Phùng Quang Thắng

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phùng Quang Thắng
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
a. Trình bày đặc điểm dân cư Nhật Bản?  Answer: Đặc điểm dân cư Nhật Bản Nhật Bản là một quốc gia đông dân, với dân số năm 2020 là 126,2 triệu người, nhưng tỉ lệ gia tăng dân số thấp và có xu hướng giảm. 
  • Cơ cấu dân số: Nhật Bản có cơ cấu dân số già hóa nghiêm trọng, với số dân từ 65 tuổi trở lên chiếm 29% dân số, trong khi nhóm 0-14 tuổi chỉ chiếm 12% (số liệu 2020). Tuổi thọ trung bình cao nhất thế giới (84 tuổi năm 2020). 
  • Mật độ và phân bố: Mật độ dân số trung bình cao (khoảng 338 người/km$^2$ năm 2020), nhưng phân bố không đều, tập trung chủ yếu ở các vùng đồng bằng ven biển và các thành phố lớn. 
  • Đô thị hóa: Tỉ lệ dân thành thị rất cao, đạt 92%, với nhiều đô thị lớn nối liền nhau tạo thành các dải đô thị khổng lồ như vùng Tô-ky-ô, Ô-xa-ca, Kô-bê. 
  • Dân tộc và tôn giáo: Dân tộc chủ yếu là Ya-ma-tô (98% dân số); các tôn giáo chính là đạo Shin-tô và đạo Phật. 
b. Cơ cấu dân số theo tuổi có sự ảnh hưởng như thế nào đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của Nhật Bản?  Answer: Ảnh hưởng của cơ cấu dân số đến phát triển kinh tế - xã hội  Cơ cấu dân số già của Nhật Bản có cả tác động tích cực và tiêu cực đến sự phát triển kinh tế - xã hội: 
  • Tác động tiêu cực:
    • Thiếu hụt lao động: Dẫn đến thiếu hụt nguồn lao động cho các hoạt động kinh tế, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp và dịch vụ. 
    • Áp lực an sinh xã hội: Tăng chi phí cho hệ thống phúc lợi, y tế, chăm sóc sức khỏe và lương hưu do tỉ lệ người già cao. 
    • Giảm khả năng cạnh tranh: Gây sức ép lên nền kinh tế và giảm khả năng cạnh tranh kinh tế của quốc gia. 
  • Tác động tích cực:
    • Lực lượng lao động chất lượng: Lực lượng lao động có trình độ cao, giàu kinh nghiệm và tác phong làm việc kỷ luật. 
    • Thị trường tiêu thụ mới: Thúc đẩy sự phát triển của các ngành dịch vụ y tế, chăm sóc người cao tuổi và các sản phẩm chuyên biệt.
Trung ương 
  • Đây là vùng kinh tế lâu đời và phát triển nhất của Nga. 
  • Tập trung nhiều ngành công nghiệp quan trọng. 
  • Sản lượng lương thực, thực phẩm lớn. 
  • Mát-xcơ-va là trung tâm kinh tế, chính trị, khoa học, du lịch của vùng và cả nước. 
Viễn Đông 
  • Nằm trên bờ biển Thái Bình Dương, kéo dài từ eo biển Bê-rinh đến phía bắc bán đảo Triều Tiên, phía tây giáp với vùng Đông Xi-bia. 
  • Có nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú: khoáng sản, hải sản, lâm sản. 
  • Điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, dân cư thưa thớt. 
  • Kinh tế chủ yếu dựa vào khai thác tài nguyên và đánh bắt hải sản. 


  • Hoa Kỳ có quy mô GDP lớn nhất thế giới, đóng góp tỉ trọng cao trong nền kinh tế toàn cầu. 
  • Nền kinh tế phát triển toàn diện với nhiều ngành kinh tế có hàm lượng khoa học - công nghệ và năng suất lao động cao. 
  • Nhiều sản phẩm của Hoa Kỳ chiếm vị trí hàng đầu thế giới như sản phẩm ngành hàng không vũ trụ, chế tạo máy. 
  • Hoa Kỳ có nhiều trung tâm tài chính, kinh tế lớn trên thế giới và đồng USD là đồng tiền thanh toán chủ yếu trên thế giới. 
  • Trị giá xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ lớn, là nước dẫn đầu thế giới về lĩnh vực trao đổi thương mại tài sản trí tuệ.