Vương Ngọc Minh An
Giới thiệu về bản thân
Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Vương Ngọc Minh An
0
0
0
0
0
0
0
2026-03-05 21:10:39
Ta có:
• Chiều dài mặt phẳng nghiêng: l = 5\,m
• Khối lượng: m = 300\,kg
• Lực kéo: F = 1200\,N
• Hiệu suất: H = 80\% = 0{,}8
• Lấy g = 10\,m/s^2
2026-03-05 21:09:58
a=v = \sqrt{2gH}
B,H/3
C,H-20m
2026-03-05 21:09:55
a=v = \sqrt{2gH}
B,H/3
C,H-20m
2026-03-03 21:51:54
a. Bỏ qua ma sát Step 1: Tính gia tốc chuyển động Gia tốc của xe được tính bằng công thức: a=v−v0t𝑎=𝑣−𝑣0𝑡 Thay số: a=6−015=0,4m/s2𝑎=6−015=0,4m/s2 Step 2: Tính lực kéo của động cơ Vì bỏ qua ma sát, lực kéo của động cơ Fk1𝐹𝑘1là lực gây ra gia tốc cho xe. Theo định luật II Newton: Fk1=m⋅a𝐹𝑘1=𝑚⋅𝑎 Thay số: Fk1=2000⋅0,4=800N𝐹𝑘1=2000⋅0,4=800N Step 3: Tính công của động cơ Công của lực kéo được tính bằng công thức: A1=Fk1⋅s𝐴1=𝐹𝑘1⋅𝑠 Thay số: A1=800⋅45=36000J𝐴1=800⋅45=36000J Step 4: Tính công suất của động cơ Công suất của động cơ được tính bằng công thức: P1=A1t𝒫1=𝐴1𝑡 Thay số: P1=3600015=2400W𝒫1=3600015=2400W Answer: Lực kéo: 800N𝟖𝟎𝟎N
Công: 36000J𝟑𝟔𝟎𝟎𝟎J
Công suất: 2400W𝟐𝟒𝟎𝟎W b. Có ma sát μ=0,05𝜇=0,05 Step 1: Tính lực ma sát Lực ma sát Fms𝐹𝑚𝑠được tính bằng công thức: Fms=μ⋅N=μ⋅P=μ⋅m⋅g𝐹𝑚𝑠=𝜇⋅𝑁=𝜇⋅𝑃=𝜇⋅𝑚⋅𝑔 Thay số: Fms=0,05⋅2000⋅10=1000N𝐹𝑚𝑠=0,05⋅2000⋅10=1000N Step 2: Tính lực kéo của động cơ Lực kéo của động cơ Fk2𝐹𝑘2phải thắng lực ma sát và tạo gia tốc cho xe. Theo định luật II Newton: Fk2−Fms=m⋅a𝐹𝑘2−𝐹𝑚𝑠=𝑚⋅𝑎 Fk2=m⋅a+Fms𝐹𝑘2=𝑚⋅𝑎+𝐹𝑚𝑠 Thay số (sử dụng gia tốc a=0,4m/s2𝑎=0,4m/s2tính từ phần a): Fk2=2000⋅0,4+1000=800+1000=1800N𝐹𝑘2=2000⋅0,4+1000=800+1000=1800N Step 3: Tính công của động cơ Công của lực kéo được tính bằng công thức: A2=Fk2⋅s𝐴2=𝐹𝑘2⋅𝑠 Thay số (sử dụng quãng đường s=45m𝑠=45mtính từ phần a): A2=1800⋅45=81000J𝐴2=1800⋅45=81000J Step 4: Tính công suất của động cơ Công suất của động cơ được tính bằng công thức: P2=A2t𝒫2=𝐴2𝑡 Thay số: P2=8100015=5400W𝒫2=8100015=5400W Answer: Lực kéo: 1800N𝟏𝟖𝟎𝟎N
Công: 81000J𝟖𝟏𝟎𝟎𝟎J
Công suất: 5400W𝟓𝟒𝟎𝟎W
Công: 36000J𝟑𝟔𝟎𝟎𝟎J
Công suất: 2400W𝟐𝟒𝟎𝟎W b. Có ma sát μ=0,05𝜇=0,05 Step 1: Tính lực ma sát Lực ma sát Fms𝐹𝑚𝑠được tính bằng công thức: Fms=μ⋅N=μ⋅P=μ⋅m⋅g𝐹𝑚𝑠=𝜇⋅𝑁=𝜇⋅𝑃=𝜇⋅𝑚⋅𝑔 Thay số: Fms=0,05⋅2000⋅10=1000N𝐹𝑚𝑠=0,05⋅2000⋅10=1000N Step 2: Tính lực kéo của động cơ Lực kéo của động cơ Fk2𝐹𝑘2phải thắng lực ma sát và tạo gia tốc cho xe. Theo định luật II Newton: Fk2−Fms=m⋅a𝐹𝑘2−𝐹𝑚𝑠=𝑚⋅𝑎 Fk2=m⋅a+Fms𝐹𝑘2=𝑚⋅𝑎+𝐹𝑚𝑠 Thay số (sử dụng gia tốc a=0,4m/s2𝑎=0,4m/s2tính từ phần a): Fk2=2000⋅0,4+1000=800+1000=1800N𝐹𝑘2=2000⋅0,4+1000=800+1000=1800N Step 3: Tính công của động cơ Công của lực kéo được tính bằng công thức: A2=Fk2⋅s𝐴2=𝐹𝑘2⋅𝑠 Thay số (sử dụng quãng đường s=45m𝑠=45mtính từ phần a): A2=1800⋅45=81000J𝐴2=1800⋅45=81000J Step 4: Tính công suất của động cơ Công suất của động cơ được tính bằng công thức: P2=A2t𝒫2=𝐴2𝑡 Thay số: P2=8100015=5400W𝒫2=8100015=5400W Answer: Lực kéo: 1800N𝟏𝟖𝟎𝟎N
Công: 81000J𝟖𝟏𝟎𝟎𝟎J
Công suất: 5400W𝟓𝟒𝟎𝟎W
2026-03-03 21:51:39
a. Bỏ qua ma sát Step 1: Tính gia tốc chuyển động Gia tốc của xe được tính bằng công thức: a=v−v0t𝑎=𝑣−𝑣0𝑡 Thay số: a=6−015=0,4m/s2𝑎=6−015=0,4m/s2 Step 2: Tính lực kéo của động cơ Vì bỏ qua ma sát, lực kéo của động cơ Fk1𝐹𝑘1là lực gây ra gia tốc cho xe. Theo định luật II Newton: Fk1=m⋅a𝐹𝑘1=𝑚⋅𝑎 Thay số: Fk1=2000⋅0,4=800N𝐹𝑘1=2000⋅0,4=800N Step 3: Tính công của động cơ Công của lực kéo được tính bằng công thức: A1=Fk1⋅s𝐴1=𝐹𝑘1⋅𝑠 Thay số: A1=800⋅45=36000J𝐴1=800⋅45=36000J Step 4: Tính công suất của động cơ Công suất của động cơ được tính bằng công thức: P1=A1t𝒫1=𝐴1𝑡 Thay số: P1=3600015=2400W𝒫1=3600015=2400W Answer: Lực kéo: 800N𝟖𝟎𝟎N
Công: 36000J𝟑𝟔𝟎𝟎𝟎J
Công suất: 2400W𝟐𝟒𝟎𝟎W b. Có ma sát μ=0,05𝜇=0,05 Step 1: Tính lực ma sát Lực ma sát Fms𝐹𝑚𝑠được tính bằng công thức: Fms=μ⋅N=μ⋅P=μ⋅m⋅g𝐹𝑚𝑠=𝜇⋅𝑁=𝜇⋅𝑃=𝜇⋅𝑚⋅𝑔 Thay số: Fms=0,05⋅2000⋅10=1000N𝐹𝑚𝑠=0,05⋅2000⋅10=1000N Step 2: Tính lực kéo của động cơ Lực kéo của động cơ Fk2𝐹𝑘2phải thắng lực ma sát và tạo gia tốc cho xe. Theo định luật II Newton: Fk2−Fms=m⋅a𝐹𝑘2−𝐹𝑚𝑠=𝑚⋅𝑎 Fk2=m⋅a+Fms𝐹𝑘2=𝑚⋅𝑎+𝐹𝑚𝑠 Thay số (sử dụng gia tốc a=0,4m/s2𝑎=0,4m/s2tính từ phần a): Fk2=2000⋅0,4+1000=800+1000=1800N𝐹𝑘2=2000⋅0,4+1000=800+1000=1800N Step 3: Tính công của động cơ Công của lực kéo được tính bằng công thức: A2=Fk2⋅s𝐴2=𝐹𝑘2⋅𝑠 Thay số (sử dụng quãng đường s=45m𝑠=45mtính từ phần a): A2=1800⋅45=81000J𝐴2=1800⋅45=81000J Step 4: Tính công suất của động cơ Công suất của động cơ được tính bằng công thức: P2=A2t𝒫2=𝐴2𝑡 Thay số: P2=8100015=5400W𝒫2=8100015=5400W Answer: Lực kéo: 1800N𝟏𝟖𝟎𝟎N
Công: 81000J𝟖𝟏𝟎𝟎𝟎J
Công suất: 5400W𝟓𝟒𝟎𝟎W
Công: 36000J𝟑𝟔𝟎𝟎𝟎J
Công suất: 2400W𝟐𝟒𝟎𝟎W b. Có ma sát μ=0,05𝜇=0,05 Step 1: Tính lực ma sát Lực ma sát Fms𝐹𝑚𝑠được tính bằng công thức: Fms=μ⋅N=μ⋅P=μ⋅m⋅g𝐹𝑚𝑠=𝜇⋅𝑁=𝜇⋅𝑃=𝜇⋅𝑚⋅𝑔 Thay số: Fms=0,05⋅2000⋅10=1000N𝐹𝑚𝑠=0,05⋅2000⋅10=1000N Step 2: Tính lực kéo của động cơ Lực kéo của động cơ Fk2𝐹𝑘2phải thắng lực ma sát và tạo gia tốc cho xe. Theo định luật II Newton: Fk2−Fms=m⋅a𝐹𝑘2−𝐹𝑚𝑠=𝑚⋅𝑎 Fk2=m⋅a+Fms𝐹𝑘2=𝑚⋅𝑎+𝐹𝑚𝑠 Thay số (sử dụng gia tốc a=0,4m/s2𝑎=0,4m/s2tính từ phần a): Fk2=2000⋅0,4+1000=800+1000=1800N𝐹𝑘2=2000⋅0,4+1000=800+1000=1800N Step 3: Tính công của động cơ Công của lực kéo được tính bằng công thức: A2=Fk2⋅s𝐴2=𝐹𝑘2⋅𝑠 Thay số (sử dụng quãng đường s=45m𝑠=45mtính từ phần a): A2=1800⋅45=81000J𝐴2=1800⋅45=81000J Step 4: Tính công suất của động cơ Công suất của động cơ được tính bằng công thức: P2=A2t𝒫2=𝐴2𝑡 Thay số: P2=8100015=5400W𝒫2=8100015=5400W Answer: Lực kéo: 1800N𝟏𝟖𝟎𝟎N
Công: 81000J𝟖𝟏𝟎𝟎𝟎J
Công suất: 5400W𝟓𝟒𝟎𝟎W
2026-01-31 21:35:04
lực căng của sợi dây là khoảng 6,79N
2026-01-31 21:34:54
a, lực kéo của động cơ là 10000N
b, thời gian để ô tô đạt vận tốc 72km/h là 7,5s, và trong khoảng thời gian đó ô tô đi được quãng đường là 93,75m
2026-01-31 21:34:42
a, độ lớn vận tốc trung bình của vật trong 3s đầu là 20cm/s
2026-01-29 21:46:24
28N
2026-01-29 21:46:21
28N