Trương Gia Huy

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trương Gia Huy
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


--- Bài làm: Mở bài: Trong kho tàng thơ ca viết về quê hương, đất nước, có nhiều bài thơ khắc họa vẻ đẹp yên bình của làng quê Việt Nam. Trong số đó, bài thơ “Chiều đồng nội” của Nguyễn Lãm Thắng đã để lại trong em nhiều xúc cảm sâu lắng. Bài thơ là bức tranh đồng quê mùa thu trong trẻo, dịu dàng, gợi lên tình yêu tha thiết với quê hương và cuộc sống bình dị. Thân bài: Ngay từ những câu thơ đầu, tác giả đã mở ra một khung cảnh chiều thu êm đềm, trong sáng: “Những giọt thu trong veo Rắc ngang qua đồng nội.” Hình ảnh “giọt thu trong veo” thật độc đáo, gợi cảm giác tinh khôi, mát lành của thiên nhiên. Cảnh vật được miêu tả bằng những chi tiết gần gũi như cánh chim, cánh cò, đàn trâu, sóng lúa, khói bếp... Tất cả hòa quyện tạo nên một bức tranh đồng quê chan chứa sức sống và tình người. Giữa không gian ấy, con người dường như hòa vào thiên nhiên. Cảnh “đàn trâu về chậm rãi” gợi nhịp sống thanh thản, yên bình. Hình ảnh “bếp nhà ai tỏa khói / gọi trăng thu xuống gần” là nét chấm phá tinh tế, thể hiện biện pháp nhân hoá làm cho cảnh vật trở nên ấm áp, gần gũi. Qua đó, người đọc cảm nhận được tình yêu sâu đậm của tác giả dành cho quê hương – nơi lưu giữ bao kỉ niệm tuổi thơ và sự gắn bó máu thịt với thiên nhiên. Kết bài: Đọc “Chiều đồng nội”, em cảm nhận được vẻ đẹp trong trẻo, hiền hòa của làng quê Việt Nam trong buổi chiều thu êm ả. Bài thơ không chỉ mang đến những hình ảnh nên thơ mà còn gợi trong lòng em tình yêu quê hương, niềm tự hào về cuộc sống bình dị, thanh bình nơi thôn dã. Em hiểu rằng, dù đi xa đến đâu, quê hương vẫn là nơi bình yên nhất, là điểm tựa trong tâm hồn mỗi người. ---

--- Câu 1. (0,5 điểm) Văn bản “Chiều đồng nội” được viết theo thể thơ bốn chữ. --- Câu 2. (0,5 điểm) Ba chi tiết miêu tả khung cảnh thiên nhiên trong bài thơ là: “Cánh chim bay xuống chiều” “Cánh cò trôi nhanh nhanh” “Đàn trâu về chậm rãi” (hoặc có thể nêu thêm: “Bếp nhà ai tỏa khói”, “Nhấp nhô đều sóng lúa”, “Buổi chiều thu mướt xanh”…) --- Câu 3. (1,0 điểm) Từ láy: “nhấp nhô” (ở khổ thơ thứ ba). 👉 Tác dụng: Từ láy “nhấp nhô” gợi hình ảnh những làn sóng lúa chuyển động mềm mại, uyển chuyển dưới nắng chiều, làm cho bức tranh cánh đồng thêm sinh động và giàu nhịp điệu. --- Câu 4. (1,0 điểm) Bài thơ viết về khung cảnh chiều đồng nội vào mùa thu. 👉 Nhận xét: Bức tranh thiên nhiên hiện lên êm đềm, trong trẻo, yên bình và tràn đầy sức sống. Màu sắc, âm thanh, hương thơm hòa quyện tạo nên vẻ đẹp thơ mộng của làng quê Việt Nam trong buổi chiều thu. --- Câu 5. (1,5 điểm) Biện pháp tu từ: Nhân hoá – “Bếp nhà ai tỏa khói / Gọi trăng thu xuống gần.” 👉 Tác dụng: Làm cho hình ảnh khói bếp và trăng thu trở nên gần gũi, thân thương như có tâm hồn con người. Qua đó, gợi cảm giác ấm cúng, yên bình của làng quê, thể hiện tình yêu tha thiết của tác giả với quê hương. --- Câu 6. (1,5 điểm) Khi đọc bài thơ, em nhớ đến những buổi chiều quê em, khi đàn trâu thong thả về chuồng, khói bếp mẹ bay lên trong nắng nhạt. Kỉ niệm ấy giúp em hiểu rằng tác giả muốn gửi gắm tình yêu sâu nặng với quê hương, với vẻ đẹp giản dị và thanh bình của cuộc sống đồng quê. Em nhận ra quê hương chính là nơi lưu giữ những điều bình dị mà thân thương nhất trong cuộc đời. --- n


: --- Câu 1. (0,5 điểm) Văn bản “Chiều đồng nội” được viết theo thể thơ bốn chữ. --- Câu 2. (0,5 điểm) Ba chi tiết miêu tả khung cảnh thiên nhiên trong bài thơ là: “Cánh chim bay xuống chiều” “Cánh cò trôi nhanh nhanh” “Đàn trâu về chậm rãi” (hoặc có thể nêu thêm: “Bếp nhà ai tỏa khói”, “Nhấp nhô đều sóng lúa”, “Buổi chiều thu mướt xanh”…) --- Câu 3. (1,0 điểm) Từ láy: “nhấp nhô” (ở khổ thơ thứ ba). 👉 Tác dụng: Từ láy “nhấp nhô” gợi hình ảnh những làn sóng lúa chuyển động mềm mại, uyển chuyển dưới nắng chiều, làm cho bức tranh cánh đồng thêm sinh động và giàu nhịp điệu. --- Câu 4. (1,0 điểm) Bài thơ viết về khung cảnh chiều đồng nội vào mùa thu. 👉 Nhận xét: Bức tranh thiên nhiên hiện lên êm đềm, trong trẻo, yên bình và tràn đầy sức sống. Màu sắc, âm thanh, hương thơm hòa quyện tạo nên vẻ đẹp thơ mộng của làng quê Việt Nam trong buổi chiều thu. --- Câu 5. (1,5 điểm) Biện pháp tu từ: Nhân hoá – “Bếp nhà ai tỏa khói / Gọi trăng thu xuống gần.” 👉 Tác dụng: Làm cho hình ảnh khói bếp và trăng thu trở nên gần gũi, thân thương như có tâm hồn con người. Qua đó, gợi cảm giác ấm cúng, yên bình của làng quê, thể hiện tình yêu tha thiết của tác giả với quê hương. --- Câu 6. (1,5 điểm) Khi đọc bài thơ, em nhớ đến những buổi chiều quê em, khi đàn trâu thong thả về chuồng, khói bếp mẹ bay lên trong nắng nhạt. Kỉ niệm ấy giúp em hiểu rằng tác giả muốn gửi gắm tình yêu sâu nặng với quê hương, với vẻ đẹp giản dị và thanh bình của cuộc sống đồng quê. Em nhận ra quê hương chính là nơi lưu giữ những điều bình dị mà thân thương nhất trong cuộc đời.

Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, có rất nhiều sự kiện hào hùng gắn liền với cuộc đấu tranh giành độc lập, tự do cho Tổ quốc. Nhưng em ấn tượng và xúc động nhất là ngày 30 tháng 4 năm 1975 – ngày giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước. Đó là một dấu mốc không thể nào quên, kết thúc hơn hai mươi năm chiến tranh gian khổ, mở ra kỷ nguyên mới – kỷ nguyên độc lập và hòa bình cho dân tộc Việt Nam. người kể và hoàn cảnh sự việc Em được biết về sự kiện lịch sử này qua những câu chuyện ông nội kể lại. Ông từng là một người lính tham gia chiến đấu ở chiến trường miền Nam. Ông nói, sáng ngày 30 tháng 4 năm 1975, đơn vị của ông cùng nhiều cánh quân khác tiến về Sài Gòn trong niềm hân hoan tột độ. Tiếng súng dần thưa, thay vào đó là tiếng reo hò, tiếng gọi nhau vang khắp phố phường. Người dân hai bên đường đổ ra đón bộ đội, tay cầm cờ đỏ sao vàng, nụ cười và nước mắt hòa lẫn niềm vui. Khoảnh khắc đáng nhớ nhất là khi chiếc xe tăng mang số hiệu 390 húc đổ cánh cổng Dinh Độc Lập. Lá cờ cách mạng tung bay trên nóc dinh, báo hiệu đất nước hoàn toàn giải phóng. Ông nội kể rằng, lúc đó ai cũng ôm nhau khóc vì vui sướng. Những người lính như ông hiểu rằng bao nhiêu máu xương, gian khổ suốt những năm tháng chiến tranh đã được đền đáp bằng hai chữ “Hòa bình”. Khi kể lại, giọng ông vẫn run run vì xúc động. Ông bảo, đó là ngày ông cảm nhận rõ nhất sức mạnh của lòng yêu nước và tinh thần đoàn kết dân tộc. Bao đồng đội của ông đã ngã xuống để giành lấy độc lập, tự do cho Tổ quốc hôm nay. Mỗi lần nghe ông kể, em như được sống lại trong không khí thiêng liêng của ngày chiến thắng.

Câu chuyện của ông giúp em hiểu sâu sắc giá trị của hòa bình và độc lập. Em biết ơn vô cùng những người chiến sĩ đã hi sinh vì đất nước. Em tự hứa với lòng mình sẽ chăm ngoan, học giỏi, sống xứng đáng với thế hệ cha anh, để góp phần xây dựng Tổ quốc Việt Nam ngày càng giàu đẹp, văn minh và hạnh phúc hơn.

Câu 1. (0,5 điểm) Ngôi kể được sử dụng trong văn bản là ngôi thứ nhất (xưng “tôi”). Câu 2. (0,5 điểm) Hai chi tiết miêu tả ngoại hình của Ga-ro-nê: “Cậu ấy lớn nhất lớp, đầu to vai rộng.” “Luôn luôn ngồi im trên ghế, chiếc ghế quá hẹp đối với cậu, cậu phải cúi xuống, lưng khom khom và đầu rụt ngang vai.” Câu 3. (1,0 điểm) Ba chi tiết thể hiện tình cảm của “tôi” với Ga-ro-nê: “Người bạn mà tôi thích hơn hết.” “Càng hiểu cậu, tôi càng yêu cậu.” “Tôi rất vui thích được nắm chặt bàn tay to tướng của cậu trong tay mình.” 👉 Nhận xét: Nhân vật “tôi” rất yêu quý, khâm phục và tin tưởng Ga-ro-nê, coi cậu là người bạn thân thiết và gương mẫu. Câu 4. (1,5 điểm) Mặc dù cả lớp đều yêu quý Ga-ro-nê nhưng vẫn có một số người không thiện cảm với cậu vì Ga-ro-nê luôn chống lại những hành động độc ác, không cho chúng bắt nạt bạn yếu hơn. 👉 Cảm nhận: Ga-ro-nê là người tốt bụng, chính trực, dũng cảm, luôn bênh vực lẽ phải và bảo vệ người yếu đuối. Câu 5. (1,5 điểm) Qua văn bản, em học được rằng trong tình bạn, cần biết yêu thương, giúp đỡ và bảo vệ lẫn nhau. Ta nên sống trung thực, ngay thẳng, biết chia sẻ và sẵn sàng bênh vực bạn khi bạn gặp khó khăn hay bị đối xử bất công. Có như vậy, tình bạn mới trở nên bền chặt và đáng quý.