Nguyễn Khôi Nguyên
Giới thiệu về bản thân
Tiếng cười (đặc biệt là trào phúng, châm biếm) là một vũ khí mạnh mẽ để phê phán và vạch trần những điều chưa hay, chưa đẹp, thói hư tật xấu trong xã hội một cách thâm thúy và lan tỏa, từ đó thúc đẩy sự thay đổi và hoàn thiện tích cực hơn.
Vũ Đình Liên (1913-1996) là một nhà thơ tài hoa thuộc phong trào Thơ Mới. Tuy nhiên, nếu Thơ Mới thường xoay quanh cái tôi cá nhân, tình yêu và nỗi buồn lãng mạn, thì "Ông đồ" lại vươn tới một tầm vóc khác: nỗi buồn thế sự, nỗi đau văn hóa được gói ghém trong lớp vỏ ngôn từ giản dị, và bùng nổ thành một tiếng cười trào phúng mang vị đắng. Vũ Đình Liên từng nói: "Tôi nghĩ rằng cái đẹp trong cuộc đời là cái đã chết, cái chỉ còn là kỉ niệm". Chính tư tưởng này đã hun đúc nên "Ông đồ" – một trong những thi phẩm xúc động và sâu sắc nhất của văn học hiện đại Việt Nam. Bài thơ là lời ai oán cho một giá trị văn hóa đang dần lụi tàn. Tính trào phúng của tác phẩm không nằm ở những câu chữ châm biếm sắc sảo, mà nằm ở sự đối lập lạnh lùng giữa hai khung cảnh, hai thời đại, tạo nên một sự mỉa mai đau xót trước sự tàn phai của truyền thống và sự vô tâm của lòng người. Hai khổ thơ đầu tiên vẽ nên một khung cảnh rực rỡ, đầy sức sống, nơi ông đồ là trung tâm văn hóa của lễ hội Tết cổ truyền. Hình ảnh ông đồ gắn liền với sự tươi mới, đẹp đẽ của mùa xuân: Mỗi năm hoa đào nở Lại thấy ông đồ già Bày mực Tàu, giấy đỏ Bên phố đông người qua. Trong không gian này, chữ ông đồ là linh hồn của ngày Tết. Ông không chỉ viết chữ mà còn bán đi cái hồn cốt, cái tinh hoa của truyền thống dân tộc. Sự đông đúc ("đông người qua") và nhu cầu của công chúng là thước đo cho giá trị, cho sự tôn trọng mà xã hội dành cho tri thức Hán học. Nét chữ của ông, “Như phượng múa, rồng bay”, là sự kết tinh của tài hoa và văn hóa, một vũ điệu nghệ thuật được cả xã hội tán thưởng. Đây là bức tranh lí tưởng, là cơ sở để tạo nên cú sốc trào phúng ở phần sau. Tính trào phúng bắt đầu cất lên từ sự tan vỡ của bức tranh lí tưởng trên, khi sự thay đổi của thời gian phơi bày sự bạc bẽo, vô tâm của lòng người: Nhưng mỗi năm mỗi vắng Người thuê viết nay đâu? Giấy đỏ buồn không thắm Mực đọng trong nghiên sầu. Sự đối lập được đẩy lên mức tối đa: từ "đông người qua" chuyển thành "mỗi năm mỗi vắng". Sự vắng vẻ này là lời tố cáo cay đắng sự thay đổi của thời đại, của thị hiếu xã hội. Nó trào phúng sự lãng quên của xã hội hiện đại đối với những giá trị cũ. Đặc biệt, nghệ thuật nhân hóa đã biến các sự vật vô tri thành những chứng nhân đau khổ cho số phận bị bỏ rơi của ông đồ: "Giấy đỏ buồn không thắm", "Mực đọng trong nghiên sầu". Tiếng cười trào phúng nằm ở chỗ, cái đẹp (chữ Hán, truyền thống) vẫn còn đó, nhưng đã mất đi giá trị sử dụng và giá trị tinh thần trong mắt người đời. Khổ thơ thứ năm đẩy sự trào phúng lên đỉnh điểm của nỗi đau: sự cô đơn tuyệt đối của ông đồ trong chính lễ hội, nơi trước kia ông là ngôi sao sáng: Ông đồ vẫn ngồi đấy Qua đường không ai hay Lá vàng rơi trên giấy Ngoài phố: mưa bụi bay. Ông đồ "vẫn ngồi đấy", nhưng hoàn toàn vô hình trước dòng đời. Tính trào phúng ở đây là sự vô nghĩa của sự tồn tại. Mọi thứ xung quanh vẫn diễn ra, nhưng không ai quan tâm đến người lưu giữ truyền thống này. Ông đã trở thành một cổ vật bị lãng quên giữa dòng chảy hối hả của cuộc sống hiện đại. Đây là tiếng cười trào phúng mang vị bi kịch sâu sắc nhất, khi nhân vật bị thời gian và xã hội loại bỏ một cách lạnh lùng. "Ông đồ" kết thúc bằng một câu hỏi trào phúng thâm thúy nhất: “Hồn ở đâu bây giờ?”. Tác giả không tiếc thương cá nhân ông đồ, mà tiếc thương cái hồn của dân tộc đang dần bị mai một, bị bỏ rơi. Sự "bỡ ngỡ" hời hợt của "người đi qua" khi không thấy ông đồ càng làm tăng thêm sự xót xa của nhà thơ. Dù "nắng mới về", báo hiệu một mùa xuân mới, nhưng sự thiếu vắng của ông đồ đã để lại một khoảng trống vĩnh viễn không thể lấp đầy. "Ông đồ" không dùng lời lẽ châm biếm cay độc, mà sử dụng kỹ thuật đối lập hình ảnh và nhân hóa sự vật để tạo ra một giọng điệu trào phúng thâm trầm, chứa đầy nước mắt. Tiếng cười trong tác phẩm là tiếng cười của thời đại đang lướt qua và bỏ lại phía sau những giá trị cổ xưa, khiến mỗi người đọc phải tự vấn về trách nhiệm giữ gìn và phát huy những di sản văn hóa quý báu của cha ông.
Từ "thiếu phụ" trong ngữ cảnh này mang sắc thái trung lập, trang nhã, dùng để chỉ một người phụ nữ đã có chồng và còn trẻ, nhấn mạnh vào hình ảnh người mẹ hiền thục, bế con nhỏ.
Trong chuỗi hoạt động kỷ niệm ngày thành lập trường, lớp chúng em đã có một chuyến tham quan về nguồn đáng nhớ đến Cố đô Hoa Lư, Ninh Bình – vùng đất ngàn năm văn hiến, nơi ghi dấu sự nghiệp dựng nước và giữ nước của các bậc tiền nhân. Chuyến đi không chỉ là dịp để chúng em thư giãn mà còn là một bài học lịch sử sống động, thấm đượm tình yêu quê hương, đất nước. Sáng sớm hôm ấy, không khí tại cổng trường đã tưng bừng và rộn ràng hơn bao giờ hết. Chiếc xe lăn bánh mang theo tiếng cười nói giòn tan và sự háo hức khôn tả. Trên suốt chặng đường, chúng em cùng nhau hát vang những bài ca truyền thống, đôi khi lại tập trung lắng nghe thầy cô ôn lại những câu chuyện về Vua Đinh, Vua Lê, khiến ai nấy càng thêm mong ngóng được đặt chân đến vùng đất lịch sử. Khi Cố đô Hoa Lư hiện ra trước mắt, một cảm giác trang nghiêm và kính cẩn lập tức bao trùm lấy em. Không gian rộng lớn, uy nghiêm với những cổng thành rêu phong, những ngọn núi đá vôi hùng vĩ như vòng tay ôm trọn khu di tích. Đặc biệt, Đền thờ Vua Đinh Tiên Hoàng và Đền thờ Vua Lê Đại Hành là nơi để lại trong em ấn tượng sâu sắc nhất. Chúng em lặng lẽ bước vào đền, chiêm ngưỡng kiến trúc chạm khắc tinh xảo, uy nghi. Giọng thuyết minh của cô hướng dẫn viên cất lên trầm bổng, đưa chúng em quay ngược thời gian, trở về thời kỳ khó khăn khi Vua Đinh dẹp loạn 12 sứ quân, thống nhất đất nước và lập nên nhà nước Đại Cồ Việt. Em chăm chú nhìn vào bức tượng Vua Đinh oai phong, cảm nhận được sự quyết đoán, lòng dũng cảm phi thường của bậc đế vương đã đặt nền móng vững chắc cho nền độc lập dân tộc. Khoảnh khắc xúc động nhất là khi cả lớp em thành kính thắp nén hương, cúi đầu mặc niệm. Giữa không gian thiêng liêng và trầm mặc ấy, em thấy sống dậy trong tim mình lòng biết ơn vô hạn. Em nhận ra rằng, mỗi hòn đá, mỗi cây cổ thụ nơi đây đều là nhân chứng của lịch sử, đều mang trong mình những câu chuyện về sự hy sinh và ý chí quật cường của cha ông. Chuyến đi đã giúp em không chỉ hiểu lịch sử mà còn cảm lịch sử bằng cả trái tim. Buổi chiều, chúng em kết thúc chuyến tham quan bằng một buổi sinh hoạt tập thể ý nghĩa. Ai cũng mang về cho mình những tấm ảnh kỷ niệm và quan trọng hơn là những bài học sâu sắc về lòng yêu nước, về trách nhiệm của thế hệ trẻ trong việc giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa, lịch sử. Chuyến tham quan về nguồn tại Cố đô Hoa Lư đã khép lại, nhưng nó đã mở ra một trang mới trong nhận thức của em. Đó là nguồn động lực mạnh mẽ để em nỗ lực học tập, rèn luyện, xứng đáng với truyền thống vẻ vang của dân tộc và góp phần xây dựng ngôi trường, quê hương ngày càng giàu đẹp. Kỷ niệm này sẽ mãi là một dấu ấn sâu sắc, rực rỡ trong hành trình lớn lên của em.
Trong chuỗi hoạt động kỷ niệm ngày thành lập trường, lớp chúng em đã có một chuyến tham quan về nguồn đáng nhớ đến Cố đô Hoa Lư, Ninh Bình – vùng đất ngàn năm văn hiến, nơi ghi dấu sự nghiệp dựng nước và giữ nước của các bậc tiền nhân. Chuyến đi không chỉ là dịp để chúng em thư giãn mà còn là một bài học lịch sử sống động, thấm đượm tình yêu quê hương, đất nước. Sáng sớm hôm ấy, không khí tại cổng trường đã tưng bừng và rộn ràng hơn bao giờ hết. Chiếc xe lăn bánh mang theo tiếng cười nói giòn tan và sự háo hức khôn tả. Trên suốt chặng đường, chúng em cùng nhau hát vang những bài ca truyền thống, đôi khi lại tập trung lắng nghe thầy cô ôn lại những câu chuyện về Vua Đinh, Vua Lê, khiến ai nấy càng thêm mong ngóng được đặt chân đến vùng đất lịch sử. Khi Cố đô Hoa Lư hiện ra trước mắt, một cảm giác trang nghiêm và kính cẩn lập tức bao trùm lấy em. Không gian rộng lớn, uy nghiêm với những cổng thành rêu phong, những ngọn núi đá vôi hùng vĩ như vòng tay ôm trọn khu di tích. Đặc biệt, Đền thờ Vua Đinh Tiên Hoàng và Đền thờ Vua Lê Đại Hành là nơi để lại trong em ấn tượng sâu sắc nhất. Chúng em lặng lẽ bước vào đền, chiêm ngưỡng kiến trúc chạm khắc tinh xảo, uy nghi. Giọng thuyết minh của cô hướng dẫn viên cất lên trầm bổng, đưa chúng em quay ngược thời gian, trở về thời kỳ khó khăn khi Vua Đinh dẹp loạn 12 sứ quân, thống nhất đất nước và lập nên nhà nước Đại Cồ Việt. Em chăm chú nhìn vào bức tượng Vua Đinh oai phong, cảm nhận được sự quyết đoán, lòng dũng cảm phi thường của bậc đế vương đã đặt nền móng vững chắc cho nền độc lập dân tộc. Khoảnh khắc xúc động nhất là khi cả lớp em thành kính thắp nén hương, cúi đầu mặc niệm. Giữa không gian thiêng liêng và trầm mặc ấy, em thấy sống dậy trong tim mình lòng biết ơn vô hạn. Em nhận ra rằng, mỗi hòn đá, mỗi cây cổ thụ nơi đây đều là nhân chứng của lịch sử, đều mang trong mình những câu chuyện về sự hy sinh và ý chí quật cường của cha ông. Chuyến đi đã giúp em không chỉ hiểu lịch sử mà còn cảm lịch sử bằng cả trái tim. Buổi chiều, chúng em kết thúc chuyến tham quan bằng một buổi sinh hoạt tập thể ý nghĩa. Ai cũng mang về cho mình những tấm ảnh kỷ niệm và quan trọng hơn là những bài học sâu sắc về lòng yêu nước, về trách nhiệm của thế hệ trẻ trong việc giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa, lịch sử. Chuyến tham quan về nguồn tại Cố đô Hoa Lư đã khép lại, nhưng nó đã mở ra một trang mới trong nhận thức của em. Đó là nguồn động lực mạnh mẽ để em nỗ lực học tập, rèn luyện, xứng đáng với truyền thống vẻ vang của dân tộc và góp phần xây dựng ngôi trường, quê hương ngày càng giàu đẹp. Kỷ niệm này sẽ mãi là một dấu ấn sâu sắc, rực rỡ trong hành trình lớn lên của em.