Nguyễn Bùi Minh Ngọc

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Bùi Minh Ngọc
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (2,0 điểm – khoảng 200 chữ)

Đoạn văn nghị luận phân tích hình ảnh “Hoa chanh nở giữa vườn chanh”

Hình ảnh “Hoa chanh nở giữa vườn chanh” trong bài thơ Chân quê của Nguyễn Bính là một sáng tạo độc đáo, giàu ý nghĩa. Đó là hình ảnh rất đỗi bình dị, mộc mạc của làng quê Bắc Bộ, nhưng lại mang sức gợi lớn trong việc biểu hiện vẻ đẹp người con gái thôn quê. “Hoa chanh” tượng trưng cho sự tinh khiết, trong trẻo; “vườn chanh” gợi không gian thân thuộc, tự nhiên của làng quê. Vì thế, hoa chanh nở giữa vườn chanh chính là vẻ đẹp chân chất, thuần hậu, không pha tạp của người con gái nông thôn. Qua hình ảnh ấy, nhà thơ khẳng định rằng sự mộc mạc, giản dị mới chính là nét đẹp tự nhiên nhất, cuốn hút nhất. Hơn thế, đó còn là lời nhắc nhở tế nhị của chàng trai: đừng đánh mất bản sắc quê mùa vốn là gốc rễ, là điều làm nên hương “đồng nội” của mỗi người. Hình ảnh thơ vì thế không chỉ đẹp về tạo hình mà còn đẹp về chiều sâu văn hóa, thể hiện tinh thần trân trọng quê hương, trân trọng vẻ đẹp tự nhiên của con người chân quê Việt Nam.


Câu 2 (4,0 điểm – khoảng 600 chữ)

Bài văn nghị luận bày tỏ quan điểm về ý kiến: “Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại.” (Barack Obama)

Trong thế kỷ XXI, nhân loại phải đối mặt với nhiều vấn đề toàn cầu như chiến tranh, nghèo đói, dịch bệnh, khủng hoảng năng lượng. Tuy nhiên, như cựu Tổng thống Mỹ Barack Obama từng nói, “Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại”. Đây không chỉ là một lời cảnh báo mang tính chính trị mà còn là một sự thật cấp bách đòi hỏi ý thức và hành động của toàn thế giới.

Biến đổi khí hậu làm cho Trái Đất nóng lên, băng tan, mực nước biển dâng, gây hạn hán, lũ lụt, bão mạnh và những biến động thời tiết cực đoan. Thách thức này mang tính toàn cầu bởi không một quốc gia nào có thể đứng ngoài hậu quả của nó. Nhiệt độ tăng khiến mùa hè khắc nghiệt hơn, đảo lộn hệ sinh thái, đẩy nhiều loài đến bờ tuyệt chủng. Những quốc gia ven biển – trong đó có Việt Nam – phải đối diện nguy cơ mất đất, mất rừng ngập mặn, mất sinh kế của hàng triệu người dân. Tác động của biến đổi khí hậu không chỉ là môi trường mà còn kéo theo khủng hoảng kinh tế, thiếu lương thực, xung đột tài nguyên, di cư hàng loạt. Điều đáng lo ngại nhất là mọi tác động ấy diễn ra ngày càng nhanh và nghiêm trọng hơn do hoạt động sản xuất, đốt nhiên liệu hóa thạch và lối sống tiêu thụ quá mức của con người.

Tuy nhiên, thách thức lớn nhất cũng mở ra trách nhiệm lớn nhất: bảo vệ tương lai chung. Biến đổi khí hậu không thể giải quyết bởi một cá nhân hay một quốc gia, mà cần sự hợp tác toàn cầu. Các chính phủ phải chuyển đổi sang nền kinh tế xanh, giảm phát thải khí nhà kính, phát triển năng lượng tái tạo, bảo vệ rừng và sử dụng tài nguyên bền vững. Các doanh nghiệp cần đổi mới công nghệ sạch, thúc đẩy sản xuất thân thiện với môi trường. Với mỗi cá nhân, những hành động nhỏ như trồng cây, tiết kiệm điện, giảm rác thải nhựa, sử dụng phương tiện giao thông xanh… đều góp phần giảm nhẹ tác động của biến đổi khí hậu. Khi cả cộng đồng cùng hành động, sức mạnh ấy sẽ tạo ra thay đổi thật sự.

Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất vì nó đe dọa trực tiếp đến sự sống của con người và tương lai của Trái Đất. Nhưng chính trong thách thức ấy, chúng ta thấy rõ hơn trách nhiệm của mình đối với hành tinh – ngôi nhà chung duy nhất của nhân loại. Chỉ khi biết trân trọng, bảo vệ và hành động ngay từ hôm nay, chúng ta mới có thể giữ gìn được một thế giới bền vững cho mai sau.

Câu 1.

Phương thức biểu đạt chính:
Nghị luận (bình giảng, phân tích tác phẩm thơ).


Câu 2.

Trong phần (3), người viết thể hiện cảm xúc, thái độ:
Cảm giác bâng khuâng, lạc lõng, cô đơn, nhỏ bé trước dòng sông và trước dòng đời; suy tư về kiếp người.


Câu 3.

Nét khác biệt của Tràng giang so với thơ xưa khi tái tạo cái “tĩnh vắng mênh mông”:
Thơ xưa gợi sự thanh vắng an nhiên, yên tĩnh; còn “Tràng giang” gợi cảm giác trống vắng, cô đơn, bơ vơ và hoang sơ tuyệt đối.


Câu 4.

Các yếu tố ngôn ngữ được tác giả phân tích để làm rõ “nhịp chảy trôi miên viễn”:

  • Từ láy: điệp điệp, song song, lớp lớp, dợn dợn…
  • Cặp câu tương xứng, nhịp nối tiếp: “Sóng gợn tràng giang…/ Con thuyền xuôi mái…”, “Nắng xuống/ trời lên…”.
  • Các cụm từ chỉ sự nối tiếp, trùng điệp: “hàng nối hàng”, “tiếp bãi vàng”…


Câu 5.

Em ấn tượng nhất với cách bài thơ tạo ra nhịp chảy trôi miên viễn của dòng sông. Âm hưởng ấy khiến em cảm nhận rõ sự rộng lớn của thiên nhiên và nỗi cô đơn của con người trước dòng thời gian bất tận. Nó làm cho bài thơ trở nên sâu lắng và lay động hơn.