Nguyễn Diệp Chi
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Bài thơ haiku của Kobayashi Issa là một bức tranh tinh tế về vẻ đẹp ẩn mình trong những điều tưởng chừng giản dị và khiếm khuyết. Mở đầu với hình ảnh "Đẹp cô cùng", nhà thơ đã khéo léo gợi lên một nỗi buồn man mác, một vẻ đẹp mong manh, có lẽ là vẻ đẹp của một người phụ nữ đang sống trong cảnh nghèo khó, đơn côi. Nỗi buồn ấy càng được khắc họa rõ nét hơn qua hành động "nhìn qua cửa giấy rách". Cửa sổ với giấy rách không chỉ là biểu hiện của sự thiếu thốn vật chất mà còn là biểu tượng cho một cuộc sống có phần tù túng, giới hạn. Tuy nhiên, chính trong khung cảnh ấy, Issa đã vẽ nên một điều kỳ diệu: "ô kìa sông Ngân", là biểu tượng của vũ trụ bao la, của vẻ đẹp huyền ảo, vĩnh cửu, đối lập hoàn toàn với sự chật hẹp, rách nát của khung cửa. Sự xuất hiện bất ngờ của Dải Ngân Hà qua khe rách của cửa sổ giấy đã tạo nên một ấn tượng thị giác mạnh mẽ, một sự tương phản đầy sức gợi. Nó cho thấy dù cuộc sống có khó khăn, dù hoàn cảnh có túng quẫn đến đâu, vẻ đẹp của vũ trụ, vẻ đẹp của tự nhiên vẫn luôn hiện hữu, có khả năng vượt qua mọi giới hạn vật chất để chạm đến tâm hồn con người. Bài thơ không chỉ vẽ nên một khung cảnh mà còn thể hiện một triết lý sâu sắc về cái đẹp: cái đẹp có thể tìm thấy ở bất cứ đâu, ngay cả trong những hoàn cảnh tưởng chừng như tăm tối nhất, chỉ cần ta có một tâm hồn biết rung động và một đôi mắt biết nhìn.
Câu 2:
Trong xã hội hiện đại, với sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế và sự gia tăng của chủ nghĩa vật chất, một bộ phận không nhỏ người trẻ đã có xu hướng đặt nặng giá trị vật chất, cụ thể là đồng tiền, lên trên các giá trị tinh thần và chuẩn mực đạo đức. Điều này đôi khi dẫn đến những hành vi, lời nói thiếu tôn trọng, thiếu chuẩn mực với người khác. Trong bối cảnh đó, quan niệm cũ kỹ như "Có tiền mua tiên cũng được" vẫn còn tồn tại, đặc biệt ở một số người thân trong gia đình, gây ra những nhận thức sai lệch về giá trị cuộc sống và mối quan hệ con người. Là một người trẻ, tôi nhận thấy cần phải có một bài văn nghị luận sâu sắc để thuyết phục người thân từ bỏ triết lý này, hướng tới một lối sống nhân văn và bền vững hơn. Quan niệm "Có tiền mua tiên cũng được" là một biểu hiện của tư duy thực dụng, đặt đồng tiền lên vị trí tối thượng, tin rằng tiền bạc có thể giải quyết mọi vấn đề, kể cả những điều vốn dĩ phi vật chất. Thực tế, tiền bạc là một công cụ thiết yếu trong xã hội tiêu dùng hiện nay, giúp chúng ta đáp ứng nhu cầu vật chất, đảm bảo cuộc sống tiện nghi và có khả năng tiếp cận nhiều cơ hội hơn. Việc chăm chỉ làm việc để kiếm tiền, hướng tới một cuộc sống sung túc là điều đáng hoan nghênh, thể hiện sự năng động và trách nhiệm với bản thân. Tuy nhiên, việc coi trọng quá mức giá trị của đồng tiền đã tạo ra những hệ lụy tiêu cực. Khi tiền bạc trở thành thước đo duy nhất của giá trị con người và thành công, các chuẩn mực đạo đức dễ dàng bị lung lay. Chúng ta thấy rõ điều này qua các hành vi thiếu chuẩn mực trong giao tiếp: một số người dễ dàng dùng tiền bạc để thể hiện quyền lực, coi thường những người có hoàn cảnh khó khăn hơn, hoặc có những lời nói, hành động cửa quyền, thiếu tôn trọng người khác, chỉ vì họ nghĩ rằng tiền có thể "mua" được sự im lặng hay sự chấp thuận. Tệ hơn nữa, việc cố gắng dùng tiền để "mua" sự quan tâm hay tình cảm sẽ chỉ tạo ra những mối quan hệ giả tạo, thiếu đi sự gắn kết sâu sắc và chân thành. Sự vô lý của việc tin rằng tiền có thể mua được "tiên" – tức là những điều tốt đẹp, thiêng liêng nhất – là một sự ngộ nhận nguy hiểm, đặc biệt khi áp dụng vào việc đánh giá con người và đạo đức. Tiền không thể mua được bản chất và đạo đức. Một người có thể dùng tiền để mua được sự tôn trọng bề ngoài, nhưng họ không thể mua được lòng tự trọng thật sự hay sự ngưỡng mộ xuất phát từ nhân cách tốt đẹp. Những người thành công dựa trên nền tảng đạo đức vững chắc, sự tử tế và đóng góp cho cộng đồng mới nhận được sự kính trọng lâu dài. Ngược lại, những cá nhân chỉ dựa vào tài sản mà hành xử thiếu chuẩn mực thường phải đối mặt với sự xa lánh và chỉ trích của xã hội, dù họ có giàu có đến đâu. Tiền cũng không thể mua được hạnh phúc nội tại. Nhiều nghiên cứu tâm lý học chỉ ra rằng, sau khi nhu cầu cơ bản được đáp ứng, sự gia tăng của của cải vật chất không còn tương quan tuyến tính với sự gia tăng của hạnh phúc. Hạnh phúc thực sự đến từ các mối quan hệ ý nghĩa, sức khỏe, và cảm giác được cống hiến. Khi người thân coi trọng đồng tiền quá mức, họ dễ dàng bỏ bê các mối quan hệ quan trọng, hoặc bị cuốn vào vòng xoáy vật chất mà quên mất việc bồi đắp đời sống tinh thần, dẫn đến sự trống rỗng bên trong. Hơn thế nữa, tiền không thể mua được sự bình đẳng nhân văn. Trong một xã hội văn minh, mọi người đều đáng được tôn trọng với tư cách là một con người, độc lập với tài sản họ sở hữu. Nếu người thân vẫn giữ quan niệm coi tiền bạc là tất cả, điều đó sẽ vô tình ủng hộ sự phân biệt giàu nghèo, cổ súy cho thái độ kẻ cả, tạo ra khoảng cách và sự bất công trong chính các mối quan hệ. Để người thân, và rộng hơn là giới trẻ, từ bỏ quan niệm phiến diện này, chúng ta cần thay đổi nhận thức và hành động. Trước hết, cần nhấn mạnh giá trị của sự tử tế và kết nối. Những khoảnh khắc ấm áp bên gia đình, sự chia sẻ chân thành, và lòng hiếu thảo mới là tài sản vô giá. Trong bối cảnh công nghệ phát triển, việc con cái dành thời gian trò chuyện trực tiếp thay vì chỉ quan tâm đến vật chất càng trở nên quan trọng hơn. Thứ hai, cần làm gương bằng hành động. Thay vì tranh luận lý thuyết, hãy nỗ lực thể hiện rõ ràng rằng sự tôn trọng, lòng biết ơn và trách nhiệm với gia đình không liên quan đến số dư tài khoản. Việc tham gia giúp đỡ công việc nhà, quan tâm đến cảm xúc của cha mẹ và mọi người xung quanh là cách thiết thực nhất để chứng minh sống có tình người mới là thước đo nhân cách. Cuối cùng, cần tái khẳng định vai trò của tiền như một công cụ. Cần nhìn nhận lại tiền bạc đúng với vai trò của nó: là phương tiện để sống tốt hơn, chứ không phải là mục đích của cuộc sống hay quyền năng để thao túng người khác. Tiền bạc nên được dùng để tạo dựng cơ hội học tập, giúp đỡ người khó khăn, thay vì dùng để khẳng định cái tôi hay mua chuộc các mối quan hệ. Tóm lại, quan niệm "Có tiền mua tiên cũng được" là một triết lý lỗi thời, không phù hợp với một xã hội phát triển bền vững, nơi các giá trị nhân văn như đạo đức, lòng vị tha và sự tôn trọng lẫn nhau được đề cao. Là một người trẻ đang học tập và trưởng thành, tôi tin rằng sự tử tế, lòng nhân ái và sự chuẩn mực trong lời nói, hành vi mới chính là "báu vật" thực sự giúp mỗi người có được sự thanh thản nội tâm và được xã hội kính trọng. Tôi tha thiết mong người thân của mình sẽ nhìn nhận lại, cùng tôi hướng tới một lối sống mà ở đó, tình người luôn ngự trị trên đồng tiền.
Câu 1: Văn bản trên bàn về giá trị văn thơ yêu nước của Nguyễn Đình Chiểu.
Câu 2: Hai câu văn dùng để nhận xét khái quát về giá trị văn thơ Nguyễn Đình Chiểu là: “Văn thơ của Nguyễn Đình Chiểu cũng vậy. Có người chỉ biết Nguyễn Đình Chiểu là tác giả của "Lục Vân Tiên", hiểu "Lục Vân Tiên" khá thiên lệch về nội dung và nghệ thuật còn rất ít biết thơ văn yêu nước của Nguyễn Đình Chiểu, khúc ca hùng tráng của phong trào yêu nước chống thực dân Pháp.” “Nguyễn Đình Chiểu là một nhà thơ yêu nước mà tác phẩm là những trang bất hủ ca ngợi cuộc chiến đấu oanh liệt của nhân dân ta chống bọn xâm lược.”
Câu 3: Người viết đã lựa chọn và sử dụng bằng chứng rất hiệu quả: Dẫn chứng lịch sử: Nhắc đến thời kỳ đất nước lâm nguy, vua Nguyễn cam tâm bán nước, nhân dân anh dũng đứng lên chống giặc. Trích dẫn thơ văn của Nguyễn Đình Chiểu: Sử dụng các câu thơ như "Kiến nghĩa bất vi vô dõng dã!", "Sự đời thà khuất đôi tròng thịt/ Lòng đạo xin tròn một tấm gương!", "Học theo ngòi bút chí công/ Trong thơ cho ngụ tấm lòng Xuân thu!" hay "Chở bao nhiêu đạo thuyền không khẳm/ Đâm mấy thằng gian bút chẳng tà." để chứng minh tinh thần yêu nước, khí phách cao cả và ngòi bút chiến đấu của tác giả. So sánh với tác phẩm kinh điển: Liên hệ "Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc" với "Bình Ngô đại cáo" của Nguyễn Trãi để làm nổi bật giá trị và tầm vóc của tác phẩm.
Câu 4: Mục đích của việc so sánh là để làm nổi bật giá trị của bài văn "Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc" trong bức tranh toàn cảnh của lịch sử dân tộc. Làm rõ: "Bình Ngô đại cáo" ca ngợi chiến thắng oanh liệt, còn "Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc" lại ca ngợi những chiến sĩ thất thế nhưng vẫn hiên ngang. Nhấn mạnh: Cùng là khúc ca yêu nước, hai tác phẩm phản ánh tinh thần chiến đấu của dân tộc ở hai thời kỳ khác nhau nhưng đều mang ý nghĩa lịch sử và văn học to lớn.
Câu 5: Niềm tin, niềm hi vọng của tác giả đã trở thành hiện thực qua những bằng chứng lịch sử và văn học sau hơn nửa thế kỉ. Dân tộc Việt Nam đã giành lại độc lập và thống nhất đất nước: Sau khi tác giả viết bài này, Việt Nam đã chiến thắng trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, thống nhất đất nước và xây dựng một xã hội mới. Đất nước đã phát triển mạnh mẽ: Ngày nay, Việt Nam đã vươn lên trở thành một cường quốc trên thế giới, với nền kinh tế phát triển và vị thế ngày càng được nâng cao. Nền văn học dân tộc ngày càng rạng rỡ: Những tác phẩm của Nguyễn Đình Chiểu, "Lục Vân Tiên" hay "Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc", không chỉ được các thế hệ mai sau yêu mến mà còn được đưa vào sách giáo khoa, giảng dạy rộng rãi ở tất cả các cấp học. Ngòi bút yêu nước của ông đã trở thành ngọn lửa soi sáng cho các thế hệ trẻ.
b, Từ 0s -> 15s: Nam chuyển động thẳng đều với vận tốc:
v = ∆d / ∆t = 30 - 0 / 15 - 0 = 2 m/s
Từ 15s -> 20s : Nam dừng lại không chuyển động
c, Vận tốc của Nam trong 15s đầu là: 2m/s
Vận tốc của Nam trong cả quá trình chuyển động là:
v = d / t = 30 / 25 = 1,2 m/s
Gọi S quãng đường đi được trong khoảng thời gian t kể từ khi bắt đầu tới khi chạm đất
S1 là quãng đường đi được trước khi chạm đất
S = ½× 9t²
S1 = ½ × 9 (t - 1)²
Quãng đường viên đá đi được trong 1s cuối trước khi chạm đất là:
∆S = S - S1 =( ½× 9t²) - ( ½ × 9 (t - 1)² = 9t - ½×9
=> t= ∆S / 9 + ½ = 14,7 / 9,8 + ½ = 2s
Tóm tắt:
v0 = 64,8 km/h = 18 m/s
v = 54 km/h = 15 m/s => t = 10s
a, t = ?
b, t = ?
c, S = ?
Giải:
a, Gia tốc của ô tô là:
a = v - v0 / t = 15 - 18 / 10 = - 0,3 m/s^2
Thời gian kể từ khi hãm phanh đến khi ô tô đạt v = 10 m/s là:
v = v0 + at <=> t = v - v0 / a = 10 - 18 / -0,3 ≈ 26,67s
b, thời gian kể từ khi xe hãm phanh đến khi ô tô dừng hẳn là:
t = v - v0 / a = 0 - 18 / -0,3 = 60s
c, quãng đường ô tô đi được cho đến khi dừng lại là:
S = v² - v0² / 2a = 0² - 18² / 2 × (-0,3) = 540m