TRẦN GIA HÂN
Giới thiệu về bản thân
Biện pháp tăng năng suất cây trồng | Dựa trên cơ sở hiện tượng cảm ứng |
|---|---|
Làm đất tơi xốp, thoáng khí | Rễ cây hướng sáng âm, cần nhiều oxy để hô hấp → kích thích rễ phát triển |
Tưới nước thường xuyên, giữ ẩm cho đất | Rễ cây hướng nước dương → cây sinh trưởng tốt hơn |
Trồng xen canh nhiều loại cây trồng | Hướng sáng giúp cây nhận ánh sáng phù hợp, giảm cạnh tranh ánh sáng |
Làm giàn, cọc cho các cây thân leo | Thân cây có hướng tiếp xúc (hướng xúc giác) → bám và leo lên |
Tăng cường ánh sáng nhân tạo | Thân và lá có hướng sáng dương → quang hợp tốt hơn |
a, Sinh sản vô tính là hình thức sinh sản không có sự kết hợp của yếu tố đực và cái. Do vậy, cơ thể con chỉ nhận được chất di truyền từ cơ thể mẹ nên giống nhau và giống mẹ.
b, Sinh sản vô tính có ở nhóm động vật như:
- Phân đôi: Cơ thể mẹ tách thành 2 cơ thể con giống nhau.
Ví dụ: trùng giày, trùng roi. - Nảy chồi: Cơ thể con mọc ra từ chồi của cơ thể mẹ.
Ví dụ: thủy tức, san hô. - Phân mảnh: Cơ thể bị chia thành nhiều mảnh, mỗi mảnh phát triển thành cơ thể mới.
Ví dụ: sao biển. - Trinh sinh: Trứng phát triển thành cơ thể mới không cần thụ tinh.
Ví dụ: ong mật, rệp cây.
Hình 1. Là giai đoạn trứng
- Bướm cái đẻ trứng lên lá cây.
- Trứng thường rất nhỏ, có vỏ bảo vệ.
- Sau vài ngày đến vài tuần sẽ nở.
Hình 2. Giai đoạn ấu trùng (sâu bướm)
- Trứng nở thành sâu bướm.
- Đây là giai đoạn ăn nhiều và lớn nhanh nhất.
- Sâu chủ yếu ăn lá cây để tích lũy năng lượng.
- Lột xác nhiều lần khi lớn lên.
Vai trò: tăng kích thước cơ thể nhanh chóng
Hình 3. Giai đoạn nhộng
- Sâu bướm hóa thành nhộng, thường nằm trong kén hoặc vỏ cứng.
- Bên trong, cơ thể biến đổi mạnh mẽ thành bướm.
- Giai đoạn này không ăn và ít di chuyển.
Vai trò: biến đổi cấu trúc cơ thể
Hình 4. Giai đoạn trưởng thành
- Bướm chui ra khỏi nhộng.
- Có cánh, bay được và bắt đầu sinh sản.
- Nhiệm vụ chính: giao phối và đẻ trứng, tiếp tục vòng đời.
Vị trí mô sinh đỉnh
- Nằm ở đỉnh chồi (thân, cành) và đỉnh rễ của cây.
- Thường tập trung ở đầu ngọn, nơi cây đang sinh trưởng mạnh.
- Vai trò của mô sinh đỉnh
- Giúp cây tăng trưởng chiều dài (sinh trưởng sơ cấp).
- Tạo ra:
- Ở thân: lá, cành non, mô thân sơ cấp.
- Ở rễ: các mô rễ mới giúp rễ dài ra để hút nước và muối khoáng.
- Mô phân sinh bên
Vị trí mô sinh bên
- Nằm dọc theo thân và rễ, chủ yếu là:
- Tầng sinh mạch (cambium)
- Tầng sinh bần
Vai trò mô sinh bên
- Giúp cây tăng trưởng chiều ngang (đường kính) → sinh trưởng thứ cấp.
- Tạo ra:
- Mạch gỗ thứ cấp (gỗ)
- Mạch rây thứ cấp (libe)
- Lớp vỏ bảo vệ (bần)
Vị trí mô sinh đỉnh
- Nằm ở đỉnh chồi (thân, cành) và đỉnh rễ của cây.
- Thường tập trung ở đầu ngọn, nơi cây đang sinh trưởng mạnh.
- Vai trò của mô sinh đỉnh
- Giúp cây tăng trưởng chiều dài (sinh trưởng sơ cấp).
- Tạo ra:
- Ở thân: lá, cành non, mô thân sơ cấp.
- Ở rễ: các mô rễ mới giúp rễ dài ra để hút nước và muối khoáng.
- Mô phân sinh bên
Vị trí mô sinh bên
- Nằm dọc theo thân và rễ, chủ yếu là:
- Tầng sinh mạch (cambium)
- Tầng sinh bần
Vai trò mô sinh bên
- Giúp cây tăng trưởng chiều ngang (đường kính) → sinh trưởng thứ cấp.
- Tạo ra:
- Mạch gỗ thứ cấp (gỗ)
- Mạch rây thứ cấp (libe)
- Lớp vỏ bảo vệ (bần)