Hoàng Lâm Dũng
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 Đọc đoạn thơ "Tự tình với quê hương" của Tích, em cảm nhận được tình yêu sâu sắc của tác giả dành cho quê hương. Quê hương hiện lên như một người mẹ hiền, với những hình ảnh thân thuộc: "bến đỗ xưa", "lò giang ấp", "Ngọn Tam Đảo" và "Tháp Bình Sơn". Mỗi câu thơ đều thể hiện nỗi nhớ da diết, như con nước bồi đắp vị phù sa, làm giàu thêm tâm hồn. Thơ Xuân Hương đã thổi vào lòng em niềm tự hào về tiếng quê mình, khiến con người thuộc về nơi chôn rau cắt rốn như "mẹ thuộc lời ru". Qua đó, em hiểu rằng yêu quê hương không chỉ là yêu cảnh vật mà còn là yêu cả những giá trị văn hóa truyền thống đã nuôi dưỡng tâm hồn [1]. Câu 2: Trong thời đại công nghệ số, việc quảng bá văn hóa truyền thống trở thành một nhiệm vụ quan trọng để bảo tồn và phát huy bản sắc dân tộc. Văn hóa truyền thống là nguồn gốc của tự hào và sức mạnh tinh thần, nhưng nếu không được quảng bá đúng cách, nó có thể bị mai một. Công nghệ số mang lại nhiều lợi ích trong việc lan tỏa văn hóa. Internet, mạng xã hội và các ứng dụng di động giúp đưa những giá trị truyền thống đến với thế hệ trẻ một cách nhanh chóng và sinh động. Ví dụ, các video về lễ hội, ẩm thực hay nghệ thuật truyền thống trên YouTube hay TikTok thu hút hàng triệu lượt xem, giúp giới trẻ hiểu và yêu thích hơn về văn hóa dân tộc. Tuy nhiên, việc quảng bá văn hóa truyền thống qua công nghệ số cũng đặt ra thách thức. Một số nội dung có thể bị biến tướng hoặc thương mại hóa, làm mất đi bản chất gốc. Vì vậy, cần có sự chọn lọc và định hướng rõ ràng trong việc số hóa văn hóa. Để quảng bá hiệu quả, cần kết hợp bảo tồn và sáng tạo. Nhà nước nên đẩy mạnh số hóa di sản văn hóa, xây dựng ứng dụng học tập trực tuyến. Đồng thời, khuyến khích giới trẻ tham gia các hoạt động văn hóa qua cuộc thi hoặc chương trình truyền hình. Mỗi cá nhân cũng cần ý thức trách nhiệm giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống trong đời sống hàng ngày [2][4]. Tóm lại, quảng bá văn hóa truyền thống trong thời đại công nghệ số vừa là cơ hội, vừa là thách thức. Chỉ khi kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại, chúng ta mới giữ vững bản sắc dân tộc trong dòng chảy hội nhập toàn cầu. 😊
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính của văn bản là thuyết minh. Câu 2: Quần thể di tích Cố đô Huế được UNESCO công nhận là Di sản văn hoá thế giới vào năm 1993. Câu 3: Văn bản sử dụng phương tiện phi ngôn ngữ là hình ảnh Đại Nội Huế về đêm, giúp bài viết trở nên sinh động, trực quan và tăng tính thuyết phục. Câu 4: Văn bản sử dụng các mốc thời gian như 1306, thế kỉ 15, 1636, 1687, đầu thế kỉ 18, 1788–1801, 1802–1945, 1993 và các số liệu như 13 đời vua, 3 toà thành, phiên họp lần thứ 17 nhằm làm cho thông tin cụ thể, chính xác và tăng độ tin cậy. Câu 5: Giới trẻ cần tìm hiểu di sản, giữ gìn khi tham quan, không xả rác, không phá hoại; đồng thời quảng bá và tham gia các hoạt động bảo tồn để phát huy giá trị văn hoá dân tộc.