Vũ Nguyễn Yến Vi
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Văn bản “Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp” có tính thuyết phục cao nhờ hệ thống luận điểm rõ ràng, luận cứ xác thực và lập luận chặt chẽ. Trước hết, người viết xác định được luận đề trung tâm là vẻ đẹp trong truyện ngắn, sau đó triển khai hợp lí theo ba phương diện: vẻ đẹp thiên nhiên, vẻ đẹp hướng thiện của nhân vật và vẻ đẹp hài hòa giữa con người với thiên nhiên. Các dẫn chứng được lấy trực tiếp từ tác phẩm như cảnh rừng, tiếng kêu ám ảnh của đàn khỉ hay hành động phóng sinh của ông Diểu, giúp lập luận có cơ sở và độ tin cậy. Ngôn ngữ trong văn bản vừa giàu cảm xúc vừa mang tính nghị luận rõ ràng, tạo sức lay động đối với người đọc. Bên cạnh đó, cách bình luận, đánh giá khách quan thể hiện sự trân trọng của người viết với giá trị nhân văn của tác phẩm, từ đó tăng thêm sức thuyết phục. Nhờ kết hợp hài hòa giữa lí lẽ và cảm xúc, văn bản không chỉ giúp người đọc hiểu sâu sắc cái đẹp của truyện ngắn mà còn khơi dậy tình yêu thiên nhiên và ý thức trân trọng con người.
Câu 2
Những năm gần đây, trên mạng xã hội ngày càng xuất hiện nhiều đoạn clip ghi lại hình ảnh các bạn trẻ tham gia thu gom rác ở ao hồ, chân cầu, bãi biển hay những nơi công cộng bị ô nhiễm. Những hình ảnh ấy không chỉ gây xúc động mà còn tạo nên một làn sóng tích cực trong cộng đồng, đặc biệt là giới trẻ. Từ góc nhìn của người trẻ hôm nay, đây không chỉ là hành động dọn rác đơn thuần mà là biểu hiện của ý thức trách nhiệm đối với môi trường và tương lai.
Môi trường đang bị tàn phá nghiêm trọng bởi rác thải sinh hoạt và rác thải nhựa. Ao hồ ô nhiễm, biển bị bao phủ bởi rác, nhiều sinh vật chết dần vì chất thải con người thải ra. Trước thực trạng ấy, hành động tự nguyện đi nhặt rác của các bạn trẻ mang ý nghĩa vô cùng to lớn. Nó cho thấy Gen Z không vô cảm, không thờ ơ mà biết quan tâm, biết hành động vì cộng đồng. Việc ghi lại và chia sẻ những hoạt động ấy trên mạng xã hội không phải để “làm màu”, mà là cách lan tỏa thông điệp sống xanh, khơi gợi trách nhiệm của mỗi người đối với thiên nhiên và môi trường.
Tuy nhiên, bên cạnh những ý kiến ủng hộ cũng có người cho rằng làm vậy chỉ mang tính hình thức. Nhưng dù là một hành động nhỏ, nó vẫn góp phần làm sạch môi trường, thay đổi nhận thức xã hội và truyền cảm hứng hành động. Điều quan trọng là họ thực sự lao động, vất vả, sẵn sàng hi sinh thời gian cá nhân để làm việc có ích cho cộng đồng.
Là người trẻ, tôi tin rằng bảo vệ môi trường không phải là khẩu hiệu mà cần bắt đầu từ hành động cụ thể: không xả rác bừa bãi, hạn chế đồ nhựa dùng một lần, tham gia các hoạt động vì môi trường khi có thể. Nếu mỗi người biết yêu thiên nhiên hơn một chút, sống có trách nhiệm hơn một chút, môi trường sẽ dần được hồi sinh.
Những clip nhặt rác của các bạn trẻ vì thế không chỉ đẹp ở hình ảnh sạch hơn mà còn đẹp ở ý thức, trách nhiệm và trái tim của thế hệ trẻ dành cho hành tinh này. Đó chính là thông điệp nhân văn và tích cực mà xã hội cần trân trọng và lan tỏa.
Câu 1. Luận đề của văn bản
Luận đề của văn bản là:
👉 Vẻ đẹp trong truyện ngắn “Muối của rừng” của Nguyễn Huy Thiệp, bao gồm vẻ đẹp của thiên nhiên, vẻ đẹp của sự hướng thiện ở nhân vật ông Diểu và vẻ đẹp hài hòa giữa thiên nhiên – con người.
Câu 2. Câu văn thể hiện rõ tính khẳng định
👉 “Điều đáng quý, nhà văn đã để cho nhân vật tự nhận thức vẻ đẹp bình dị của thiên nhiên qua dòng tâm trạng của nhân vật.”
Hoặc:
👉 “Rõ ràng cái đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mỹ quan mà còn khơi dậy nhận thức, suy nghĩ tích cực của ông Diểu…”
Câu 3. Nhận xét về mối quan hệ giữa nội dung và nhan đề văn bản
- Nhan đề: “Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp”
- Nội dung: Triển khai làm rõ ba phương diện cái đẹp:
- vẻ đẹp của thiên nhiên rừng,
- vẻ đẹp hướng thiện, thay đổi nhận thức của ông Diểu,
- vẻ đẹp hòa hợp giữa con người và thiên nhiên.
👉 Vì vậy, nhan đề thể hiện đúng trọng tâm và bao quát nội dung văn bản, định hướng rõ vấn đề nghị luận và phù hợp với luận điểm văn bản triển khai.
Câu 4. Tác dụng của phép liệt kê
Câu liệt kê:
“Sự đa dạng của các loài muông thú… tiếng rú kinh hoàng của khỉ con…”
Tác dụng:
- Khắc họa thiên nhiên rừng núi đa dạng, phong phú, sống động
- Gợi nên không gian hùng vĩ nhưng cũng đầy đau thương
- Nhấn mạnh sự đối lập mạnh mẽ giữa:
- vẻ đẹp thiên nhiên – sự sống,
- và hành động tàn nhẫn của con người.
- Từ đó làm nổi bật sự thức tỉnh lương tri của ông Diểu.
Câu 5. Mục đích – quan điểm – tình cảm của người viết
- Mục đích: Phân tích, làm nổi bật vẻ đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng, giúp người đọc hiểu giá trị nhân văn của tác phẩm.
- Quan điểm:
- Khẳng định giá trị nhân đạo sâu sắc của truyện
- Đề cao vẻ đẹp thiên nhiên
- Trân trọng sự hướng thiện, thức tỉnh lương tri con người
- Tình cảm:
- Thể hiện sự trân trọng, ngợi ca thiên nhiên
- Đồng cảm, yêu mến, cảm phục hành trình thay đổi của nhân vật ông Diểu
- Tình cảm thiện cảm với tác phẩm và tác giả.
Câu 1
Đoạn trích trong Văn tế thập loại chúng sinh của Nguyễn Du đã thể hiện sâu sắc giá trị nhân đạo cùng nghệ thuật đặc sắc của tác phẩm. Về nội dung, đoạn trích khắc họa những kiếp người bất hạnh: người lính chết trận, kẻ lầu xanh, những phận đàn bà đau khổ và người hành khất lang thang… Họ đều là những con người cùng chung số phận khổ đau, bị xã hội vùi lấp, không tiếng nói và không nơi nương tựa. Qua cái nhìn thương cảm và giọng điệu xót xa, Nguyễn Du đã cất lên tiếng nói nhân đạo lớn lao: trân trọng con người, thương xót những số phận bị lãng quên, khẳng định giá trị của tình thương trong cuộc đời. Về nghệ thuật, đoạn trích sử dụng ngôn ngữ giản dị mà giàu sức gợi, nhiều từ láy tạo âm hưởng buồn thương, kết hợp câu thơ lục bát mềm mại, nhịp điệu chậm rãi, tha thiết. Hình ảnh mang tính gợi cảm, không gian nhuốm màu tang thương càng làm nổi bật nỗi đau của con người. Có thể nói, đoạn thơ là minh chứng tiêu biểu cho tấm lòng nhân đạo bao la và tài năng nghệ thuật bậc thầy của đại thi hào Nguyễn Du.
Câu 2
Trong xã hội hiện nay, thế hệ Gen Z – những người trẻ sinh ra trong thời đại công nghệ và hội nhập – đang thường xuyên bị gán cho nhiều định kiến tiêu cực: sống ảo, lười biếng, phụ thuộc vào mạng xã hội, thiếu trách nhiệm hay dễ bỏ cuộc. Những cái “mác” ấy xuất phát từ một bộ phận nhỏ, nhưng lại khiến cả thế hệ bị nhìn nhận sai lệch. Từ góc nhìn của người trẻ, việc nhìn nhận Gen Z chỉ qua định kiến là thiếu công bằng và chưa thấu hiểu.
Gen Z là thế hệ lớn lên trong bối cảnh biến động mạnh mẽ: tốc độ công nghệ phát triển nhanh, áp lực học tập – công việc – thành công đè nặng, cạnh tranh khốc liệt hơn các thế hệ trước. Vì vậy, cách sống, cách suy nghĩ và lựa chọn con đường của họ cũng khác biệt. Nhiều người cho rằng Gen Z “lười”, nhưng thực tế, rất nhiều bạn trẻ hôm nay năng động, sáng tạo, sẵn sàng làm việc từ sớm, khởi nghiệp, học hỏi kỹ năng mới và không ngừng tìm kiếm cơ hội phát triển bản thân. Có người cho rằng Gen Z “sống ảo”, nhưng bên cạnh đó là một thế hệ biết tận dụng Internet để học tập, truyền cảm hứng, làm việc từ xa, tạo ra giá trị thực cho xã hội. Họ có cá tính mạnh mẽ, dám bày tỏ quan điểm, dám nói lên những điều chưa đúng, dám sống thật với bản thân – điều mà nhiều thế hệ trước chưa làm được.
Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng một bộ phận Gen Z vẫn còn bồng bột, thiếu kiên trì, dễ bỏ cuộc và phụ thuộc quá nhiều vào mạng xã hội. Nhưng điều quan trọng là không nên lấy một phần để đánh giá cái toàn bộ. Mỗi thế hệ đều có hạn chế và ưu điểm riêng; điều cần thiết là sự thấu hiểu, đồng hành thay vì chỉ trích. Người trẻ cần nỗ lực hơn để chứng minh giá trị của mình bằng hành động, trách nhiệm và cống hiến; còn xã hội cần nhìn họ bằng ánh mắt cởi mở và khách quan hơn.
Tóm lại, Gen Z không chỉ là thế hệ của “định kiến”, mà là thế hệ của cơ hội, sáng tạo và thay đổi. Khi được tin tưởng và tạo điều kiện, họ sẽ trở thành lực lượng quan trọng góp phần xây dựng tương lai tốt đẹp hơn cho xã hội.
Câu 1. Phương thức biểu đạt
Đoạn trích sử dụng chủ yếu:
Tự sự
Miêu tả
Biểu cảm
→ Trong đó biểu cảm là chính.
Câu 2. Các kiếp người xuất hiện
Trong đoạn trích Nguyễn Du nhắc đến:
- Kẻ đi lính – chịu cảnh chiến tranh khổ cực
- Người lỡ làng, buôn nguyệt bán hoa (gái lầu xanh)
- Những phận đàn bà bất hạnh, đau khổ cả đời
- Những kẻ hành khất – sống lang thang, chết không nơi chôn
Câu 3. Hiệu quả của từ láy
“Lập lòe” và “văng vẳng”:
- Gợi không gian mờ ảo, rùng rợn, lạnh lẽo của cõi âm
- Làm nổi rõ nỗi oan khuất, tiếng kêu thương dai dẳng
- Tạo âm hưởng ai oán, xót xa, tăng cảm xúc thương cảm
Câu 4. Chủ đề – cảm hứng chủ đạo
Chủ đề: Tố cáo hiện thực xã hội bất công với những kiếp người đau khổ, đồng thời bày tỏ niềm thương xót sâu sắc đối với những số phận bất hạnh trong cuộc đời.
Cảm hứng chủ đạo: Cảm hứng nhân đạo – thương người, xót thương cho những kiếp người khốn khổ, bị lãng quên.
Câu 5. Suy nghĩ (5–7 dòng – tham khảo)
Dân tộc Việt Nam từ xưa đến nay luôn mang truyền thống nhân đạo, biết yêu thương và đùm bọc những con người bất hạnh. Qua đoạn thơ, ta cảm nhận rõ tấm lòng trắc ẩn trước những số phận đau khổ, từ đó nhắc nhở mỗi người cần sống nhân ái, biết chia sẻ và quan tâm đến cộng đồng. Trong cuộc sống hôm nay, truyền thống ấy vẫn còn nguyên giá trị, giúp con người gần nhau hơn và làm xã hội trở nên tốt đẹp hơn. Mỗi chúng ta hãy tiếp nối truyền thống quý báu ấy bằng những hành động thiết thực và lòng yêu thương chân thành.