Trần Thị Ngọc Hân
Giới thiệu về bản thân
z
????
Câu 1 (khoảng 200 chữ):
Đoạn trích “Chén thuốc độc” của Vũ Đình Long khắc họa bi kịch của nhân vật Thông Thu – kẻ từ giàu có bỗng chốc lâm vào cảnh khánh kiệt vì lối sống hoang phí. Qua hình ảnh chén thuốc độc, nhà văn tố cáo thói “tiêu hoang ném tiền qua cửa sổ” và báo động hậu quả tất yếu: tự hủy diệt chính mình. Ngòi bút Vũ Đình Long sắc sảo khi dựng lên quá trình sa đọa từ xa hoa, đua đòi đến trắng tay, tuyệt vọng. Chi tiết Thông Thu “ngửa cổ uống cạn chén thuốc” vừa là cao trào kịch tính vừa mang ý nghĩa cảnh tỉnh sâu sắc: đồng tiền kiếm được bằng mồ hôi nước mắt nếu không được trân trọng sẽ trở thành “thuốc độc” giết chết tương lai. Tác phẩm không chỉ phê phán cá nhân Thông Thu mà còn là lời cảnh báo cho những ai đang lao vào vòng xoáy hưởng thụ thiếu suy nghĩ.
Câu 2 (khoảng 600 chữ):
Thói quen tiêu xài thiếu kiểm soát – “chén thuốc độc” thời hiện đại
Từ hình ảnh nhân vật Thông Thu trong “Chén thuốc độc” của Vũ Đình Long – kẻ “ném tiền qua cửa sổ” để rồi lâm vào cảnh khánh kiệt, phải uống thuốc tự vẫn – chúng ta càng thấy rõ sự đáng sợ của lối tiêu dùng mất kiểm soát. Đáng buồn thay, “căn bệnh” ấy không chỉ tồn tại trong trang sách mà đang ngày càng phổ biến trong một bộ phận giới trẻ hiện nay.
Thực trạng này biểu hiện qua nhiều hình thức: mua sắm trực tuyến vô tội vạ, chạy theo mốt điện thoại – quần áo hàng hiệu, vung tiền cho các buổi “check-in” sang chảnh, hay nợ nần để tổ chức sinh nhật xa hoa. Cơn sốt “xài thẻ tín dụng”, “mua trước trả sau” khiến nhiều bạn trẻ dễ dàng chi tiêu quá khả năng tài chính thực tế. Mạng xã hội càng tiếp tay khi vô tình cổ xúy lối sống phô trương: những bức ảnh khoe của, những clip “unboxing” hàng đắt tiền tạo ra áp lực vô hình, thôi thúc giới trẻ đua đòi bằng bất cứ giá nào.
Nguyên nhân sâu xa trước hết đến từ nhận thức lệch lạc về giá trị. Nhiều người trẻ nhầm tưởng việc tiêu tiền thoải mái là biểu hiện của đẳng cấp, thành công và sự tự do cá nhân. Bên cạnh đó, sự thiếu kỹ năng quản lý tài chính cá nhân – từ việc lập ngân sách, phân biệt “cần” và “muốn” – khiến họ dễ dàng rơi vào bẫy tiêu dùng. Gia đình nuông chiều hoặc buông lỏng quản lý cũng góp phần tạo nên thói hư.
Câu 1. (0,5 điểm)
Văn bản "Chén thuốc độc" thuộc thể loại bi kịch.
Câu 2. (0,5 điểm)
Hình thức ngôn ngữ chủ yếu: Độc thoại (nhân vật nói với chính mình để bộc lộ nội tâm).
Câu 3. (1,0 điểm)
– Các chỉ dẫn sân khấu trong văn bản:
"Bóp trán nghĩ ngợi".
"Nâng cốc nâng lên sắp uống lại đặt xuống.".
"Lấy dao mở hộp thuốc phiện, rót vào cốc, lấy que khuấy.".
"Đứng dậy lấy chai dấm thanh giấu ở dưới gầm tủ, rót vào cốc. Thò tay vào tủ lấy hộp thuốc phiện.".
...
– Tác dụng của các chỉ dẫn sân khấu:
Giúp người đọc hình dung được hành động, cử chỉ và trạng thái cảm xúc cụ thể của nhân vật.
Thể hiện xung đột nội tâm, giằng xé gay gắt của Thông Thu (sự do dự giữa sống và chết qua hành động nâng cốc lên rồi lại đặt xuống).
Câu 4. (1,0 điểm)
– Tâm lí thầy Thông Thu trong hồi thứ Hai: Tâm lí hối hận và tự sỉ vả. Thông Thu nhận thức được sai lầm của bản thân sau khi tiêu tán gia sản, cảm thấy nhục nhã vì không làm được gì ích quốc lợi dân mà lại làm "nhơ nhuốc" thanh danh gia đình.
– Tâm lí thầy Thông Thu trong hồi thứ Ba: Tâm lí tuyệt vọng và bế tắc. Khi đối mặt với cảnh tù tội, Thông Thu vô cùng sợ hãi. Hắn quyết định tìm đến cái chết để giải thoát ("Thà rằng một thác cho xong!").
– Sự thay đổi: Từ việc hối hận về quá khứ (Hồi II) chuyển sang sự hoảng loạn trước tương lai và đi đến hành động cực đoan (Hồi III). Tuy nhiên, trong sự tuyệt vọng vẫn nhen nhóm chút trách nhiệm muộn màng với gia đình (dừng lại để viết thư cho em trai).
Câu 5. (1,0 điểm)
Học sinh đưa ra quan điểm không đồng tình với quyết định của thầy Thông Thu và giải thích hợp lí. Gợi ý:
– Tự tử là một hành động trốn chạy hèn nhát trước sai lầm của chính mình thay vì đối mặt để sửa chữa.
– Cái chết không giải quyết được vấn đề mà đôi khi còn gây ảnh hưởng và liên lụy đến những người thân xung quanh.
– Thầy Thông Thu nên chọn cách sống trách nhiệm hơn, lao động để trả nợ và làm lại cuộc đời, như vậy mới thực sự là "thác trong còn hơn sống đục". Cái chết trong sự bế tắc này chỉ là sự kết thúc của một nhân cách bạc nhược.
Câu 1:
Nhân vật Thứ trong đoạn trích Sống mòn của Nam Cao là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng. Thứ từng mang trong mình nhiều ước mơ đẹp: học hành thành đạt, góp phần thay đổi xã hội, sống một cuộc đời có ý nghĩa. Tuy nhiên, hiện thực khắc nghiệt của nghèo đói, thất nghiệp và trách nhiệm gia đình đã đẩy Thứ vào cảnh sống tù túng, mòn mỏi. Điều đau đớn nhất ở Thứ không chỉ là cái nghèo vật chất mà là sự bế tắc tinh thần: y ý thức rất rõ về sự tầm thường, vô nghĩa của đời mình nhưng lại không đủ dũng khí để thoát ra. Thứ khao khát thay đổi nhưng sợ hãi, muốn phản kháng nhưng lại cam chịu, để mặc cuộc đời “kéo đi”. Qua nhân vật Thứ, Nam Cao thể hiện niềm xót xa sâu sắc trước số phận của những con người có lý tưởng nhưng bị hoàn cảnh vùi lấp. Đồng thời, nhà văn cũng phê phán một lối sống an phận, thiếu bản lĩnh, khiến con người rơi vào bi kịch “chết mòn khi đang sống”.
Câu 2
Có ý kiến cho rằng: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi, mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ.” Câu nói đã chỉ ra một sự thật giàu tính nhân văn: tuổi trẻ của con người không phụ thuộc hoàn toàn vào thời gian, mà phụ thuộc vào việc ta còn nuôi dưỡng ước mơ hay không.
Ước mơ là phần tinh túy làm nên sức sống của con người. Nó giúp ta nhìn xa hơn những giới hạn trước mắt, tin vào khả năng thay đổi bản thân và hoàn cảnh. Khi còn ước mơ, con người còn khát vọng vươn lên, còn động lực để vượt qua khó khăn. Chính vì vậy, ước mơ không chỉ là dấu hiệu của tuổi trẻ mà còn là yếu tố giữ cho tâm hồn con người luôn tươi mới. Một người có thể lớn tuổi về thể xác nhưng vẫn “trẻ” trong suy nghĩ nếu họ không ngừng mơ ước và hành động.
Ngược lại, khi con người từ bỏ ước mơ, sự “già đi” sẽ đến rất nhanh. Đó là lúc con người bằng lòng với hiện tại, ngại thay đổi, sợ thất bại và dần đánh mất ý chí. Họ sống lặp lại, thiếu mục tiêu, thiếu đam mê, để rồi tinh thần trở nên mệt mỏi, cằn cỗi. Nhiều người còn rất trẻ nhưng đã cảm thấy cuộc sống nặng nề, vô nghĩa, bởi họ không còn điều gì để kì vọng ở tương lai. Chính sự buông bỏ ước mơ ấy đã khiến họ “già” trước tuổi.
Đối với tuổi trẻ, ước mơ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Tuổi trẻ là giai đoạn con người có nhiều cơ hội để khám phá bản thân, thử sức và chấp nhận rủi ro. Ước mơ giúp người trẻ xác định hướng đi, sống có mục tiêu và có trách nhiệm hơn với cuộc đời mình. Tuy nhiên, cần hiểu rằng theo đuổi ước mơ không phải lúc nào cũng dễ dàng. Con đường đến với ước mơ luôn gắn liền với thất bại, hi sinh và cả những lúc hoài nghi chính mình. Vì thế, ước mơ chỉ thực sự có giá trị khi được nâng đỡ bởi sự kiên trì, nỗ lực và tinh thần không bỏ cuộc.
Bên cạnh đó, cũng cần nhìn nhận ước mơ một cách tỉnh táo. Không phải mọi ước mơ đều bất biến, và không phải từ bỏ một ước mơ là đồng nghĩa với “già đi”. Đôi khi, con người cần điều chỉnh hoặc thay đổi ước mơ cho phù hợp với khả năng và hoàn cảnh mới. Điều quan trọng không phải là bám chấp mù quáng vào một mục tiêu, mà là luôn giữ trong mình khát vọng sống có ý nghĩa và không ngừng tiến về phía trước.
Từ lời nói trên, mỗi người trẻ cần học cách nuôi dưỡng ước mơ, dám nghĩ, dám làm và dám chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình. Tuổi trẻ chỉ thật sự mất đi khi con người ngừng tin vào tương lai và thôi khát khao vươn lên. Giữ cho mình một ước mơ, dù lớn hay nhỏ, chính là cách để con người luôn trẻ trung trong tâm hồn và sống một cuộc đời đáng giá.
Câu 1
Điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản là ngôi thứ ba
Câu 2
Khi còn ngồi trên ghế nhà trường, ước mơ của Thứ là trở thành người có ích cho xã hội:
Có học vấn cao,
Đỗ đạt, thành danh,
Đi du học, mang lại những đổi thay lớn lao cho đất nước.
→ Đó là những ước mơ cao đẹp, đầy lý tưởng của tuổi trẻ trí thức.
Câu 3
Biện pháp tu từ nổi bật trong đoạn trích là điệp ngữ (“y sẽ…”, “sẽ…”) kết hợp với liệt kê.
Tác dụng:
Nhấn mạnh nỗi lo sợ, ám ảnh về một tương lai bế tắc, nghèo đói, bị khinh rẻ.Diễn tả rõ sự tuyệt vọng, bế tắc đến cùng cực trong suy nghĩ của Thứ.Làm nổi bật bi kịch tinh thần của người trí thức sống mòn, sống vô nghĩa.
Câu 4.
Qua đoạn trích, cuộc sống và con người của nhân vật Thứ hiện lên:
Cuộc sống: nghèo túng, tù túng, bế tắc, không lối thoát.
Con người: có ý thức, từng nhiều hoài bão nhưng dần trở nên nhu nhược, bất lực, không đủ dũng khí thay đổi số phận.
→ Thứ là hình ảnh tiêu biểu cho người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng, bị hoàn cảnh vùi dập, sống trong mòn mỏi và tuyệt vọng.
Câu 5.
Triết lí nhân sinh rút ra từ văn bản:
Con người không nên sống một cuộc đời cam chịu, vô nghĩa, “sống mòn”.Muốn sống có giá trị, con người cần dũng cảm thay đổi, vượt qua nỗi sợ hãi và hoàn cảnh. Sống không chỉ là tồn tại, mà phải là sống có ước mơ, có ý nghĩa và khát vọng.