Nguyễn Thanh Bình
Giới thiệu về bản thân
II. PHẦN VIẾT (6.0 ĐIỂM)
Câu 1. Viết đoạn văn khoảng 200 chữ cảm nhận đặc sắc nội dung và nghệ thuật đoạn thơ:
Đoạn thơ "Phía sau làng" của Trương Trọng Nghĩa đã khắc họa nỗi niềm xót xa của người con xa quê trước sự đổi thay của làng quê thời hiện đại. Về nội dung, tác giả thể hiện nỗi buồn sâu sắc khi "đi về phía tuổi thơ" mà chỉ thấy những mất mát: bạn bè ly hương vì "đất không đủ cho sức trai cày ruộng", thiếu nữ thôi "hát dân ca", cánh đồng bị nhà cửa "chen chúc mọc". Làng quê không còn hồn cốt xưa, chỉ còn lại "những nỗi buồn ruộng rẫy" theo chân người lên phố. Về nghệ thuật, bài thơ dùng thể tự do với giọng điệu trầm buồn, trăn trở. Các hình ảnh đối lập quá khứ - hiện tại như "lũy tre ngày xưa" >< "nhà cửa chen chúc", "tóc dài ngang lưng" >< "thôi để" đã tô đậm sự biến mất của những giá trị truyền thống. Điệp khúc "Tôi đi về phía..." cùng dấu ba chấm cuối dòng gợi nỗi bâng khuâng, hụt hẫng kéo dài. Đoạn thơ không chỉ là nỗi nhớ làng mà còn là tiếng thở dài trước cơn lốc đô thị hóa đã cuốn đi vẻ đẹp bình yên của quê hương.
196 chữ
---
Câu 2. Viết bài văn khoảng 600 chữ bày tỏ ý kiến về mạng xã hội trong cuộc sống hiện đại ngày nay.
Dàn ý chi tiết:
Mở bài
Dẫn dắt: Trong thời đại 4.0, mạng xã hội như Facebook, TikTok, Zalo đã trở thành một phần không thể thiếu. Nêu vấn đề: Mạng xã hội là con dao hai lưỡi, có cả mặt tích cực và tiêu cực, đòi hỏi mỗi người phải sử dụng một cách thông minh.
Thân bài
Luận điểm 1: Mặt tích cực của mạng xã hội
- Kết nối: Xóa nhòa khoảng cách địa lý, giúp giữ liên lạc với người thân, bạn bè. Như người đi xa trong bài thơ trên có thể nhìn thấy "lũy tre ngày xưa" qua một bức ảnh trên mạng.
- Cập nhật thông tin: Tiếp cận tin tức nhanh chóng, đa chiều. Là kênh học tập, chia sẻ kiến thức vô tận.
- Phát triển kinh tế: Là công cụ kinh doanh, quảng bá, giúp nhiều người khởi nghiệp, làm giàu.
- Giải trí, thể hiện bản thân: Giúp con người thư giãn, sáng tạo nội dung, lan tỏa giá trị tốt đẹp.
Luận điểm 2: Mặt tiêu cực của mạng xã hội
- Lãng phí thời gian, nghiện MXH: Dành quá nhiều thời gian lướt mạng vô bổ, ảnh hưởng học tập, công việc, sức khỏe.
- Tin giả, thông tin độc hại: Lan truyền nhanh chóng, gây hoang mang dư luận, ảnh hưởng xấu đến nhận thức.
- Bạo lực mạng, sống ảo: Tình trạng công kích, miệt thị cá nhân. Nhiều người chạy theo "like", "view" mà đánh mất giá trị thật, xa rời đời sống thực.
- Xâm phạm quyền riêng tư: Lộ thông tin cá nhân, bị lừa đảo.
Luận điểm 3: Giải pháp để sử dụng mạng xã hội hiệu quả
- Đối với cá nhân: Phải tỉnh táo chọn lọc thông tin, đặt giới hạn thời gian sử dụng, ưu tiên kết nối ngoài đời thực. "Đăng gì hãy nghĩ", có trách nhiệm với phát ngôn.
- Đối với gia đình, nhà trường: Giáo dục kỹ năng số, định hướng giá trị sống cho giới trẻ.
- Đối với xã hội: Cần có chế tài quản lý chặt chẽ hơn với tin giả, nội dung xấu độc.
Kết bài
Khẳng định lại: Mạng xã hội không xấu, quan trọng là cách ta dùng. Hãy làm chủ công nghệ để nó phục vụ cuộc sống tốt đẹp hơn, thay vì để nó chi phối mình. Liên hệ bản thân: Em sẽ dùng MXH để học tập và lan tỏa điều tích cực.
---
Bài viết hoàn chỉnh khoảng 600 chữ:
Trong kỷ nguyên số, mạng xã hội đã len lỏi vào từng ngõ ngách của đời sống và trở thành một phần tất yếu. Nó giống như một xã hội thu nhỏ với đầy đủ mặt tốt và xấu, đặt ra yêu cầu mỗi chúng ta phải thực sự tỉnh táo để làm chủ nó.
Không thể phủ nhận những lợi ích to lớn mà mạng xã hội mang lại. Trước hết, nó là cây cầu kết nối diệu kỳ, xóa nhòa mọi khoảng cách địa lý. Người con xa quê có thể gọi video cho gia đình, có thể ngắm nhìn hình ảnh "cánh đồng làng" dù đang ở nơi phố thị xa xôi. Thứ hai, mạng xã hội là kho tri thức khổng lồ, cập nhật tin tức từng giây và là kênh học tập miễn phí hiệu quả. Bên cạnh đó, nó còn mở ra cơ hội kinh doanh, khởi nghiệp cho hàng triệu người, thúc đẩy kinh tế số phát triển mạnh mẽ.
Tuy nhiên, "con dao hai lưỡi" này cũng gây ra không ít hệ lụy. Tình trạng "nghiện" mạng xã hội khiến nhiều bạn trẻ lãng phí thời gian, sao nhãng học hành và xa rời cuộc sống thực. Nguy hiểm hơn là "rác thông tin", tin giả lan truyền với tốc độ chóng mặt, bóp méo sự thật và gây hoang mang dư luận. Nạn bạo lực mạng, công kích cá nhân cũng khiến nhiều người tổn thương tâm lý nặng nề. Căn bệnh "sống ảo", chạy theo lượt thích, lượt xem đang khiến một bộ phận giới trẻ đánh mất giá trị thực của bản thân.
Để mạng xã hội thực sự là công cụ hữu ích, mỗi cá nhân cần tự xây dựng "bộ lọc" cho mình. Hãy sử dụng có mục đích, đặt ra giới hạn thời gian và ưu tiên những tương tác ngoài đời thực. Trước khi chia sẻ hay bình luận, cần suy nghĩ "chậm lại một nhịp" để kiểm chứng thông tin và chịu trách nhiệm với phát ngôn của mình. Gia đình và nhà trường cũng cần đồng hành, trang bị kỹ năng số và định hướng giá trị sống cho học sinh.
Tóm lại, mạng xã hội không có lỗi, lỗi ở cách chúng ta sử dụng. Hãy biến nó thành người bạn đồng hành thông minh, phục vụ cho việc học tập, kết nối và lan tỏa yêu thương, thay vì trở thành nô lệ của thế giới ảo. Với bản thân em, em sẽ dùng mạng xã hội để trau dồi kiến thức và chia sẻ những điều tích cực đến cộng đồng.
I. PHẦN ĐỌC HIỂU (4.0 ĐIỂM)
Bài thơ: Hạnh phúc đôi khi - Nguyễn Loan
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản trên.
Thể thơ tự do: Không bị ràng buộc về số chữ, số dòng, vần luật. Các khổ thơ dài ngắn khác nhau, nhịp điệu linh hoạt theo cảm xúc.
Câu 2. Trong văn bản trên, hạnh phúc được miêu tả qua những tính từ nào?
Các tính từ: xanh, thơm, im lặng, dịu dàng, vô tư, đầy, vơi.
Đây là những từ chỉ trạng thái, đặc điểm của lá, quả, dòng sông được dùng để miêu tả hạnh phúc.
Câu 3. Anh/Chị hiểu nội dung của đoạn thơ sau như thế nào?
Hạnh phúc / đôi khi như quả / thơm trong im lặng, dịu dàng
Nội dung: Hạnh phúc không phải lúc nào cũng ồn ào, phô trương. Đôi khi nó rất giản dị, âm thầm như hương thơm của một loại quả chín. Nó đến một cách tự nhiên, nhẹ nhàng, len lỏi và làm đẹp cuộc sống mà ta phải tinh tế mới cảm nhận được.
Câu 4. Nêu tác dụng của biện pháp tu từ so sánh trong đoạn thơ sau:
Hạnh phúc / đôi khi như sông / vô tư trôi về biển cả / Chẳng cần biết mình / đầy vơi
Biện pháp so sánh: "Hạnh phúc" được so sánh với "sông".
Tác dụng:
1. Làm rõ đặc điểm: Khiến hạnh phúc trở nên cụ thể, dễ hình dung. Hạnh phúc như dòng sông, cứ vô tư chảy, cho đi mà không toan tính "đầy" hay "vơi".
2. Tăng sức biểu cảm: Gợi lên vẻ đẹp của hạnh phúc đích thực là sự bao dung, vị tha, sống hết mình và không đòi hỏi được nhận lại.
3. Nhấn mạnh quan niệm: Hạnh phúc là hành trình, là quá trình trao đi vô điều kiện.
Câu 5. Nhận xét quan niệm về hạnh phúc của tác giả được thể hiện trong đoạn trích.
Quan niệm của tác giả: Hạnh phúc là những điều rất đỗi bình dị, gần gũi, có mặt ở khắp nơi trong cuộc sống.
Cụ thể:
1. Hạnh phúc đến từ sự bền bỉ, kiên cường: Như "lá xanh trong nắng dội, mưa tràn".
2. Hạnh phúc đến từ sự âm thầm, tinh tế: Như "quả thơm trong im lặng, dịu dàng".
3. Hạnh phúc là cho đi, không vụ lợi: Như "sông vô tư trôi về biển cả / Chẳng cần biết mình đầy vơi".
Đánh giá: Đây là quan niệm sống tích cực, sâu sắc. Tác giả không tìm hạnh phúc ở những gì xa vời, to lớn mà nhận ra nó ngay trong những điều nhỏ bé, trong sự cống hiến và lạc quan. Nó nhắc ta biết trân trọng hiện tại và sống vì người khác.