Thái Phú Kiều
Giới thiệu về bản thân
Ưu điểm chính của việc mang thai và sinh con (thai sinh) ở động vật có vú so với đẻ trứng là phôi được bảo vệ an toàn trong cơ thể mẹ khỏi kẻ thù và môi trường, đồng thời được nuôi dưỡng liên tục qua nhau thai, đảm bảo nhiệt độ và dinh dưỡng tối ưu cho sự phát triển.
- 1. Trứng: Muỗi cái đẻ trứng trên mặt nước.
- 2. Ấu trùng (Bọ gậy/Lăng quăng): Trứng nở thành bọ gậy sống dưới nước.
- 3. Nhộng (Cung quăng): Bọ gậy phát triển thành nhộng.
- 4. Muỗi trưởng thành: Nhộng biến thành muỗi, thoát khỏi vỏ và bay lên.
- Mô phân sinh đỉnh (Apical meristem):
- Vị trí: Nằm ở đỉnh chồi (ngọn thân) và chóp rễ.
- Tác dụng: Giúp cây sinh trưởng chiều dài (tăng chiều cao và độ sâu của rễ).
- Mô phân sinh bên (Lateral meristem):
- Vị trí: Phân bố theo hình trụ, nằm ở phần vỏ và trụ của thân, rễ.
- Tác dụng: Giúp cây tăng trưởng chiều ngang (tăng đường kính thân và rễ, tạo gỗ).
- Phản ứng với kích thích: Cây gọng vó phản ứng lại sự tiếp xúc cơ học từ con mồi (kích thích môi trường) bằng cách uốn cong lông tuyến và tiết ra enzyme/acid.
- Có sự tiếp nhận và lan truyền: Đầu lông tuyến tiếp nhận kích thích, sau đó truyền tín hiệu xuống các tế bào phía dưới.
- Đặc hiệu: Cây chỉ phản ứng với con mồi mà không phản ứng với các tác nhân vô hại như giọt nước mưa.
Loại mạch | Hướng vận chuyển chủ yếu | Chất được vận chuyển |
|---|---|---|
Mạch gỗ | Từ rễ lên thân, lá (chiều đi lên) | Nước, ion khoáng (chủ yếu), chất hữu cơ tổng hợp ở rễ |
Mạch rây | Từ lá xuống các cơ quan khác (chiều đi xuống, hoặc ngược lên cơ quan chứa) | Các chất hữu cơ (đường sucrose), axit amin, hormone |
- Mạch gỗ (Xylem): Vận chuyển dòng nhựa nguyên từ rễ lên lá.
- Mạch rây (Phloem): Vận chuyển dòng nhựa luyện từ lá đến các bộ phận cần hoặc
Dựa trên cơ sở hiện tượng cảm ứng | |
|---|---|
Làm đất tơi xốp, thoáng khí | (giúp rễ phát triển sâu, rộng) |
Tưới nước thường xuyên, giữ ẩm cho đất | (rễ hướng về nguồn nước) |
Trồng xen canh nhiều loại cây trồng | (giúp cây tận dụng ánh sáng tốt nhất) |
Làm giàn, cọc cho các cây thân leo | (cây leo cuốn vào giàn) |
Tăng cường ánh sáng nhân tạo | (tăng cường quang hợp) |
- Phân đôi: Cơ thể mẹ phân chia nhân và tế bào chất thành hai phần gần bằng nhau, mỗi phần phát triển thành cá thể mới.
- Ví dụ: Trùng roi, amip.
- Nảy chồi: Một phần cơ thể mẹ nguyên phân nhiều lần tạo thành chồi, chồi lớn lên và tách ra (hoặc dính liền) tạo thành cơ thể mới.
- Ví dụ: Thủy tức, san hô.
- Phân mảnh: Cơ thể mẹ bị phân tách thành các mảnh vỡ, mỗi mảnh nhờ nguyên phân tái sinh thành cơ thể hoàn chỉnh.
- Ví dụ: Sao biển, bọt biển, giun dẹp.
- Trinh sản: Tế bào trứng (không được thụ tinh) phát triển qua nguyên phân tạo thành cơ thể mới.
- Ví dụ: Ong, kiến, mối, rệp.
- Thực vật: Cực kỳ nghèo nàn do khí hậu lạnh giá, gần như toàn bộ bề mặt là hoang mạc băng. Thực vật chỉ bao gồm rêu, địa y và tảo sống ở những vùng ven biển ít băng hơn.
- Động vật: Hoàn toàn không có động vật sinh sống trên đất liền. Giới động vật chủ yếu sống ở vùng ven biển và đại dương, nơi khí hậu ấm hơn và nguồn thức ăn phong phú.
- Loài tiêu biểu: Động vật đặc trưng bao gồm chim cánh cụt (sống trên băng), cá voi xanh, hải cẩu và các loài cá đại dương.
- Đặc điểm: Sinh vật có khả năng chịu lạnh cực cao và sự thích nghi đặc biệt với môi trường khắc nghiệt
- b. Kịch bản sự thay đổi thiên nhiên do biến đổi khí hậu
- Nhiệt độ và băng tan: Nhiệt độ trung bình cuối thế kỉ XXI có thể tăng từ 1,1∘C1,1∘C đến hơn 2,6∘C2,6∘C (hoặc hơn), dẫn đến băng tan nhanh, vỡ ra tạo thành các núi băng trôi nguy hiểm cho tàu thuyền.
- Mực nước biển dâng: Băng tan nhanh làm mực nước biển toàn cầu dâng cao, ảnh hưởng đến các vùng ven biển trên toàn thế giới.
- Hệ sinh thái thay đổi: Môi trường sống của chim cánh cụt bị thu hẹp đáng kể, làm giảm số lượng loài. Độ mặn nước biển giảm do nước ngọt từ băng tan, ảnh hưởng đến các loài sinh vật biển.
- Thay đổi cảnh quan: Một số vùng rêu và địa y có thể phát triển nhiều hơn do nhiệt độ ấm lên, làm thay đổi cảnh quan hoang mạc băng.
- Vị trí địa lí: Nằm ở phía tây nam Thái Bình Dương, thuộc bán cầu Nam. Đường chí tuyến Nam đi qua giữa lục địa.
- Hình dạng: Có dạng hình khối rõ rệt, ít bị chia cắt bởi biển, bờ biển khá phẳng.
- Kích thước: Là lục địa nhỏ nhất thế giới với diện tích khoảng 7,7 triệu ��2𝑘𝑚2. Chiều dài từ Bắc xuống Nam hơn 3.000 km, chiều rộng từ Tây sang Đông nơi rộng nhất khoảng 4.000 km. khoahoc.vietjack.com +1
Lục địa Ô-xtrây-li-a được chia thành ba khu vực địa hình chính với khoáng sản đặc trưng theo:
- Phía Tây (Sơn nguyên Tây Ô-xtrây-li-a): Nổi tiếng với trữ lượng lớn các loại khoáng sản như sắt, đồng, vàng, ni-ken, bô-xít.
- Ở giữa (Đồng bằng Trung tâm): Tập trung khoáng sản sắt, ni-ken, than đá.
- Phía Đông (Dãy Trường Sơn Ô-xtrây-li-a): Là nơi tập trung nhiều khoáng sản nhiên liệu như than đá, dầu mỏ, khí tự nhiên.
- Các đảo và quần đảo (khu vực khác): Thường có các loại khoáng sản như vàng, sắt, than đá, dầu mỏ.
- Khô hạn và nóng: Phần lớn diện tích (khoảng 3/4) là hoang mạc và bán hoang mạc, đặc biệt là khu vực nội địa.
- Phân hóa đa dạng:
- Phía Bắc: Khí hậu nhiệt đới, nóng ẩm, có sự phân chia mùa mưa - khô rõ rệt.
- Phía Nam: Khí hậu cận nhiệt đới và ôn đới, có mùa đông mát mẻ, mùa hè nóng.
- Phía Đông: Chịu ảnh hưởng của dãy Trường Sơn, tạo nên sự khác biệt giữa sườn đông mưa nhiều và sườn tây khô hạn (hiệu ứng phơn).
- Nguyên nhân: Lục địa nằm trong đới nóng, chí tuyến Nam đi qua giữa, địa hình cao ở phía Đông chắn gió ẩm.
- Lịch sử di cư: Dân cư chủ yếu là người nhập cư từ các châu lục khác (chủ yếu là châu Âu) đến sinh sống, hòa nhập, tạo nên một cộng đồng đa dạng về chủng tộc, tôn giáo và văn hóa.
- Sự dung hợp văn hóa: Sự kết hợp giữa văn hóa của người bản địa (như thổ dân) và văn hóa nhập cư (đặc biệt là Anh) tạo nên bản sắc độc đáo.
- Mức độ đô thị hóa cao: Phần lớn dân cư tập trung tại các đô thị ven biển, mức độ đô thị hóa thuộc hàng cao nhất thế giới ( 85%85%)