Trần Thị Phương Mai
Giới thiệu về bản thân
Thấu hiểu nguồn cơn của xung đột: Sự thấu cảm (khả năng đặt mình vào vị trí của người khác để hiểu cảm xúc, suy nghĩ của họ) giúp chúng ta nhìn thấy nỗi đau và nỗi sợ hãi đằng sau hành động của người khác. Khi thấu cảm, ta nhận ra rằng "thù hận" và "đối kháng" thường xuất phát từ tổn thương hoặc sự thiếu hiểu biết. Chuyển hóa đối kháng thành bao dung: Khi đã thấu hiểu nỗi khổ của người khác, chúng ta dễ dàng nảy sinh lòng khoan dung, tha thứ (lòng bao dung) và mong muốn điều tốt đẹp cho họ (tình yêu thương). Hành động phòng ngừa: Sự thấu cảm ngăn chặn "máu chảy" và "giá lạnh" ngay từ đầu. Một người có sự thấu cảm sẽ khó lòng làm tổn thương người khác, vì họ cảm nhận được nỗi đau đó như chính mình. Nó là nền tảng vững chắc nhất để xây dựng một thế giới hòa bình, nơi mọi người tôn trọng và chung sống
Nghĩa tường minh (Explicit Meaning) Câu hỏi tu từ trực tiếp nhấn mạnh hiện trạng đáng buồn của thế giới, nơi con người gây ra chiến tranh, bạo lực, xung đột, và sự lạnh nhạt về tình cảm (máu chảy, thù hận, đối kháng, giá lạnh). Câu hỏi đặt vấn đề về lý do con người tự làm tổn thương chính mình và thế giới. Nghĩa hàm ẩn (Implicit Meaning) Câu văn là một lời than thở, phê phán và kêu gọi. Nó hàm ý: <ul><li>Thế giới (ngôi nhà thế gian) vốn dĩ phải là nơi an toàn, hòa bình, và ấm áp.</li><li>Chính con người (chúng ta) là chủ thể duy nhất gây ra mọi đau khổ, và chúng ta cần phải chấm dứt tình trạng này.</li><li>Đây là lời nhắc nhở mạnh mẽ về trách nhiệm của mỗi cá nhân trong việc kiến tạo hòa bình và yêu thương.</li></ul>
Để vẽ hai tam giác đều liền kề nhau (tạo thành hình thoi, chung một cạnh) với các khối lệnh có sẵn (mỗi lần quay 120 độ và di chuyển 100 bước), ta cần thực hiện 4 bước vẽ để tạo ra 4 cạnh. Lưu ý: Về mặt hình học, để vẽ hình thoi từ hai tam giác đều, góc quay phải là 120 độ và 60 độ xen kẽ. Tuy nhiên, vì tất cả các khối lệnh vẽ đều có góc quay 120 độ, chương trình được ghép dưới đây là trình tự hợp lý nhất theo cấu trúc lệnh có sẵn: Trình tự ghép các khối lệnh là: 1 → 2 → 6 → 3 → 5 → 4
Tăng khả năng đọc lướt (Scanning): Các dấu đầu dòng chia nhỏ thông tin thành các đơn vị ngắn, giúp người đọc dễ dàng quét qua bài viết để nắm bắt các ý chính mà không cần đọc từng câu. Làm nổi bật ý chính: Mỗi điểm được trình bày trong một mục riêng biệt, giúp làm nổi bật các thông tin quan trọng và thu hút sự chú ý của người đọc. Cấu trúc rõ ràng: Bullet giúp tổ chức thông tin một cách có hệ thống, thường được dùng để liệt kê các bước, đặc điểm, thành phần hoặc lợi ích một cách logic. Cải thiện tính thẩm mỹ: Giúp bố cục trang viết thông thoáng hơn, tránh tình trạng văn bản dài và đặc, tạo cảm giác dễ tiếp cận hơn cho người đọc.
Cần tránh sử dụng chữ màu vàng trên nền màu trắng trong thiết kế bài trình chiếu vì lý do chính là độ tương phản (contrast) rất thấp. Khó đọc: Cả màu vàng và màu trắng đều là các màu sáng, khi đặt cạnh nhau sẽ tạo ra sự tương phản kém, làm cho văn bản trở nên mờ nhạt, khó nhìn rõ, đặc biệt là khi trình chiếu trên màn hình lớn, máy chiếu có chất lượng ánh sáng không tốt, hoặc khi người xem ngồi ở xa. Gây mỏi mắt: Sự tương phản thấp buộc mắt phải điều tiết nhiều hơn để nhận dạng chữ, dẫn đến tình trạng mỏi mắt và giảm khả năng tập trung của khán giả. Vi phạm nguyên tắc thiết kế: Một trong những nguyên tắc cơ bản nhất của thiết kế trình chiếu là phải đảm bảo độ tương phản cao để thông tin được truyền đạt rõ ràng và hiệu quả nhất.
Tháng Mười, tiết trời se lạnh nhưng lòng người lại ấm áp và rạo rực. Hoà chung không khí thi đua chào mừng kỉ niệm 60 năm thành lập trường, chi đoàn chúng tôi đã tổ chức một chuyến "Về nguồn" đầy ý nghĩa. Điểm đến lần này là Khu di tích Lịch sử Nhà tù Hoả Lò – nơi lưu giữ những kí ức bi tráng về một thời kì lịch sử oanh liệt của dân tộc. Chuyến đi ấy không chỉ là một trải nghiệm tham quan, mà đã trở thành bài học lịch sử sâu sắc và một kỉ niệm đẹp đẽ không bao giờ phai trong tâm trí tôi.
Sáng sớm hôm ấy, cả lớp đã có mặt đông đủ, ai nấy đều chỉnh tề trong chiếc áo đồng phục trắng. Không khí trên xe đầy ắp tiếng cười nói rộn rã, xen lẫn những bài hát về quê hương, đất nước. Tuy nhiên, sự háo hức nhanh chóng nhường chỗ cho sự trầm lắng khi chúng tôi bắt đầu nghe cô giáo phụ trách dặn dò về sự trang nghiêm, tôn kính khi đặt chân đến di tích lịch sử đặc biệt này.
Ấn tượng đầu tiên khi chúng tôi bước vào khuôn viên Hoả Lò là sự tương phản rõ rệt: bên ngoài là phố phường ồn ào, tấp nập; bên trong lại là một không gian câm lặng, trầm mặc với những bức tường đá xám lạnh, cao ngất.
Khoảnh khắc cả lớp cùng nhau thành kính dâng hương tưởng niệm các chiến sĩ đã ngã xuống là giây phút tôi cảm thấy lòng mình lắng đọng nhất. Khói hương nghi ngút như kết nối chúng tôi với quá khứ. Đứng trước những hiện vật lịch sử, tôi thấy mình thật nhỏ bé, nhưng đồng thời cảm thấy tự hào khôn xiết về dân tộc.
Chuyến đi "Về nguồn" tại Khu di tích Lịch sử Nhà tù Hoả Lò đã khép lại, nhưng những cảm xúc và bài học mà nó mang lại sẽ không bao giờ kết thúc. Đó là một kỉ niệm thiêng liêng, khắc sâu trong tâm trí tôi về lòng dũng cảm, sự kiên cường và tinh thần yêu nước.
Đó không chỉ là một chuyến du lịch, mà là một bài học lớn về lòng yêu nước và sự tri ân. Kí ức về những bậc đá rêu phong, mùi hương trầm lan tỏa và lời dặn dò của thầy cô sẽ là hành trang quý giá theo tôi trong suốt cuộc đời học sinh. Tôi tin rằng, trải nghiệm này sẽ được các bạn ghi lại thật đẹp trong tập san kỷ niệm, để mãi mãi về sau, những thế hệ học sinh của trường vẫn có thể cảm nhận được tinh thần "Về nguồn" ấm áp và ý nghĩa ấy.
C1.
Thể thơ : 7 chữ .
C2.
"Sông núi vươn dài tiếp núi sông" "Cỏ bay thẳng cánh nối đồng không" "Huế quê tôi ở giữa lòng".
C3.
"Máu đổ" là máu của những người đã hy sinh vì đất nước. "Nhuộm đồng xanh" không chỉ là sự thay đổi màu sắc mà còn là hình ảnh cường điệu hóa, thể hiện sự hy sinh to lớn, mất mát đau thương. Máu của người anh hùng đã thấm sâu vào đất đai, nhuộm đỏ cả đồng cỏ xanh, qua đó khẳng định sự cống hiến và xương máu mà người dân Huế đã đổ ra để bảo vệ quê hương, tạo nên một sự gắn kết thiêng liêng và bi hùng giữa con người và mảnh đất này.
C4.
Cảm hứng chủ đạo: Tình yêu quê hương sâu nặng, niềm tự hào về truyền thống lịch sử, văn hóa, và sự hy sinh anh dũng của người dân Huế. Cảm hứng này còn gắn liền với niềm hoài niệm và xót thương. Căn cứ xác định: Nhan đề: "Nhớ Huế quê tôi" đã trực tiếp thể hiện tình cảm. Nội dung: Bài thơ miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên ("Sông núi vươn dài...", "Đèo cao nắng tắt...", "Man mát sông Hương..."), truyền thống văn hóa và tinh thần chiến đấu, cống hiến của con người Huế ("Đền khuya thức mãi chí xông pha", "Có bao người Huế không về nữa/ Gửi đá ven rừng chép chiến công", "Bao lần máu đổ nhuộm đồng xanh"). Giọng thơ: Vừa tha thiết, tự hào, vừa trầm lắng, hoài niệm và xúc động.
C5.
Bài thơ "Nhớ Huế quê tôi" của Thanh Tịnh được sáng tác khi tác giả xa quê, nên mạch cảm xúc chủ đạo là nỗi nhớ quê hương da diết, xen lẫn niềm tự hào về vẻ đẹp và khí phách của mảnh đất Cố đô, cùng với lòng tri ân sâu sắc đối với những người đã hi sinh . Tất cả hòa quyện tạo nên bức tranh tình cảm sâu nặng của nhà thơ đối với quê hương.
C6.
Câu thơ "Có bao người Huế không về nữa/ Gửi đá ven rừng chép chiến công" trong bài thơ "Nhớ Huế quê tôi" của Thanh Tịnh đã gợi lên một niềm xúc động sâu sắc về sự hi sinh cao cả của những người con xứ Huế nói riêng và nhân dân Việt Nam nói chung vì độc lập, tự do của Tổ quốc. Họ đã ngã xuống, chấp nhận làm "những người không về nữa", thân xác hòa vào đất mẹ, để lại sự nghiệp vĩ đại. Hình ảnh "đá ven rừng chép chiến công" là một sự tưởng niệm giản dị nhưng bất tử, khẳng định sự hi sinh của họ vĩnh viễn khắc ghi vào lịch sử và lòng người. Đối với thế hệ trẻ ngày nay, chúng ta cần nhận thức sâu sắc về giá trị của hòa bình, độc lập được đổi bằng xương máu của cha ông. Trách nhiệm của chúng ta là phải ra sức học tập, rèn luyện, đóng góp xây dựng đất nước giàu mạnh, văn minh, để xứng đáng với sự hi sinh ấy, đồng thời giữ gìn và phát huy truyền thống yêu nước, kiên cường của dân tộc.
Em đã có nhiều chuyến đi đáng nhớ, nhưng chuyến đi để lại trong em nhiều ấn tượng sâu sắc nhất là chuyến tham quan Khu di tích lịch sử Văn Miếu – Quốc Tử Giám ở Hà Nội cùng với gia đình vào dịp nghỉ hè năm ngoái. Hôm đó, cả nhà em có mặt từ sớm để chuẩn bị cho chuyến đi. Trên đường đi, bố đã kể cho em nghe về lịch sử hào hùng của ngôi trường đại học đầu tiên của Việt Nam. Cảm giác háo hức của em càng tăng lên. Đến nơi, em thật sự choáng ngợp trước cánh cổng chính uy nghiêm, mang đậm nét kiến trúc cổ xưa. Bước qua cổng Văn Miếu , một không gian trang nghiêm, tĩnh lặng hiện ra, hoàn toàn khác biệt với sự ồn ào của phố thị bên ngoài. Theo chân bố mẹ, em lần lượt đi qua các khu vực. Ấn tượng nhất với em là khu Bia Tiến sĩ. Dưới những mái đình cổ kính là 82 tấm bia đá lớn, được đặt trên lưng của những chú rùa bằng đá. Mỗi tấm bia khắc tên, quê quán của các vị Tiến sĩ đỗ đạt qua các triều đại. Nhìn những tấm bia đã nhuốm màu thời gian, em cảm thấy một niềm kính trọng sâu sắc đối với truyền thống hiếu học của dân tộc. Em còn được nghe cô hướng dẫn viên kể về sự khó khăn và nỗ lực phi thường của các sĩ tử ngày xưa để giành được danh hiệu cao quý. Sau đó, em đi đến khu vực Quốc Tử Giám, nơi xưa kia là trường học dành cho con em hoàng tộc và các sĩ tử ưu tú. Mọi hiện vật, từ những bức tượng thờ đến kiến trúc đều toát lên vẻ cổ kính, thiêng liêng. Trong suốt chuyến tham quan, em đã chụp rất nhiều ảnh và ghi chép cẩn thận những thông tin quan trọng mà bố mẹ và cô hướng dẫn viên chia sẻ. Chuyến tham quan Văn Miếu – Quốc Tử Giám không chỉ là một buổi đi chơi, mà còn là một bài học lịch sử quý giá. Chuyến đi đã giúp em hiểu rõ hơn về truyền thống tôn sư trọng đạo và hiếu học của dân tộc. Em thấy tự hào vô cùng vì đất nước ta có một nền văn hóa lâu đời và những di sản có giá trị như vậy. Em tự nhủ sẽ cố gắng học tập thật chăm chỉ để xứng đáng với sự hy sinh và nỗ lực của các bậc tiền nhân. Đó chính là ấn tượng sâu sắc nhất mà chuyến đi này đã để lại trong em.
Em hoàn toàn đồng ý với quan điểm con người cần phải sống hòa mình với thiên nhiên.Vì sống hòa mình với thiên nhiên không chỉ là một lựa chọn đạo đức mà còn là một yêu cầu bắt buộc để đảm bảo sự tồn tại và phát triển bền vững của loài người trên Trái Đất.
Bức tranh thiên nhiên trong bài thơ "Trưa hè" hiện lên vô cùng sinh động, đặc trưng và thấm đượm vẻ đẹp bình yên, tĩnh lặng của làng quê Việt Nam vào buổi trưa hè.