Trần Thị Mai Anh
Giới thiệu về bản thân
câu 1: -phương thức biểu đạt chính là : biểu cảm(kết hợp với yếu tố nghị luận)
câu 2: -nhân vật "tôi" trong bài thơ trở thành sợi chỉ từ cái bông (bông vải)
câu 3:- biện pháp tu từ ẩn dụ "sợi dọc, sợi ngang"
-tác dụng
+nộidung: khi nhiều sợi chỉ kết hợp lại để thành vải ,đó tượng trung cho sự đoàn kết của con người
+nghệ thuật: làm tăng sức gợi hình,gợi cảm cho câu thơ
+ qua đó, tác giả muốn nhấn mạnh về sức mạnh lớn nhất của con người là nằm ở sự đoàn kết
câu 4:
-đặc tính của sợi chỉ: +rất mỏng ,yếu ớt
+dễ đứt, nếu riêng lẻ
+càng dài càng mỏng
-sức mạnh của sợi chỉ nằm ở :sự kết hợp với nhiều sợi khác (sợi dọc ,sợi ngang)để thành mảnh vải
câu 5:
bài thơ nhắc nhở mỗi người cần phải biết đoàn kết ,gắn bó và hôc trợ lẫn nhau.Một cá nhân riêng lẻ có thể yếu ớt,nhưng khi nhiều người cùng chung sức,chúng ta sẽ tạo nên sức mạnh to lớn để vượt qua khó khăn và xây dựng cuộc sống tốt đẹp hơn
Câu 1 (2 điểm)
Sống một cách ý nghĩa là khát vọng của mỗi con người, đặc biệt trong nhịp sống hiện đại nhiều biến động. Theo tôi, phương thức quan trọng nhất để sống ý nghĩa là biết yêu thương và trân trọng những giá trị xung quanh mình. Trước hết, đó là tình yêu thương dành cho gia đình, những người luôn âm thầm hi sinh vì ta. Khi biết quan tâm, chia sẻ và hiếu thảo, ta không chỉ làm cuộc sống của người khác tốt đẹp hơn mà chính tâm hồn mình cũng trở nên bình yên. Bên cạnh đó, sống ý nghĩa còn là sống có trách nhiệm với bản thân và cộng đồng: học tập nghiêm túc, lao động chân chính, biết cống hiến khả năng của mình cho xã hội. Ngoài ra, con người cần biết trân trọng quá khứ, những điều giản dị đã cùng ta đi qua năm tháng, bởi đó là nền tảng hình thành nhân cách và bản lĩnh sống. Khi sống chậm lại để yêu thương, biết cho đi và sống có trách nhiệm, mỗi ngày trôi qua sẽ không vô nghĩa mà trở thành một phần đáng quý của cuộc đời.
Câu 2 (4 điểm)
Lưu Quang Vũ là một nghệ sĩ đa tài, thơ ông thường giàu cảm xúc, mang vẻ đẹp giản dị mà sâu lắng, thấm đẫm tình người. Bài thơ “Áo cũ” là một tác phẩm tiêu biểu, qua hình ảnh chiếc áo cũ, nhà thơ đã gợi lên tình mẫu tử thiêng liêng và lời nhắc nhở con người hãy biết trân trọng những giá trị đã cùng ta đi qua năm tháng.
Trước hết, hình ảnh chiếc áo cũ hiện lên với những dấu vết của thời gian: “đứt sờn”, “bạc hai vai”, “mỗi ngày thêm ngắn”. Chiếc áo không chỉ cũ đi vì năm tháng mà còn bởi sự trưởng thành của người con. Áo cũ trở thành nơi lưu giữ kỉ niệm, là biểu tượng của quá khứ, của tuổi thơ. Chính vì thế, tác giả “thương áo cũ như là thương ký ức”, một ký ức khiến “mắt phải cay cay”. Cảm xúc ấy chân thật, tự nhiên, gợi trong lòng người đọc sự xúc động sâu xa.
Nổi bật hơn cả trong bài thơ là hình ảnh người mẹ tảo tần, già nua theo năm tháng. Mẹ vá áo cho con và chỉ khi vá áo mới nhận ra con “chóng lớn”. Đôi mắt mẹ đã mờ, phải “chỉ để xâu kim”, một chi tiết nhỏ nhưng gợi lên biết bao hi sinh thầm lặng. Những đường kim mũi chỉ trên áo không chỉ vá lại tấm áo rách mà còn vá nên tình yêu thương vô bờ của mẹ dành cho con. Vì thế, “thương mẹ nhiều con càng yêu áo thêm” – chiếc áo trở thành cầu nối thiêng liêng giữa mẹ và con.
Chiếc áo ấy đã đồng hành cùng con “qua mùa qua tháng”, chứng kiến sự lớn lên của con và sự già đi của mẹ. Mỗi lần thay áo mới, con lại thấy “áo dài hơn”, đồng thời nhận ra “mẹ cũng già hơn”. Sự đối lập ấy khiến thời gian trở nên hữu hình, gợi lên nỗi xót xa, thương cảm trước quy luật khắc nghiệt của đời người.
Ở khổ thơ cuối, bài thơ nâng lên thành một lời nhắn nhủ giàu ý nghĩa: hãy biết yêu thương những manh áo cũ để từ đó biết yêu thương mẹ, yêu thương những gì đã cùng ta sống và tồn tại trong suốt năm tháng. Đó không chỉ là lời tri ân dành cho mẹ mà còn là bài học về lối sống ân tình, thủy chung, biết trân trọng quá khứ.
Bằng giọng thơ nhẹ nhàng, hình ảnh giản dị mà giàu sức gợi, “Áo cũ” đã khắc sâu trong lòng người đọc vẻ đẹp thiêng liêng của tình mẫu tử và nhắc nhở mỗi chúng ta hãy sống chậm lại, biết yêu thương và gìn giữ những giá trị bình dị nhưng bền vững của cuộc đời.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính trong đoạn trích là nghị luận (kết hợp với tự sự và biểu cảm để tăng sức thuyết phục).
Câu 2.
Nội dung chính của đoạn trích:
Từ việc con người ra đi khỏi thế gian, tác giả suy ngẫm về ý nghĩa của cái chết như một lời nhắc nhở đối với người đang sống: hãy sống nhân văn hơn, biết yêu thương, chia sẻ, cảm thông, bớt ích kỉ và dục vọng, để khi đối diện với cái chết có thể thanh thản.
Câu 3.
- Biện pháp tu từ trong đoạn (7): Ẩn dụ (kết hợp so sánh).
- Biểu hiện: Cuộc sống được ví như “một cánh đồng”, cái chết là “một cánh đồng bên cạnh”.
- Hiệu quả nghệ thuật:
- Làm cho khái niệm trừu tượng về sự sống và cái chết trở nên cụ thể, gần gũi, dễ hình dung.
- Gợi cảm giác liên tục, bình thản, giúp người đọc nhìn cái chết nhẹ nhàng hơn, không đáng sợ.
- Tăng chiều sâu triết lí, khuyến khích con người sống trung thực, không ân hận ở hiện tại.
Câu 4.
- Theo tác giả, cái chết chứa đựng một lời nhắc nhở đối với những người còn sống: hãy sống tốt hơn, sống đúng với những giá trị nhân văn của con người.
- Em/anh đồng tình với ý kiến ấy, vì:
- Khi đối diện với cái chết của người khác, con người thường thức tỉnh, nhận ra những sai lầm, ích kỉ của mình.
- Cái chết giúp ta ý thức rõ hơn về sự hữu hạn của đời người, từ đó trân trọng hiện tại và các mối quan hệ đang có.
- Nếu luôn ghi nhớ “lời nhắc nhở” ấy, con người sẽ biết yêu thương và sống có trách nhiệm hơn.
Câu 5.
Thông điệp ý nghĩa nhất em/anh rút ra từ văn bản là:
👉 Hãy sống tử tế, yêu thương và bao dung với những người đang sống bên cạnh mình, đừng đợi đến khi mất mát mới hối tiếc.
Vì:
- Con người dễ quên đi các giá trị nhân văn trong guồng quay của dục vọng và ích kỉ.
- Khi cái chết xảy ra, mọi hối hận đều trở nên muộn màng.
- Sống tốt ngay từ bây giờ chính là cách tốt nhất để không phải ân hận khi đối diện với sự ra đi.