Trần Thị Tươi
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Đan Thiềm là một nhân vật thông minh, sắc sảo và có lòng yêu nước. Bà là một người phụ nữ đã trải qua nhiều khó khăn, thử thách trong cung đình, nhưng vẫn giữ được lòng tự trọng và ý chí mạnh mẽ. Đan Thiềm đã nhìn thấy được tài năng và khát vọng của Vũ Như Tô, và bà đã quyết định giúp đỡ ông để thực hiện ước mơ của mình. Bà đã thuyết phục Vũ Như Tô rằng tài năng của ông nên được sử dụng để phục vụ cho đất nước và nhân dân, chứ không phải chỉ để phục vụ cho một người. Đan Thiềm là một nhân vật đại diện cho trí tuệ và lòng yêu nước, bà đã giúp Vũ Như Tô nhìn thấy được giá trị thực sự của tài năng và sự nghiệp.
Câu 2.
Mối quan hệ giữa hiền tài và sự nghiệp quốc gia là một mối quan hệ vô cùng quan trọng. Hiền tài là những người có tài năng, có trí tuệ và có lòng yêu nước, họ là những người có thể giúp đất nước phát triển và thịnh vượng. Sự nghiệp quốc gia là mục tiêu chung của toàn dân, là sự nghiệp xây dựng và bảo vệ đất nước.
Vũ Như Tô là một hiền tài, ông có tài năng về kiến trúc và có lòng yêu nước. Tuy nhiên, ông đã bị triều đình áp bức và bóc lột, khiến ông không thể thực hiện được ước mơ của mình. Đan Thiềm đã giúp Vũ Như Tô nhìn thấy được giá trị thực sự của tài năng và sự nghiệp, và ông đã quyết định, ông đã sử dụng tài năng của mình để phục vụ cho đất nước.
Mối quan hệ giữa hiền tài và sự nghiệp quốc gia là một mối quan hệ tương hỗ. Hiền tài là những người có thể giúp đất nước phát triển và thịnh vượng, và sự nghiệp quốc gia là mục tiêu chung của toàn dân. Khi hiền tài được sử dụng đúng cách, họ có thể giúp đất nước đạt được những thành tựu lớn lao.
Tuy nhiên, mối quan hệ này cũng có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, như chính sách của triều đình, sự ủng hộ của nhân dân, và sự cạnh tranh của các hiền tài khác. Vì vậy, để xây dựng và bảo vệ đất nước, chúng ta cần phải có một chính sách đúng đắn, một sự ủng hộ mạnh mẽ của nhân dân, và một môi trường cạnh tranh lành mạnh.
Câu 1. Sự việc trong văn bản là cuộc đối thoại giữa Vũ Như Tô và Đan Thiềm trong cung vua, khi Vũ Như Tô bị bắt và bị đưa vào cung để xây Cửu Trùng Đài.
Câu 2. Chỉ dẫn sân khấu trong văn bản là: "[Lược một đoạn: Vũ Như Tô bị bắt, được đưa vào cung để diện kiến vua. Trước khi gặp vua Lê Tương Dực, Đan Thiềm đã lén gặp Vũ Như Tô.]" và "(Chàng rơm rớm nước mắt.)". Tác dụng của chỉ dẫn sân khấu là giúp người đọc hình dung được bối cảnh và tình huống của cuộc đối thoại.
Câu 3. Từ "đồng bệnh" trong câu "Bà nói như một người đồng bệnh." của Vũ Như Tô có ý nghĩa là Vũ Như Tô coi Đan Thiềm là người cùng chung một số phận, cùng bị triều đình áp bức, bóc lột.
Câu 4. Văn bản thể hiện xung đột giữa Vũ Như Tô và triều đình, giữa Vũ Như Tô và Đan Thiềm về việc xây Cửu Trùng Đài. Xung đột này thể hiện sự phản kháng của Vũ Như Tô đối với triều đình và sự thuyết phục của Đan Thiềm để Vũ Như Tô thay đổi quyết định.
Câu 5. Ban đầu, Vũ Như Tô quyết định không xây Cửu Trùng Đài vì ông không muốn đem tài năng của mình phục vụ cho một tên bạo chúa. Sau khi được Đan Thiềm khuyên nhủ, Vũ Như Tô thay đổi quyết định vì ông nhận ra rằng tài năng của mình nên được sử dụng để phục vụ cho đất nước và nhân dân, chứ không phải chỉ để phục vụ cho một người.
Câu 1.
Đoạn trích "Chèo đi rán thứ sáu/ ... / Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!" là một đoạn thơ đầy cảm xúc, thể hiện sự sợ hãi, lo lắng của người em khi phải đối mặt với thử thách của rán nước thứ chín. Hình ảnh "nước dựng đứng chấm trời", "khắp mặt biển nước sôi gầm réo" tạo nên một cảnh tượng dữ dội, nguy hiểm, khiến người đọc cảm nhận được sự bất an, sợ hãi của người em.
Câu 2.
Tình thân là một trong những giá trị quý giá nhất của cuộc sống. Đó là tình yêu thương, gắn bó giữa những người thân yêu trong gia đình, là sự hỗ trợ, giúp đỡ nhau trong lúc khó khăn, hoạn nạn. Tình thân giúp con người cảm thấy ấm áp, hạnh phúc, là nguồn động lực để vượt qua khó khăn, thử thách.
Tuy nhiên, trong cuộc sống hiện đại, tình thân đang dần bị mai một. Nhiều người vì mưu sinh, vì công việc mà bỏ quên gia đình, bỏ quên những người thân yêu. Họ quên mất rằng, tình thân là một phần không thể thiếu trong cuộc sống của mỗi người.
Vì vậy, chúng ta cần phải biết trân trọng, gìn giữ tình thân. Hãy dành thời gian cho gia đình, cho những người thân yêu, hãy thể hiện tình yêu thương, sự quan tâm đến họ. Hãy nhớ rằng, tình thân là một giá trị quý giá, là nguồn hạnh phúc của cuộc sống.
Câu 1. Người kể trong văn bản là người em trai, linh hồn của người đã chết, đang làm sa dạ sa dồng – phu chèo thuyền vượt biển.
Câu 2. Hình ảnh “biển” trong văn bản là biểu tượng cho những khó khăn, thử thách, nguy hiểm mà người em phải trải qua trong cuộc đời sau khi chết, phải làm phu chèo thuyền vượt biển cho các quan slay ở cõi âm.
Câu 3. Chủ đề của văn bản là kể về cuộc đời bất hạnh của người em trai, phải làm sa dạ sa dồng – phu chèo thuyền vượt biển, trải qua nhiều khó khăn, thử thách.
Câu 4. Các rán nước trong văn bản là biểu tượng cho những khó khăn, thử thách, nguy hiểm mà người em phải trải qua trong cuộc đời sau khi chết.
Câu 5. Những âm thanh được thể hiện trong đoạn thơ là: “nước sôi gầm réo”. Những âm thanh này gợi cho em cảm xúc về sự nguy hiểm, dữ dội của biển cả, và sự sợ hãi, lo lắng của người em khi phải đối mặt với những thử thách đó.