Trần Thị Kim Ngân

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Thị Kim Ngân
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


Câu 1. Sự việc trong văn bản là gì?
Sự việc chính là cuộc gặp gỡ và đối thoại giữa Vũ Như Tô và Đan Thiềm trong cung cấm. Tại đây, Đan Thiềm đã thuyết phục Vũ Như Tô thay đổi thái độ: từ việc thà chết quyết không phục vụ hôn quân sang việc chấp nhận xây Cửu Trùng Đài để cống hiến tài năng cho non sông.

Câu 2. Chỉ ra chỉ dẫn sân khấu trong văn bản và nêu tác dụng.

  • Chỉ dẫn sân khấu: (Chàng rơm rớm nước mắt.)
  • Tác dụng: Giúp diễn viên biểu đạt đúng trạng thái cảm xúc, hành động của nhân vật; đồng thời giúp người đọc/người xem cảm nhận sâu sắc nỗi đau đớn, xót xa và bi kịch gia đình mà Vũ Như Tô phải gánh chịu.

Câu 3. Từ “đồng bệnh” trong câu: “Bà nói như một người đồng bệnh.” của Vũ Như Tô có ý nghĩa gì trong việc khắc hoạ chân dung nhân vật Đan Thiềm?

  • Ý nghĩa: "Đồng bệnh" ở đây chỉ sự tương đồng về cảnh ngộ trớ trêu: "tài mệnh tương đố" (người có tài thì bị vùi dập, người có sắc thì bị giam hãm, bạc phận).
  • Khắc họa Đan Thiềm: Cho thấy Đan Thiềm không chỉ là một cung nữ thông thường mà là một người tri âm, tri kỷ, một người biết trân trọng cái Tài ("biệt nhỡn liên tài") và thấu hiểu sâu sắc nỗi đau của người nghệ sĩ.

Câu 4. Văn bản thể hiện xung đột giữa những nhân vật nào? Nêu ý nghĩa của xung đột đó đối với văn bản trên.

  • Xung đột: Giữa quan điểm của Vũ Như Tô (giữ gìn khí tiết, thà chết chứ không đem tài năng phục vụ bạo chúa) và Đan Thiềm (khuyên nên "tòng quyền", mượn tay vua để thực hiện mộng lớn nghệ thuật).
  • Ý nghĩa: Xung đột này là đòn bẩy thúc đẩy cốt truyện phát triển. Sự thắng thế trong lập luận của Đan Thiềm đã dẫn đến bước ngoặt hành động của Vũ Như Tô (đồng ý xây đài), từ đó mở ra bi kịch lớn hơn về mối quan hệ giữa Nghệ thuật và Cuộc sống dân sinh sau này.

Câu 5. Ban đầu Vũ Như Tô có quyết định như thế nào đối với việc xây Cửu Trùng Đài? Theo anh/chị, vì sao sau khi được Đan Thiềm khuyên nhủ, Vũ Như Tô lại thay đổi quyết định của mình?

  • Quyết định ban đầu: Vũ Như Tô kiên quyết từ chối, chấp nhận cái chết chứ không chịu xây đài cho "tên bạo chúa", "lũ gái dâm ô".
  • Lý do thay đổi:
    1. Ông được Đan Thiềm "khai sáng" về mục đích cao cả hơn của nghệ thuật: không phải vì vua, mà vì lòng tự hào dân tộc, để lại vẻ đẹp cho muôn đời sau ("Dân ta nghìn thu được hãnh diện").
    2. Khát vọng sáng tạo mãnh liệt của người nghệ sĩ trỗi dậy, ông nhận ra đây là cơ hội duy nhất để biến ước mơ kiến trúc vĩ đại thành hiện thực.


Câu 1. Sự việc trong văn bản là gì?
Sự việc chính là cuộc gặp gỡ và đối thoại giữa Vũ Như Tô và Đan Thiềm trong cung cấm. Tại đây, Đan Thiềm đã thuyết phục Vũ Như Tô thay đổi thái độ: từ việc thà chết quyết không phục vụ hôn quân sang việc chấp nhận xây Cửu Trùng Đài để cống hiến tài năng cho non sông.

Câu 2. Chỉ ra chỉ dẫn sân khấu trong văn bản và nêu tác dụng.

  • Chỉ dẫn sân khấu: (Chàng rơm rớm nước mắt.)
  • Tác dụng: Giúp diễn viên biểu đạt đúng trạng thái cảm xúc, hành động của nhân vật; đồng thời giúp người đọc/người xem cảm nhận sâu sắc nỗi đau đớn, xót xa và bi kịch gia đình mà Vũ Như Tô phải gánh chịu.

Câu 3. Từ “đồng bệnh” trong câu: “Bà nói như một người đồng bệnh.” của Vũ Như Tô có ý nghĩa gì trong việc khắc hoạ chân dung nhân vật Đan Thiềm?

  • Ý nghĩa: "Đồng bệnh" ở đây chỉ sự tương đồng về cảnh ngộ trớ trêu: "tài mệnh tương đố" (người có tài thì bị vùi dập, người có sắc thì bị giam hãm, bạc phận).
  • Khắc họa Đan Thiềm: Cho thấy Đan Thiềm không chỉ là một cung nữ thông thường mà là một người tri âm, tri kỷ, một người biết trân trọng cái Tài ("biệt nhỡn liên tài") và thấu hiểu sâu sắc nỗi đau của người nghệ sĩ.

Câu 4. Văn bản thể hiện xung đột giữa những nhân vật nào? Nêu ý nghĩa của xung đột đó đối với văn bản trên.

  • Xung đột: Giữa quan điểm của Vũ Như Tô (giữ gìn khí tiết, thà chết chứ không đem tài năng phục vụ bạo chúa) và Đan Thiềm (khuyên nên "tòng quyền", mượn tay vua để thực hiện mộng lớn nghệ thuật).
  • Ý nghĩa: Xung đột này là đòn bẩy thúc đẩy cốt truyện phát triển. Sự thắng thế trong lập luận của Đan Thiềm đã dẫn đến bước ngoặt hành động của Vũ Như Tô (đồng ý xây đài), từ đó mở ra bi kịch lớn hơn về mối quan hệ giữa Nghệ thuật và Cuộc sống dân sinh sau này.

Câu 5. Ban đầu Vũ Như Tô có quyết định như thế nào đối với việc xây Cửu Trùng Đài? Theo anh/chị, vì sao sau khi được Đan Thiềm khuyên nhủ, Vũ Như Tô lại thay đổi quyết định của mình?

  • Quyết định ban đầu: Vũ Như Tô kiên quyết từ chối, chấp nhận cái chết chứ không chịu xây đài cho "tên bạo chúa", "lũ gái dâm ô".
  • Lý do thay đổi:
    1. Ông được Đan Thiềm "khai sáng" về mục đích cao cả hơn của nghệ thuật: không phải vì vua, mà vì lòng tự hào dân tộc, để lại vẻ đẹp cho muôn đời sau ("Dân ta nghìn thu được hãnh diện").
    2. Khát vọng sáng tạo mãnh liệt của người nghệ sĩ trỗi dậy, ông nhận ra đây là cơ hội duy nhất để biến ước mơ kiến trúc vĩ đại thành hiện thực.

Dưới đây là gợi ý chi tiết cho hai yêu cầu nghị luận của bạn:



Đoạn trích từ rán thứ sáu đến rán thứ chín trong tác phẩm “Vượt biển” đã tái hiện một hành trình vượt đại dương đầy bão táp, qua đó làm nổi bật thân phận bi kịch và ý chí kiên cường của con người trước nghịch cảnh. Với bút pháp lãng mạn kết hợp với yếu tố kì ảo của sử thi dân gian, tác giả đã vẽ nên một không gian biển cả vừa hùng vĩ vừa rợn ngợp. Từ những luồng nước “mông mốc”, “vật vờ” ở rán thứ sáu, hiểm nguy tăng dần theo từng nhịp chèo. Ở rán thứ bảy, hình ảnh “quỷ dữ”, “ngọ lồm” và việc phải dùng “vàng bạc ra lễ chuộc thân” không chỉ là sự kì ảo hóa thiên nhiên mà còn là bóng dáng của xã hội phong kiến thối nát, nơi đồng tiền chi phối cả sự sống và cái chết. Đỉnh điểm là rán thứ chín với hình ảnh “nước dựng đứng chấm trời” và “biển sôi gầm réo”, tạo nên một áp lực khủng khiếp lên tâm lý nhân vật. Những lời van xin thiết tha: “Biển ơi, đừng giết tôi/ Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền” đã bộc lộ tận cùng nỗi sợ hãi và khát vọng sống mãnh liệt của linh hồn người em oan khuất. Qua các điệp từ “chèo đi”, “đừng”, đoạn thơ không chỉ tả thực nỗi vất vả của kẻ làm thuê nơi cõi âm mà còn là khúc ca về sự bền bỉ của con người giữa lằn ranh sinh tử, đồng thời gián tiếp tố cáo thực tại bất công đã đẩy những người lương thiện vào cảnh lầm than.



Trong cuộc đời mỗi con người, có những giá trị hữu hình mất đi có thể tìm lại được, nhưng cũng có những giá trị vô hình, thiêng liêng một khi đã mất đi sẽ để lại nỗi đau khôn nguôi. Một trong những giá trị quý báu nhất, nền tảng nhất chính là tình thân. Tình thân không chỉ là sợi dây máu mủ ruột rà mà còn là bến đỗ bình yên nhất của mỗi tâm hồn.

Tình thân trước hết là tình cảm giữa những người có cùng huyết thống như cha mẹ, anh chị em, ông bà. Đó là tình yêu thương vô điều kiện của cha mẹ dành cho con cái, là sự sẻ chia, đùm bọc giữa anh em. Nhìn vào tác phẩm “Vượt biển” của dân tộc Tày – Nùng, ta thấy một bi kịch đau đớn khi tình thân bị rạn nứt: người anh vì ghen tuông và vật chất mà ruồng bỏ em mình, dẫn đến cái chết oan ức. Câu chuyện cổ ấy là lời cảnh tỉnh muôn đời về việc bảo vệ tình thân trước những cám dỗ ích kỷ.

Giá trị của tình thân trước hết nằm ở chỗ nó là “điểm tựa tinh thần” vững chãi nhất. Khi chúng ta thành công, người thân là những người chia vui chân thành nhất. Nhưng quan trọng hơn, khi chúng ta thất bại, khi cả thế giới có thể quay lưng lại, thì gia đình và tình thân chính là nơi duy nhất mở rộng cửa đón ta về, là nơi "bão dừng sau cánh cửa". Tình thân chữa lành những vết thương tâm hồn và tiếp thêm sức mạnh để con người đương đầu với sóng gió cuộc đời.

Bên cạnh đó, tình thân còn là trường học đầu tiên dạy ta cách làm người. Qua sự dạy bảo của ông bà, sự hy sinh của cha mẹ, chúng ta học được lòng vị tha, sự trách nhiệm và đạo đức. Một người biết trân trọng tình thân thường là người có nhân cách tốt, biết yêu thương đồng loại và đóng góp tích cực cho xã hội. Ngược lại, những kẻ coi nhẹ tình thân, sống bạc bẽo với người ruột thịt thường dễ rơi vào lối sống ích kỷ, bị cộng đồng coi thường.

Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, tình thân đang đứng trước nhiều thử thách. Áp lực của đồng tiền, công việc và sự lên ngôi của lối sống cá nhân khiến nhiều người quên mất việc quan tâm đến người thân. Có những người sẵn sàng tranh chấp đất đai, tài sản với anh em, hay bỏ mặc cha mẹ già yếu. Đó là những biểu hiện của sự suy thoái đạo đức đáng báo động. Chúng ta cần hiểu rằng, mọi thứ vật chất đều là vật ngoài thân, chỉ có tình cảm gia đình là trường tồn theo thời gian.

Trân trọng tình thân không nhất thiết phải là những hành động lớn lao. Nó đơn giản là một bữa cơm ấm cúng, một lời hỏi thăm khi ốm đau, hay sự bao dung khi người thân mắc lỗi. Chúng ta cần biết lắng nghe, thấu hiểu và đặt mình vào vị trí của người khác để giữ gìn sợi dây tình cảm ấy luôn bền chặt.

Tóm lại, tình thân là món quà kỳ diệu nhất mà cuộc sống ban tặng cho mỗi người. Như một câu ngạn ngữ đã nói: "Gia đình không phải là một điều quan trọng, nó là tất cả." Hãy yêu thương và trân trọng những người thân yêu khi còn có thể, bởi đó chính là nguồn cội của hạnh phúc và là động lực lớn nhất để chúng ta hoàn thiện bản thân mỗi ngày.

Câu 1. Xác định người kể trong văn bản.

  • Người kể: Nhân vật "tôi" (người em bị chết oan, linh hồn bị bắt làm sa dạ sa dồng – phu chèo thuyền ở cõi âm).
  • Ngôi kể: Ngôi thứ nhất.

Câu 2. Hình ảnh “biển” hiện ra trong văn bản có đặc điểm gì?
Hình ảnh biển hiện lên rất dữ dội, hiểm trở và đầy đe dọa:

  • Về diện mạo: Nước vằn mông mốc, đục vật vờ, nước dựng đứng chấm trời, nước sôi gầm réo.
  • Về sức mạnh: Có thác cuộn, bão phong ba, nước ác kéo ầm ầm, nước xoáy dữ ào ào, thét gào đòi kéo người xuống Long Vương.
  • Về tính chất: Là nơi trú ngụ của quỷ dữ (ngọ lồm) chực ăn thịt người, nuốt thuyền; là một không gian đầy hiểm nguy, ranh giới giữa sự sống và cái chết.

Câu 3. Chủ đề của văn bản là gì?
Chủ đề của văn bản là: Phản ánh nỗi khổ cực, gian nan của những người lao động nghèo (qua hình ảnh người phu chèo thuyền ở cõi âm) phải đương đầu với thiên nhiên khắc nghiệt và sự bóc lột của giai cấp thống trị (quan slay); đồng thời thể hiện khát vọng sống, khát vọng bình an và sự xót xa cho thân phận con người trong xã hội cũ.

Câu 4. Các rán nước trong văn bản là biểu tượng cho điều gì?
Các rán nước (ghềnh thác) là biểu tượng cho:

  • Những thử thách, gian nan cực độ và những biến cố kinh hoàng mà con người phải trải qua trong cuộc đời hoặc trong hành trình của linh hồn.
  • Sự áp bức, bóc lột nặng nề của tầng lớp cai trị đối với những thân phận thấp bé (mỗi "rán" là một cửa ải đầy mồ hôi và nước mắt).

Câu 5. Những âm thanh nào được thể hiện trong đoạn thơ? Những âm thanh đó gợi cho em cảm xúc gì?

  • Những âm thanh được thể hiện:
    • Âm thanh của thiên nhiên: Tiếng nước "gầm réo" (như tiếng gào thét của quái vật).
    • Âm thanh của con người (tiếng lòng/lời khấn nguyện): Tiếng kêu cầu cứu, van xin thảm thiết trước sự hung dữ của biển cả (“Biển ơi, đừng giết tôi/ Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền”).
  • Cảm xúc gợi ra:
    • Cảm giác sợ hãi, căng thẳng trước sức mạnh khủng khiếp, áp đảo của thiên nhiên.
    • Sự xót xa, thương cảm sâu sắc cho số phận nhỏ bé, cô độc và tuyệt vọng của nhân vật trước nghịch cảnh.
    • Sự ám ảnh về nỗi đau khổ mà những "thân phận nhỏ nhoi" phải gánh chịu.