Nguyễn Phạm Ngọc Anh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Phạm Ngọc Anh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

Sự việc chính trong đoạn trích là cảnh Đan Thiềm (một cung nữ) gặp gỡ, động viên và khích lệ kiến trúc sư thiên tài Vũ Như Tô để ông tiếp tục xây dựng Cửu Trùng Đài - một công trình kiến trúc vĩ đại nhưng lại xây trên xương máu nhân dân, làm dấy lên mâu thuẫn bi kịch giữa lý tưởng nghệ thuật cao đẹp của người nghệ sĩ và thực tế xã hội thối nát, nhân dân lầm than. Đoạn trích thể hiện sự say mê cái đẹp của Đan Thiềm và sự khao khát cống hiến tài năng của Vũ Như Tô, cũng như sự đối lập giữa khát vọng nghệ thuật và hiện thực phũ phàng, dẫn đến bi kịch cuối cùng.

Câu 2

trong đoạn trích "Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài" (Vở kịch Vũ Như Tô của Nguyễn Huy Tưởng), Vua Lê Tương Dực đã nói: "Vũ Như Tô, ngươi tài như thế sao không chịu làm cho đời thêm vẻ vang mà cứ vùi đầu vào sách vở, làm cái đẹp cho riêng mình vậy?" rồi sau đó bắt Vũ Như Tô, khiến ông phải hợp tác xây Cửu Trùng Đài; còn câu thoại đầy đủ là: Vũ Như Tô: "Đa tạ bà đã khai cho cái óc u mê này. Thiếu chút nữa tôi nhỡ cả những lời vàng ngọc. Tôi xin lĩnh giáo. Trời quá yêu nên tôi mới được gặp bà!". Chỉ dẫn sân khấu có tác dụng khắc họa tính cách, tâm trạng nhân vật và không khí vở kịch, như "Nhìn ra, rú lên" để thể hiện nỗi đau đớn tột cùng, tạo nhịp điệu kịch tính, giúp khán giả cảm nhận sâu sắc bi kịch nghệ sĩ và xã hội, làm nổi bật mâu thuẫn giữa lý tưởng nghệ thuật và hiện thực.

Câu 3

Trong đoạn trích "Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài", khi Đan Thiềm nói "bạn nói như một người đồng bệnh của Vũ Như Tô", ba từ "đồng bệnh" (cùng bệnh) thể hiện sự đồng cảm sâu sắc, chỉ ra rằng cả hai đều có chung bi kịch của người nghệ sĩ tài năng, yêu cái đẹp, cái vĩ đại nhưng bị hoàn cảnh xã hội phong kiến thối nát, xa rời nhân dân bóp nghẹt; qua đó khắc họa Vũ Như Tô là người có khát vọng nghệ thuật cao đẹp nhưng bi kịch vì ảo tưởng, đặt tài năng sai chỗ, xa rời thực tế và nhân dân, vừa là nạn nhân vừa là tội nhân.

Câu 4

Trong đoạn trích "Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài" (Vở kịch Vũ Như Tô), xung đột chủ yếu là giữa nhân dân lao động khốn khổ và vua quan hôn ăn chơi, thể hiện qua việc xây Cửu Trùng Đài tốn kém; và mâu thuẫn nội tâm giữa con người nghệ sĩ (Vũ Như Tô) với trách nhiệm công dân (làm đẹp cho non sông nhưng phải trên xương máu dân). Xung đột này có ý nghĩa làm nổi bật bi kịch của người nghệ sĩ tài năng nhưng lạc lõng, đồng thời khẳng định giá trị của nghệ thuật phải gắn liền với cuộc sống nhân dân (nghệ thuật vị nhân sinh), không được xa rời thực tế và nhân dân.

Câu 5

Ban đầu, Vũ Như Tô kiên quyết từ chối xây Cửu Trùng Đài vì căm ghét vua Lê Tương Dực và không muốn công trình làm khổ dân, nhưng sau khi được Đan Thiềm khuyên nhủ, ông thay đổi vì say mê cái đẹp, muốn dùng tiền của vua để thực hiện khát vọng nghệ thuật, tạo ra công trình vĩ đại "bền như trăng sao" để lại cho đời, coi đó là cách để "cống hiến cho non sông". Đan Thiềm đã đánh thức lý tưởng nghệ sĩ, thuyết phục ông rằng tài năng phải được thi thố, không nên phí hoài, và ông tin rằng có thể "lợi dụng tiền bạc của Lê Tương Dực để thi thố tài năng".

phần 2

câu 1

Trong đoạn trích "Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài" của Nguyễn Huy Tưởng, nhân vật Đan Thiềm hiện lên là một cung nữ tài hoa, có tri thức, say mê cái đẹp và tài năng của Vũ Như Tô, là người tri âm, tri kỉ duy nhất ở triều đình, luôn khao khát thi thố tài năng nghệ thuật, khích lệ, thậm chí thúc đẩy Vũ Như Tô thực hiện hoài bão xây dựng Cửu Trùng Đài để tô đẹp cho non sông đất nước, nhưng cuối cùng lại bị cuốn vào bi kịch chung khi lý tưởng nghệ thuật xa rời thực tế, để lại nỗi tiếc nuối lớn lao về một nhân tài và một vẻ đẹp vĩnh hằng bị hủy diệt

câu 2

Từ câu chuyện của Vũ Như Tô, ta thấy mối quan hệ giữa hiền tài và sự nghiệp quốc gia là mối quan hệ cộng sinh nhưng cũng đầy bi kịch: hiền tài là động lực phát triển, làm rạng danh đất nước (như khát vọng xây Cửu Trùng Đài của Vũ Như Tô) nhưng nếu hiền tài xa rời dân chúng, chỉ phụng sự cho vua chúa hưởng lạc, không gắn bó với đời sống nhân dân, thì tài năng ấy sẽ trở thành tai họa, dẫn đến sự sụp đổ và bi kịch (như cái chết của Vũ Như Tô và sự phá hủy công trình). Bài nghị luận cần làm rõ vai trò của hiền tài (động lực, sức mạnh), bi kịch của Vũ Như Tô (xa rời thực tế, chỉ vì nghệ thuật vị nghệ thuật), và quan niệm nghệ thuật chân chính (phải gắn liền với nhân sinh, phục vụ nhân dân).


câu 1

Người kể trong văn bản là nhân vật trữ tình

Câu 2

tôn vinh nghĩa khí, lòng yêu nước và sự hy sinh anh dũng của người nông dân/nghĩa sĩ Cần Giuộc chống thực dân Pháp, ca ngợi khí thế hào hùng của nhân dân và bi tráng hóa sự hy sinh của họ.

câu 3

tôn vinh nghĩa khí, lòng yêu nước và sự hy sinh anh dũng của người nông dân/nghĩa sĩ Cần Giuộc chống thực dân Pháp, ca ngợi khí thế hào hùng của nhân dân và bi tráng hóa sự hy sinh của họ.

câu 4

dòng nước trong bài thơ là biểu tượng cho sự sống, nhịp điệu lao động và tình yêu quê hương, đồng ruộng đậm đà của người dân làng quê.

câu 5

Đoạn thơ này khắc họa một cách sinh động, chân thực hành trình "đi rán" (ra khơi đánh cá) đầy gian nan, nguy hiểm của ngư dân, cho thấy sự hy sinh, vất vả của họ để mưu sinh

phần 2

câu 1

Đoạn trích mở đầu bằng những hình ảnh thiên nhiên mang đậm dấu ấn chèo: "Chiều đi ráng Thứ Sáu", "nước rằm mùng mốc" - gợi khung cảnh chiều tà, một buổi chiều đặc biệt có "nước rằm mùng mốc", báo hiệu điềm lành hay dữ, tạo không khí huyền bí, ám ảnh. Đặc biệt, câu "nhìn đường về nước cuộn ầm rung" sử dụng từ ngữ dân dã, mạnh mẽ, trực tiếp, vừa miêu tả cảnh dòng nước dâng cao, xao động dữ dội ("cuộn ầm rung"), vừa là phép ẩn dụ cho tâm trạng ngổn ngang, lo âu của Thị Kính khi phải đối mặt với định mệnh trớ trêu. Nghệ thuật chèo đã rất tài tình khi lồng ghép cảm xúc nhân vật vào bức tranh thiên nhiên, khiến cảnh vật như mang hồn người, gợi cảm xúc, làm nổi bật hoàn cảnh bi kịch và sự yếu đuve của người phụ nữ dưới xã hội xưa. Sự tương phản giữa vẻ đẹp thiên nhiên (ráng chiều) và sự dữ dội của dòng nước, cùng với nỗi lòng nhân vật, tạo nên chiều sâu nghệ thuật, cho thấy sức sống mãnh liệt và vẻ đẹp nhân văn, đầy trắc ẩn của chèo cổ.

câu 2

Đoạn trích mở đầu bằng những hình ảnh thiên nhiên mang đậm dấu ấn chèo: "Chiều đi ráng Thứ Sáu", "nước rằm mùng mốc" - gợi khung cảnh chiều tà, một buổi chiều đặc biệt có "nước rằm mùng mốc", báo hiệu điềm lành hay dữ, tạo không khí huyền bí, ám ảnh. Đặc biệt, câu "nhìn đường về nước cuộn ầm rung" sử dụng từ ngữ dân dã, mạnh mẽ, trực tiếp, vừa miêu tả cảnh dòng nước dâng cao, xao động dữ dội ("cuộn ầm rung"), vừa là phép ẩn dụ cho tâm trạng ngổn ngang, lo âu của Thị Kính khi phải đối mặt với định mệnh trớ trêu. Nghệ thuật chèo đã rất tài tình khi lồng ghép cảm xúc nhân vật vào bức tranh thiên nhiên, khiến cảnh vật như mang hồn người, gợi cảm xúc, làm nổi bật hoàn cảnh bi kịch và sự yếu đuve của người phụ nữ dưới xã hội xưa. Sự tương phản giữa vẻ đẹp thiên nhiên (ráng chiều) và sự dữ dội của dòng nước, cùng với nỗi lòng nhân vật, tạo nên chiều sâu nghệ thuật, cho thấy sức sống mãnh liệt và vẻ đẹp nhân văn, đầy trắc ẩn của chèo cổ.

"Chiều đi rán Thứ Sáu thấy nước rằm mùng mốc... nhìn đường về nước cuộn ầm rung" – những câu thơ tuy mộc mạc nhưng gợi lên không khí làng quê xưa, nơi có tiếng chèo khua nước, có những con người lam lũ gắn bó, qua đó, ta cảm nhận được tình yêu quê hương, tình người sâu nặng, và từ đó suy ng về giá trị vô giá của tình thân – cội nguồn sức mạnh, điểm tựa tinh thần và là sợi dây vô hình kết nối mỗi con người, mỗi cuộc đời trong dòng chảy bất tận của cuộc sống.
Tình thân, trước hết, là bệ phóng tinh thần, là nơi neo đậu bình yên giữa bão táp cuộc đời. Giống như con thuyền chèo giữa dòng nước cuộn chảy, con người cũng phải đối diện với bao sóng gió, thăng trầm. Tình thân - bao gồm gia đình, họ hàng, bạn bè thân thiết - chính là điểm tựa vững chãi. Khi mệt mỏi, ta tìm về mái ấm để được che chở; khi vấp ngã, ta nhận được sự sẻ chia, động viên từ những người thân yêu. Hình ảnh "nước cuận ầm rung" trong thơ gợi tả sự khắc nghiệt, nhưng chính tình thân ấm áp sẽ xoa dịu nỗi lo âu, nuôi dưỡng tâm hồn, giúp ta vượt qua giông bão, giữ vững niềm tin vào cuộc sống.
Mặt khác, tình thân còn là nơi hun đúc những giá trị đạo đức, nhân cách tốt đẹp. Trong gia đình, ta học được sự yêu thương, hiếu thảo, kính trên nhường dưới. Trong tình làng nghĩa xóm, ta học được tình đoàn kết, đùm bọc, sẵn sàng giúp đỡ nhau "tối lửa tắt đèn có nhau". Tình thân không chỉ là tình cảm cá nhân mà còn là giá trị văn hóa, là bản sắc của cộng đồng. Tình cảm ấy được bồi đắp qua những câu chuyện, những bài học đời thường, tạo nên một môi trường nhân văn lành mạnh, nơi mỗi cá nhân được yêu thương và được sống trọn vẹn.
Hơn thế nữa, tình thân chính là sợi dây kết nối bền chặt, tạo nên sức mạnh cộng đồng. Khi có thiên tai, dịch bệnh, hay những biến cố lớn, chính tình thân gia đình, tình đồng bào, tình đồng chí lại trỗi dậy mạnh mẽ. Những con người xa lạ bỗng trở nên gần gũi, chia sẻ, cùng nhau gánh vác khó khăn, lan tỏa yêu thương. Đây là sức mạnh vô hình nhưng phi thường, giúp dân tộc Việt Nam vượt qua nhiều thử thách lịch sử. Tình thân không chỉ là sự gần gũi về địa lý mà còn là sự đồng cảm, thấu hiểu sâu sắc về tâm hồn, về những giá trị chung.
Tuy nhiên, trong guồng quay hối hả của cuộc sống hiện đại, tình thân đôi khi có nguy cơ phai nhạt. Lối sống cá nhân, sự bận rộn, khoảng cách địa lý có thể khiến những giá trị ấy bị xem nhẹ. Vì vậy, việc trân trọng, vun đắp tình thân là vô cùng quan trọng. Chúng ta cần dành thời gian cho gia đình, quan tâm đến những người xung quanh, thấu hiểu và chia sẻ nhiều hơn để giữ gìn ngọn lửa ấm áp của tình thân.
Tóm lại, tình thân là một món quà vô giá mà cuộc sống ban tặng, là mạch nguồn nuôi dưỡng tâm hồn, là sức mạnh vượt qua gian khó, và là nền tảng của xã

Câu 1

"Cảnh tượng đau lòng" trong văn học thường là bức tranh bi thảm, khắc họa nỗi đau xé lòng của con người trước biến cố, điển hình là cảnh tượng lũ lụt miền Trung qua bài thơ "Đau lòng lũ lụt miền Trung". Tác giả đã dùng những hình ảnh giàu sức gợi như bàn tay kêu cứu run rẩy, nước lũ mênh mông, để khơi dậy sự xót xa, bất lực và nỗi đau tột cùng của đồng bào ta. Thế nhưng, điểm sáng giữa bóng tối là tình người ấm áp: "Người mình chia sẻ đã thành bản năng". Từ những hành động đùm bọc giản dị, bài thơ nâng tầm thành bản anh hùng ca của lòng nhân ái, nhắc nhở chúng ta về đạo lý "Nhiễu điều phủ lấy giá gương". Phân tích cảnh tượng này không chỉ là thương cảm mà còn là sự chiêm nghiệm, thấu hiểu sức mạnh của tình yêu thương, thôi thúc mỗi cá nhân ý thức về trách nhiệm chung tay vượt qua nghịch cảnh, biến nỗi đau thành sức mạnh đoàn kết.