Mạc Thị Thủy
Giới thiệu về bản thân
Câu 2
Trong khu rừng của nhân tính, lòng tốt chính là bông hoa rực rỡ nhất, tỏa hương thơm ngát để xoa dịu những nỗi đau. Tuy nhiên, có ý kiến cho rằng: "Lòng tốt của con người có thể chữa lành các vết thương nhưng lòng tốt cũng cần đối phần sắc sảo, nếu không chẳng khác nào con số không tròn trĩnh." Câu nói này là một bài học sâu sắc về cách chúng ta trao đi yêu thương trong cuộc đời này.
Thật vậy, lòng tốt có sức mạnh diệu kỳ. Nó là liều thuốc chữa lành những vết thương lòng, tiếp thêm nghị lực cho những người đang đứng bên bờ vực thẳm. Khi ta biết sẻ chia, thế giới trở nên ấm áp và đáng sống hơn. Thế nhưng, nếu lòng tốt chỉ đơn thuần là bản năng mà thiếu đi sự "sắc sảo" – tức là sự tỉnh táo và trí tuệ – thì nó rất dễ trở nên vô nghĩa. Sự sắc sảo ở đây không phải là sự khôn lỏi, tính toán thiệt hơn, mà là khả năng nhận diện đúng sai, đặt sự tử tế vào đúng đối tượng và thời điểm.
Một lòng tốt thiếu sự sáng suốt sẽ giống như việc đem muối bỏ bể. Nếu chúng ta giúp đỡ một kẻ lừa đảo, ta đang vô tình tiếp tay cho cái ác. Nếu chúng ta bao che cho cái sai của người thân vì lòng thương, ta đang tước đi cơ hội để họ sửa đổi. Khi đó, lòng tốt không còn là "chữa lành" mà lại trở thành "dung túng". Một lòng tốt mù quáng sẽ khiến giá trị của sự tử tế bị hạ thấp, biến nỗ lực của chúng ta thành một "con số không tròn trĩnh".
Để lòng tốt thực sự phát huy giá trị, chúng ta cần học cách lắng nghe bằng trái tim nhưng quyết định bằng lý trí. Hãy tốt bụng một cách thông minh: biết khi nào cần cho đi, khi nào cần từ chối và cho đi như thế nào để người nhận cảm thấy được tôn trọng. Lòng tốt đi kèm trí tuệ sẽ tạo nên sức mạnh bền vững, giúp kiến tạo một xã hội công bằng và nhân văn hơn.
Tóm lại, sự tử tế là cần thiết, nhưng sự tỉnh táo mới là thứ định hướng cho sự tử tế ấy đi đúng đường. Hãy để lòng tốt của bạn là một ngọn lửa ấm áp, chứ không phải là một ngọn đuốc cháy mù quáng chỉ để thiêu rụi chính mình và người xung quanh
C1 thể thơ lục bát
C2:
địa điểm gặp nhau laf ở lầu xanh
C3:
Khiêm nhường và tự trọng: nàng tự ví mình là cỏ nội hoa hèn thân bèo botj để bày tỏ sự kính trongj trc bậc anh hùng
Tinh tế và có con mắt nhìn người: Nàng nhận ra khí phách phi thường của Từ Hải ("mây rồng", "lượng cả") ngay từ lần đầu gặp gỡ. Nàng không chỉ cầu xin sự giúp đỡ mà còn thể hiện sự ngưỡng mộ chân thành.
Câu 4: Nhận xét về nhân vật Từ Hải qua đoạn trích
Vẻ đẹp anh hùng, khoáng đạt: Từ Hải hiện lên là một bậc trượng phu có chí khí lẫm liệt, vượt lên trên những quy tắc tầm thường của xã hội.
Trọng nghĩa khinh tài, thấu hiểu lòng người: Chàng không nhìn Kiều như một kỹ nữ mà nhìn nàng như một "tri kỷ". Sự chủ động và thái độ trân trọng đối với Kiều cho thấy một tâm hồn công bằng, vị tha và khao khát tự do.
Câu 5: Cảm xúc khơi gợi từ văn bản
Cảm xúc: Ngưỡng mộ, xúc động và hy vọng.
Lý do:
Ngưỡng mộ vẻ đẹp tâm hồn và khí phách của hai nhân vật (một người tài hoa, một người anh hùng).
Xúc động trước sự đồng cảm, "tri kỷ" giữa những người cô độc trong xã hội cũ.
Hy vọng vào một lối thoát cho cuộc đời đầy bi kịch của Thúy Kiều khi gặp được người thực sự thấu hiểu và trân trọng giá trị của nàng.
câu 1: Văn bản trên thuộc thể loại truyện ngắn
câu 2: Đề tài của văn bản là tình bạn trong sáng, đẹp đẽ giữa hai cô bé nghèo, trong đó nổi bật là sự sẻ chia, thấu hiểu và vượt lên sự khác biệt về vật chất
Câu 3: thay đổi điểm nhìn: diễn ra khi văn bản chuyển từ điểm nhìn của bé Em sang điểm nhìn của bé Bích và sau đó là suy nghĩ thầm kín của bé Em.
-Tác dụng: Việc thay đổi điểm nhìn giúp làm nổi bật hai khía cạnh khác nhau của cùng một câu chuyện. Điểm nhìn của bé Em cho thấy sự ngây thơ, háo hức ban đầu và sự trưởng thành về sau; còn điểm nhìn của bé Bích (hoặc suy nghĩ của bé Em về Bích) lại làm bật lên sự sâu sắc, tinh tế và tấm lòng nhân hậu của bạn mình, đồng thời làm cho câu chuyện trở nên đa chiều, chân thực hơn. Câu 4: Chiếc áo đầm hồng: là chi tiết tiêu biểu nhất vì nó bộc lộ tính cách của hai nhân vật:
-Bé Em: Ban đầu, bé Em chỉ biết khoe mẽ, thể hiện sự hồn nhiên, có phần tự cao vì nhà giàu. Tuy nhiên, sau khi nhận ra sự buồn tủi của bạn, bé Em đã từ bỏ ý định khoe áo, chọn mặc một bộ đồ đơn giản hơn để bạn không tự ti. Chi tiết này cho thấy sự trưởng thành về mặt tình cảm và sự nhạy cảm của bé Em.
-Bé Bích: Chiếc áo đầm hồng là biểu tượng cho sự giàu có của bé Em, khiến Bích cảm thấy tủi thân. Tuy nhiên, Bích không vì thế mà ghen tị hay oán trách. Chi tiết này cho thấy lòng tự trọng và sự nhạy cảm của Bích, cũng như tình bạn chân thành, vượt lên trên sự so sánh vật chất.
Câu 5:Qua câu chuyện giữa bé Em và bé Bích, ta rút ra bài học về tình bạn và sự sẻ chia: Tình bạn thực sự không dựa trên sự so sánh giàu nghèo hay vật chất, mà dựa trên sự thấu hiểu, sẻ chia và quan tâm chân thành. Chúng ta cần nhạy cảm và tinh tế để không làm bạn bè mình tổn thương, biết đặt mình vào vị trí của người khác để hành động sao cho đúng mực, chân thành
Câu 1 thể thơ: lục bát
Câu 2 cụm từ”chín nhớ mười mong” diễn tả nổi nhớ da diết, mãnh liệt, một nỗi nhớ đầy ắp trong trái tim, khắc khoải không nguôi.
câu 3: biện pháp tu từ: Hoán dụ.Phân tích tác dụng :Tác giả dùng "Thôn Đoài" để chỉ người con trai ở thôn Đoài và "Thôn Đông" để chỉ người con gái ở thôn Đông. Biện pháp này giúp bài thơ trở nên gần gũi, chân chất, khắc họa nỗi nhớ của chàng trai thôn Đoài đối với cô gái thôn Đông một cách tinh tế và đầy tình cảm
Câu 4
Những dòng thơ này mang đến cảm nhận về nỗi khát khao, ước mong về một tình yêu đẹp, một sự gặp gỡ định mệnh giữa hai con người đang yêu. Hình ảnh "bến gặp đò", "hoa khuê các gặp bướm giang hồ" là những hình ảnh ẩn dụ cho ước mơ về một cuộc đoàn viên, hạnh phúc lứa đôi viên mãn.
Câu 5. Từ tâm trạng tương tư tha thiết trong bài thơ, ta nhận ra tình yêu là một động lực tinh thần quý giá. Khi yêu, cõi lòng ta luôn tràn đầy cảm xúc, sống có ý nghĩa hơn. Nỗi nhớ, tương tư tuy có thể gây buồn đau nhưng cũng là gia vị làm cuộc sống thêm phong phú, mặn mà. Có tình yêu là có hy vọng, là cho thấy trái tim vẫn còn rung động, chưa nguội lạnh.