Trần Thị Mai Phương
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Sự việc trong văn bản là gì?
Văn bản kể về cuộc gặp gỡ bí mật giữa Đan Thiềm và Vũ Như Tô trong cung, nơi Đan Thiềm bày tỏ sự cảm thông, khuyên Vũ Như Tô nhận xây Cửu Trùng Đài để thực hiện lý tưởng nghệ thuật, còn Vũ Như Tô giãi bày nỗi đau và bi kịch của người tài trong xã hội phong kiến.
Câu 2. Chỉ ra chỉ dẫn sân khấu và nêu tác dụng
Chỉ dẫn sân khấu:
- “(Chàng rơm rớm nước mắt.)”
Tác dụng:
Chỉ dẫn này giúp khắc họa sâu sắc tâm trạng đau đớn, uất ức và tuyệt vọng của Vũ Như Tô, đồng thời làm tăng tính chân thực, xúc động cho lời thoại kịch.
Câu 3. Ý nghĩa của từ “đồng bệnh” trong việc khắc họa nhân vật Đan Thiềm
Từ “đồng bệnh” cho thấy Đan Thiềm là người cùng chung số phận bất hạnh với Vũ Như Tô: người có tài, có sắc nhưng bị giam cầm, lãng phí trong chốn cung đình. Qua đó, Đan Thiềm hiện lên là nhân vật giàu cảm thông, thấu hiểu và trân trọng tài năng.
Câu 1. Sự việc trong văn bản là gì?
Văn bản kể về cuộc gặp gỡ bí mật giữa Đan Thiềm và Vũ Như Tô trong cung, nơi Đan Thiềm bày tỏ sự cảm thông, khuyên Vũ Như Tô nhận xây Cửu Trùng Đài để thực hiện lý tưởng nghệ thuật, còn Vũ Như Tô giãi bày nỗi đau và bi kịch của người tài trong xã hội phong kiến.
Câu 2. Chỉ ra chỉ dẫn sân khấu và nêu tác dụng
Chỉ dẫn sân khấu:
- “(Chàng rơm rớm nước mắt.)”
Tác dụng:
Chỉ dẫn này giúp khắc họa sâu sắc tâm trạng đau đớn, uất ức và tuyệt vọng của Vũ Như Tô, đồng thời làm tăng tính chân thực, xúc động cho lời thoại kịch.
Câu 3. Ý nghĩa của từ “đồng bệnh” trong việc khắc họa nhân vật Đan Thiềm
Từ “đồng bệnh” cho thấy Đan Thiềm là người cùng chung số phận bất hạnh với Vũ Như Tô: người có tài, có sắc nhưng bị giam cầm, lãng phí trong chốn cung đình. Qua đó, Đan Thiềm hiện lên là nhân vật giàu cảm thông, thấu hiểu và trân trọng tài năng.
Câu 4. Xung đột trong văn bản và ý nghĩa
- Xung đột: giữa Vũ Như Tô và vua Lê Tương Dực (thế lực bạo quyền); đồng thời là xung đột nội tâm của Vũ Như Tô giữa việc giữ gìn khí tiết hay đem tài năng phục vụ hôn quân.
- Ý nghĩa: Xung đột làm nổi bật bi kịch của người nghệ sĩ có tài trong xã hội phong kiến, đặt ra vấn đề lớn về mối quan hệ giữa nghệ thuật, quyền lực và đạo đức.
Câu 5. Quyết định ban đầu và nguyên nhân thay đổi của Vũ Như Tô
- Ban đầu, Vũ Như Tô kiên quyết từ chối xây Cửu Trùng Đài, vì cho rằng đó là việc phục vụ bạo chúa, làm hoen ố tài năng và danh dự.
- Sau khi được Đan Thiềm khuyên nhủ, ông thay đổi vì nhận ra có thể mượn quyền lực của vua để thực hiện lý tưởng nghệ thuật lớn, tạo nên công trình vĩnh cửu cho đất nước và để lại giá trị cho muôn đời sau.
Câu 4. Xung đột trong văn bản và ý nghĩa
- Xung đột: giữa Vũ Như Tô và vua Lê Tương Dực (thế lực bạo quyền); đồng thời là xung đột nội tâm của Vũ Như Tô giữa việc giữ gìn khí tiết hay đem tài năng phục vụ hôn quân.
- Ý nghĩa: Xung đột làm nổi bật bi kịch của người nghệ sĩ có tài trong xã hội phong kiến, đặt ra vấn đề lớn về mối quan hệ giữa nghệ thuật, quyền lực và đạo đức.
Câu 5. Quyết định ban đầu và nguyên nhân thay đổi của Vũ Như Tô
- Ban đầu, Vũ Như Tô kiên quyết từ chối xây Cửu Trùng Đài, vì cho rằng đó là việc phục vụ bạo chúa, làm hoen ố tài năng và danh dự.
- Sau khi được Đan Thiềm khuyên nhủ, ông thay đổi vì nhận ra có thể mượn quyền lực của vua để thực hiện lý tưởng nghệ thuật lớn, tạo nên công trình vĩnh cửu cho đất nước và để lại giá trị cho muôn đời sau.
Câu 1. Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ)
Đoạn trích từ “Chèo đi rán thứ sáu … Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!” đã khắc họa sinh động hành trình vượt biển đầy hiểm nguy của nhân vật trữ tình. Qua hàng loạt hình ảnh mạnh như “nước cuộn”, “nước xoáy dữ”, “nước thét gào”, biển hiện lên như một thế lực hung bạo, sẵn sàng nuốt chửng con người. Việc lặp lại cấu trúc “Chèo đi rán thứ…” không chỉ tạo nhịp điệu dồn dập mà còn nhấn mạnh chuỗi thử thách nối tiếp không ngừng. Đặc biệt, tiếng kêu van “Biển ơi, đừng giết tôi” thể hiện nỗi sợ hãi tột cùng, đồng thời bộc lộ khát vọng được sống mãnh liệt của con người dù đang ở ranh giới sinh tử. Qua đó, đoạn trích không chỉ phản ánh niềm tin tâm linh của dân gian Tày – Nùng mà còn thể hiện sâu sắc bi kịch số phận con người nhỏ bé, yếu ớt trước thiên nhiên và quyền lực siêu nhiên.
Câu 2. Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ
Trong cuộc sống của mỗi con người, không có gì thiêng liêng và bền chặt hơn tình thân. Đó là sợi dây vô hình gắn kết những con người cùng chung huyết thống, là điểm tựa tinh thần giúp ta vững vàng trước mọi sóng gió cuộc đời.
Tình thân trước hết là tình cảm tự nhiên, xuất phát từ sự gắn bó máu mủ giữa cha mẹ và con cái, giữa anh chị em trong gia đình. Khi ta còn bé, tình thân là vòng tay che chở, là lời ru, là sự hi sinh thầm lặng của cha mẹ. Khi ta trưởng thành, tình thân trở thành nơi ta có thể quay về sau những vấp ngã, là chốn bình yên để sẻ chia niềm vui và nỗi buồn. Không có tình thân, con người sẽ trở nên lạc lõng, cô đơn giữa cuộc đời rộng lớn.
Tình thân còn mang giá trị tinh thần sâu sắc, giúp con người vượt qua khó khăn, nghịch cảnh. Trong văn bản Vượt biển, bi kịch của nhân vật người em bắt nguồn từ sự rạn nứt tình anh em. Khi tình thân bị phản bội, con người không chỉ mất đi điểm tựa mà còn rơi vào đau khổ, oan khuất. Điều đó cho thấy, thiếu vắng tình thân, con người dễ bị tổn thương và đẩy vào những bi kịch không đáng có.
Không chỉ vậy, tình thân còn góp phần hình thành nhân cách con người. Một gia đình yêu thương, đùm bọc sẽ nuôi dưỡng những con người biết sống nhân ái, vị tha. Ngược lại, sự lạnh nhạt, ích kỉ trong gia đình dễ khiến con người trở nên vô cảm, đánh mất đạo lí làm người. Bởi vậy, trân trọng tình thân cũng chính là trân trọng những giá trị đạo đức cốt lõi của xã hội.
Tuy nhiên, trong cuộc sống hiện đại, không ít người vì danh lợi, tiền bạc mà quên đi tình thân ruột thịt. Điều đó đáng bị phê phán, bởi không có vật chất nào có thể thay thế được sự yêu thương chân thành từ gia đình. Mỗi người cần biết yêu thương, quan tâm, chia sẻ với người thân khi còn có thể, đừng để đến lúc mất đi mới hối tiếc.
Tóm lại, tình thân là giá trị thiêng liêng, bền vững và không thể thay thế trong cuộc sống con người. Giữ gìn và vun đắp tình thân chính là cách để mỗi chúng ta sống nhân văn hơn, hạnh phúc hơn giữa dòng đời nhiều biến động.
Câu 1. Xác định người kể trong văn bản
Người kể trong văn bản là nhân vật trữ tình xưng “tôi” – linh hồn người em bị chết oan, bị bắt làm sa dạ sa dồng, trực tiếp trải qua hành trình chèo thuyền vượt biển qua mười hai rán nước
Câu 2. Hình ảnh “biển” hiện ra trong văn bản có đặc điểm gì
Hình ảnh biển hiện lên dữ dội, hung bạo, đầy hiểm nguy
- Nước cuộn, nước xoáy, nước thét gào
- Sóng lớn, bão phong ba, nước sôi gầm réo
Biển không chỉ là không gian thiên nhiên mà còn mang dáng dấp thế lực siêu nhiên đáng sợ, luôn đe doạ sự sống con người.
Câu 3. Chủ đề của văn bản
Văn bản thể hiện nỗi đau khổ, bi kịch số phận của con người trong thế giới tâm linh, đồng thời phản ánh khát vọng được sống, được giải thoát, tố cáo những bất công và mê tín trong quan niệm dân gian xưa.
Câu 4. Các rán nước trong văn bản là biểu tượng cho điều gì?
Các rán nước là biểu tượng cho những thử thách, tai ương, nỗi đau mà con người phải trải qua trong kiếp sống và sau cái chết. Đó cũng là biểu tượng cho con đường đầy gian nan của số phận con người nhỏ bé trước quyền lực siêu nhiên.
Câu 5. Âm thanh và cảm xúc
Âm thanh được thể hiện:
- “gầm réo”
- “nước sôi”
- “thét gào”
- “dựng đứng
Cảm xúc gợi ra:
Những âm thanh ấy tạo cảm giác kinh hoàng, sợ hãi, căng thẳng đến tuyệt vọng, thể hiện nỗi hoảng loạn và lời van xin tha thiết của con người trước thiên nhiên và số phận nghiệt ngã.
Câu 1: Đoạn văn nghị luận về ý thức bảo vệ và giữ gìn những nét đẹp văn hoá truyền thống của giới trẻ Việt Nam hiện nay. Văn hóa truyền thống là hồn cốt, là bản sắc của một dân tộc, và việc bảo tồn nó là trách nhiệm không chỉ của thế hệ trước mà còn của chính giới trẻ Việt Nam hôm nay. Thực tế cho thấy, một bộ phận giới trẻ vẫn còn mơ hồ, thậm chí quay lưng với những giá trị truyền thống, chạy theo lối sống ngoại lai mà quên mất cội nguồn. Tuy nhiên, cũng có nhiều bạn trẻ đang thể hiện ý thức mạnh mẽ trong việc gìn giữ và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Ý thức này được thể hiện qua nhiều hành động thiết thực. Nhiều bạn trẻ đam mê tìm hiểu lịch sử, học chơi nhạc cụ dân tộc, mặc áo dài trong các dịp lễ, tết, hay tham gia các hoạt động tình nguyện trùng tu di tích lịch sử. Những hành động này không chỉ thể hiện tình yêu quê hương đất nước mà còn góp phần lan tỏa nét đẹp văn hóa đến cộng đồng. Để phát huy hơn nữa tinh thần này, cần có sự chung tay của gia đình, nhà trường và xã hội trong việc giáo dục, tạo điều kiện để giới trẻ tiếp cận và trải nghiệm văn hóa truyền thống một cách tự nhiên và hứng thú. Việc giữ gìn văn hóa truyền thống không có nghĩa là bảo thủ, mà là biết chọn lọc và hòa nhập nó vào cuộc sống hiện đại. Giới trẻ cần nhận thức rõ giá trị của văn hóa dân tộc, biến niềm tự hào thành hành động cụ thể để bản sắc Việt Nam luôn được tỏa sáng. Câu 2: Bài văn nghị luận phân tích những nét đặc sắc về nội dung và nghệ thuật trong bài thơ "Khói chiều" (Lam) Bài thơ "Khói chiều" của tác giả Lam là một bức tranh quê hương mộc mạc, thấm đượm tình cảm bà cháu, và chất chứa những suy tư sâu lắng về thời gian, ký ức. Thông qua những hình ảnh bình dị, thân thuộc, bài thơ đã chạm đến trái tim người đọc bằng cả nội dung sâu sắc và nghệ thuật tinh tế. I. Những nét đặc sắc về nội dung Bài thơ xoay quanh ký ức tuổi thơ êm đềm bên bà, trên chiếc xe đạp cũ vào mỗi buổi chiều tan học. Đó là không gian của quê hương với "khói chiều cõng một hoàng hôn", "khói lay cỏ đồng", "con sông lớn chảy dòng đằng xa", "vườn trái đã mọng tươi",... Những hình ảnh này tạo nên một khung cảnh thanh bình, đẹp đẽ, là cái nôi nuôi dưỡng tâm hồn cháu.Tình cảm bà cháu là mạch nguồn chính của bài thơ. Hình ảnh "bờ vai bà cõng tâm hồn cháu bay" là một ẩn dụ tuyệt đẹp, thể hiện sự che chở, nâng đỡ của bà đối với thế giới tinh thần của cháu. Bà không chỉ là người đưa đón, mà còn là người bạn đồng hành, người chứng kiến mọi niềm vui, nỗi niềm của cháu: niềm vui với "điểm mười" được ông thưởng, sự háo hức với "thịt kho" bà nấu, và cả sự tò mò trẻ thơ về đám bạn, về cỏ hoa bên đường. Tình yêu thương ấy bình dị mà ấm áp, len lỏi vào từng câu chữ. Đặc biệt, bài thơ còn gửi gắm những suy ngẫm sâu sắc về thời gian và ký ức. Thời gian trôi đi, cháu lớn lên, "đôi khi quanh quẩn, cháu quên đường về". Những ký ức tuổi thơ bên bà trở thành ngọn hải đăng soi đường cho cháu. Hình ảnh "hai Mặt Trời dẫn lối về cháu đi" ở cuối bài thơ là một sáng tạo độc đáo, tượng trưng cho bà và chính những kỷ niệm đẹp đẽ ấy, mãi mãi là nguồn sáng dẫn dắt cháu trong cuộc đời.II. Những nét đặc sắc về nghệ thuật Bài thơ sử dụng thể thơ năm chữ (ngũ ngôn) truyền thống, nhịp điệu nhẹ nhàng, gieo vần linh hoạt (vần chân: bay/nay, xa/hoa, tươi/mười, v.v.), tạo nên sự liền mạch, dễ nhớ, dễ thuộc, rất phù hợp với giọng kể chuyện tâm tình. Nghệ thuật ẩn dụ và nhân hóa được sử dụng rất hiệu quả. Hình ảnh "khói chiều cõng một hoàng hôn" và "bờ vai bà cõng tâm hồn cháu bay" là những hình ảnh giàu sức gợi, lãng mạn, thể hiện góc nhìn tinh tế của tác giả. Các hình ảnh thơ rất đỗi chân thực, mộc mạc, được chắt lọc từ cuộc sống đời thường nhưng lại mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc.Biện pháp tu từ đối lập cũng được sử dụng khéo léo. Sự đối lập giữa "đường về ngày ấy thật gần" (trong ký ức tuổi thơ) và "sau này khi đã lớn lên" (khi đường đời có thể chông chênh) làm nổi bật giá trị vĩnh cửu của những kỷ niệm. Tóm lại, bài thơ "Khói chiều" là một tác phẩm thơ ca đặc sắc. Bằng ngôn ngữ giản dị, hình ảnh gần gũi và nghệ thuật biểu đạt tinh tế, tác giả đã vẽ nên một bức tranh quê hương ấm áp tình bà cháu, đồng thời gửi gắm những thông điệp sâu lắng về tình thân và sức mạnh nâng đỡ của ký ức tuổi thơ.