Trần Long Nhật
Giới thiệu về bản thân
Trong đoạn trích, Đan Thiềm hiện lên là một nhân vật có tấm lòng "biết trọng người tài" (biệt nhỡn liên tài) vô cùng đáng quý. Là một cung nữ đã nếm trải gần 20 năm cay đắng chốn cung đình, bà không hề chai sạn cảm xúc mà ngược lại, vô cùng nhạy cảm và thấu hiểu cho nỗi khổ của Vũ Như Tô. Đan Thiềm tự nhận mình là người "đồng bệnh" với người nghệ sĩ, bởi bà hiểu rằng cái tài của ông cũng giống như nhan sắc của bà, đều dễ bị vùi dập và gây ra bi kịch trong xã hội đương thời. Không chỉ dừng lại ở sự thương xót, Đan Thiềm còn là người có cái nhìn tỉnh táo và quyết đoán. Bà thẳng thắn khuyên Vũ Như Tô không nên chấp nhận cái chết vô ích mà hãy đem tài năng ra thi thố để xây dựng một công trình vĩ đại sánh ngang với các cường quốc. Qua những lời đối thoại ân cần và đầy tính thuyết phục, Đan Thiềm không chỉ cứu mạng một thiên tài mà còn là người khơi dậy khát vọng nghệ thuật mãnh liệt trong tâm hồn người nghệ sĩ. Nhân vật Đan Thiềm chính là biểu tượng cho sự trân trọng cái đẹp và tài năng giữa một hiện thực tàn khốn.
Câu 1. Sự việc trong văn bản là gì? Sự việc chính là cuộc gặp gỡ đầy định mệnh giữa Đan Thiềm (một cung nữ) và Vũ Như Tô (một kiến trúc sư tài ba đang bị bắt giam). Tại đây, Đan Thiềm đã bày tỏ sự ngưỡng mộ tài năng của Vũ Như Tô, đồng cảm với nỗi khổ của người nghệ sĩ và khuyên ông nên tận dụng tài năng để xây dựng một công trình vĩ đại cho đất nước thay vì chấp nhận cái chết vô ích. Câu 2. Chỉ ra chỉ dẫn sân khấu trong văn bản và nêu tác dụng. Chỉ dẫn sân khấu: (Chàng rơm rớm nước mắt.) Tác dụng: * Giúp người đọc/người xem hình nhận biết được tâm trạng, cảm xúc đau đớn, nghẹn ngào của nhân vật Vũ Như Tô khi nhớ về người mẹ và những cực hình mình đã trải qua. Hỗ trợ diễn viên trong việc định hướng diễn xuất hình thể và biểu cảm gương mặt. Làm cho văn bản kịch trở nên sinh động, giàu sức biểu cảm hơn. Câu 3. Từ "đồng bệnh" có ý nghĩa gì trong việc khắc họa chân dung Đan Thiềm? Từ "đồng bệnh" (cùng chung nỗi đau, cùng cảnh ngộ) cho thấy: Sự đồng cảm sâu sắc: Đan Thiềm không nhìn Vũ Như Tô như một tù nhân mà như một "tri kỷ" cùng mang nỗi khổ của những người có tài nhưng không được trọng dụng, bị vùi dập trong xã hội phong kiến. Vẻ đẹp tâm hồn: Khắc họa Đan Thiềm là người phụ nữ có tấm lòng liên tài (trân trọng người tài), biết vượt lên trên thân phận thấp kém của mình để thấu hiểu và bảo vệ cái đẹp, cái tài. Câu 4. Văn bản thể hiện xung đột giữa những nhân vật nào? Ý nghĩa của xung đột đó? Xung đột: Giữa khát vọng sáng tạo của người nghệ sĩ tài hoa (Vũ Như Tô) với hiện thực xã hội phong kiến thối nát, bạo ngược (đại diện qua lời kể về vua Lê Tương Dực và sự mục nát của triều đình). Ngoài ra còn có sự giằng xé nội tâm của Vũ Như Tô: nên chết để giữ khí tiết hay sống để cống hiến tài năng. Ý nghĩa: * Phản ánh bi kịch của người nghệ sĩ trong xã hội cũ: có tài mà không có đất dụng võ, bị coi rẻ và hành hạ. Đặt ra vấn đề về mối quan hệ giữa nghệ thuật thuần túy và thực tế đời sống chính trị/nhân dân. Câu 5. Quyết định của Vũ Như Tô đối với việc xây Cửu Trùng Đài? Ban đầu: Vũ Như Tô kiên quyết từ chối xây Cửu Trùng Đài cho vua Lê Tương Dực. Ông thà chịu chết, chịu gông cùm chứ không muốn phục vụ một tên vua xa hoa, trụy lạc và tàn ác. Vì sao thay đổi: Sau khi nghe Đan Thiềm khuyên nhủ, ông thay đổi vì: Ông nhận ra nếu chết đi, tài năng của mình sẽ trở nên vô ích ("Tài đã không được trọng thì đem trả trời đất"). Đan Thiềm đã nhen nhóm trong ông khát vọng: xây dựng một công trình "vĩnh cửu", một tòa đài có thể sánh ngang với các công trình của Trung Quốc hay Chiêm Thành để làm rạng danh đất nước. Nói cách khác: Vũ Như Tô đồng ý xây Cửu Trùng Đài không phải vì trung thành với vua, mà vì khát vọng nghệ thuật tột độ của một người nghệ sĩ muốn để lại kiệt tác cho đời. Hy vọng những gợi ý này giúp bạn hoàn thành bài tập tốt hơn. Bạn có muốn mình phân tích thêm về diễn biến tâm lý của nhân vật Vũ Như Tô trong đoạn trích này không?
Văn bản "Cảnh tượng đau lòng" đã tái hiện một cách chân thực và đầy ám ảnh bi kịch của người nông dân trong xã hội cũ. Bằng ngòi bút hiện thực sắc sảo, tác giả đã khắc họa nỗi đau tột cùng khi con người bị đẩy vào đường cùng của sự nghèo đói và áp bức. Trung tâm của đoạn trích là sự giằng xé nội tâm đau đớn của người mẹ khi buộc phải bán đi đứa con ruột thịt để lấy tiền nộp sưu. Những chi tiết như tiếng khóc xé lòng, ánh mắt van lơn của đứa trẻ và sự im lặng đáng sợ của không gian đã tạo nên một bầu không khí tang thương, u uất. Nghệ thuật miêu tả tâm lý nhân vật tài tình cùng cách xây dựng tình huống tương phản giữa tình mẫu tử thiêng liêng và thực tại nghiệt ngã đã làm nổi bật giá trị nhân đạo sâu sắc của tác phẩm. Qua đó, văn bản không chỉ là lời tố cáo đanh thép chế độ thực dân phong kiến tàn bạo mà còn là tiếng khóc xót thương cho những kiếp người nhỏ bé, bị tước đoạt cả quyền làm người và quyền hạnh phúc.
quân pháp kéo đến trả thù