Miêu Quang Dũng
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Phân tích đoạn trích "Chèo đi rán thứ sáu... biển hỡi!" (Khoảng 200 chữ)
Đoạn trích nằm trong chặng đường vượt biển đầy gian nan của linh hồn người em tội nghiệp. Qua các "rán" (cửa ải), tác giả dân gian đã tái hiện một khung cảnh thiên nhiên cõi âm đầy khắc nghiệt với nước "vằn mông mốc", "cuộn thác" và những "quỷ dữ chặn đường". Nghệ thuật nhân hóa được sử dụng tài tình khi biển và nước được miêu tả như những thế lực tàn ác "chực ăn người", "thét gào". Đứng trước sự bủa vây của cái chết, tiếng kêu cứu "Biển ơi, đừng giết tôi!" vang lên vô cùng đau đớn. Nó không chỉ là nỗi sợ hãi cái chết mà còn là nỗi lòng của một linh hồn còn nhiều oan ức, khao khát được sống và được thấu hiểu. Lời thơ giàu nhạc điệu của thể loại truyện thơ cùng những hình ảnh kỳ ảo đã khắc họa thành công bi kịch thân phận con người nhỏ bé trước định mệnh nghiệt ngã, đồng thời thể hiện niềm thương cảm sâu sắc của nhân dân đối với những mảnh đời bất hạnh.
Câu 2
Tình thân là sợi dây thiêng liêng nhất kết nối con người, là điểm tựa tinh thần không gì thay thế được. Trong văn bản "Vượt biển", bi kịch bắt đầu từ sự rạn nứt tình anh em do lòng ghen tuông mù quáng, dẫn đến cái chết oan uổng của người em. Điều này để lại bài học đắt giá về việc giữ gìn tình nghĩa gia đình:
• Sự thấu hiểu và tin tưởng: Nếu người anh có đủ sự tin tưởng, thấu hiểu tình yêu thương của người chị dâu và người em, bi kịch đã không xảy ra.
• Lòng vị tha: Tình thân cần sự bao dung thay vì ích kỷ, hẹp hòi.
• Giá trị bền vững: Giữa cuộc đời đầy rẫy những "rán nước" hiểm nguy, tình thân chính là bến đỗ bình an giúp con người vượt qua mọi giông bão. Hãy trân trọng người thân khi còn có thể, để không phải rơi vào cảnh "tự than thân trách phận" muộn màng như nhân vật trong truyện.
Câu 1. Xác định người kể trong văn bản.
Người kể trong văn bản là nhân vật "tôi" (linh hồn người em bị chết oan, đang đóng vai trò là phu chèo thuyền vượt biển ở cõi âm). Đây là ngôi kể thứ nhất, giúp bộc lộ trực tiếp tâm trạng và nỗi đau khổ của nhân vật.
Câu 2. Hình ảnh “biển” hiện ra trong văn bản có đặc điểm gì?
Hình ảnh biển hiện lên đầy dữ dội, hiểm nguy và đáng sợ:
• Biển nổi bão phong ba, nước cuộn thác cuộn.
• Nước vằn mông mốc, chảy xiết ("ác kéo ầm ầm"), có sóng xoáy dữ dội.
• Biển như một con quái vật trực nuốt chửng con người: "Chực ăn người đi biển/ Chực nuốt tảng nuốt thuyền".
• Âm thanh biển ghê rợn: "sôi gầm réo", "thét gào kéo xuống Long Vương".
Câu 3. Chủ đề của văn bản là gì?
Văn bản thể hiện nỗi đau khổ, sự cực nhọc và số phận bi kịch của linh hồn người em bị chết oan khi phải làm phu chèo thuyền vượt qua những thử thách hiểm nguy nơi cõi âm. Qua đó, tác phẩm tố cáo sự bất công, ghen tuông mù quáng của người anh và phản ánh quan niệm về thế giới bên kia của người dân tộc Tày – Nùng.
Câu 4. Các rán nước trong văn bản là biểu tượng cho điều gì?
Các "rán" nước (ghềnh nước hiểm trở) là biểu tượng cho những khó khăn, thử thách cực độ và những cửa ải sinh tử mà con người (hoặc linh hồn) phải vượt qua. Mỗi rán nước tượng trưng cho một tầng đau khổ hoặc một rào cản khốc liệt của số phận mà nhân vật phải đối mặt để đạt đến sự giải thoát hoặc trừng phạt.
Câu 5. Những âm thanh và cảm xúc trong đoạn thơ chèo đi rán thứ chín.
• Những âm thanh: Tiếng biển nước "sôi gầm réo" và tiếng lời khẩn cầu thiết tha, tuyệt vọng của nhân vật: "Biển ơi, đừng giết tôi/ Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền".
• Cảm xúc gợi ra: Đoạn thơ gợi sự kinh hoàng, sợ hãi tột độ trước sức mạnh hủy diệt của thiên nhiên, đồng thời khơi dậy sự xót xa, cảm thương sâu sắc cho số phận mỏng manh, đơn độc và đầy oan ức của người em.
Câu 1
Đan Thiềm là một nhân vật độc đáo, đại diện cho những tâm hồn say mê và trân trọng cái tài, cái đẹp đến mức cực đoan. Trong đoạn trích, bà hiện lên là một người phụ nữ có tấm lòng biệt nhỡn liên tài (biết quý trọng người tài). Đan Thiềm không nhìn Vũ Như Tô như một tù nhân mà nhìn ông như một thiên tài cần được cứu rỗi. Lời khuyên của bà: "Ông hãy nghe tôi làm cho đất Thăng Long này thành nơi kinh kỳ lộng lẫy nhất trần gian" cho thấy một tâm hồn nghệ sĩ lớn lao. Tuy nhiên, sự say mê của Đan Thiềm lại nhuốm màu bi kịch khi bà khuyên Vũ Như Tô mượn tay bạo chúa để thực hiện ước mơ, vô tình đẩy người nghệ sĩ vào thế đối đầu với nhân dân lao khổ. Đan Thiềm chính là chất xúc tác quan trọng, vừa là người tri kỷ cứu vớt tâm hồn, vừa là người gián tiếp tạo nên bi kịch cho Vũ Như Tô.
Câu 2
Lịch sử dân tộc Việt Nam đã chứng minh một chân lý bất biến mà tấm bia tiến sĩ đầu tiên tại Văn Miếu đã ghi lại: "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia". Khi nguyên khí thịnh thì thế nước mạnh, khi nguyên khí suy thì thế nước yếu. Từ câu chuyện đầy bi kịch của kiến trúc sư thiên tài Vũ Như Tô trong vở kịch cùng tên của Nguyễn Huy Tưởng, chúng ta càng nhận thức sâu sắc hơn về mối quan hệ khăng khít, hữu cơ giữa hiền tài và sự nghiệp phát triển của một đất nước.
Trước hết, hiền tài chính là những người có khả năng xoay chuyển vận mệnh và nâng tầm vị thế của một quốc gia. Trong đoạn trích, khát khao của Đan Thiềm và Vũ Như Tô không đơn thuần là xây dựng một tòa đài xa hoa cho vua chúa, mà là mong muốn tạo nên một công trình "lộng lẫy nhất trần gian", giúp dân ta "nghìn thu được hãnh diện", không phải thẹn với những cung điện đẹp của nước ngoài. Điều này cho thấy, người tài luôn mang trong mình hoài bão lớn lao là cống hiến giá trị trí tuệ để làm rạng danh non sông. Một đất nước muốn hùng mạnh, muốn sánh vai với các cường quốc năm châu thì không thể thiếu những khối óc sáng tạo và bàn tay tài hoa của các bậc hiền tài.
Tuy nhiên, mối quan hệ giữa hiền tài và sự nghiệp quốc gia chỉ thực sự bền vững khi nó đặt trên nền tảng của tinh thần nhân dân và sự trọng dụng đúng đắn của chính thể. Bi kịch của Vũ Như Tô nằm ở chỗ: ông có tài nhưng lại sống trong một xã hội thối nát, nơi bạo chúa chỉ biết ăn chơi sa đọa. Khi Vũ Như Tô nghe lời Đan Thiềm "mượn tay" vua Lê Tương Dực để xây Cửu Trùng Đài, ông đã vô tình đặt cái tài của mình lên trên nỗi khổ cực của nhân dân. Qua đó, ta thấy một bài học đắt giá: Hiền tài chỉ có thể giúp ích cho quốc gia khi tài năng ấy phục vụ lợi ích chung của cộng đồng, thay vì trở thành công cụ cho những tham vọng ích kỷ hoặc những lý tưởng nghệ thuật rời xa thực tế.
Ngược lại, về phía quốc gia, việc tạo ra một môi trường "chiêu hiền đãi sĩ" là điều cốt yếu. Nếu xã hội coi rẻ người tài, bắt họ phải "lẩn lút, giấu giếm" hay bị kìm kẹp bởi những khuôn sáo hẹp hòi như lời Vũ Như Tô than vãn, thì tài năng sẽ thui chột và quốc gia đó sẽ rơi vào cảnh trì trệ. Một sự nghiệp quốc gia vĩ đại phải là sự nghiệp biết trân trọng nhân tài, biết lắng nghe những tư tưởng tiến bộ và tạo điều kiện để họ cống hiến mà không phải hy sinh đạo đức hay xương máu của nhân dân.
Trong bối cảnh hội nhập toàn cầu hiện nay, bài học về hiền tài càng trở nên cấp thiết. Đất nước cần những người có trình độ chuyên môn cao, nhưng đồng thời những người tài ấy cũng cần có một trái tim biết nhịp đập cùng nỗi đau và khát vọng của dân tộc. Tài năng phải đi đôi với thiên lương; sự nghiệp quốc gia chỉ thực sự thăng hoa khi cái "Tài" và cái "Tâm" cùng đồng hành.
Tóm lại, hiền tài và sự nghiệp quốc gia có mối quan hệ nhân quả mật thiết. Người tài là động lực thúc đẩy đất nước đi lên, và một quốc gia hưng thịnh là môi trường tốt nhất để người tài tỏa sáng. Nhìn lại bi kịch của Vũ Như Tô, chúng ta thêm trân trọng giá trị của những hiền tài thực thụ — những người biết dùng tài năng để xây dựng đất nước bằng tình yêu thương và trách nhiệm với nhân dân.
Câu 1. Sự việc trong văn bản là gì?
Sự việc chính là cuộc trò chuyện giữa Đan Thiềm và Vũ Như Tô khi Vũ Như Tô bị bắt vào cung. Tại đây, Đan Thiềm đã thuyết phục Vũ Như Tô tận dụng cơ hội, mượn tay vua Lê Tương Dực để xây dựng Cửu Trùng Đài, thực hiện hoài bão nghệ thuật của mình thay vì chấp nhận cái chết hay sự mai một tài năng.
Câu 2. Chỉ ra chỉ dẫn sân khấu trong văn bản và nêu tác dụng.
• Chỉ dẫn sân khấu: (Chàng rơm rớm nước mắt).
• Tác dụng: Giúp người đọc/người xem hình dung được trạng thái cảm xúc đau đớn, xót xa và bất lực của Vũ Như Tô trước hoàn cảnh bi kịch của gia đình và bản thân. Nó làm tăng tính biểu cảm và giúp khắc họa sâu sắc tâm lý nhân vật.
Câu 3. Từ "đồng bệnh" trong câu nói của Vũ Như Tô có ý nghĩa gì trong việc khắc họa chân dung nhân vật Đan Thiềm?
• "Đồng bệnh" (cùng cảnh ngộ, cùng nỗi khổ) ở đây không phải là bệnh lý mà là sự thấu hiểu về nỗi đau của những người có tài nhưng không được trọng dụng, bị vùi dập.
• Ý nghĩa: Khắc họa Đan Thiềm là một người tri kỷ, một "người cùng hội cùng thuyền" với nghệ sĩ. Bà không chỉ thấu hiểu bi kịch của cái tài mà còn trân trọng, tôn thờ cái đẹp và tài năng đến mức quên mình để bảo vệ nó.
Câu 4. Văn bản thể hiện xung đột giữa những nhân vật nào? Nêu ý nghĩa của xung đột đó.
• Xung đột: Giữa khát vọng nghệ thuật thuần túy, cao siêu (Vũ Như Tô) và thực tế chính trị, xã hội khắc nghiệt, tàn bạo (triều đình Lê Tương Dực). Đồng thời là xung đột nội tâm của Vũ Như Tô: giữa việc giữ thiên lương sạch trong và việc mượn tay bạo chúa để thỏa mãn đam mê nghệ thuật.
• Ý nghĩa: Làm nổi bật bi kịch của người nghệ sĩ có hoài bão lớn nhưng xa rời thực tế, đồng thời đặt ra vấn đề nhức nhối về mối quan hệ giữa nghệ thuật và đời sống.
Câu 5. Ban đầu Vũ Như Tô quyết định thế nào? Vì sao sau đó ông lại thay đổi?
• Ban đầu: Vũ Như Tô kiên quyết từ chối xây Cửu Trùng Đài vì không muốn phục vụ một tên bạo chúa, không muốn làm việc "ô uế" để "muôn năm làm bia miệng cho người đời".
• Thay đổi vì: Đan Thiềm đã thuyết phục ông bằng lý lẽ: dùng tài năng để cống hiến cho non sông, để lại một công trình vĩ đại khiến dân ta "nghìn thu được hãnh diện", không thua kém phương Bắc. Đan Thiềm đã đánh trúng vào lòng tự trọng nghề nghiệp và khát vọng lưu danh hậu thế của một thiên tài nghệ thuật.