Nguyễn Đức Duy
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
"Lẽ có Ngu cầm đàn một tiếng,
Dân giàu đủ khắp đòi phương."
Sử dụng điển tích về chiếc đàn của vua Thuấn (Ngu cầm) – chiếc đàn chỉ gảy lên khi thiên hạ thái bình – nhà thơ đã gửi gắm khát vọng cháy bỏng của đời mình. Ông mong có được chiếc đàn ấy để gảy lên khúc ca mong cho nhân dân "khắp đòi phương" (khắp mọi nơi) đều được giàu có, đủ đầy. Câu thơ cuối chỉ có sáu chữ (lục ngôn), ngắn gọn như một sự dồn nén của cảm xúc, khẳng định tư tưởng "lấy dân làm gốc" xuyên suốt cả cuộc đời Ức Trai. Dù đang ở ẩn, dù thân nhàn nhưng tâm chưa bao giờ nhàn, trái tim ông vẫn đập cùng nhịp đập với nhân dân, đất nước.
Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng bởi sự kết hợp tài tình giữa ngôn ngữ bình dân và trang trọng, việc sử dụng các câu thơ lục ngôn xen kẽ thất ngôn tạo nên nhịp điệu linh hoạt, mới mẻ. Hình ảnh thơ giàu sức gợi, sử dụng từ láy và động từ mạnh đạt đến trình độ điêu luyện.
Tóm lại, "Cảnh ngày hè" không chỉ là một bài thơ tả cảnh xuất sắc mà còn là một bài ca về lòng yêu đời và tinh thần trách nhiệm cao cả của một vĩ nhân. Qua đó, ta càng thêm trân trọng tấm lòng của Nguyễn Trãi – một con người luôn dành trọn tình yêu cho thiên nhiên nhưng chưa bao giờ quên đi khát vọng về một xã hội thái bình, thịnh trị cho nhân dân.
Câu 2:
Nguyễn Trãi không chỉ là một anh hùng dân tộc, một nhà quân sự lỗi lạc mà còn là một thi sĩ với tâm hồn nhạy cảm, luôn dành tình yêu tha thiết cho thiên nhiên và cuộc đời. Trong tập "Quốc âm thi tập", bài thơ "Cảnh ngày hè" (Bảo kính cảnh giới số 43) nổi bật như một bức tranh tràn đầy sức sống, đồng thời hé lộ tấm lòng nhân nghĩa, luôn đau đáu nỗi niềm "lo trước thiên hạ, vui sau thiên hạ" của Ức Trai.
Mở đầu bài thơ, tác giả đưa người đọc đến với một tâm thế rất lạ:
"Rồi hóng mát thuở ngày trường"
Từ "Rồi" ở đây không phải là trình tự thời gian mà là sự rảnh rỗi, thảnh thơi. Trong những ngày về ở ẩn tại Côn Sơn, tạm rời xa chốn quan trường hiểm hóc, nhà thơ mới có dịp tận hưởng "ngày trường" (ngày dài) để hóng mát. Tuy nhiên, cái thảnh thơi ấy chỉ là vẻ ngoài, bởi một tâm hồn nhạy cảm như Nguyễn Trãi chưa bao giờ thực sự ngơi nghỉ trước vẻ đẹp của tạo hóa.
Dưới nhãn quan ấy, bức tranh ngày hè hiện lên không hề tĩnh lặng, héo úa mà ngược lại, vô cùng rực rỡ và căng tràn nhựa sống:
"Hoè lục đùn đùn tán rợp trương.
Thạch lựu hiên còn phun thức đỏ.
Hồng liên trì đã tịn mùi hương."
Tác giả đã sử dụng những động từ mạnh như "đùn đùn", "phun" để diễn tả cái thần của cảnh vật. Cây hòe với tán lá xanh thẫm không chỉ xòe ra mà là đang "đùn" lên, che lấp cả khoảng không. Hoa thạch lựu ngoài hiên như đang "phun" trào sắc đỏ rực rỡ dưới nắng hè. Ngay cả hương sen (hồng liên) cũng "tịn" (ngào ngạt) đưa hương. Cảnh vật như đang cựa quậy, đang ở độ sung mãn nhất của sự sống, vượt ra khỏi giới hạn của chính nó để hiến dâng cho đời.
Không chỉ dừng lại ở màu sắc, bức tranh ấy còn sống động bởi âm thanh của cuộc đời trần thế:
"Lao xao chợ cá làng ngư phủ;
Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương."
Âm thanh "lao xao" từ chợ cá xa xa và tiếng ve kêu "dắng dỏi" như tiếng đàn cầm lúc buổi chiều tà (tịch dương) đã tạo nên một bản giao hưởng âm thanh rộn rã. Nguyễn Trãi không chọn những hình ảnh ước lệ cao sang, ông đưa vào thơ những gì gần gũi nhất, đời thường nhất. Chính cái âm thanh "lao xao" ấy là biểu hiện của một cuộc sống thanh bình, no ấm, nơi người dân được yên ổn làm ăn.
Điểm sáng nhất của bài thơ nằm ở hai câu kết, nơi vẻ đẹp tâm hồn của Nguyễn Trãi tỏa sáng: