Trịnh Bảo An
Giới thiệu về bản thân
- Xâm phạm quyền con người và sự riêng tư: Việc giải trình tự gene có thể dẫn đến sự phân biệt đối xử về di truyền (ví dụ: các công ty bảo hiểm hoặc nhà tuyển dụng từ chối người có gene bệnh).
- Nguy cơ biến đổi giống loài: Các kỹ thuật như chỉnh sửa gene (CRISPR) trên phôi người có thể tạo ra những thay đổi vĩnh viễn trong dòng dõi di truyền, dẫn đến việc "thiết kế" con người theo ý muốn, làm mất đi sự tự nhiên và đa dạng.
- An toàn sinh học và môi trường: Sinh vật biến đổi gene (GMO) nếu không được kiểm soát chặt chẽ có thể phát tán ra tự nhiên, gây mất cân bằng hệ sinh thái hoặc tạo ra những "siêu vi khuẩn" kháng thuốc.
- Sự công bằng trong tiếp cận: Công nghệ di truyền đắt đỏ có thể tạo ra khoảng cách giàu nghèo cực đoan, khi chỉ người giàu mới có khả năng tiếp cận các liệu pháp gene để kéo dài tuổi thọ hoặc nâng cao thể chất.
Nội dung | Quan điểm của Lamarck | Quan điểm của Darwin |
|---|---|---|
Nguyên nhân biến đổi | Do hươu chủ động vươn cổ để ăn lá trên cao, làm cổ dài ra dần. | Do trong đàn vốn đã có sẵn các biến dị ngẫu nhiên (con cổ dài, con cổ ngắn). |
Cơ chế hình thành | Tập quán hoạt động: Cơ quan nào hoạt động nhiều thì phát triển (cổ dài ra), cơ quan không dùng sẽ thoái hóa. | Chọn lọc tự nhiên: Môi trường đào thải những con cổ ngắn (không tìm được thức ăn) và giữ lại những con cổ dài. |
Sự di truyền | Những đặc điểm hươu đạt được trong đời sống (cổ dài do vươn) sẽ di truyền cho con cháu. | Chỉ những biến dị di truyền có lợi mới được tích lũy và truyền lại cho thế hệ sau. |
Vai trò môi trường | Môi trường hướng dẫn sinh vật biến đổi để thích nghi. | Môi trường đóng vai trò là bộ lọc , sàng lọc những cá thể thích nghi nhất. |
Nội dung phân biệt | Nguyên phân | Giảm phân |
|---|---|---|
Tế bào thực hiện phân bào | Tế bào sinh dưỡng và tế bào sinh dục sơ khai (đang ở giai đoạn sinh trưởng) | Tế bào sinh dục ở giai đoạn chín (vùng chín) |
Kết quả phân bào từ một tế bào mẹ (2n) | Tạo ra 2 tế bào con | Tạo ra 4 tế bào con |
Số lượng NST trong tế bào con | Giữ nguyên bộ NST lưỡng bội ( 2n ) | Giảm đi một nửa, còn bộ NST đơn bội ( n ) |
Các tế bào con có bộ NST giống hay khác tế bào mẹ | Giống hệt tế bào mẹ về bộ NST | Khác tế bào mẹ (giảm đi một nửa và có các tổ hợp gen mới) |
- Nguyên phân giúp cơ thể lớn lên, thay thế các tế bào già, bị tổn thương và là hình thức sinh sản của các sinh vật vô tính.
- Giảm phân là cơ sở của hình thức sinh sản hữu tính, giúp duy trì bộ NST của loài qua các thế hệ khi kết hợp với quá trình thụ tin
- Sự xuất hiện các biến dị cá thể: Trong quần thể hươu cổ ngắn tổ tiên, do quá trình sinh sản luôn xuất hiện các biến dị cá thể ngẫu nhiên. Kết quả là có những con có cổ dài hơn một chút và những con có cổ ngắn hơn.
- Cuộc đấu tranh sinh tồn: Khi môi trường thay đổi hoặc nguồn thức ăn ở tầng thấp trở nên khan hiếm (do hạn hán hoặc cạnh tranh), các cá thể phải cạnh tranh để sinh tồn.
- Sự tác động của chọn lọc tự nhiên:
- Những con hươu có biến dị cổ dài có lợi thế hơn vì có thể với tới lá cây trên cao, giúp chúng ăn no, khỏe mạnh và sống sót tốt hơn.
- Những con hươu cổ ngắn không tìm đủ thức ăn sẽ bị yếu dần và dễ bị đào thải (chết hoặc không sinh sản được).
- Di truyền và tích lũy: Những cá thể cổ dài sống sót sẽ sinh sản và truyền lại đặc điểm có lợi (gen cổ dài) cho thế hệ sau. Qua rất nhiều thế hệ, các biến dị có lợi nhỏ bé này được tích lũy lại.
- Kết quả: Dưới tác dụng của chọn lọc tự nhiên đào thải những biến dị có hại và tích lũy những biến dị có lợi, loài hươu cổ ngắn dần biến đổi thành loài hươu cao cổ như ngày nay.
Nhóm gene liên kết là tập hợp các gene nằm trên cùng một nhiễm sắc thể (NST). Các gene này thường phân ly cùng nhau và di truyền cùng nhau trong quá trình giảm phân, tạo thành một đơn vị di truyền thống nhất
- Số nhóm gene liên kết của một loài thường bằng đúng số nhiễm sắc thể đơn bội (n) của loài đó. Ví dụ: Ở người có NST thì có nhóm gene liên kết.
Morgan chọn ruồi giấm (Drosophila melanogaster) làm đối tượng nghiên cứu vì những ưu điểm vượt trội sau:
- Dễ nuôi và rẻ tiền: Có thể nuôi số lượng lớn trong các lọ thủy tinh nhỏ với thức ăn đơn giản (chuối chín, men rượu).
- Vòng đời ngắn: Chỉ mất khoảng 10 - 14 ngày để hoàn thành một thế hệ, giúp quan sát kết quả di truyền qua nhiều thế hệ trong thời gian ngắn.
- Đẻ nhiều: Một cặp bố mẹ có thể đẻ ra hàng trăm con cháu, tạo ra số liệu thống kê lớn và chính xác.
- Số lượng NST ít: Ruồi giấm chỉ có NST ( ), giúp việc theo dõi các nhóm gene liên kết trở nên dễ dàng hơn.
- Nhiều biến dị dễ quan sát: Có nhiều tính trạng tương phản rõ rệt (mắt đỏ/mắt trắng, cánh dài/cánh cụt, thân xám/thân đen) có thể nhìn thấy bằng mắt thường hoặc kính lúp.
- Tính phổ biến và đa dạng: Đột biến gene xảy ra ở mọi loài, tạo ra vô số các alen mới. Tuy tần số đột biến của từng gene rất thấp, nhưng vì sinh vật có rất nhiều gene và số lượng cá thể trong quần thể lớn, nên số lượng gene đột biến được tạo ra ở mỗi thế hệ là rất đáng kể.
- Ít gây hại nghiêm trọng hơn đột biến nhiễm sắc thể: So với đột biến nhiễm sắc thể (thường gây chết hoặc mất khả năng sinh sản), đột biến gene thường ít gây ra những biến đổi quá lớn về kiểu hình. Do đó, các alen đột biến gene có khả năng tồn tại, di truyền và tích lũy qua các thế hệ cao hơn.
- Tạo ra alen mới: Đây là đặc điểm quan trọng nhất. Chỉ có đột biến gene mới tạo ra được các alen mới (biến dị sơ cấp), từ đó qua quá trình giao phối sẽ tạo ra vô số biến dị tổ hợp (biến dị thứ cấp). Nếu không có alen mới, tiến hóa sẽ không có nguyên liệu để lựa chọn.
- Giá trị thích nghi thay đổi: Một đột biến gene có thể có hại trong môi trường này nhưng lại có lợi trong môi trường khác hoặc trong tổ hợp gene khác. Điều này giúp quần thể sinh vật duy trì được sự đa dạng di truyền để thích nghi với những thay đổi của môi trường