Phan Văn Nam

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phan Văn Nam
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a. Vì sao sau năm 1975, Việt Nam cần phải hoàn thành thống nhất đất nước về mặt Nhà nước? Sau Đại thắng mùa Xuân năm 1975, mặc dù đất nước đã thống nhất về mặt lãnh thổ (non sông thu về một mối), nhưng về mặt Nhà nước vẫn còn tồn tại hai hình thức tổ chức nhà nước khác nhau ở hai miền (miền Bắc là nước Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam, miền Nam là Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa Miền Nam Việt Nam). Việc cần phải hoàn thành thống nhất đất nước về mặt Nhà nước xuất phát từ các lý do sau: Đáp ứng nguyện vọng tha thiết của nhân dân: Đây là lý do quan trọng nhất. Nhân dân cả nước có nguyện vọng sâu sắc là được sum họp trong một đại gia đình, mong muốn có một chính phủ thống nhất, một cơ quan đại diện chung cho quyền lực của nhân dân cả nước. Tính khách quan của sự phát triển cách mạng: Việc tồn tại hai chính quyền khác nhau là không phù hợp với quy luật phát triển tất yếu của đất nước đã được thống nhất về lãnh thổ. Việc thống nhất Nhà nước là để thể chế hóa sự thống nhất lãnh thổ và tạo cơ sở pháp lý cho sự thống nhất trên các lĩnh vực khác (kinh tế, văn hóa, tư tưởng...). Đối phó với các thế lực thù địch: Việc thống nhất Nhà nước giúp củng cố tiềm lực và sức mạnh toàn dân tộc, tạo nên một thể thống nhất vững chắc để chống lại âm mưu chống phá của các thế lực thù địch bên ngoài. Tóm lại, việc thống nhất Nhà nước là yêu cầu tất yếu, khách quan để phát huy sức mạnh toàn dân tộc trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa.

b. Trình bày nét chính về quá trình thống nhất đất nước về mặt Nhà nước Quá trình này diễn ra chủ yếu trong giai đoạn 1975 - 1976, đánh dấu bằng các mốc sự kiện chính sau:

Bước 1: Xác định chủ trương (Tháng 9/1975) Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng lần thứ 24 (tháng 9/1975) đã đề ra nhiệm vụ cấp bách là hoàn thành thống nhất đất nước về mặt Nhà nước. Bước 2: Thống nhất chủ trương, biện pháp (Tháng 11/1975) Từ ngày 15 đến ngày 21/9/1975 (hoặc 15 đến 21/11/1975 theo một số nguồn khác, nhưng mốc tháng 9/1975 cho Hội nghị Trung ương là chuẩn xác nhất), Hội nghị Hiệp thương chính trị thống nhất đất nước đã họp tại Sài Gòn và nhất trí hoàn toàn các vấn đề về chủ trương, biện pháp nhằm thống nhất đất nước về mặt Nhà nước.

Bước 3: Bầu cử Quốc hội chung (Tháng 4/1976) Ngày 25/4/1976, Tổng tuyển cử bầu Quốc hội chung trong cả nước đã được tiến hành. Đây là lần đầu tiên nhân dân cả nước cùng bầu ra cơ quan quyền lực cao nhất đại diện cho cả nước thống nhất. Bước 4: Hoàn thành về mặt Nhà nước (Tháng 6 - Tháng 7/1976) Từ ngày 24/6 đến ngày 3/7/1976, Quốc hội khóa VI của nước Việt Nam thống nhất đã họp kỳ đầu tiên tại Hà Nội. Quốc hội đã quyết định những vấn đề trọng đại nhất, hoàn thành quá trình thống nhất Nhà nước: Thông qua chính sách đối nội và đối ngoại của nước Việt Nam thống nhất. Quyết định đổi tên nước là: Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Quyết định: Thủ đô là Hà Nội; Quốc kỳ là Cờ đỏ sao vàng; Quốc ca là Tiến quân ca. Quyết định: Thành phố Sài Gòn - Gia Định được đổi tên thành Thành phố Hồ Chí Minh. Bầu các cơ quan, chức vụ lãnh đạo cao nhất của Nhà nước Việt Nam thống nhất. Sự kiện Quốc hội khóa VI họp kỳ đầu tiên đã chính thức hoàn thành quá trình thống nhất đất nước về mặt Nhà nước, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc sau này.

a. Vì sao sau năm 1975, Việt Nam cần phải hoàn thành thống nhất đất nước về mặt Nhà nước? Sau Đại thắng mùa Xuân năm 1975, mặc dù đất nước đã thống nhất về mặt lãnh thổ (non sông thu về một mối), nhưng về mặt Nhà nước vẫn còn tồn tại hai hình thức tổ chức nhà nước khác nhau ở hai miền (miền Bắc là nước Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam, miền Nam là Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa Miền Nam Việt Nam). Việc cần phải hoàn thành thống nhất đất nước về mặt Nhà nước xuất phát từ các lý do sau: Đáp ứng nguyện vọng tha thiết của nhân dân: Đây là lý do quan trọng nhất. Nhân dân cả nước có nguyện vọng sâu sắc là được sum họp trong một đại gia đình, mong muốn có một chính phủ thống nhất, một cơ quan đại diện chung cho quyền lực của nhân dân cả nước. Tính khách quan của sự phát triển cách mạng: Việc tồn tại hai chính quyền khác nhau là không phù hợp với quy luật phát triển tất yếu của đất nước đã được thống nhất về lãnh thổ. Việc thống nhất Nhà nước là để thể chế hóa sự thống nhất lãnh thổ và tạo cơ sở pháp lý cho sự thống nhất trên các lĩnh vực khác (kinh tế, văn hóa, tư tưởng...). Đối phó với các thế lực thù địch: Việc thống nhất Nhà nước giúp củng cố tiềm lực và sức mạnh toàn dân tộc, tạo nên một thể thống nhất vững chắc để chống lại âm mưu chống phá của các thế lực thù địch bên ngoài. Tóm lại, việc thống nhất Nhà nước là yêu cầu tất yếu, khách quan để phát huy sức mạnh toàn dân tộc trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa.

b. Trình bày nét chính về quá trình thống nhất đất nước về mặt Nhà nước Quá trình này diễn ra chủ yếu trong giai đoạn 1975 - 1976, đánh dấu bằng các mốc sự kiện chính sau:

Bước 1: Xác định chủ trương (Tháng 9/1975) Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng lần thứ 24 (tháng 9/1975) đã đề ra nhiệm vụ cấp bách là hoàn thành thống nhất đất nước về mặt Nhà nước. Bước 2: Thống nhất chủ trương, biện pháp (Tháng 11/1975) Từ ngày 15 đến ngày 21/9/1975 (hoặc 15 đến 21/11/1975 theo một số nguồn khác, nhưng mốc tháng 9/1975 cho Hội nghị Trung ương là chuẩn xác nhất), Hội nghị Hiệp thương chính trị thống nhất đất nước đã họp tại Sài Gòn và nhất trí hoàn toàn các vấn đề về chủ trương, biện pháp nhằm thống nhất đất nước về mặt Nhà nước.

Bước 3: Bầu cử Quốc hội chung (Tháng 4/1976) Ngày 25/4/1976, Tổng tuyển cử bầu Quốc hội chung trong cả nước đã được tiến hành. Đây là lần đầu tiên nhân dân cả nước cùng bầu ra cơ quan quyền lực cao nhất đại diện cho cả nước thống nhất. Bước 4: Hoàn thành về mặt Nhà nước (Tháng 6 - Tháng 7/1976) Từ ngày 24/6 đến ngày 3/7/1976, Quốc hội khóa VI của nước Việt Nam thống nhất đã họp kỳ đầu tiên tại Hà Nội. Quốc hội đã quyết định những vấn đề trọng đại nhất, hoàn thành quá trình thống nhất Nhà nước: Thông qua chính sách đối nội và đối ngoại của nước Việt Nam thống nhất. Quyết định đổi tên nước là: Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Quyết định: Thủ đô là Hà Nội; Quốc kỳ là Cờ đỏ sao vàng; Quốc ca là Tiến quân ca. Quyết định: Thành phố Sài Gòn - Gia Định được đổi tên thành Thành phố Hồ Chí Minh. Bầu các cơ quan, chức vụ lãnh đạo cao nhất của Nhà nước Việt Nam thống nhất. Sự kiện Quốc hội khóa VI họp kỳ đầu tiên đã chính thức hoàn thành quá trình thống nhất đất nước về mặt Nhà nước, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc sau này.

a. Vì sao sau năm 1975, Việt Nam cần phải hoàn thành thống nhất đất nước về mặt Nhà nước? Sau Đại thắng mùa Xuân năm 1975, mặc dù đất nước đã thống nhất về mặt lãnh thổ (non sông thu về một mối), nhưng về mặt Nhà nước vẫn còn tồn tại hai hình thức tổ chức nhà nước khác nhau ở hai miền (miền Bắc là nước Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam, miền Nam là Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa Miền Nam Việt Nam). Việc cần phải hoàn thành thống nhất đất nước về mặt Nhà nước xuất phát từ các lý do sau: Đáp ứng nguyện vọng tha thiết của nhân dân: Đây là lý do quan trọng nhất. Nhân dân cả nước có nguyện vọng sâu sắc là được sum họp trong một đại gia đình, mong muốn có một chính phủ thống nhất, một cơ quan đại diện chung cho quyền lực của nhân dân cả nước. Tính khách quan của sự phát triển cách mạng: Việc tồn tại hai chính quyền khác nhau là không phù hợp với quy luật phát triển tất yếu của đất nước đã được thống nhất về lãnh thổ. Việc thống nhất Nhà nước là để thể chế hóa sự thống nhất lãnh thổ và tạo cơ sở pháp lý cho sự thống nhất trên các lĩnh vực khác (kinh tế, văn hóa, tư tưởng...). Đối phó với các thế lực thù địch: Việc thống nhất Nhà nước giúp củng cố tiềm lực và sức mạnh toàn dân tộc, tạo nên một thể thống nhất vững chắc để chống lại âm mưu chống phá của các thế lực thù địch bên ngoài. Tóm lại, việc thống nhất Nhà nước là yêu cầu tất yếu, khách quan để phát huy sức mạnh toàn dân tộc trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa.

b. Trình bày nét chính về quá trình thống nhất đất nước về mặt Nhà nước Quá trình này diễn ra chủ yếu trong giai đoạn 1975 - 1976, đánh dấu bằng các mốc sự kiện chính sau:

Bước 1: Xác định chủ trương (Tháng 9/1975) Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng lần thứ 24 (tháng 9/1975) đã đề ra nhiệm vụ cấp bách là hoàn thành thống nhất đất nước về mặt Nhà nước. Bước 2: Thống nhất chủ trương, biện pháp (Tháng 11/1975) Từ ngày 15 đến ngày 21/9/1975 (hoặc 15 đến 21/11/1975 theo một số nguồn khác, nhưng mốc tháng 9/1975 cho Hội nghị Trung ương là chuẩn xác nhất), Hội nghị Hiệp thương chính trị thống nhất đất nước đã họp tại Sài Gòn và nhất trí hoàn toàn các vấn đề về chủ trương, biện pháp nhằm thống nhất đất nước về mặt Nhà nước.

Bước 3: Bầu cử Quốc hội chung (Tháng 4/1976) Ngày 25/4/1976, Tổng tuyển cử bầu Quốc hội chung trong cả nước đã được tiến hành. Đây là lần đầu tiên nhân dân cả nước cùng bầu ra cơ quan quyền lực cao nhất đại diện cho cả nước thống nhất. Bước 4: Hoàn thành về mặt Nhà nước (Tháng 6 - Tháng 7/1976) Từ ngày 24/6 đến ngày 3/7/1976, Quốc hội khóa VI của nước Việt Nam thống nhất đã họp kỳ đầu tiên tại Hà Nội. Quốc hội đã quyết định những vấn đề trọng đại nhất, hoàn thành quá trình thống nhất Nhà nước: Thông qua chính sách đối nội và đối ngoại của nước Việt Nam thống nhất. Quyết định đổi tên nước là: Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Quyết định: Thủ đô là Hà Nội; Quốc kỳ là Cờ đỏ sao vàng; Quốc ca là Tiến quân ca. Quyết định: Thành phố Sài Gòn - Gia Định được đổi tên thành Thành phố Hồ Chí Minh. Bầu các cơ quan, chức vụ lãnh đạo cao nhất của Nhà nước Việt Nam thống nhất. Sự kiện Quốc hội khóa VI họp kỳ đầu tiên đã chính thức hoàn thành quá trình thống nhất đất nước về mặt Nhà nước, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc sau này.

Câu 1 : BL

Người chinh phụ trong “Chinh phụ ngâm” là hình ảnh tiêu biểu cho nỗi cô đơn, nhớ thương và khát vọng hạnh phúc của người phụ nữ có chồng ra trận. Chồng đi biền biệt, nàng ở lại âm thầm chịu đựng cảnh cô quạnh, ngày đêm mong ngóng mà “trải mấy xuân tin đi tin lại, tới xuân này tin hãy vắng không”. Tình yêu và nỗi lo lắng khiến nàng nghe hơi sương mà sắm áo bông cho chồng, gieo quẻ bói tin, rồi ngẩn ngơ trước ngọn đèn khuya – những hành động vừa nhỏ bé vừa chan chứa tình yêu thương. Không chỉ nỗi nhớ, nàng còn hiện lên trong tâm thế của một người phụ nữ yếu đuối, mong manh, tìm kiếm sự đồng cảm trong vô vọng: “Đèn có biết dường bằng chẳng biết, lòng thiếp riêng bi thiết mà thôi”. Qua hình ảnh người chinh phụ, tác giả đã thể hiện niềm thương cảm sâu sắc đối với số phận người phụ nữ trong chiến tranh – những người bị tước đi hạnh phúc lứa đôi, bị cô lập trong nỗi chờ mong khắc khoải. Nhân vật ấy là tiếng nói nhân đạo, là lời khát vọng về tình yêu, hạnh phúc và cuộc sống hòa bình muôn đời của con người.

Câu 2 :

Bài làm Đọc “Chinh phụ ngâm”, ta bắt gặp hình ảnh người chinh phụ mỏi mòn chờ chồng nơi biên ải, sống trong cô đơn và khắc khoải. Đằng sau nỗi buồn thầm lặng ấy là lời tố cáo sâu sắc về những mất mát và đau thương mà chiến tranh gây ra cho con người, đặc biệt là cho những người ở hậu phương. Chiến tranh không chỉ tàn phá quê hương, cướp đi sinh mạng của bao người mà còn để lại những vết thương tinh thần không bao giờ nguôi ngoai. Người ra trận chịu cảnh hiểm nguy, còn người ở nhà sống trong nỗi chờ đợi khắc khoải, mòn mỏi. Hình ảnh người chinh phụ “trải mấy xuân tin đi tin lại, tới xuân này tin hãy vắng không” là biểu tượng cho nỗi đau của hàng triệu người phụ nữ trong chiến tranh – những người mất đi hạnh phúc riêng tư vì lý tưởng lớn lao. Chiến tranh khiến tình yêu chia lìa, gia đình tan vỡ, tuổi trẻ bị cướp đi, và bao ước mơ đẹp đẽ hóa thành dang dở. Ngày nay, chúng ta may mắn được sống trong hòa bình và độc lập, không còn tiếng súng, không còn cảnh ly tán. Nhưng chính vì vậy, thế hệ trẻ càng phải ý thức sâu sắc giá trị của hòa bình, hiểu rằng sự bình yên hôm nay được đánh đổi bằng máu xương của cha ông. Mỗi người trẻ cần trân trọng cuộc sống hiện tại, sống có lý tưởng, có trách nhiệm với bản thân và đất nước. Chúng ta có thể góp phần giữ gìn hòa bình bằng những việc làm thiết thực: học tập tốt, rèn luyện bản lĩnh, lan tỏa yêu thương, tôn trọng sự khác biệt, và nói không với bạo lực, hận thù. Hình ảnh người chinh phụ trong “Chinh phụ ngâm” không chỉ gợi thương cảm cho số phận con người trong chiến tranh mà còn là lời nhắc nhở thế hệ hôm nay hãy yêu quý, giữ gìn cuộc sống hòa bình. Bởi hòa bình không chỉ là không có chiến tranh, mà là khi mỗi người biết sống nhân ái, đoàn kết và hướng đến tương lai tươi đẹp của dân tộc.


Câu 1: Văn bản được viết theo thể song thất lục bát.

Câu 2: Dòng thơ cho thấy sự mong mỏi, ngóng trông tin chồng là: “Trải mấy xuân tin đi tin lại, Tới xuân này tin hãy vắng không.

Câu 3: Người chinh phụ khi nghĩ về chồng nơi xa đã: Nghe hơi sương sắm áo bông sẵn sàng, lo cho chồng nơi lạnh giá. Đề chữ gấm phong thôi lại mở, gieo bói tiền tin dở còn ngờ, thể hiện sự khắc khoải, mong ngóng tin chồng. Dạo hiên vắng, ngồi rèm thưa, tựa bóng ngẩn ngơ, trăng khuya nương gối bơ phờ tóc mai – những hành động cho thấy sự cô đơn, buồn tủi và nhớ thương vô hạn. Nhận xét: Những hành động ấy biểu hiện nỗi nhớ thương, lo lắng và tình yêu sâu nặng, thủy chung của người vợ dành cho chồng, đồng thời phản ánh nỗi cô đơn và khát khao đoàn tụ của người phụ nữ trong chiến tranh.

Câu 4: Biện pháp tu từ ấn tượng: Nhân hoá trong câu thơ: “Đèn có biết dường bằng chẳng biết, Lòng thiếp riêng bi thiết mà thôi.” Phân tích tác dụng: Hình ảnh ngọn đèn được nhân hoá như một người tri kỷ để người chinh phụ giãi bày nỗi lòng. Biện pháp này giúp làm nổi bật sự cô đơn, lẻ loi, bởi ngay cả “ngọn đèn” – vật vô tri – cũng không thể thấu hiểu tâm sự của nàng.

Qua đó, nhà thơ diễn tả sâu sắc tâm trạng buồn tủi, nhớ thương và cô quạnh của người vợ trong cảnh chờ chồng nơi chiến trường xa.

Câu 5: Tâm trạng của người chinh phụ: Người chinh phụ hiện lên với nỗi nhớ thương, lo lắng, cô đơn và đau khổ khi xa chồng. Nàng mỏi mòn trông ngóng tin chồng, sống trong cảnh cô quạnh, buồn tủi, thể hiện tình yêu sâu nặng và lòng thủy chung son sắt. Suy nghĩ về giá trị của cuộc sống hòa bình hiện nay: Qua nỗi khổ đau của người chinh phụ, em càng trân trọng cuộc sống hòa bình, nơi không còn cảnh chia ly, mất mát do chiến tranh. Hòa bình giúp con người được sống hạnh phúc, đoàn tụ, yêu thương, vì vậy mỗi người cần giữ gìn, biết ơn và góp phần xây dựng, bảo vệ Tổ quốc để cuộc sống ấy luôn bền vững.