Trần Xuân Lộc
Giới thiệu về bản thân
Bài 2:
Em nghĩ em sẽ phù hợp với công việc lập trình viên trong ngành kỹ thuật – công nghệ.
Lý do: Vì em có tư duy logic tốt, thích làm việc với máy tính, giải quyết vấn đề bằng phần mềm và muốn tạo ra những ứng dụng hữu ích .
Bài 1:
- Nhu cầu tuyển dụng: Xem ngành nghề đó hiện đang cần bao nhiêu lao động, có xu hướng tăng hay giảm trong tương lai.
- Mức thu nhập trung bình: Tìm hiểu mức lương của người làm trong ngành, theo trình độ và kinh nghiệm.
- Yêu cầu về trình độ và kỹ năng: Biết rõ ngành cần những kỹ năng chuyên môn, ngoại ngữ, và kỹ năng mềm nào.
- Cơ hội việc làm và thăng tiến: Xem xét khả năng tìm việc, cơ hội phát triển nghề nghiệp và các vị trí có thể đảm nhận.
- Khu vực hoặc doanh nghiệp có nhu cầu cao: Xác định nơi có nhiều cơ hội làm việc nhất (thành phố lớn, khu công nghiệp, công ty công nghệ...).
- Xu hướng phát triển của ngành: Tìm hiểu sự thay đổi do công nghệ mới, tự động hóa, trí tuệ nhân tạo gây ảnh hưởng đến ngành đó.
Bài 2:
Nghề lập trình viên (thuộc lĩnh vực công nghệ thông tin)
Yêu cầu của nghề đối với người lao động:
- Kiến thức chuyên môn: Nắm vững ít nhất một ngôn ngữ lập trình (như Python, Java, C++...) và hiểu biết về cấu trúc dữ liệu, thuật toán, hệ thống mạng, cơ sở dữ liệu.
- Tư duy logic và khả năng giải quyết vấn đề: Có khả năng phân tích, tìm lỗi và đưa ra giải pháp hiệu quả.
- Kỹ năng ngoại ngữ: Đặc biệt là tiếng Anh để đọc hiểu tài liệu kỹ thuật và giao tiếp trong môi trường làm việc quốc tế.
- Tính cẩn thận, kiên trì và sáng tạo: Vì lập trình đòi hỏi sự chính xác và khả năng tìm ra cách làm mới.
- Kỹ năng làm việc nhóm: Biết hợp tác, chia sẻ và trao đổi thông tin với đồng nghiệp trong quá trình phát triển phần mềm.
Bài 1:
- Ngành công nghệ thông tin yêu cầu những kỹ năng và kiến thức chuyên môn nào để có thể làm việc hiệu quả?
- Cơ hội việc làm của ngành này trong tương lai như thế nào, đặc biệt là trong bối cảnh chuyển đổi số?
- Học sinh cần chuẩn bị gì về ngoại ngữ và kỹ năng mềm nếu muốn theo đuổi ngành công nghệ thông tin?
- Ngành này có những hướng phát triển cụ thể nào (như lập trình, an ninh mạng, trí tuệ nhân tạo, v.v.) để lựa chọn phù hợp với bản thân?
Câu 1:
Bài làm
Nhân vật người chinh phụ trong đoạn trích Chinh phụ ngâm hiện lên với nỗi cô đơn, buồn tủi và khắc khoải khôn nguôi. Nàng sống trong cảnh chia ly, ngày ngày mong ngóng tin chồng nơi biên ải xa xôi: “Thấy nhạn luống tưởng thư phong, / Nghe hơi sương sắm áo bông sẵn sàng.” Mỗi hình ảnh, cử chỉ, hành động của nàng đều thấm đẫm nỗi nhớ thương và lo lắng. Nàng hết “đề chữ gấm phong thôi lại mở” rồi “gieo bói tiền”, “dạo hiên vắng”, “ngồi rèm thưa” – tất cả đều là biểu hiện của một trái tim yêu tha thiết và thủy chung son sắt. Nỗi cô đơn của nàng càng thêm thấm thía khi chỉ còn biết trò chuyện với ngọn đèn vô tri: “Đèn có biết dường bằng chẳng biết.” Qua hình tượng người chinh phụ, tác giả đã bày tỏ niềm cảm thông sâu sắc với nỗi khổ của người phụ nữ trong thời chiến, đồng thời tố cáo sự phi nghĩa và tàn nhẫn của chiến tranh đã cướp đi hạnh phúc lứa đôi.
Câu 2:
Bài làm
Chiến tranh – hai tiếng ấy luôn gợi lên trong lòng con người nỗi ám ảnh về mất mát, đau thương và chia ly. Đọc Chinh phụ ngâm, ta bắt gặp hình ảnh người chinh phụ mòn mỏi ngóng trông chồng giữa những đêm dài cô quạnh. Từ nỗi lòng ấy, ta càng thấm thía hơn những đau thương mà chiến tranh gây ra, và càng trân trọng hơn cuộc sống hòa bình, hạnh phúc mà chúng ta đang có hôm nay.
Chiến tranh luôn để lại những vết thương không bao giờ lành. Nó cướp đi sinh mạng của hàng triệu người, chia cắt bao gia đình, biến những người vợ thành góa phụ, những đứa trẻ thành mồ côi. Trong Chinh phụ ngâm, nỗi lòng người vợ trẻ mỏi mòn trông tin chồng đã cho ta thấy sự cô đơn, trống trải và tuyệt vọng của những người ở lại. Ngoài đời thực, chiến tranh còn gieo rắc tang thương lên quê hương, làm tan nát bao mái nhà, đẩy lùi văn minh và để lại hậu quả cho nhiều thế hệ.
Chính vì thế, hòa bình là giá trị thiêng liêng nhất mà con người cần gìn giữ. Nhờ hòa bình, chúng ta mới được sống trong ấm no, được học tập, vui chơi, được thực hiện ước mơ của mình. Là thế hệ trẻ hôm nay – những người sinh ra và lớn lên trong hòa bình – chúng ta càng phải trân trọng và biết ơn những thế hệ đi trước đã hy sinh xương máu để đổi lấy độc lập, tự do. Mỗi học sinh cần thể hiện trách nhiệm của mình bằng việc học tập tốt, sống nhân ái, yêu thương, không bạo lực, biết quý trọng cuộc sống yên bình và góp phần xây dựng đất nước giàu đẹp hơn.
Hòa bình là khát vọng muôn đời của nhân loại. Hiểu được nỗi đau mà chiến tranh gây ra, mỗi chúng ta càng phải sống xứng đáng với những gì mà cha ông đã đánh đổi, để giữ gìn và vun đắp cho nền hòa bình hôm nay và mai sau.
Câu 1: Thể thơ của văn bản là:Song thất lục bát.
Câu 2: Dòng thơ thể cho thấy sự mong mỏi,ngóng trông tin chồng của người chinh phụ là:
“Thấy nhạn luống tưởng thư phong,
Nghe hơi sương sắm áo bông sẵn sàng.”
⟹ Người chinh phụ luôn trông ngóng tin chồng qua từng cánh nhạn bay, nghe gió sương mà lo cho chồng nơi biên ải.
Câu 3:Hành động của người chinh phụ khi chồng chiến đấu ở nơi xa là:
+,Nàng “đề chữ gấm phong thôi lại mở”, “gieo bói tiền”, “dạo hiên vắng”, “ngồi rèm thưa”, “rủ thác đòi phen”...
Nhận xét:
→ Những hành động ấy đều gợi nỗi mong chờ, lo âu, cô đơn và khắc khoải của người vợ có chồng đi chinh chiến. Chúng thể hiện tình yêu sâu nặng và lòng thủy chung son sắt
Câu4:
Trong hai câu thơ “Đèn có biết dường bằng chẳng biết, / Lòng thiếp riêng bi thiết mà thôi”, tác giả đã sử dụng biện pháp nhân hóa rất tinh tế. Ngọn đèn được gợi lên như một người bạn tri kỷ để người chinh phụ gửi gắm nỗi niềm cô đơn trong những đêm dài mong nhớ. Thế nhưng, dù có “biết” hay “chẳng biết”, ngọn đèn vẫn chỉ là vật vô tri, không thể sẻ chia cùng nàng. Biện pháp nhân hóa này đã làm nổi bật nỗi buồn, sự cô quạnh và khát khao được thấu hiểu của người chinh phụ, qua đó bộc lộ tình yêu sâu nặng, thủy chung của người vợ có chồng đi chinh chiến.
Câu 5:
Tâm trạng của người chinh phụ:
- Cô đơn, nhớ thương, mong ngóng, lo lắng và đau khổ vì phải xa chồng.
Suy nghĩ về giá trị hòa bình:
→ Qua nỗi lòng người chinh phụ, em càng thấu hiểu giá trị to lớn của hòa bình, bởi nhờ có hòa bình mà con người được sống trong sum vầy, hạnh phúc, không chia ly đau thương. Hòa bình là điều thiêng liêng cần được trân trọng và giữ gìn.
C1:
Bài làm
Ba khổ thơ cuối của Chim thêu đã để lại trong lòng người đọc những rung động sâu xa về tình cha con tha thiết, nồng nàn. Hình ảnh “ba ôm tấm áo xanh giữa ngực” gợi ra tư thế đầy âu yếm, trân trọng, như thể người cha đang ôm trọn hình bóng con vào lòng mình. Từ đó, những chi tiết “thổn thức tim con”, “cặp mắt đen tròn” hiện lên bằng trí tưởng tượng khiến nỗi nhớ trở nên cụ thể, sống động và xúc động lạ thường. Đặc biệt, từ “chắt chiu” với ý nghĩa nhân hóa đã gợi tả một tấm lòng biết nâng niu từng kỷ niệm, từng âm vang của con, cho thấy tình yêu thương vô bờ bến của cha. Hình ảnh “treo áo con bên bàn làm việc” không chỉ đơn thuần là một hành động thực tế mà còn mang tính biểu tượng: chiếc áo trở thành kỷ vật gắn liền với tình con, là nguồn động viên tinh thần để cha viết thơ gửi gắm tâm sự. Niềm mong mỏi về một ngày mai tươi sáng cũng tỏa ra từ lời thơ: khi “nước non một khối”, con và bè bạn sẽ được tự do “áo thêu chim trắng, tha hồ vui chơi”. Như vậy, ba khổ thơ cuối không chỉ khắc họa tình cha con sâu nặng mà còn gửi gắm niềm tin lạc quan, khát vọng đoàn tụ, niềm mong ước về hòa bình và hạnh phúc cho thế hệ mai sau. Đoạn thơ vì thế không chỉ gây xúc động bởi sự chân thành, mộc mạc mà còn để lại dư âm lắng đọng về giá trị thiêng liêng của tình phụ tử.
C2.
Bài làm
Trong cuộc đời mỗi con người, tình yêu thương của cha mẹ luôn là nguồn sức mạnh vô giá, nâng đỡ và nuôi dưỡng tâm hồn ta trưởng thành. Có ý kiến cho rằng: “Tình yêu thương của cha mẹ có thể là động lực nhưng cũng có thể là áp lực cho con cái.” Đây là nhận định đúng đắn, cho thấy hai mặt của tình thương trong mối quan hệ cha mẹ – con cái.
Trước hết, tình yêu thương chính là động lực lớn lao. Sự chở che, khích lệ của cha mẹ giúp con thêm tự tin, vững vàng trước khó khăn, nuôi dưỡng ước mơ và nghị lực vươn lên. Tình thương ấy trở thành điểm tựa tinh thần, là bến bờ để mỗi đứa con luôn muốn hướng về. Ngược lại, khi cha mẹ kỳ vọng quá mức, áp đặt suy nghĩ hoặc liên tục so sánh con với người khác, tình thương dễ biến thành áp lực, khiến con mệt mỏi, thậm chí bế tắc. Như vậy, tình yêu thương vừa có thể chắp cánh, vừa có thể vô tình trở thành gánh nặng.
Thực tế đã chứng minh, rất nhiều người thành công nhờ động lực từ gia đình. Thomas Edison, nhà phát minh vĩ đại, đã có thể tiếp tục học tập và nghiên cứu chỉ vì một lời động viên tin tưởng của mẹ. Ở Việt Nam, vận động viên Quách Thị Lan cũng chia sẻ rằng tình yêu và sự hy sinh của cha mẹ chính là sức mạnh giúp cô vượt qua chấn thương, kiên trì luyện tập để đem vinh quang về cho đất nước. Ngược lại, xã hội đã từng ghi nhận những trường hợp học sinh rơi vào khủng hoảng, thậm chí trầm cảm vì không thể đáp ứng kỳ vọng quá cao của cha mẹ. Những ví dụ ấy cho thấy tình thương chỉ thực sự ý nghĩa khi được đặt đúng cách.
Từ góc độ người con, mỗi chúng ta cần trân trọng và biến tình thương cha mẹ thành động lực để phấn đấu, đồng thời biết chia sẻ, bày tỏ tâm tư để tránh áp lực không đáng có. Về phía cha mẹ, sự thấu hiểu và đồng hành mới là cách thể hiện tình thương bền vững.
Từ vấn đề trên, bài học rút ra là: với tư cách là con cái, chúng ta phải biết trân trọng và biến tình thương cha mẹ thành động lực để học tập, rèn luyện và sống có ích. Đồng thời, cần biết chia sẻ, bày tỏ tâm tư để cha mẹ thấu hiểu, tránh những áp lực không cần thiết. Ngược lại, cha mẹ cũng cần lắng nghe, đồng hành, tôn trọng lựa chọn và ước mơ của con, để tình thương mãi là ngọn lửa ấm áp chứ không trở thành gánh nặng.
Tình yêu thương của cha mẹ là món quà vô giá, có thể trở thành đôi cánh nâng bước con bay xa nếu được trao gửi bằng sự thấu hiểu và đồng hành. Khi tình thương đặt đúng cách, nó sẽ mãi là ngọn lửa ấm áp chở che, tiếp thêm sức mạnh cho con trên hành trình trưởng thành.