Trần Xuân Lộc
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Bài làm
Trong đoạn trích “Hai lần chết” của Thạch Lam, nhân vật Dung hiện lên như một hình ảnh tiêu biểu cho số phận bi kịch của người phụ nữ trong xã hội cũ. Trước hết, Dung là một cô gái bất hạnh, bị gia đình hờ hững, lạnh nhạt và cuối cùng bị chính mẹ ruột “bán” vào một gia đình khác vì tiền. Cuộc sống sau khi lấy chồng của Dung càng trở nên khổ cực khi nàng phải lao động nặng nhọc, “đầu tắt mặt tối” dù trước đó chưa từng quen việc. Không chỉ chịu đựng về thể xác, Dung còn bị hành hạ về tinh thần khi không có ai bên cạnh chia sẻ, chồng thì vô tâm, yếu đuối, mẹ chồng cay nghiệt, em chồng thì khắt khe. Những lời đay nghiến, xúc phạm liên tục khiến Dung rơi vào trạng thái cô đơn, tuyệt vọng. Đặc biệt, chi tiết Dung viết thư cầu cứu nhưng không được hồi âm đã cho thấy nàng hoàn toàn bị bỏ rơi, không còn chỗ dựa. Đỉnh điểm của bi kịch là khi Dung “ước ao cái chết như một sự thoát nợ”, thể hiện sự bế tắc tột cùng. Hành động tìm đến cái chết không chỉ là sự phản kháng yếu ớt mà còn là lời tố cáo sâu sắc xã hội bất công đã đẩy con người vào đường cùng. Qua nhân vật Dung, Thạch Lam đã bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc đối với số phận người phụ nữ, đồng thời phê phán những hủ tục và sự vô cảm của con người trong xã hội cũ.
Câu 2.
Bình đẳng giới là một trong những vấn đề có ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển của xã hội hiện đại. Một xã hội văn minh không thể tồn tại nếu còn sự phân biệt, bất công giữa nam và nữ, bởi mỗi giới đều có vai trò và giá trị riêng cần được tôn trọng và phát huy.
Trước hết, bình đẳng giới là việc nam và nữ có quyền, nghĩa vụ và cơ hội ngang nhau trong mọi lĩnh vực của đời sống như học tập, lao động, chính trị và gia đình. Trong lịch sử, do ảnh hưởng của tư tưởng phong kiến, phụ nữ thường bị xem nhẹ, không được học hành, không có tiếng nói và phải chịu nhiều thiệt thòi. Tuy nhiên, trong xã hội ngày nay, nhận thức về bình đẳng giới đã có nhiều tiến bộ. Phụ nữ ngày càng được tạo điều kiện phát triển, tham gia vào nhiều lĩnh vực quan trọng và khẳng định vai trò của mình. Nhiều phụ nữ đã trở thành nhà lãnh đạo, doanh nhân, nhà khoa học, góp phần to lớn vào sự phát triển chung của đất nước.
Tuy vậy, thực tế cho thấy tình trạng bất bình đẳng giới vẫn còn tồn tại ở nhiều nơi với những biểu hiện khác nhau. Trong gia đình, phụ nữ thường phải gánh vác phần lớn công việc nội trợ và chăm sóc con cái, trong khi nam giới ít chia sẻ trách nhiệm. Trong xã hội, phụ nữ đôi khi vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận cơ hội việc làm, thăng tiến hay bị phân biệt đối xử. Một số nơi còn tồn tại tư tưởng trọng nam khinh nữ, thậm chí dẫn đến những hệ quả tiêu cực như bạo lực gia đình hay lựa chọn giới tính thai nhi. Những điều đó không chỉ ảnh hưởng đến quyền lợi của phụ nữ mà còn kìm hãm sự phát triển toàn diện của xã hội.
Để giải quyết vấn đề này, cần có những giải pháp đồng bộ và lâu dài. Trước hết, Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật, bảo vệ quyền lợi chính đáng của phụ nữ và xử lí nghiêm các hành vi phân biệt giới. Đồng thời, cần đẩy mạnh tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức của người dân, xóa bỏ các định kiến lạc hậu về giới. Trong gia đình, mỗi thành viên cần có ý thức chia sẻ trách nhiệm, xây dựng mối quan hệ bình đẳng, tôn trọng lẫn nhau. Ngoài ra, bản thân phụ nữ cũng cần chủ động học tập, rèn luyện để nâng cao năng lực, tự tin khẳng định vị trí của mình trong xã hội. Nam giới cũng cần thay đổi tư duy, biết tôn trọng và ủng hộ phụ nữ trong mọi lĩnh vực. Chỉ khi có sự chung tay của cả cộng đồng thì bình đẳng giới mới thực sự được thực hiện.
Tóm lại, bình đẳng giới không chỉ là quyền lợi của riêng phụ nữ mà còn là điều kiện cần thiết để xây dựng một xã hội công bằng, tiến bộ và phát triển bền vững. Mỗi người cần có trách nhiệm góp phần xóa bỏ bất bình đẳng, hướng tới một cuộc sống tốt đẹp hơn cho tất cả mọi người.
Câu 1.
Luận đề của văn bản: Khẳng định giá trị và ý nghĩa nghệ thuật đặc sắc của chi tiết “cái bóng” trong truyện “Chuyện người con gái Nam Xương” của Nguyễn Dữ.
Câu 2.
Theo người viết ThS. Đinh Văn Thiện, truyện “Chuyện người con gái Nam Xương” của Nguyễn Dữ hấp dẫn bởi tình huống: người chồng hiểu lầm vợ vì lời nói của đứa con về “người cha” là cái bóng trên tường, dẫn đến bi kịch gia đình.
Câu 3.
Trong văn bản “Nghĩ thêm về chi tiết cái bóng trong truyện Chuyện người con gái Nam Xương” của Đinh Văn Thiện, việc nhắc đến tình huống truyện ở phần mở đầu có ý nghĩa quan trọng. Trước hết, nó giúp người đọc hình dung rõ bối cảnh và diễn biến chính của truyện “Chuyện người con gái Nam Xương” của Nguyễn Dữ. Đồng thời, việc nêu tình huống đặc sắc này còn nhằm dẫn dắt người đọc đến vấn đề trọng tâm mà tác giả muốn bàn luận, đó là vai trò của chi tiết “cái bóng” trong việc tạo nên tình huống truyện. Nhờ vậy, lập luận của văn bản trở nên rõ ràng, logic và thuyết phục hơn.
Câu 4.
Trong đoạn (2) của văn bản “Nghĩ thêm về chi tiết cái bóng…” của Đinh Văn Thiện, có sự kết hợp giữa cách trình bày khách quan và chủ quan. Chi tiết mang tính khách quan là việc người xưa thường chơi trò soi bóng trên tường vào buổi tối – đây là một hoạt động quen thuộc trong đời sống. Chi tiết mang tính chủ quan là nhận định của người viết về việc người vợ dùng cái bóng để an ủi con và thể hiện nỗi nhớ chồng. Sự kết hợp này giúp văn bản vừa có cơ sở thực tế, vừa thể hiện được cảm nhận, đánh giá của người viết, từ đó làm tăng tính thuyết phục và chiều sâu cho lập luận.
Câu 5.
Từ văn bản “Nghĩ thêm về chi tiết cái bóng…” của Đinh Văn Thiện, có thể thấy người viết cho rằng chi tiết “cái bóng” là một chi tiết nghệ thuật đặc sắc vì nó được xây dựng từ một yếu tố rất đời thường nhưng lại có vai trò quan trọng trong việc tạo nên tình huống truyện độc đáo. Trong truyện “Chuyện người con gái Nam Xương” của Nguyễn Dữ, cái bóng vừa là nguyên nhân gây ra hiểu lầm dẫn đến bi kịch, vừa thể hiện tình cảm yêu thương, nhớ nhung của người vợ đối với chồng và con. Nhờ chi tiết này, câu chuyện trở nên hấp dẫn, giàu ý nghĩa và thể hiện rõ tài năng sáng tạo của tác giả.
Câu 1:
Bài làm
Câu nói “Tôi của ngày hôm nay là những lựa chọn của tôi ngày hôm qua” của Eleanor Roosevelt đã nhấn mạnh vai trò quan trọng của sự lựa chọn trong cuộc sống mỗi con người. Thực tế, cuộc đời mỗi người là chuỗi những quyết định lớn nhỏ, từ việc học tập, lựa chọn bạn bè đến định hướng nghề nghiệp và cách ứng xử trong các mối quan hệ. Mỗi lựa chọn đều để lại những dấu ấn nhất định và góp phần tạo nên con người của hiện tại. Nếu biết suy nghĩ chín chắn, lựa chọn đúng đắn, ta sẽ có cơ hội tiến gần hơn đến thành công và hạnh phúc. Ngược lại, những quyết định vội vàng, thiếu cân nhắc có thể dẫn đến sai lầm và hậu quả đáng tiếc. Tuy nhiên, không ai có thể tránh khỏi những lần lựa chọn sai, điều quan trọng là phải biết rút kinh nghiệm và đứng lên từ thất bại. Bên cạnh đó, mỗi người cần xác định rõ mục tiêu sống, giá trị bản thân để đưa ra những lựa chọn phù hợp, không nên chạy theo số đông hay những lợi ích trước mắt. Trong cuộc sống, nhiều người thành công là nhờ biết nắm bắt cơ hội và đưa ra quyết định đúng lúc, đúng hướng. Vì vậy, chúng ta cần rèn luyện bản lĩnh, tư duy độc lập và tinh thần trách nhiệm để dám lựa chọn và chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình. Khi biết lựa chọn đúng đắn, chúng ta sẽ làm chủ cuộc đời và hướng tới một tương lai tốt đẹp hơn.
Câu 2:
Bài làm
Văn bản “Lụm Còi” của Nguyễn Ngọc Tư là một truyện ngắn giàu giá trị nhân văn, gây xúc động mạnh cho người đọc không chỉ bởi nội dung mà còn bởi nghệ thuật kể chuyện đặc sắc. Tác giả đã vận dụng linh hoạt nhiều yếu tố nghệ thuật, góp phần làm nổi bật chủ đề và truyền tải thông điệp sâu sắc.
Trước hết, truyện được kể theo ngôi thứ nhất, nhân vật xưng “tôi”, giúp câu chuyện trở nên chân thực và gần gũi. Người kể vừa là người tham gia vừa là người chứng kiến sự việc nên có thể bộc lộ trực tiếp suy nghĩ, cảm xúc của mình. Nhờ đó, diễn biến tâm lí của nhân vật “tôi” được thể hiện rõ nét, từ sự bồng bột, nông nổi khi muốn bỏ nhà đi đến sự hối hận, xúc động khi nhận ra giá trị của tình thân. Cách lựa chọn ngôi kể này giúp người đọc dễ dàng đồng cảm và bị cuốn vào mạch truyện.
Bên cạnh đó, tác giả đã xây dựng tình huống truyện giản dị nhưng giàu ý nghĩa. Cuộc gặp gỡ tình cờ giữa “tôi” và thằng Lụm ở ngã tư đã trở thành bước ngoặt quan trọng, làm thay đổi nhận thức của nhân vật. Tình huống này tạo nên sự đối lập rõ ràng giữa hai hoàn cảnh: một bên là đứa trẻ có gia đình nhưng chưa biết trân trọng, một bên là đứa trẻ khao khát tình yêu thương nhưng không có. Chính sự đối lập ấy đã làm nổi bật thông điệp nhân văn của tác phẩm.
Ngoài ra, nghệ thuật xây dựng nhân vật cũng là một điểm nổi bật. Nhân vật Lụm hiện lên qua lời kể và đối thoại với những chi tiết chân thực, giản dị nhưng giàu sức gợi, làm nổi bật hoàn cảnh đáng thương và tâm hồn giàu tình cảm. Nhân vật “tôi” được khắc họa qua sự thay đổi trong suy nghĩ và hành động, cho thấy quá trình trưởng thành trong nhận thức. Ngôn ngữ truyện mộc mạc, gần gũi, mang đậm màu sắc đời sống, đặc biệt là lời thoại tự nhiên, sinh động, góp phần tăng tính chân thực.
Đặc biệt, tác giả sử dụng nhiều chi tiết giàu giá trị biểu cảm như ánh mắt buồn của Lụm hay những giọt nước mắt cuối truyện. Những chi tiết này đã tạo điểm nhấn, làm tăng sức lay động và giúp người đọc thấm thía hơn về ý nghĩa của tình cảm gia đình.
Tóm lại, bằng nghệ thuật kể chuyện giản dị mà tinh tế, Nguyễn Ngọc Tư đã tạo nên một truyện ngắn sâu sắc, giàu cảm xúc. Tác phẩm không chỉ hấp dẫn người đọc mà còn gợi nhắc mỗi chúng ta biết trân trọng tình thân và những giá trị bình dị trong cuộc sống.
Câu 1.
Trong văn bản trích từ truyện “Lụm Còi” của Nguyễn Ngọc Tư, câu chuyện được kể theo ngôi thứ nhất, người kể xưng “tôi”.
Câu 2.
Trong truyện “Lụm Còi” của Nguyễn Ngọc Tư:
- Thời gian: Buổi chiều tối (chạng vạng, sau đó là lúc đèn đường sáng).
- Không gian: Ở ngã tư đường, nơi nhân vật “tôi” gặp thằng Lụm.
Câu 3.
Trong truyện “Lụm Còi” của Nguyễn Ngọc Tư, thằng Lụm mong được ba mẹ đánh như nhân vật “tôi” vì hoàn cảnh của nó vô cùng đáng thương. Lụm là một đứa trẻ bị mẹ bỏ rơi từ nhỏ, không có cha mẹ bên cạnh để yêu thương, chăm sóc. Chính vì thiếu thốn tình cảm gia đình nên đối với Lụm, việc được cha mẹ la mắng hay thậm chí đánh đòn lại là một điều hạnh phúc, bởi đó là biểu hiện của sự quan tâm và yêu thương. Trong khi nhân vật “tôi” cảm thấy bị đối xử khắt khe và muốn bỏ nhà đi thì Lụm lại khao khát có được những điều tưởng chừng bình thường ấy. Qua đó, tác giả đã làm nổi bật sự khác biệt trong hoàn cảnh sống và tâm lí của hai nhân vật, đồng thời gợi lên sự cảm thương sâu sắc đối với những đứa trẻ bất hạnh.
Câu 4.
Trong truyện “Lụm Còi” của Nguyễn Ngọc Tư, ở đầu truyện, nhân vật “tôi” tỏ ra mình là người lớn nên gọi Lụm bằng “mày”, thể hiện sự ngang hàng, thậm chí có phần coi thường. Tuy nhiên, đến cuối truyện, “tôi” đã thay đổi cách xưng hô, gọi Lụm là “anh” và xưng “em”. Sự thay đổi này không chỉ là một cách gọi mà còn thể hiện sự thay đổi trong nhận thức và tình cảm của nhân vật “tôi”. Sau khi nghe câu chuyện về cuộc đời bất hạnh của Lụm, “tôi” đã hiểu, cảm thông và trân trọng hơn đối với bạn. Cách xưng hô mới thể hiện sự kính trọng, yêu thương và sự trưởng thành trong suy nghĩ của “tôi”, đồng thời làm nổi bật giá trị nhân văn của tác phẩm.
Câu 5.
Từ truyện “Lụm Còi” của Nguyễn Ngọc Tư, em không đồng tình với quan điểm “Hãy rời xa gia đình và sống cuộc đời như bạn muốn”. Gia đình là nơi nuôi dưỡng, che chở và yêu thương mỗi con người từ khi còn nhỏ, là chỗ dựa tinh thần vững chắc trong cuộc sống. Việc rời xa gia đình một cách bồng bột, thiếu suy nghĩ không chỉ khiến bản thân gặp nhiều khó khăn, nguy hiểm mà còn làm cha mẹ lo lắng, buồn phiền. Như nhân vật “tôi” trong truyện, chỉ khi gặp Lụm – một đứa trẻ không có gia đình – mới nhận ra giá trị quý giá của tình thân và cảm thấy hối hận. Vì vậy, mỗi người cần biết trân trọng gia đình, biết lắng nghe, chia sẻ và ứng xử đúng mực với cha mẹ thay vì hành động theo cảm xúc nhất thời.
Câu 1:
Bài làm
Các di tích lịch sử là những tài sản vô giá của dân tộc, lưu giữ dấu ấn của quá khứ và góp phần giáo dục truyền thống cho các thế hệ mai sau. Vì vậy, việc bảo vệ và phát huy giá trị của các di tích lịch sử là nhiệm vụ quan trọng của toàn xã hội. Trước hết, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục nhằm nâng cao nhận thức của người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ, về ý nghĩa và tầm quan trọng của việc giữ gìn di sản. Bên cạnh đó, Nhà nước cần có kế hoạch bảo tồn, trùng tu di tích một cách khoa học, hợp lí, tránh tình trạng tu sửa tùy tiện làm mất đi giá trị nguyên gốc. Đồng thời, cần ban hành các quy định nghiêm ngặt và xử lý kịp thời những hành vi xâm hại, phá hoại di tích. Ngoài ra, việc kết hợp bảo tồn với phát triển du lịch bền vững cũng là một giải pháp hiệu quả, vừa góp phần quảng bá hình ảnh di tích, vừa tạo nguồn kinh phí để duy trì và phát triển. Các hoạt động tham quan, trải nghiệm, tìm hiểu lịch sử cần được tổ chức thường xuyên để thu hút sự quan tâm của cộng đồng. Không chỉ vậy, mỗi cá nhân cũng cần nâng cao ý thức, có hành vi ứng xử văn minh khi đến tham quan di tích như không xả rác, không vẽ bậy, không làm hư hại công trình. Khi có sự chung tay của cả Nhà nước và người dân, các di tích lịch sử sẽ được bảo vệ bền vững và tiếp tục phát huy giá trị to lớn trong đời sống hiện đại.
Câu 2:
Bài làm
Trong hành trình trưởng thành của mỗi con người, quê hương và gia đình luôn là nơi lưu giữ những kỉ niệm sâu sắc nhất. Đoạn thơ trên đã khắc họa một cách tinh tế nỗi nhớ quê hương da diết của người con xa xứ thông qua hình ảnh giản dị mà giàu ý nghĩa – “cơm cháy quê nghèo”. Từ đó, tác giả không chỉ gợi lại những kí ức tuổi thơ mà còn thể hiện tình yêu quê hương, đất nước được nuôi dưỡng từ những điều bình dị nhất trong cuộc sống.
Mở đầu đoạn thơ là lời bộc bạch chân thành: “Con đi xa, nhớ hương vị tuổi thơ”. Câu thơ ngắn gọn nhưng giàu cảm xúc, thể hiện nỗi nhớ quê hương da diết của người con khi phải rời xa nơi chôn nhau cắt rốn. Nỗi nhớ ấy được cụ thể hóa qua hình ảnh “mùi cơm cháy” – một hương vị rất đỗi quen thuộc, giản dị nhưng lại chứa đựng cả một miền kí ức. Câu thơ “con vẫn ăn ngày trước” cho thấy sự gắn bó bền chặt với những gì thuộc về quá khứ, dù thời gian trôi qua nhưng kỉ niệm vẫn còn nguyên vẹn. Đặc biệt, hai câu thơ “Đôi chân con đi khắp miền Tổ quốc / Chẳng nơi nào… có vị cơm năm xưa…” đã nhấn mạnh rằng dù đi đến đâu, trải nghiệm bao điều mới lạ thì hương vị quê nhà vẫn là điều không thể thay thế. Dấu ba chấm trong câu thơ tạo nên khoảng lặng cảm xúc, như kéo dài nỗi nhớ và sự bâng khuâng trong lòng người con.
Sang khổ thơ thứ hai, hình ảnh “cơm cháy quê nghèo” được lặp lại, trở thành điểm tựa cảm xúc xuyên suốt. Câu thơ “có nắng, có mưa” gợi lên cuộc sống vất vả, lam lũ của người dân quê, nơi thiên nhiên vừa nuôi sống vừa thử thách con người. Tiếp đó, “có lời mẹ ru, ngọt ngào cay đắng” là sự kết hợp giữa vị ngọt của tình mẫu tử và vị cay đắng của cuộc đời, cho thấy tình mẹ luôn đong đầy yêu thương nhưng cũng thấm đẫm hi sinh. Hình ảnh “những hi sinh, nhớ thương thầm lặng” càng làm nổi bật sự tần tảo, âm thầm của người mẹ, người cha nơi quê nghèo. Từ tất cả những điều bình dị ấy, tác giả khẳng định “Con yêu nước mình… từ những câu ca…”. Tình yêu đất nước không phải là điều gì to lớn, xa vời mà được nuôi dưỡng từ những lời ru, câu hát, từ chính đời sống bình dị của quê hương.
Ở khổ thơ cuối, ý nghĩa của “cơm cháy quê nghèo” tiếp tục được mở rộng và đào sâu. “Mặn mồ hôi cha” là hình ảnh giàu sức gợi, thể hiện sự nhọc nhằn, vất vả của người lao động để nuôi sống gia đình. “Vị thơm rơm, cánh đồng mùa gặt” mang đến cảm giác ấm áp, thân thuộc của làng quê, của những mùa vàng bội thu. Các chi tiết “muối mặn gừng cay”, “hè nắng gắt” vừa gợi khó khăn gian khổ, vừa thể hiện tình nghĩa đậm đà của con người. Đặc biệt, hình ảnh “ánh trăng vàng… chị múc bên sông…” đã vẽ nên một bức tranh quê thanh bình, êm đềm, nơi có tình cảm gia đình gắn bó, yêu thương. Tất cả hòa quyện lại, tạo nên một thế giới kí ức giàu cảm xúc, nơi mỗi chi tiết đều góp phần làm sâu sắc thêm tình yêu quê hương.
Về nghệ thuật, đoạn thơ sử dụng ngôn ngữ mộc mạc, giản dị nhưng giàu sức gợi. Điệp ngữ “cơm cháy quê nghèo” được lặp lại nhiều lần tạo nên nhịp điệu và nhấn mạnh chủ đề. Các hình ảnh gần gũi, chân thực kết hợp với giọng điệu trữ tình, sâu lắng đã làm nổi bật tình cảm chân thành của tác giả. Dấu ba chấm xuất hiện trong một số câu thơ cũng góp phần tạo khoảng lặng, làm tăng chiều sâu cảm xúc.
Tóm lại, đoạn thơ đã thể hiện một cách sâu sắc nỗi nhớ quê hương, tình yêu gia đình và đất nước của người con xa xứ. Qua hình ảnh giản dị “cơm cháy quê nghèo”, tác giả đã khẳng định rằng chính những điều bình dị nhất trong cuộc sống lại là cội nguồn nuôi dưỡng tâm hồn và tình yêu quê hương trong mỗi con người. Đoạn thơ không chỉ gợi lên những kỉ niệm thân thương mà còn nhắc nhở mỗi chúng ta hãy biết trân trọng những giá trị bình dị, gần gũi của quê hương mình.
Câu 1.
Văn bản: “Cố đô Huế: Di sản Văn hóa thế giới và giá trị lịch sử” (nguồn: baothuathienhue.vn).
Văn bản thuộc kiểu văn bản thuyết minh.
Câu 2.
Văn bản: “Cố đô Huế: Di sản Văn hóa thế giới và giá trị lịch sử” (baothuathienhue.vn).
Đối tượng thông tin là Cố đô Huế (Khu di tích Cố đô Huế).
Câu 3.
Trong văn bản “Cố đô Huế: Di sản Văn hóa thế giới và giá trị lịch sử” (nguồn: baothuathienhue.vn), thông tin được trình bày theo quan hệ nguyên nhân – kết quả. Cụ thể, nguyên nhân là việc Cố đô Huế được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa thế giới vào ngày 6-12-1993. Từ nguyên nhân đó đã dẫn đến kết quả là nơi đây trở thành một trong những di tích có giá trị đặc biệt quan trọng không chỉ đối với Việt Nam mà còn đối với toàn nhân loại. Cách trình bày này giúp người đọc hiểu rõ mối liên hệ giữa các sự kiện, làm cho thông tin trở nên chặt chẽ, logic và có sức thuyết phục cao hơn.
Câu 4.
Trong văn bản “Cố đô Huế: Di sản Văn hóa thế giới và giá trị lịch sử” (baothuathienhue.vn), tác giả đã sử dụng phương tiện phi ngôn ngữ là hình ảnh Hoàng Thành Huế. Việc đưa hình ảnh vào văn bản có tác dụng minh họa cụ thể cho nội dung được đề cập, giúp người đọc không chỉ tiếp nhận thông tin qua chữ viết mà còn qua hình ảnh trực quan. Nhờ đó, người đọc có thể dễ dàng hình dung được vẻ đẹp kiến trúc, không gian và giá trị của di tích. Đồng thời, hình ảnh còn làm cho văn bản trở nên sinh động, hấp dẫn hơn, tăng sức lôi cuốn đối với người đọc.
Câu 5.
Văn bản “Cố đô Huế: Di sản Văn hóa thế giới và giá trị lịch các giá trị văn hóa dân tộc cũng như thu hút du khách trong và ngoài nước.sử” (baothuathienhue.vn) được viết nhằm mục đích giới thiệu và cung cấp những thông tin cơ bản, tiêu biểu về Cố đô Huế. Nội dung văn bản tập trung trình bày một cách khái quát về vị trí, vai trò lịch sử của Huế dưới triều Nguyễn, đồng thời làm nổi bật các giá trị văn hóa, kiến trúc độc đáo của quần thể di tích như cung điện, lăng tẩm, chùa chiền. Bên cạnh đó, văn bản còn nhấn mạnh ý nghĩa của việc được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa thế giới, qua đó khẳng định tầm quan trọng của Cố đô Huế trong việc bảo tồn và phát huy
a) Giá trị khác nhau
👉 Các số có thể xuất hiện: 1, 2, 3, 4, 5, 6
→ Tối đa 6 giá trị
b,
c) Bảng tần số tương đối
Tổng số lần quay: n = 40
\(f_{i} = \frac{n_{i}}{40}\)
Giá trị | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tần số | 5 | 6 | 8 | 7 | 7 | 7 |
Tần số tương đối | 0,125 | 0,15 | 0,20 | 0,175 | 0,175 | 0,175 |
👉 Đổi ra %:
- 1 → 12,5%
- 2 → 15%
- 3 → 20%
- 4 → 17,5%
- 5 → 17,5%
- 6 → 17,5%
📊 Biểu đồ cột tần số tương đối
Cách vẽ:
- Trục ngang: 1 → 6
- Trục dọc: từ 0 → 0,2
- Vẽ cột:
- 1 → 0,125
- 2 → 0,15
- 3 → 0,20 (cao nhất)
- 4,5,6 → 0,175
🟠 Biểu đồ hình quạt tròn
Công thức:
\(\text{G} \overset{ˊ}{\text{o}} \text{c} = f_{i} \times 360^{\circ}\)
Giá trị | Góc |
|---|---|
1 | 45° |
2 | 54° |
3 | 72° |
4 | 63° |
5 | 63° |
6 | 63° |
Bài làm
Tổng tần số:
\(n = 24 + 16 + 6 + 4 = 50\)
Tính tần số tương đối:
\(f_{i} = \frac{n_{i}}{n} \times 100 \%\)
- Với 24:
\(\frac{24}{50} \times 100 \% = 48 \%\)
- Với 16:
\(\frac{16}{50} \times 100 \% = 32 \%\)
- Với 6:
\(\frac{6}{50} \times 100 \% = 12 \%\)
- Với 4:
\(\frac{4}{50} \times 100 \% = 8 \%\)
Tổng các tần số tương đối đúng là:
\(48 \% + 32 \% + 12 \% + 8 \% = 100 \%\)
Trong bảng đã cho, giá trị 15% là sai.
Kết luận
Số liệu sai là 15%, cần sửa lại thành 12%.
a) Bảng tần số và tần số tương đối
👉 Dữ liệu có 26 trận ⇒ n = 26
b,
a) Cỡ mẫu, bảng tần số và tần số tương đối
👉 Cỡ mẫu (n):
Có 4 hàng, mỗi hàng 10 số ⇒ n=40
b,
c) Nhận xét
- Cỡ bán nhiều nhất: 40 và 41 (đều 8 đôi)
- Cỡ bán ít nhất: 44 (2 đôi)