Nguyễn Văn Tú

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Văn Tú
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1.
Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (thuyết minh).
Đây là loại văn bản dùng để cung cấp, giới thiệu và giải thích thông tin về một sự vật, hiện tượng hoặc địa danh. Trong văn bản này, tác giả giới thiệu và cung cấp các thông tin liên quan đến Cố đô Huế, như lịch sử hình thành, các công trình kiến trúc, giá trị văn hóa – lịch sử và việc được công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới.


Câu 2.
Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là Cố đô Huế.

Cụ thể, văn bản tập trung giới thiệu:Vị trí của Cố đô Huế ở tỉnh Thừa Thiên Huế.Vai trò của Huế là trung tâm chính trị và văn hóa của triều Nguyễn từ thế kỉ XIX đến giữa thế kỉ XX.Các công trình kiến trúc tiêu biểu như Hoàng Thành, cung điện, lăng tẩm, chùa chiền.Giá trị lịchsử, văn hóa, kiến trúc và cảnh quan thiên nhiên của khu di tích.Việc Cố đô Huế được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới năm 1993.


Câu 3.
Câu văn:
“Ngày 6-12-1993, Cố đô Huế đã được Tổ chức UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa thế giới, do đó nơi đây trở thành một trong những di tích quan trọng nhất của Việt Nam và của nhân loại.”Thông tin trong câu được trình bày theo trình tự thời gian kết hợp với quan hệ nguyên nhân – kết quả.Trước hết, câu văn nêu mốc thời gian cụ thể (6-12-1993) để xác định sự kiện Cố đô Huế được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới.Sau đó, câu sử dụng từ “do đó” để thể hiện mối quan hệ nguyên nhân – kết quả. Việc được UNESCO công nhận đã làm cho Cố đô Huế trở thành một di tích quan trọng của Việt Nam và của toàn nhân loại.Cách trình bày này giúp thông tin rõ ràng, logic và dễ hiểu, đồng thời nhấn mạnh ý nghĩa và giá trị to lớn của Cố đô Huế.


Câu 4.
Phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản là hình ảnh Hoàng Thành Huế ảnh minh họa trong văn bảnTác dụng của phương tiện phi ngôn ngữ:Giúp người đọc hình dung trực quan về kiến trúc và vẻ đẹp của Hoàng Thành Huế.Làm cho văn bản sinh động, hấp dẫn hơn, không chỉ cung cấp thông tin bằng chữ mà còn bằng hình ảnh.và giúp người đọc hiểu rõ hơn về giá trị của khu di tích Cố đô Huế.


Câu 5.
Cung cấp thông tin và giới thiệu về Cố đô Huế một di sản văn hóa quan trọng của Việt NamGiúp người đọc hiểu rõ giá trị lịch sử, văn hóa, kiến trúc và cảnh quan thiên nhiên của khu di tích này.Giới thiệu Cố đô Huế là trung tâm chính trị và văn hóa của triều Nguyễn trong lịch sử.Trình bày các công trình kiến trúc tiêu biểu như Hoàng Thành, cung điện, lăng tẩm và chùa chiền Nêu bật vai trò của Huế như một trung tâm văn hóa, giáo dục và tôn giáo của miền Trung Khẳng định giá trị đặc biệt của Cố đô Huế khi được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới năm 1993, góp phần bảo tồn và phát huy giá trị di sản, đồng thời thu hút du khách trong và ngoài nước.


Câu 1 Thể thơ của văn bản là: Song thất lục bát Câu 2 Nhân vật trữ tình của văn bản trên là: Người cha Câu 3 Qua bài thơ "Chim Thêu" của Nguyễn Bính, đã ghi lại tình cảm sâu đậm của người cha dành cho con,người cha thể hiện nỗi nhớ thương con, trong hoàn cản đất nước chiến tranh.Hình ảnh "chiếc áo thêu chim trắng" thể hiện sự mong cho đất nước hoà bình, và chờ mong để đc đoàn tụ với gia đình. Câu 4 Trong bài thơ "Chim thêu" của tác giả Nguyễn Bính có viết "Bâng khuâng cặp mắt đen tròn "Chắt chiu vẳng tiếng chim non gọi đàn" Qua hai câu thơ trên tác giả đã sử dụng biện pháp tu từ nhân hóa trong bài thơ "Chim thêu" phép tu từ nhân hoá đã làm cho câu thơ thêm phần sinh động gợi cảm hấp dẫn gây ấn tượng với người đọc người, nghe. Phép tu từ nhân hoá đã làm cho thế giới động vật trở lên sống động có hồn và gần gũi với con người. Phép nhân hoá đã khiến chú chim ấy cũng có cảm xúc,cũng bt hành động, biết gọi đàn khi bị lạc. Qua phép nhân hoá, hai câu thơ trên tác giả làm cho tăng tính chất lãng mạn, thể hiện sự gắn bó giữa con người với động vật

Câu 1 Ở ba khổ thơ cuối của “Chim thêu”, hình ảnh người cha hiện lên thật chân thực và cảm động. Mỗi chiều chủ nhật, ông đi dạo qua các cửa hàng quần áo trẻ em, ngắm từng chiếc áo mà nỗi nhớ con dâng trào. Việc lặp lại hành động “ngắm” cùng cụm từ “nhớ con vô cùng” cho thấy tình cảm dồn nén, da diết. Câu thơ “Lũ chúng nó ngăn sông cản núi” gợi bối cảnh đất nước chia cắt, khiến người cha không thể gửi quà về, nỗi buồn trở nên bất lực. Hình ảnh đàn trẻ mặc áo “thêu chim trắng” như một ẩn dụ: chim trắng là sự ngây thơ, khát vọng tự do, cũng là biểu tượng của đứa con nơi xa. Nhìn những đứa trẻ khác được mặc áo đẹp, cha càng thương con, càng xót xa cho cảnh chia lìa. Ba khổ thơ cuối đã khắc sâu hình ảnh một người cha xa con, yêu thương con mà không thể gần gũi chăm sóc, đồng thời gợi lên tình cảm gia đình tha thiết trong hoàn cảnh lịch sử đặc biệt. Câu 2 Tình yêu thương của cha mẹ là nguồn sức mạnh lớn lao đối với con cái. Nhờ sự quan tâm, che chở, động viên của cha mẹ, chúng ta có thêm niềm tin để học tập, vượt khó, hướng tới điều tốt đẹp. Đó chính là động lực quý giá giúp mỗi người trưởng thành. Tuy nhiên, không phải lúc nào tình yêu ấy cũng nhẹ nhàng. Khi cha mẹ kỳ vọng quá mức, áp đặt suy nghĩ hay ép buộc con theo một khuôn mẫu, yêu thương có thể biến thành gánh nặng. Nhiều bạn trẻ cảm thấy mệt mỏi, áp lực, thậm chí mất đi niềm vui và sự tự tin vì phải “sống thay ước mơ của cha mẹ”. Ở góc độ một người con, tôi luôn trân trọng tình cảm cha mẹ dành cho mình, đồng thời nhận thấy mình cũng cần lên tiếng, chia sẻ để cha mẹ hiểu năng lực và mong muốn thực sự của bản thân. Tôi cũng phải nỗ lực, tự lập và có trách nhiệm với con đường mình chọn, để tình yêu thương của cha mẹ trở thành bệ phóng chứ không phải xiềng xích. Khi có sự thấu hiểu từ hai phía, tình yêu thương sẽ trở về đúng bản chất: một nguồn động viên, nâng đỡ và tiếp sức cho con cái trên hành trình trưởng thành