Phạm Xuân Trường
Giới thiệu về bản thân
### a. Đặc điểm địa hình của châu Nam Cực * **Băng bao phủ:** Là một cao nguyên băng khổng lồ, gần 98% diện tích bề mặt bị bao phủ bởi lớp băng dày (trung bình trên 1.700m). * **Độ cao trung bình lớn nhất:** Đây là châu lục có độ cao trung bình lớn nhất thế giới (khoảng 2.600m) chủ yếu do lớp băng dày tạo nên. * **Địa hình dưới lớp băng:** Nếu không có lớp băng, địa hình phía dưới gồm các dãy núi cao và vùng đồng bằng lòng chảo; có những nơi thấp hơn mực nước biển. ### b. Các tài nguyên thiên nhiên của châu Nam Cực Châu Nam Cực được coi là "kho báu" tài nguyên của thế giới, bao gồm: * **Tài nguyên nước ngọt:** Chiếm khoảng 70% trữ lượng nước ngọt trên toàn thế giới (dưới dạng băng). * **Khoáng sản:** Giàu có về than đá, sắt, dầu mỏ và khí tự nhiên (tập trung chủ yếu ở vùng thềm lục địa và dãy núi Transantarctic). Ngoài ra còn có vàng, đồng, bạc... * **Tài nguyên sinh vật:** Vùng biển quanh lục địa rất giàu tôm Nam Cực (loài nhuyễn thể), cá, hải cẩu và chim cánh cụt. * **Giá trị nghiên cứu khoa học:** Là môi trường tự nhiên lý tưởng để nghiên cứu về khí hậu, thiên văn và các biến đổi địa chất toàn cầu.
### a. Phân tích đặc điểm khí hậu của Ô-xtrây-li-a Khí hậu Ô-xtrây-li-a có sự phân hóa rõ rệt nhưng nhìn chung rất khô hạn: * **Tính chất khô hạn:** Phần lớn diện tích lục địa là hoang mạc và bán hoang mạc do có đường chí tuyến Nam đi qua giữa lục địa, phía tây có dòng biển lạnh và phía đông có dãy Trường Sơn chắn gió ẩm từ biển vào. * **Sự phân hóa:** * **Phía Bắc:** Khí hậu nhiệt đới gió mùa, nóng ẩm, có mưa vào mùa hè. * **Phía Nam:** Khí hậu cận nhiệt đới, mùa hạ nóng khô, mùa đông ấm và có mưa. * **Dải ven biển phía Đông:** Khí hậu nhiệt đới ẩm, mưa nhiều do gió tín phong và dòng biển nóng. ### b. Nguyên nhân dẫn đến sự độc đáo về dân cư, xã hội của Ô-xtrây-li-a Sự độc đáo này xuất phát từ lịch sử hình thành và chính sách phát triển: * **Thành phần dân cư đa dạng:** Là quốc gia của những người nhập cư (chiếm khoảng 95% dân số). Dân cư đến từ khắp nơi trên thế giới (châu Âu, châu Á...), tạo nên một nền văn hóa đa dạng, đa sắc tộc. * **Sự giao thoa văn hóa:** Có sự kết hợp giữa văn hóa lâu đời của người bản địa (A-bo-ri-gin) và văn hóa hiện đại của người nhập cư. * **Mức độ đô thị hóa cao:** Dân cư phân bố rất không đồng đều, tập trung chủ yếu ở dải ven biển phía Đông, Đông Nam và Tây Nam, với tỉ lệ dân thành thị rất cao (khoảng 86%). * **Chính sách khuyến khích:** Chính phủ có những chính sách mở cửa, tôn trọng sự khác biệt và thúc đẩy sự hòa nhập cộng đồng.
### a. Đặc điểm khí hậu của Nam Cực * **Cực lạnh:** Là nơi lạnh nhất Trái Đất ("cực lạnh" của thế giới), nhiệt độ quanh năm luôn dưới **0°C**. Kỷ lục thấp nhất từng đo được lên tới gần **-90°C**. * **Khô hạn:** Lượng mưa cực kỳ thấp (chủ yếu dưới dạng tuyết rơi), biến nơi đây thành một "hoang mạc lạnh". * **Gió bão:** Là nơi có nhiều gió bão nhất thế giới, vận tốc gió thường xuyên vượt quá **60km/h**. ### b. Các mốc lớn trong lịch sử khám phá, nghiên cứu châu Nam Cực * **Năm 1820:** Hai đoàn thám hiểm người Nga và người Anh đã phát hiện ra lục địa Nam Cực. * **Ngày 14/12/1911:** Nhà thám hiểm Roald Amundsen (Na Uy) là người đầu tiên đặt chân tới điểm cực Nam của Trái Đất. * **Năm 1957 - 1958:** Bắt đầu các hoạt động nghiên cứu khoa học mạnh mẽ, nhiều quốc gia đã xây dựng các trạm nghiên cứu tại đây. * **Năm 1959:** Ký kết **Hiệp ước Nam Cực**, quy định việc sử dụng châu lục này vì mục đích hòa bình, không tranh chấp chủ quyền và tự do nghiên cứu khoa học.
### a. Đặc điểm sinh vật của châu Nam Cực * **Thực vật:** Hầu như không có thực vật bậc cao tồn tại trên lục địa (do băng tuyết bao phủ quanh năm). Chỉ có rêu, địa y, tảo và nấm tồn tại ở các vùng ven biển hoặc các đảo. * **Động vật:** * Tuy nghèo nàn về thành phần loài trên đất liền nhưng lại rất phong phú ở vùng biển ven lục địa. * Các loài tiêu biểu: chim cánh cụt, hải cẩu, cá voi xanh và các loài tôm cá, phù du. * Hầu hết các loài đều có đặc điểm thích nghi tốt với cái lạnh (lớp mỡ dày, lông không thấm nước). ### b. Kịch bản về sự thay đổi thiên nhiên khi có biến đổi khí hậu toàn cầu Biến đổi khí hậu đang làm châu Nam Cực thay đổi theo chiều hướng tiêu cực: * **Băng tan:** Nhiệt độ Trái Đất tăng khiến các dải băng ở Nam Cực tan nhanh hơn, đặc biệt là ở vùng bán đảo Nam Cực. Điều này làm mực nước biển dâng cao, đe dọa các vùng ven biển thế giới. * **Hệ sinh thái bị đe dọa:** Môi trường sống của chim cánh cụt, hải cẩu bị thu hẹp. Nguồn thức ăn (như tôm Nam Cực) suy giảm do nước biển ấm lên và nồng độ axit tăng. * **Sự xâm lấn của sinh vật ngoại lai:** Nhiệt độ tăng tạo điều kiện cho một số loài thực vật và vi sinh vật từ các nơi khác xâm nhập, làm xáo trộn hệ sinh thái bản địa vốn rất nhạy cảm.
a. Vị trí địa lí, hình dạng và kích thước của lục địa Ô-xtrây-li-a
Vị trí: Nằm hoàn toàn ở bán cầu Nam. Phía đông giáp Thái Bình Dương, phía tây giáp Ấn Độ Dương.
Hình dạng:Có dạng hình khối rõ rệt, đường bờ biển ít bị chia cắt.
Kích thước:Diện tích khoảng 7,7 triệu km^2 (là lục địa nhỏ nhất thế giới).
b. Một số loại khoáng sản ở các khu vực địa hình của châu Đại Dương Lục địa Ô-xtrây-li-a: Sắt, than đá, dầu mỏ, khí tự nhiên, vàng, bô-xít, ni-ken. Các đảo và quần đảo (như Pa-pu-a Niu Ghi-nê, Ca-lê-đô-ni mới): Vàng, đồng, dầu mỏ, ni-ken, phốt-phát.
Trong cuộc đời mỗi người học sinh, có những người thầy, người cô đi qua chỉ như một làn gió, nhưng cũng có những người để lại dấu ấn sâu đậm như những người cha, người mẹ thứ hai. Với em, cô Hà - cô giáo chủ nhiệm lớp sáu - chính là người "lái đò" tận tụy mà em hằng kính trọng và yêu mến. Hình ảnh cô mỗi sớm mai lên lớp với nụ cười dịu hiền và tà áo dài thướt tha đã trở thành một phần ký ức đẹp đẽ trong lòng em. Cô Hà không chỉ truyền cho chúng em những kiến thức văn học bao la, mở ra những chân trời tri thức mới qua từng trang sách, mà cô còn dạy chúng em cách làm người, cách yêu thương và sẻ chia. Em nhớ mãi những giờ ra chơi, cô thường nán lại để trò chuyện, hỏi thăm hoàn cảnh của từng bạn trong lớp. Ánh mắt cô ấm áp và đầy bao dung, khiến mọi nỗi buồn phiền hay áp lực học tập đều như tan biến. Có lần em bị điểm kém vì lơ là học tập, thay vì trách mắng, cô đã gọi em ra hành lang, đặt bàn tay ấm áp lên vai và nhẹ nhàng bảo: "Cô biết em có thể làm tốt hơn thế này, đừng nản lòng nhé". Chính lời khuyên chân thành ấy đã trở thành động lực lớn lao giúp em nỗ lực vươn lên. Sự hy sinh thầm lặng của cô còn nằm ở những đêm khuya miệt mài bên trang giáo án, những khi cô lo lắng cho cả lớp mỗi khi kỳ thi đến gần. Cô không chỉ dạy chữ mà còn gieo mầm nhân cách, giúp chúng em hiểu được giá trị của sự tử tế. Dù thời gian có trôi đi, em có lớn khôn và bước tiếp trên những con đường mới, thì hình ảnh người cô tận tâm với mái tóc vương bụi phấn vẫn mãi in đậm trong tâm trí em. Em thầm hứa sẽ học tập thật tốt để không phụ lòng mong mỏi và tình yêu thương vô bờ bến mà cô đã dành cho chúng em. Cô Hà chính là ngọn hải đăng soi sáng tâm hồn em, giúp em vững bước hơn trên hành trình trưởng thành đầy chông gai phía trước.
Trong trái tim mỗi người dân Việt Nam, Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ là một vị lãnh tụ thiên tài mà còn là biểu tượng cao đẹp nhất của lòng yêu nước và ý chí quật cường. Nhắc về Người, chúng ta không thể không bồi hồi xúc động khi nhớ về dấu mốc lịch sử ngày 5 tháng 6 năm 1911 – thời điểm người thanh niên Nguyễn Tất Thành rời bến cảng Nhà Rồng, tạm biệt quê hương để dấn thân vào hành trình vạn dặm tìm đường cứu nước. Đó là một quyết định chứa đựng sự hy sinh vô bờ bến và một tầm nhìn vượt thời đại. Sự việc Bác rời xa mảnh đất quê hương thân thuộc khi tuổi đời còn rất trẻ để lại trong lòng chúng ta một niềm cảm phục sâu sắc. Giữa lúc nước mất nhà tan, trong khi nhiều bậc tiền bối còn đang bế tắc giữa các con đường cứu nước, Người đã chọn cho mình một lối đi riêng: sang phương Tây để tìm hiểu sự thật đằng sau những khẩu hiệu "Tự do - Bình đẳng - Bác ái". Quyết định ấy đồng nghĩa với việc chấp nhận gian khổ, cô đơn nơi xứ người, làm đủ mọi nghề nặng nhọc từ phụ bếp đến quét tuyết để nuôi dưỡng ý chí lớn lao. Chúng ta xót xa và thương Bác biết nhường nào khi hình dung cảnh Người lênh đênh trên con tàu Amiral Latouche Tréville với đôi bàn tay trắng nhưng mang trong lòng một khối óc rực lửa yêu nước. Sự hy sinh hạnh phúc cá nhân, tình cảm gia đình và hơi ấm quê hương của Bác chính là minh chứng rõ nhất cho chân lý "không có gì quý hơn độc lập tự do". Hành trình 30 năm bôn ba khắp năm châu bốn biển của Người không chỉ là cuộc tìm kiếm con đường giải phóng dân tộc, mà còn là bản anh hùng ca về sự kiên trì và đức hy sinh thầm lặng. Mỗi bước chân Bác đi, mỗi trang báo Bác viết nơi viễn xứ đều thấm đẫm nỗi nhớ quê hương da diết, nhưng trên hết vẫn là khát vọng đưa dân tộc thoát khỏi xiềng xích nô lệ. Nhìn lại hành trình ấy, chúng ta càng thêm tự hào và biết ơn vô hạn. Người không chỉ đem về cho dân tộc ánh sáng của tự do mà còn để lại một tấm gương sáng ngời về nhân cách. Sự việc Người rời quê hương năm ấy đã thay đổi vận mệnh của cả một dân tộc, biến những người nô lệ thành những người làm chủ đất nước. Hình ảnh Bác Hồ kính yêu với bộ quần áo kaki giản dị và đôi dép cao su mãi mãi là ngọn đuốc soi đường, nhắc nhở thế hệ hôm nay về lòng yêu nước và trách nhiệm đối với tương lai của Tổ quốc. Bác đã đi xa, nhưng hành trình vĩ đại xuất phát từ bến cảng năm ấy sẽ mãi là niềm cảm hứng bất tận trong lòng mỗi người con đất Việt.
Dưới đây là bài văn biểu cảm về nhân vật dì Bảy trong tác phẩm "Người ngồi đợi trước hiên nhà", được viết liền mạch theo phong cách cảm nhận sâu sắc: Trong những trang văn đầy hoài niệm của Huỳnh Như Phương, hình ảnh dì Bảy hiện lên như một biểu tượng của lòng thủy chung và sự hy sinh thầm lặng đến nao lòng. Chiến tranh đã lùi xa, nhưng nỗi đau và sự chờ đợi của những người phụ nữ như dì vẫn còn đó, âm ỉ và bền bỉ như ngọn lửa nhỏ trong đêm đông. Chỉ một tháng sau ngày cưới, khi hơi ấm của hạnh phúc lứa đôi còn chưa kịp thấm sâu, dì Bảy đã phải tiễn chồng ra Bắc tập kết. Kể từ giây phút ấy, cuộc đời dì gói gọn trong hai chữ "đợi chờ". Sự hy sinh của dì trước hết là sự dâng hiến cả tuổi thanh xuân – quãng thời gian tươi đẹp nhất của một người phụ nữ – để đổi lấy một lời thề nguyền son sắt. Dì không chỉ chờ đợi bằng thời gian, mà còn bằng cả niềm tin mãnh liệt, bất chấp những năm tháng chia cắt dằng dặc và tin tức hiếm hoi. Hình ảnh dì mỗi chiều lại ra ngồi trước hiên nhà, mắt hướng về phía xa xăm, đã trở thành một biểu tượng của lòng kiên trinh. Đó là sự hy sinh không lời, không phô trương, cứ lặng lẽ thấm vào đất, vào đá. Ngay cả khi nhận được tin dượng Bảy hy sinh vào những ngày cuối cùng của cuộc chiến, dì vẫn không ngã quỵ theo cách thông thường mà tiếp tục sống để thờ phụng và nhớ thương. Dì hy sinh hạnh phúc cá nhân, từ bỏ cơ hội đi bước nữa để trọn tình với người đã khuất. Đọc về dì Bảy, ta không chỉ thấy một số phận cá nhân mà còn thấy hình bóng của hàng triệu người phụ nữ Việt Nam hậu chiến – những người đã gánh vác cả nỗi đau của dân tộc trên đôi vai gầy guộc. Sự hy sinh thầm lặng của dì chính là bài ca bất tử về tình yêu, nhắc nhở chúng ta về cái giá của hòa bình và vẻ đẹp tâm hồn thuần khiết của con người Việt Nam. Dì Bảy mãi mãi là "người ngồi đợi trước hiên nhà", một bức tượng đài sống động về lòng chung thủy mà mỗi khi nhắc đến, trái tim ta lại rung lên những nhịp đập của sự biết ơn và kính trọng sâu sắc.
Câu 2 :
A. Tổ chức chính quyền thời Đinh và Tiền Lê được tổ chức theo mô hình nhà nước phong kiến trung ương tập quyền, với vua đứng đầu nắm mọi quyền hành.
Tổ chức cụ thể như sau:
Ở Trung ương:
Vua là người đứng đầu, nắm giữ mọi quyền hành về quân sự và dân sự.
Dưới vua có các chức quan văn, võ.
Vẫn đóng đô ở Hoa Lư.
Ở Địa phương:
Cả nước được chia thành các đạo, phủ, châu, giáp, xã.
Các chức quan địa phương chủ yếu là các tướng lĩnh có công hoặc các hào trưởng địa phương.
B. Có, em sẽ chọn đặt kinh đô ở Hoa Lư.
Lý do:
Hoa Lư là quê hương và là nơi khởi nghiệp của Đinh Bộ Lĩnh.
Địa hình hiểm trở, núi non trùng điệp, thuận lợi cho việc phòng thủ trước sự xâm lược từ bên ngoài, đặc biệt trong bối cảnh đất nước vừa giành độc lập.
Thế đất "núi trong sông, sông trong núi" tạo thành một căn cứ thủy bộ vững chắc, một tòa thành thiên nhiên kiên cố.
Việc chọn Hoa Lư giúp ổn định tình hình chính trị ban đầu, củng cố quyền lực của triều đình.
Câu 1:
A. Sự phân hóa địa hình ở Bắc Mỹ được trình bày như sau: Hệ thống Cooc-đi-e ở phía tây: Gồm nhiều dãy núi chạy song song, xen giữa là các cao nguyên và bồn địa. Địa hình cao, hiểm trở. Miền đồng bằng trung tâm: Rộng lớn, tựa như một lòng máng. Địa hình cao ở phía tây bắc, thấp dần về phía nam và đông nam. Miền núi già và sơn nguyên ở phía đông: Gồm dãy núi A-pa-lat và sơn nguyên La-bra-đo. Dãy A-pa-lat là núi già, địa hình tương đối thấp, chạy theo hướng đông bắc – tây nam.
B. Sự phân hóa tự nhiên theo chiều cao ở Nam Mỹ (dãy An-đét) được trình bày như sau:
Dưới 1000 m (vùng chân núi): Khí hậu nhiệt đới ẩm hoặc xavan, cảnh quan là rừng nhiệt đới ẩm hoặc xavan.
Từ 1000 m đến 2000 m: Khí hậu cận nhiệt, cảnh quan rừng cận nhiệt hoặc thảo nguyên.
Từ 2000 m đến 3000 m: Khí hậu ôn đới, cảnh quan rừng hỗn hợp hoặc hoang mạc và bán hoang mạc.
Trên 3000 m: Khí hậu núi cao, cảnh quan đồng cỏ núi cao hoặc băng tuyết vĩnh cửu.