Lê Đức Kiên

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lê Đức Kiên
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Chính quyền thời Đinh – Tiền Lê là nhà nước quân chủ trung ương tập quyền, trong đó vua có quyền lực cao nhất, bộ máy quản lí được tổ chức từ trung ương đến địa phương.

Trong hoàn cảnh lúc bấy giờ, Hoa Lư là lựa chọn hợp lí để đặt kinh đôđịa thế hiểm trở, dễ phòng thủ và phù hợp với tình hình đất nước mới thống nhất.

Địa hình Bắc Mỹ thấp dần từ Tây sang Đông, gồm núi trẻ phía Tây – đồng bằng rộng ở trung tâm – núi già phía Đông.

Ở Nam Mỹ, đặc biệt ở dãy Andes, thiên nhiên thay đổi rõ rệt theo độ cao, từ rừng nhiệt đới ở chân núi → rừng cận nhiệt → rừng ôn đới → đồng cỏ núi cao → băng tuyết vĩnh cửu.

Đọc những câu thơ trên, lòng em chợt lắng lại trong một nỗi xúc động mơ hồ mà da diết. Bài thơ không có những từ ngữ cầu kì, không có cao trào dữ dội, chỉ là những hình ảnh rất đỗi quen thuộc của làng quê: ruộng lúa, trăng non, căn nhà tranh, đom đóm, vườn hoa mận trắng. Thế nhưng chính sự giản dị ấy lại mở ra trước mắt em một bức tranh thấm đẫm tình mẫu tử và nỗi chờ đợi khắc khoải của một đứa trẻ thơ.

Hình ảnh “em bé ngồi nhìn ra ruộng lúa” ngay từ đầu đã gợi lên một không gian rộng mà buồn. Trời tối dần, “nửa vầng trăng non” treo lơ lửng trên đầu hè, ánh sáng yếu ớt ấy càng làm nổi bật sự cô quạnh của căn nhà. Em bé nhìn trăng, nhưng “chưa nhìn thấy mẹ”. Câu thơ giản dị mà khiến lòng em se lại. Ánh trăng vốn là biểu tượng của sự đoàn viên, của sum họp, nhưng ở đây lại soi xuống một nỗi thiếu vắng. Mẹ đang “lẫn trên cánh đồng”, đồng lúa thì “lẫn vào đêm” – ranh giới giữa con người và thiên nhiên như hòa tan trong bóng tối. Em cảm nhận được sự nhọc nhằn của người mẹ nông dân vẫn còn lam lũ ngoài ruộng khi trời đã tối, trong khi con nhỏ đang ngóng chờ từng phút.

Không gian căn nhà hiện lên càng khiến nỗi chờ đợi ấy thêm rõ nét: “Ngọn lửa bếp chưa nhen. Căn nhà tranh trống trải”. Ngọn lửa vốn tượng trưng cho hơi ấm gia đình, cho sự sum vầy, nhưng ở đây lại chưa được thắp lên. Căn nhà vì thế trở nên lạnh lẽo và vắng vẻ. Chỉ có những đom đóm bay ngoài ao, rồi “đom đóm đã vào nhà”. Hình ảnh đom đóm lập lòe trong đêm vừa đẹp vừa buồn. Ánh sáng nhỏ nhoi ấy như thay cho ánh đèn, như bầu bạn với em bé trong sự cô đơn. Em chợt thấy thương đứa trẻ biết bao khi phải ngồi một mình giữa bóng tối, lấy ánh đom đóm làm niềm an ủi.

Câu thơ “Em bé nhìn đóm bay, chờ tiếng bàn chân mẹ” khiến em thực sự xúc động. Sự chờ đợi không chỉ bằng ánh mắt mà còn bằng cả thính giác – em mong nghe thấy “tiếng bàn chân mẹ” lội bùn “ì oạp phía đồng xa”. Từ láy “ì oạp” gợi âm thanh nặng nhọc, gợi bước chân vất vả của mẹ giữa ruộng đồng ướt sũng. Em hình dung ra đôi chân mẹ lấm bùn, dáng mẹ còng xuống giữa đêm, tất cả vì miếng cơm manh áo cho con. Trong khi đó, đứa con nhỏ chỉ biết ngồi chờ, mang theo nỗi nhớ và niềm thương ngây thơ mà sâu sắc.

Đến khi “trời về khuya lung linh trắng vườn hoa mận trắng”, không gian như sáng lên trong sắc trắng dịu dàng của hoa và trăng. Mẹ cuối cùng cũng trở về, “đã bế vào nhà”, nhưng “nỗi đợi vẫn nằm mơ”. Câu thơ cuối thật đẹp mà cũng thật buồn. Dường như sự chờ đợi đã in sâu vào giấc ngủ của em bé, trở thành một phần trong tâm hồn non nớt ấy. Niềm mong ngóng không tan đi mà vẫn còn vương vấn, như một thói quen của những đứa trẻ có mẹ tảo tần sớm hôm.


Bài thơ Mây và sóng của Rabindranath Tagore (Ta-go) để lại trong em những rung động nhẹ nhàng mà sâu xa về tình mẫu tử thiêng liêng. Qua lời kể hồn nhiên của một em bé, bài thơ mở ra một thế giới tưởng tượng đầy màu sắc, nơi “mây” và “sóng” rủ rê, mời gọi em tham gia vào những cuộc vui bất tận. Nhưng vượt lên trên tất cả những lời mời gọi hấp dẫn ấy là tình yêu dành cho mẹ – điểm tựa ấm áp và bền vững nhất trong tâm hồn trẻ thơ. Đọc xong bài thơ, em cảm thấy lòng mình dịu lại, như được trở về với vòng tay yêu thương quen thuộc.

Điều khiến em ấn tượng nhất là cách nhà thơ xây dựng tình huống. Trước những lời mời đầy hấp dẫn của mây trên trời và sóng dưới biển, em bé đã bộc lộ khát khao được khám phá thế giới rộng lớn. Những cuộc chơi “bay lên tận chốn xa xôi” hay “lang thang khắp bốn phương” gợi ra một không gian tự do, kì ảo và đầy mê hoặc. Em cảm nhận được tâm hồn trẻ thơ luôn háo hức trước điều mới lạ, luôn mong muốn vượt khỏi giới hạn quen thuộc. Thế nhưng, giữa những tiếng gọi ấy, câu hỏi “Nhưng làm sao tôi có thể rời mẹ mà đi được?” vang lên như một điểm lặng đầy xúc động. Chính tình yêu thương mẹ đã níu giữ bước chân em bé.

Em đặc biệt xúc động trước chi tiết em bé từ chối lời mời của mây và sóng để ở lại bên mẹ. Không phải vì em sợ hãi hay bị ép buộc, mà vì em tự nguyện lựa chọn tình yêu. Sự lựa chọn ấy thật trong sáng và cao đẹp. Đối với em bé, được chơi cùng mẹ còn vui hơn mọi trò chơi kì diệu ngoài kia. Em bé tưởng tượng mình là mây, là sóng để hòa vào những cuộc chơi cùng mẹ: “Con là mây và mẹ sẽ là trăng”, “Con là sóng và mẹ sẽ là bến bờ kì lạ”. Những hình ảnh ấy khiến em thấy tình mẫu tử không chỉ là sự chở che mà còn là sự đồng điệu, sẻ chia. Mẹ không ngăn cản ước mơ của con, mà hóa thân vào thế giới của con, cùng con tạo nên những điều đẹp đẽ.

Giọng thơ nhẹ nhàng, trong trẻo như lời thủ thỉ. Ngôn ngữ giản dị mà giàu hình ảnh đã khắc họa sinh động tình yêu mẹ con. Đọc bài thơ, em chợt nhận ra rằng, trong cuộc sống, có biết bao “mây” và “sóng” đang vẫy gọi ta – đó có thể là những thú vui, những cám dỗ, những điều hấp dẫn bên ngoài. Nhưng dù thế giới có rộng lớn đến đâu, tình yêu gia đình vẫn luôn là nơi bình yên nhất. Mẹ chính là “bến bờ” vững chắc để con trở về sau những hành trình dài.

Sau khi đọc Mây và sóng, em càng thêm trân trọng mẹ của mình. Có lẽ trong cuộc sống thường ngày, đôi khi em mải mê với bạn bè, với những trò giải trí mà quên đi sự quan tâm dành cho mẹ. Bài thơ như một lời nhắc nhở dịu dàng rằng, hạnh phúc không ở đâu xa, mà ở ngay trong vòng tay yêu thương của mẹ. Em hiểu rằng, dù lớn lên, dù đi xa đến đâu, tình mẫu tử vẫn là sợi dây gắn kết bền chặt nhất.

Khép lại bài thơ, trong em vẫn vang lên âm điệu ngọt ngào của tình yêu thương. Mây và sóng không chỉ là câu chuyện của một em bé mà còn là bài ca bất tận về tình mẹ. Bài thơ đã gieo vào lòng em niềm biết ơn sâu sắc và nhắc em biết yêu thương, trân trọng những phút giây còn được ở bên mẹ.

Bài thơ Mẹ và quả của Nguyễn Khoa Điềm là một khúc tâm tình nhẹ nhàng mà sâu lắng về tình mẫu tử thiêng liêng. Sau khi đọc bài thơ, trong em dâng lên những cảm xúc bồi hồi, xúc động và cả sự biết ơn chân thành dành cho mẹ – người đã lặng lẽ hi sinh cả cuộc đời vì con. Bài thơ không sử dụng những hình ảnh quá cầu kỳ hay ngôn từ hoa mỹ, nhưng chính sự giản dị ấy lại khiến cho ý nghĩa của nó thấm sâu vào lòng người đọc.

Hình ảnh “quả” trong bài thơ trước hết gợi lên những trái ngọt của thiên nhiên, được kết tinh từ mồ hôi, công sức và sự chắt chiu của con người. Mẹ trồng cây, chăm cây, đợi ngày cây ra hoa kết trái. Quả lớn lên từng ngày trong sự nâng niu, chăm sóc. Nhưng đằng sau hình ảnh ấy là một tầng ý nghĩa sâu xa hơn: “quả” còn là ẩn dụ cho những đứa con. Con cũng được nuôi dưỡng từ tình yêu thương, từ sự hi sinh thầm lặng của mẹ. Nếu cây cần đất, cần nước, cần ánh sáng để sinh trưởng thì con cần vòng tay mẹ, lời ru ngọt ngào và cả những giọt mồ hôi nhọc nhằn của mẹ để trưởng thành.

Điều khiến em xúc động nhất chính là sự so sánh đầy ám ảnh giữa “quả trên cây” và “quả trên đời”. Quả trên cây rồi sẽ chín, sẽ được hái xuống, sẽ hoàn thành một vòng đời tự nhiên. Nhưng “quả trên đời” – tức là con – liệu đã thực sự trưởng thành, đã đủ “chín” để đáp đền công ơn mẹ hay chưa? Câu hỏi ấy không chỉ là nỗi băn khoăn của riêng nhà thơ mà còn gợi lên trong em sự tự vấn. Em chợt nhận ra rằng, trong khi mẹ ngày một già đi, tóc thêm sợi bạc, thì mình đôi khi vẫn còn vô tâm, chưa thực sự hiểu hết những hi sinh thầm lặng ấy.

Giọng thơ trầm lắng, tha thiết như một lời tự sự chân thành. Không có những tiếng khóc nức nở, không có những lời than vãn, nhưng từng câu thơ lại ẩn chứa bao nỗi niềm. Hình ảnh người mẹ hiện lên bình dị mà cao cả. Mẹ không chỉ là người trồng cây, chăm quả, mà còn là người gieo vào lòng con những hạt mầm của yêu thương, của đạo lý làm người. Sự hi sinh của mẹ không ồn ào mà âm thầm như đất đai lặng lẽ nuôi dưỡng sự sống.

Sau khi đọc xong bài thơ, em thấy lòng mình chùng xuống. Em nhớ đến mẹ của mình – người cũng tảo tần sớm hôm, lo lắng từng bữa ăn, giấc ngủ cho con. Có những điều mẹ làm mỗi ngày tưởng chừng rất đỗi bình thường, nhưng thực ra lại chứa đựng biết bao yêu thương và hi sinh. Bài thơ khiến em hiểu rằng trưởng thành không chỉ là lớn lên về thể xác, mà còn là sự chín chắn trong suy nghĩ, là biết sống có trách nhiệm và biết trân trọng công ơn sinh thành.

Mẹ và quả không dài, không cầu kỳ, nhưng lại mang sức gợi lớn lao. Bài thơ như một lời nhắc nhở dịu dàng mà sâu sắc về đạo làm con. Đọc xong, em tự hứa với lòng mình sẽ sống tốt hơn, học tập chăm chỉ hơn và yêu thương mẹ nhiều hơn khi còn có thể. Bởi lẽ, “quả” chỉ thực sự chín khi biết quay về với cội nguồn yêu thương đã nuôi dưỡng mình khôn lớn.


a,P(x)+Q(x)=(x4−5x3+4x−5)+(−x4+3x2+2x+1)

Gộp lại:

  • \(x^{4} - x^{4} = 0\)
  • \(- 5 x^{3}\)
  • \(+ 3 x^{2}\)
  • \(4 x + 2 x = 6 x\)
  • \(- 5 + 1 = - 4\)

Vậy:

\(\boxed{P \left(\right. x \left.\right) + Q \left(\right. x \left.\right) = - 5 x^{3} + 3 x^{2} + 6 x - 4}\)

Ta có:

\(R \left(\right. x \left.\right) = P \left(\right. x \left.\right) - Q \left(\right. x \left.\right)\)

Thực hiện phép trừ:

\(R \left(\right. x \left.\right) = \left(\right. x^{4} - 5 x^{3} + 4 x - 5 \left.\right) - \left(\right. - x^{4} + 3 x^{2} + 2 x + 1 \left.\right)\)

Đổi dấu rồi cộng:

\(= x^{4} - 5 x^{3} + 4 x - 5 + x^{4} - 3 x^{2} - 2 x - 1\)

Gộp các hạng tử:

  • \(x^{4} + x^{4} = 2 x^{4}\)
  • \(- 5 x^{3}\)
  • \(- 3 x^{2}\)
  • \(4 x - 2 x = 2 x\)
  • \(- 5 - 1 = - 6\)

Vậy:

\(\boxed{R \left(\right. x \left.\right) = 2 x^{4} - 5 x^{3} - 3 x^{2} + 2 x - 6}\)

Trong kho tàng truyện cổ tích – truyền thuyết Việt Nam, nhân vật Thánh Gióng để lại trong em nhiều ấn tượng sâu sắc. Đây là hình tượng người anh hùng tiêu biểu cho tinh thần yêu nước, ý chí quật cường và sức mạnh phi thường của dân tộc Việt Nam trong buổi đầu dựng nước và giữ nước.

Trước hết, Thánh Gióng là nhân vật có nguồn gốc kì lạ. Gióng sinh ra từ một gia đình nông dân nghèo, người mẹ mang thai sau khi ướm chân vào vết chân khổng lồ ngoài đồng. Điều đó cho thấy Gióng không phải người bình thường mà là nhân vật mang yếu tố thần kì, được trời đất sinh ra để giúp dân, giúp nước. Tuy lên ba tuổi vẫn chưa biết nói, biết cười, đặt đâu nằm đấy, nhưng khi đất nước lâm nguy, Gióng bỗng cất tiếng nói đầu tiên xin đi đánh giặc. Chi tiết này thể hiện quan niệm của nhân dân: người anh hùng chỉ xuất hiện khi Tổ quốc cần.

Thánh Gióng còn mang sức mạnh phi thường và tinh thần chiến đấu anh dũng. Sau khi nhận sứ mệnh cứu nước, Gióng lớn nhanh như thổi, ăn bao nhiêu cũng không đủ. Cậu vươn vai trở thành tráng sĩ, mặc áo giáp sắt, cưỡi ngựa sắt, cầm roi sắt xông thẳng vào quân thù. Khi roi sắt gãy, Gióng nhổ tre bên đường làm vũ khí tiếp tục chiến đấu. Hình ảnh đó vừa kì vĩ vừa gần gũi, cho thấy sức mạnh của nhân dân, của những con người bình dị khi đoàn kết chống giặc ngoại xâm.

Không chỉ mạnh mẽ, Thánh Gióng còn là biểu tượng của lòng yêu nước trong sáng, vô tư. Sau khi đánh tan giặc Ân, Gióng không nhận công danh, không ở lại hưởng vinh hoa mà cưỡi ngựa bay thẳng lên trời. Chi tiết này thể hiện vẻ đẹp cao cả của người anh hùng: sống vì dân, vì nước, không màng lợi ích cá nhân.

Qua hình tượng Thánh Gióng, nhân dân ta đã gửi gắm ước mơ về một đất nước có những con người anh hùng, sẵn sàng đứng lên bảo vệ Tổ quốc khi bị xâm lăng. Nhân vật Thánh Gióng không chỉ là niềm tự hào của truyền thuyết Việt Nam mà còn là bài học sâu sắc về lòng yêu nước, tinh thần trách nhiệm và ý chí kiên cường cho các thế hệ mai sau.


“Đẽo cày giữa đường” là một truyện ngụ ngôn quen thuộc của văn học dân gian Việt Nam. Truyện ngắn gọn nhưng giàu ý nghĩa, phê phán thói ba phải, thiếu chính kiến trong cuộc sống. Qua hình tượng nhân vật người thợ mộc, dân gian đã gửi gắm một bài học sâu sắc về cách suy nghĩ và hành động của con người.

Trước hết, người thợ mộc là một người chăm chỉ, có ý thức lao động. Khi được vợ giao việc đẽo cày để mang ra chợ bán, anh không lười biếng hay trốn tránh mà bắt tay vào làm ngay. Điều đó cho thấy anh là người biết lo toan cho cuộc sống, có tinh thần trách nhiệm với gia đình. Tuy nhiên, đây chỉ là mặt tích cực ban đầu, bởi càng về sau, những hạn chế trong tính cách của anh càng bộc lộ rõ.

Đặc điểm nổi bật nhất của người thợ mộc là thiếu chủ kiến, dễ bị chi phối bởi ý kiến của người khác. Trong quá trình đẽo cày, hễ có người đi qua góp ý, anh đều nghe theo. Người bảo cày phải to, anh làm to; người chê to quá, anh lại đẽo nhỏ; người khác bảo phải cong, anh liền sửa cong; rồi lại có người cho rằng cong như thế là không đúng. Cứ như vậy, anh thay đổi liên tục mà không hề suy nghĩ xem ý kiến nào là hợp lý, phù hợp với mục đích ban đầu của mình. Sự cả tin và thiếu lập trường khiến anh trở thành người “đẽo cày giữa đường” đúng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Bên cạnh đó, người thợ mộc còn là người không biết suy xét, không có tư duy độc lập. Anh không tự đặt ra câu hỏi: chiếc cày cần như thế nào để dùng tốt và bán được? Anh cũng không phân biệt được đâu là lời góp ý chân thành, đâu là ý kiến tùy tiện. Việc nghe theo tất cả mọi người cho thấy anh hành động một cách máy móc, không có kế hoạch rõ ràng. Chính sự thiếu suy nghĩ ấy đã dẫn đến hậu quả tất yếu: chiếc cày làm mãi không xong, cuối cùng trở nên vô dụng, không thể bán được.

Qua nhân vật người thợ mộc, truyện đã phê phán thói ba phải, do dự, thiếu bản lĩnh của một bộ phận con người trong cuộc sống. Những người này thường không có chính kiến, dễ dao động trước dư luận, ai nói gì cũng nghe theo mà không tự mình đánh giá đúng – sai. Hình ảnh người thợ mộc vì thế mang tính chất điển hình, có ý nghĩa cảnh tỉnh sâu sắc đối với người đọc ở mọi thời đại.

Tóm lại, nhân vật người thợ mộc trong truyện “Đẽo cày giữa đường” tuy là một người lao động chăm chỉ nhưng lại thiếu bản lĩnh và tư duy độc lập. Qua việc xây dựng nhân vật này, truyện ngụ ngôn đã gửi gắm bài học quý giá: trong cuộc sống, con người cần biết lắng nghe ý kiến của người khác nhưng quan trọng hơn là phải có chính kiến, biết suy nghĩ và quyết định đúng đắn cho công việc của mình. Đây chính là giá trị bền vững khiến câu chuyện vẫn còn nguyên ý nghĩa cho đến ngày nay.