Bùi Chấn Hưng
Giới thiệu về bản thân
a. Đặc điểm địa hình của Châu Nam Cực
- Là lục địa cao nhất thế giới (trung bình trên 2000 m).
- Bề mặt bị băng tuyết phủ gần như hoàn toàn, tạo thành khối băng khổng lồ.
- Địa hình gồm cao nguyên băng ở trung tâm và các dãy núi, thềm băng ở ven biển.
- Bị chia cắt thành hai phần bởi dãy Transantarctic Mountains.
b. Tài nguyên thiên nhiên của Châu Nam Cực
- Tài nguyên nước ngọt rất lớn (dạng băng).
- Khoáng sản: than đá, sắt, đồng, vàng, dầu mỏ, khí tự nhiên.
- Tài nguyên sinh vật biển: cá, krill, hải cẩu, cá voi.
a. Khí hậu của Ô-xtrây-li-a
- Chủ yếu khô hạn, nhiều hoang mạc.
- Mưa ít và phân bố không đều (ven biển mưa nhiều, nội địa rất khô).
- Phân hóa: bắc nhiệt đới, trung tâm hoang mạc, nam ôn đới.
- Ảnh hưởng của Dãy núi Great Dividing Range làm nội địa càng khô.
b. Nguyên nhân dân cư, xã hội độc đáo
- Lịch sử là thuộc địa của Anh + có thổ dân bản địa.
- Nhập cư từ nhiều nơi → đa văn hóa.
- Dân cư tập trung ven biển, nội địa thưa do tự nhiên khắc nghiệt.
a. Đặc điểm khí hậu của Châu Nam Cực
- Là nơi có khí hậu lạnh nhất Trái Đất, nhiệt độ thường rất thấp, có thể xuống dưới −80°C.
- Quanh năm băng tuyết bao phủ, gần như không có mùa hè rõ rệt.
- Lượng mưa rất ít (chủ yếu là tuyết), được xem là một “hoang mạc lạnh”.
- Gió rất mạnh, đặc biệt là gió katabatic thổi từ trung tâm lục địa ra biển.
- Khí hậu khắc nghiệt, môi trường sống rất khó khăn cho sinh vật và con người.
b. Các mốc lớn trong lịch sử khám phá, nghiên cứu Châu Nam Cực
- Thế kỉ XVIII: Con người bắt đầu nghi ngờ sự tồn tại của lục địa ở cực Nam; nhà thám hiểm James Cook đã tiến gần khu vực này (1772–1775).
- Năm 1820: Con người lần đầu tiên nhìn thấy lục địa Nam Cực.
- Cuối thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX: Thời kì thám hiểm mạnh mẽ; nổi bật là cuộc đua đến Cực Nam.
- Năm 1911: Roald Amundsen là người đầu tiên đến Cực Nam.
- Năm 1912: Robert Falcon Scott đến Cực Nam nhưng gặp nạn trên đường trở về.
- Từ giữa thế kỉ XX đến nay: Nhiều quốc gia xây dựng trạm nghiên cứu khoa học; năm 1959 ký Hiệp ước Nam Cực nhằm sử dụng lục địa này cho mục đích hòa bình và nghiên cứu khoa học.
a. Vị trí địa lí, hình dạng và kích thước của lục địa Ô-xtrây-li-a
- Nằm hoàn toàn ở bán cầu Nam, giữa hai đại dương là Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.
- Lãnh thổ tương đối tách biệt với các châu lục khác, xung quanh là biển và đại dương.
- Hình dạng khối gọn, ít bị chia cắt, đường bờ biển khá đơn giản.
- Là lục địa nhỏ nhất thế giới, diện tích khoảng 7,7 triệu km².
b. Một số loại khoáng sản ở từng khu vực địa hình của Châu Đại Dương
- Khu vực núi và cao nguyên (chủ yếu ở Ô-xtrây-li-a): giàu khoáng sản như sắt, vàng, than đá, đồng, urani.
- Khu vực đồng bằng trung tâm: có dầu mỏ, khí tự nhiên và một số khoáng sản trầm tích.
- Các đảo núi lửa và đảo san hô (trong Thái Bình Dương): có phốt phát, niken, đồng.
a. Đặc điểm sinh vật của Châu Nam Cực
- Sinh vật rất nghèo nàn về số lượng loài do khí hậu cực kỳ lạnh giá, băng tuyết bao phủ quanh năm.
- Thực vật chủ yếu là rêu, địa y, tảo; hầu như không có cây gỗ.
- Động vật trên cạn gần như không có loài lớn, chủ yếu là vi sinh vật và côn trùng nhỏ.
- Động vật biển phong phú hơn, gồm cá, hải cẩu, cá voi và chim cánh cụt (như Chim cánh cụt hoàng đế).
- Sinh vật có khả năng thích nghi với lạnh như lớp mỡ dày, lông dày, sống theo bầy đàn.
- Chuỗi thức ăn phụ thuộc nhiều vào sinh vật phù du trong đại dương.
b. Kịch bản thay đổi thiên nhiên của Châu Nam Cực khi có biến đổi khí hậu toàn cầu
- Băng tan mạnh, diện tích băng thu hẹp, các thềm băng dễ bị vỡ.
- Mực nước biển dâng, ảnh hưởng đến nhiều vùng ven biển trên thế giới.
- Hệ sinh thái bị xáo trộn: nhiều loài như chim cánh cụt, hải cẩu mất nơi sống; nguồn thức ăn giảm.
- Có thể xuất hiện loài mới từ nơi khác xâm nhập, làm mất cân bằng sinh thái.
- Thời tiết trở nên thất thường và cực đoan hơn.
Trong quãng đời học sinh, mỗi người đều có cho mình một thầy hoặc cô giáo mà ta luôn nhớ mãi. Với em, người để lại nhiều ấn tượng sâu sắc nhất chính là cô giáo chủ nhiệm—người đã âm thầm dìu dắt em trưởng thành từng ngày.
Cô không phải là người quá nghiêm khắc, cũng không phải lúc nào cũng dịu dàng, nhưng ở cô luôn toát lên một sự ấm áp rất đặc biệt. Mỗi khi bước vào lớp, nụ cười hiền của cô như xua tan mọi mệt mỏi. Giọng nói của cô nhẹ nhàng, truyền cảm, khiến những bài học tưởng chừng khô khan trở nên sinh động và dễ hiểu hơn. Em vẫn nhớ những lúc cô kiên nhẫn giảng lại bài cho những bạn chưa hiểu, hay những lần cô ở lại sau giờ học chỉ để hướng dẫn thêm cho chúng em.
Điều em trân trọng nhất ở cô chính là sự tận tâm. Cô không chỉ dạy chúng em kiến thức, mà còn dạy cách làm người. Những lời nhắc nhở của cô về sự trung thực, chăm chỉ và lòng nhân ái đã dần trở thành bài học quý giá theo em suốt những năm tháng đi học. Có những lúc em mắc lỗi, cô không mắng mỏ nặng lời mà nhẹ nhàng phân tích, giúp em nhận ra sai lầm và sửa chữa. Chính cách dạy ấy khiến em càng thêm kính trọng và yêu quý cô.
Hình ảnh cô lặng lẽ chấm bài dưới ánh đèn, hay dáng cô đứng trên bục giảng với tất cả tâm huyết dành cho học trò, luôn in sâu trong tâm trí em. Em hiểu rằng, phía sau những giờ dạy là biết bao vất vả mà cô phải gánh vác. Nhưng cô chưa từng than phiền, vẫn luôn âm thầm cống hiến vì chúng em.
Em cảm thấy thật may mắn khi được học dưới sự dìu dắt của cô. Mai này dù có rời xa mái trường, em tin rằng hình ảnh cô sẽ luôn ở trong tim em như một kỉ niệm đẹp. Em chỉ mong mình sẽ học thật tốt để không phụ lòng cô, và một ngày nào đó có thể tự hào nói rằng: em đã từng là học trò của cô—người giáo viên mà em yêu quý nhất.
Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, hình ảnh Hồ Chí Minh luôn hiện lên giản dị mà vĩ đại. Nhắc đến Bác, không chỉ là nhớ đến một vị lãnh tụ kiệt xuất, mà còn là nhớ đến một con người với trái tim yêu nước cháy bỏng. Đặc biệt, sự kiện Người rời quê hương ra đi tìm đường cứu nước mãi là một dấu mốc thiêng liêng, khiến mỗi người con đất Việt không khỏi xúc động và tự hào.
Bác sinh ra và lớn lên trong cảnh nước mất, dân bị áp bức. Những năm tháng tuổi trẻ, Người đã chứng kiến bao nỗi khổ cực của nhân dân, từ đó hun đúc trong lòng một khát vọng mãnh liệt: phải tìm con đường giải phóng dân tộc. Và rồi, năm 1911, tại bến cảng Nhà Rồng, chàng thanh niên Nguyễn Tất Thành đã quyết định rời xa quê hương, rời xa gia đình, lên con tàu ra đi với một mục đích lớn lao. Quyết định ấy không hề dễ dàng, bởi đó là sự đánh đổi giữa tình riêng và nghĩa lớn, giữa nỗi nhớ quê hương và khát vọng cứu nước.
Hình ảnh Bác ra đi khiến ta không khỏi bồi hồi. Một con người trẻ tuổi, hai bàn tay trắng, mang theo hành trang chỉ là lòng yêu nước và ý chí kiên cường, đã dám bước ra thế giới rộng lớn đầy gian nan. Trong lòng Bác lúc ấy hẳn chứa đựng biết bao cảm xúc: nhớ quê, thương dân, nhưng trên tất cả là niềm tin mãnh liệt vào tương lai của đất nước. Chính sự hi sinh thầm lặng ấy đã mở ra một con đường mới cho dân tộc Việt Nam.
Những năm tháng bôn ba nơi xứ người, Bác đã trải qua vô vàn khó khăn, thử thách. Nhưng Người chưa từng nản chí. Từ một người lao động bình thường, Bác từng bước tìm hiểu, học hỏi và tiếp thu những tư tưởng tiến bộ của nhân loại. Và cuối cùng, Người đã tìm ra con đường đúng đắn cho cách mạng Việt Nam—con đường giải phóng dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội.
Nghĩ về sự kiện Bác ra đi tìm đường cứu nước, em càng thêm khâm phục và biết ơn. Nếu không có quyết định dũng cảm ấy, có lẽ lịch sử dân tộc đã rẽ sang một hướng khác. Bác không chỉ là người lãnh đạo mà còn là tấm gương sáng về lòng yêu nước, ý chí và sự hi sinh. Đó là nguồn động lực để thế hệ trẻ hôm nay cố gắng học tập, rèn luyện, góp phần xây dựng đất nước ngày càng giàu đẹp.
Hình ảnh Bác rời quê hương ra đi năm ấy sẽ mãi là biểu tượng của khát vọng tự do và độc lập. Dù thời gian có trôi qua, câu chuyện ấy vẫn luôn sống trong trái tim mỗi người Việt Nam, nhắc nhở chúng ta phải biết trân trọng hòa bình và không ngừng vươn lên vì tương lai của Tổ quốc.
Trong dòng chảy lặng lẽ của cuộc đời, có những con người không cần đến ánh hào quang vẫn khiến ta xúc động sâu sắc bởi sự hi sinh âm thầm của họ. Nhân vật dì Bảy trong tản văn “Người ngồi đợi trước hiên nhà” của Huỳnh Như Phương chính là một hình ảnh như thế—bình dị mà ám ảnh, lặng lẽ mà thấm đẫm yêu thương.
Dì Bảy hiện lên với dáng ngồi quen thuộc trước hiên nhà, ngày này qua ngày khác chờ đợi. Sự chờ đợi ấy không ồn ào, không than vãn, mà cứ âm thầm như một thói quen, như một phần của cuộc sống. Chính điều đó làm người đọc chạnh lòng. Dì chờ ai? Có thể là người thân, là một bóng hình đã xa, hay chỉ đơn giản là chờ một điều gì đó không bao giờ trở lại. Nhưng dù là gì đi nữa, sự đợi chờ ấy cũng cho thấy một tấm lòng thủy chung, son sắt đến xót xa.
Điều khiến ta cảm phục ở dì Bảy không chỉ là sự kiên nhẫn, mà còn là đức hi sinh thầm lặng. Dì sống cuộc đời giản dị, cam chịu, chấp nhận mọi mất mát mà không một lời oán than. Trong cái dáng ngồi lặng lẽ ấy là cả một đời người đã trải qua bao biến cố, nhưng vẫn giữ được tình cảm sâu nặng và niềm tin âm ỉ. Dì không đòi hỏi được đáp lại, không mong được thấu hiểu, chỉ lặng lẽ trao đi tất cả. Đó là một vẻ đẹp rất Việt Nam—hiền hậu, bền bỉ và giàu đức hi sinh.
Hình ảnh dì Bảy khiến ta liên tưởng đến bao người phụ nữ trong cuộc sống đời thường: những người mẹ, người bà, người cô… luôn âm thầm đứng phía sau, chịu đựng và hi sinh vì gia đình. Họ không cần được nhắc tên, không cần được tôn vinh, nhưng chính họ lại là điểm tựa vững chắc cho những người xung quanh. Dì Bảy vì thế không chỉ là một nhân vật trong văn học, mà còn là biểu tượng của những con người bình dị mà cao quý.
Khép lại trang văn, hình ảnh “người ngồi đợi trước hiên nhà” vẫn còn đọng lại trong lòng người đọc như một nỗi buồn man mác. Đó không chỉ là nỗi buồn của riêng dì Bảy, mà còn là nỗi niềm của những kiếp người âm thầm hi sinh. Và chính từ sự lặng lẽ ấy, ta học được cách trân trọng hơn những tình cảm chân thành trong cuộc sống, học được cách sống biết yêu thương và sẻ chia nhiều hơn.
Bài thơ Mùa thu và mẹ đã để lại trong em nhiều cảm xúc nhẹ nhàng và sâu lắng. Khi đọc bài thơ, em cảm nhận được vẻ đẹp dịu dàng của mùa thu gắn liền với hình ảnh người mẹ thân thương. Những hình ảnh giản dị nhưng giàu ý nghĩa khiến em thấy tình mẹ thật ấm áp và gần gũi. Mẹ hiện lên như người luôn âm thầm chăm sóc, lo lắng và dành cho con tất cả tình yêu thương. Không khí mùa thu trong bài thơ cũng làm cho tình cảm ấy trở nên dịu dàng và bình yên hơn.
Mẹ và Quả là một bài thơ giàu cảm xúc của nhà thơ b, khiến em rất xúc động mỗi khi đọc. Bài thơ gợi lên hình ảnh người mẹ tảo tần chăm sóc khu vườn và nuôi dưỡng con cái bằng tất cả tình yêu thương của mình. Những “quả” trong bài thơ không chỉ là quả trên cây mà còn tượng trưng cho thành quả của sự hi sinh, vất vả mà mẹ dành cho con. Khi đọc, em cảm nhận được tình mẹ sâu nặng, âm thầm mà lớn lao. Mẹ giống như người gieo trồng, chăm chút từng ngày để con trưởng thành. Điều đó khiến em càng thêm trân trọng công lao của mẹ và tự nhắc mình phải sống tốt hơn để không phụ lòng mẹ. Bài thơ để lại trong em nhiều suy nghĩ và cảm xúc ấm áp về tình mẫu tử thiêng liêng.