Nguyễn Thúy Hạnh
Giới thiệu về bản thân
a. Đặc điểm địa hình châu Nam Cực Answer: Địa hình châu Nam Cực Địa hình châu Nam Cực có những đặc điểm nổi bật sau: Là châu lục cao nhất thế giới do độ dày của lớp băng bao phủ. Bề mặt châu lục là một cao nguyên băng khổng lồ, trung bình cao hơn 2.000m. Lớp băng bao phủ gần như toàn bộ diện tích, tạo thành một khiên băng dày trung bình từ 1.720m đến hơn 4.000m. b. Tài nguyên thiên nhiên châu Nam Cực Answer: Tài nguyên thiên nhiên Châu Nam Cực sở hữu các loại tài nguyên thiên nhiên sau: Khoáng sản: Có trữ lượng lớn, đặc biệt là than đá, sắt (tập trung nhiều ở dãy núi Transantarctic), dầu mỏ và khí đốt (ở vùng thềm lục địa). Tài nguyên sinh vật: Vùng biển xung quanh giàu có với cá, voi xanh, và đặc biệt là loài tôm biển nhỏ (krill), là nguồn thức ăn quan trọng cho nhiều loài sinh vật biển. Tài nguyên nước: Là nơi dự trữ khoảng 90% lượng nước ngọt của thế giới dưới dạng băng.
+5 a. Đặc điểm khí hậu Ô-xtrây-li-a Khí hậu Ô-xtrây-li-a có đặc điểm phân hóa đa dạng nhưng phần lớn diện tích có khí hậu khô hạn. Khô hạn: Hơn một phần ba diện tích là hoang mạc, tập trung ở phía tây và trung tâm. Phân hóa đa dạng: Bao gồm các đới khí hậu từ nhiệt đới ở phía bắc, đến ôn đới ở phía nam. Ảnh hưởng của biển: Phần lớn dân cư sống ven biển do khí hậu vùng duyên hải dễ chịu hơn so với vùng nội địa. b. Nguyên nhân sự độc đáo về dân cư, xã hội Ô-xtrây-li-a Sự độc đáo này xuất phát từ yếu tố địa lý đặc biệt và lịch sử định cư. Lục địa biệt lập: Ô-xtrây-li-a là lục địa nhỏ nhất và biệt lập hoàn toàn, tạo điều kiện cho sự phát triển văn hóa và xã hội riêng biệt. Sự đa dạng văn hóa: Dân cư bao gồm người bản địa (Aboriginal) lâu đời và cộng đồng di dân từ khắp nơi trên thế giới, tạo nên sự đa dạng. Tập trung dân cư: Hầu hết dân số tập trung ở các đô thị ven biển, đặc biệt là phía đông nam, trong khi vùng nội địa rất thưa thớt.
a. Đặc điểm khí hậu Nam Cực Answer: Khí hậu Nam Cực là khí hậu lạnh giá nhất Trái Đất. Đặc điểm cụ thể bao gồm: Nhiệt độ cực thấp: Nhiệt độ trung bình năm luôn dưới \(0^{\circ }\text{C}\), thậm chí xuống tới \(-60^{\circ }\text{C}\) hoặc thấp hơn ở vùng trung tâm lục địa. Lượng mưa rất ít: Nam Cực được coi là hoang mạc lạnh, lượng mưa trung bình năm dưới \(200\text{\ mm}\), chủ yếu dưới dạng tuyết rơi. Gió bão dữ dội: Đây là nơi có tốc độ gió trung bình cao nhất Trái Đất, thường xuyên xảy ra bão tuyết. .f5cPye hr{border:1px solid var(--m3c17);border-top:0;margin:32px 0} b. Các mốc lớn trong lịch sử khám phá, nghiên cứu châu Nam Cực Answer: Lịch sử khám phá và nghiên cứu Nam Cực bao gồm nhiều mốc quan trọng từ cuối thế kỷ XVIII đến nay. Các mốc lớn bao gồm: Cuối thế kỷ XVIII - Đầu XIX: Các đoàn thám hiểm đầu tiên tìm kiếm "lục địa phía Nam" và phát hiện ra các hòn đảo và vùng ven biển Nam Cực. Năm 1911: Roald Amundsen (Na Uy) là người đầu tiên đặt chân đến Cực Nam địa lý. Năm 1959: Ký kết Hiệp ước Nam Cực, quy định châu lục này chỉ được sử dụng cho mục đích hòa bình và nghiên cứu khoa học. Hiện nay: Các quốc gia duy trì các trạm nghiên cứu khoa học thường xuyên để khảo sát khí hậu, băng hà, và hệ sinh thái
a. Trình bày đặc điểm sinh vật của châu Nam Cực Answer: Đặc điểm sinh vật châu Nam Cực rất nghèo nàn và đặc thù. Sinh vật ở đây chỉ tồn tại chủ yếu ở vùng ven biển và trên các đảo, nơi có điều kiện khắc nghiệt ít hơn so với vùng nội địa đóng băng vĩnh viễn: Thực vật: Rất hạn chế, chủ yếu là rêu, địa y và một số loại tảo sống trên đá hoặc những vùng tuyết tan vào mùa hè. Động vật: Các loài động vật tiêu biểu sống dựa vào nguồn thức ăn phong phú từ biển như chim cánh cụt, hải cẩu, báo biển và nhiều loại cá, đặc biệt là loài tôm biển (krill) là thức ăn chính cho nhiều sinh vật lớn hơn. b. Trình bày kịch bản về sự thay đổi thiên nhiên của châu Nam Cực khi có biến đổi khí hậu toàn cầu Answer: Biến đổi khí hậu toàn cầu sẽ dẫn đến sự tan băng nhanh chóng và thay đổi hệ sinh thái nghiêm trọng tại châu Nam Cực. Kịch bản cụ thể bao gồm: Tan băng và nước biển dâng: Nhiệt độ tăng khiến các dải băng khổng lồ và sông băng tan nhanh, làm giảm diện tích băng lục địa, góp phần làm mực nước biển toàn cầu dâng cao. Thay đổi hệ sinh thái: Băng tan làm mất môi trường sống của các loài động vật bản địa như chim cánh cụt và hải cẩu, trong khi đó, các loài sinh vật mới từ nơi khác có thể di cư đến, phá vỡ sự cân bằng sinh thái hiện tại. Thay đổi cảnh quan: Vùng ven biển có thể lộ ra các diện tích đất đá, tạo điều kiện cho thực vật bậc thấp (như rêu, địa y) phát triển mạnh hơn, thay đổi cảnh quan trắng xóa đặc trưng của lục địa.
a. Vị trí địa lí, hình dạng và kích thước của lục địa Ô-xtrây-li-a Answer: Vị trí địa lí, hình dạng và kích thước của lục địa Ô-xtrây-li-a Vị trí địa lí: Lục địa Ô-xtrây-li-a nằm hoàn toàn ở bán cầu Nam, phần lớn diện tích nằm trong vòng đai nhiệt đới. Lục địa này nằm giữa Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương. Hình dạng: Có hình dạng tương đối cân đối, giống như một hình tam giác rộng ở phía bắc và thu hẹp dần về phía nam. Kích thước: Đây là lục địa nhỏ nhất thế giới, với diện tích đất liền chỉ khoảng 7,6 triệu km². b. Các loại khoáng sản ở châu Đại Dương Answer: Các loại khoáng sản ở châu Đại Dương Lục địa Ô-xtrây-li-a: Tập trung nhiều khoáng sản quan trọng như than đá, sắt, bô-xít, đồng, vàng, chì, kẽm, và đặc biệt là tài nguyên năng lượng như dầu mỏ, khí tự nhiên. Các đảo và quần đảo (như Niu Di-lân, Pa-pua Niu Ghi-nê, Niu Ca-lê-đô-ni-a): Chủ yếu có vàng, đồng, niken, bô-xít và phốt-phát (đặc biệt trên các đảo san hô).
Trong quãng đời học sinh, mỗi người đều có một thầy cô để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng. Với em, đó chính là cô Thảo – người giáo viên dạy Văn mà em luôn yêu quý và kính trọng.
Cô Thảo không chỉ gây ấn tượng bởi dáng vẻ hiền dịu, giọng nói ấm áp mà còn bởi sự tận tâm với nghề. Mỗi khi cô bước vào lớp, không khí như trở nên nhẹ nhàng và gần gũi hơn. Giọng giảng của cô truyền cảm, lúc trầm lắng, lúc tha thiết, khiến những bài văn tưởng chừng khô khan lại trở nên sống động và đầy ý nghĩa.
Điều em cảm nhận rõ nhất ở cô là tình yêu dành cho học sinh. Cô luôn kiên nhẫn giảng lại những phần chúng em chưa hiểu, sẵn sàng ở lại sau giờ học để giúp đỡ từng bạn. Không chỉ dạy kiến thức, cô còn dạy chúng em cách cảm nhận cuộc sống, biết yêu thương và trân trọng những điều giản dị xung quanh. Những lời cô nói không hề sáo rỗng mà luôn chân thành, dễ đi vào lòng người.
Em vẫn nhớ những giờ học Văn của cô, khi cô say sưa giảng về một tác phẩm hay, ánh mắt cô ánh lên niềm đam mê. Chính tình yêu nghề ấy đã truyền cảm hứng cho em, giúp em dần yêu thích môn Văn hơn. Nhờ cô, em hiểu rằng văn học không chỉ là những con chữ, mà còn là tiếng nói của tâm hồn.
Cô Thảo không chỉ là một người giáo viên mà còn như một người mẹ thứ hai, luôn quan tâm, động viên và dìu dắt chúng em trên con đường học tập. Những bài học cô dạy sẽ mãi là hành trang quý giá theo em suốt cuộc đời.
Em rất biết ơn và yêu quý cô Thảo. Em tự nhủ sẽ cố gắng học tập thật tốt để không phụ lòng cô – người đã luôn tận tụy vì học trò thân yêu.
Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, Hồ Chí Minh là một vị lãnh tụ vĩ đại, người đã dành trọn cuộc đời mình cho độc lập, tự do của Tổ quốc. Đặc biệt, sự kiện Bác rời quê hương ra đi tìm đường cứu nước đã để lại trong lòng em niềm xúc động sâu sắc và lòng biết ơn vô hạn.
Năm 1911, tại bến cảng Nhà Rồng, chàng thanh niên Nguyễn Tất Thành – khi ấy mới ngoài hai mươi tuổi – đã quyết định rời xa quê hương, gia đình để lên đường tìm con đường giải phóng dân tộc. Đó không chỉ là một chuyến đi bình thường mà là một quyết định đầy dũng cảm và hi sinh. Bởi phía trước là muôn vàn khó khăn, gian khổ, thậm chí là hiểm nguy, nhưng Bác vẫn kiên định lựa chọn con đường ấy vì một lý tưởng cao đẹp: giành lại độc lập cho đất nước.
Em cảm nhận sâu sắc rằng, để đưa ra quyết định ấy, Bác đã phải gác lại tình cảm riêng tư, nỗi nhớ quê hương và gia đình. Không phải ai cũng đủ can đảm rời bỏ nơi chôn rau cắt rốn, bước vào một hành trình dài đầy bất định. Thế nhưng, chính lòng yêu nước nồng nàn và ý chí kiên cường đã thôi thúc Bác lên đường. Sự hi sinh ấy thật lớn lao và đáng kính phục.
Hành trình tìm đường cứu nước của Bác kéo dài suốt nhiều năm, bôn ba qua nhiều quốc gia, làm đủ nghề để sinh sống và học hỏi. Chính trong quá trình ấy, Bác đã tìm ra con đường đúng đắn cho cách mạng Việt Nam. Nghĩ đến điều đó, em càng thêm khâm phục nghị lực phi thường và tấm lòng vì dân, vì nước của Bác.
Ngày nay, khi được sống trong hòa bình, em càng thấm thía hơn giá trị của độc lập, tự do mà Bác và bao thế hệ đi trước đã hi sinh để giành lấy. Từ đó, em tự nhủ bản thân phải cố gắng học tập, rèn luyện để xứng đáng với công lao to lớn ấy.
Hình ảnh Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước sẽ mãi là biểu tượng sáng ngời của lòng yêu nước và tinh thần hi sinh cao cả. Đó cũng là nguồn động lực để thế hệ trẻ hôm nay tiếp bước, xây dựng đất nước ngày càng giàu đẹp hơn
Trong cuộc sống, có những con người chọn cách yêu thương bằng sự âm thầm, lặng lẽ. Nhân vật dì Bảy trong tác phẩm Người ngồi đợi trước hiên nhà của Huỳnh Như Phương là một con người như thế. Dì không ồn ào, không đòi hỏi, nhưng lại khiến người đọc xúc động bởi sự hi sinh bền bỉ và sâu sắc.
Dì Bảy hiện lên với hình ảnh quen thuộc: lặng lẽ ngồi trước hiên nhà, chờ đợi. Sự chờ đợi ấy không chỉ là hành động, mà còn là biểu hiện của một tình yêu thương vô điều kiện. Dì dành cả cuộc đời để lo toan, chăm sóc cho gia đình, cho những người thân yêu, nhưng lại chẳng bao giờ nghĩ đến bản thân mình. Có lẽ, điều khiến người ta cảm động nhất chính là sự hi sinh ấy diễn ra một cách tự nhiên, như hơi thở—không cần ai ghi nhận, cũng không mong được đáp đền.
Sự hi sinh của dì Bảy không phải là những điều lớn lao, mà nằm trong từng việc nhỏ nhặt hằng ngày. Đó là những buổi chiều lặng lẽ ngóng trông, là những tháng năm sống vì người khác. Chính sự âm thầm ấy lại càng làm nổi bật vẻ đẹp của dì: một con người giàu tình cảm, thủy chung và đầy bao dung. Dì giống như biết bao người phụ nữ Việt Nam khác—luôn đặt gia đình lên trên hết, chấp nhận thiệt thòi để giữ gìn hạnh phúc cho những người mình yêu thương.
Khi đọc về dì Bảy, ta không khỏi tự hỏi: trong cuộc sống hôm nay, liệu còn bao nhiêu người sẵn sàng hi sinh như thế? Dì khiến ta biết trân trọng hơn những tình cảm giản dị quanh mình, biết yêu thương và quan tâm nhiều hơn đến những người thân. Đôi khi, hạnh phúc không nằm ở những điều to lớn, mà chính là ở sự hiện diện lặng lẽ nhưng bền bỉ của một người luôn dõi theo ta.
Nhân vật dì Bảy đã để lại trong lòng người đọc một nỗi xúc động nhẹ nhàng mà sâu sắc. Dì không chỉ là một nhân vật trong trang văn, mà còn là biểu tượng của tình yêu thương thầm lặng—thứ tình cảm giản dị nhưng vô cùng thiêng liêng trong cuộc đời mỗi con người
Trong kho tàng văn học Việt Nam, truyện ngắn Lão Hạc của Nam Cao đã để lại ấn tượng sâu sắc với em, đặc biệt là nhân vật lão Hạc. Lão Hạc là một người nông dân nghèo khổ, sống cô đơn, vất vả. Vợ mất sớm, con trai vì nghèo mà bỏ đi làm đồn điền cao su, lão chỉ còn lại mảnh vườn và con chó Vàng làm bạn. Cuộc sống của lão vô cùng túng quẫn, thiếu thốn, nhưng ở lão vẫn toát lên vẻ đẹp của một con người giàu lòng tự trọng và tình thương. Trước hết, lão Hạc là người rất yêu thương con. Dù nghèo khổ, lão vẫn quyết giữ lại mảnh vườn để dành cho con trai sau này. Lão chấp nhận sống đói khổ, ăn uống tằn tiện chứ không tiêu vào phần tài sản của con. Điều đó cho thấy tình phụ tử sâu nặng và sự hi sinh thầm lặng của lão. Không chỉ vậy, lão còn là người giàu tình cảm. Lão yêu quý con chó Vàng như người thân. Khi buộc phải bán chó, lão đau đớn, dằn vặt và ân hận vô cùng. Chi tiết này thể hiện một tâm hồn nhân hậu, sống tình nghĩa. Đặc biệt, lão Hạc còn là người có lòng tự trọng cao. Dù nghèo đói, lão không muốn làm phiền hay dựa dẫm vào người khác. Cuối cùng, lão chọn cái chết để giữ lại mảnh vườn cho con và bảo toàn nhân phẩm của mình. Cái chết của lão vừa đau đớn, vừa thể hiện phẩm giá cao đẹp của người nông dân. Về nghệ thuật, tác giả đã xây dựng nhân vật chân thực qua lời kể giản dị, kết hợp miêu tả tâm lí tinh tế. Ngôn ngữ gần gũi, giàu cảm xúc giúp người đọc hiểu sâu sắc nội tâm nhân vật. Qua nhân vật lão Hạc, em cảm nhận được vẻ đẹp của người nông dân Việt Nam: nghèo khổ nhưng giàu tình thương, giàu lòng tự trọng. Tác phẩm để lại trong em nhiều suy nghĩ và lòng cảm thương sâu sắc.
Đã tải lên ảnh M Dưới đây là một bài văn mẫu ngắn, dễ học thuộc cho đề này: Trong kho tàng văn học Việt Nam, truyện ngắn Lão Hạc của Nam Cao đã để lại ấn tượng sâu sắc với em, đặc biệt là nhân vật lão Hạc. Lão Hạc là một người nông dân nghèo khổ, sống cô đơn, vất vả. Vợ mất sớm, con trai vì nghèo mà bỏ đi làm đồn điền cao su, lão chỉ còn lại mảnh vườn và con chó Vàng làm bạn. Cuộc sống của lão vô cùng túng quẫn, thiếu thốn, nhưng ở lão vẫn toát lên vẻ đẹp của một con người giàu lòng tự trọng và tình thương. Trước hết, lão Hạc là người rất yêu thương con. Dù nghèo khổ, lão vẫn quyết giữ lại mảnh vườn để dành cho con trai sau này. Lão chấp nhận sống đói khổ, ăn uống tằn tiện chứ không tiêu vào phần tài sản của con. Điều đó cho thấy tình phụ tử sâu nặng và sự hi sinh thầm lặng của lão. Không chỉ vậy, lão còn là người giàu tình cảm. Lão yêu quý con chó Vàng như người thân. Khi buộc phải bán chó, lão đau đớn, dằn vặt và ân hận vô cùng. Chi tiết này thể hiện một tâm hồn nhân hậu, sống tình nghĩa. Đặc biệt, lão Hạc còn là người có lòng tự trọng cao. Dù nghèo đói, lão không muốn làm phiền hay dựa dẫm vào người khác. Cuối cùng, lão chọn cái chết để giữ lại mảnh vườn cho con và bảo toàn nhân phẩm của mình. Cái chết của lão vừa đau đớn, vừa thể hiện phẩm giá cao đẹp của người nông dân. Về nghệ thuật, tác giả đã xây dựng nhân vật chân thực qua lời kể giản dị, kết hợp miêu tả tâm lí tinh tế. Ngôn ngữ gần gũi, giàu cảm xúc giúp người đọc hiểu sâu sắc nội tâm nhân vật. Qua nhân vật lão Hạc, em cảm nhận được vẻ đẹp của người nông dân Việt Nam: nghèo khổ nhưng giàu tình thương, giàu lòng tự trọng. Tác phẩm để lại trong em nhiều suy nghĩ và lòng cảm thương sâu sắc.