Hoàng Thị Oanh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hoàng Thị Oanh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

Đoạn thơ trong tác phẩm “Phía sau làng” của Trương Trọng Nghĩa là một nốt lặng đầy xót xa trước những biến đổi của làng quê trong cơn lốc đô thị hóa. Với thể thơ tự do và giọng điệu tâm tình, tác giả đã khắc họa sự tương phản gay gắt giữa quá khứ và hiện tại. Hình ảnh "những đứa bạn rời làng" vì "đất không đủ cho sức trai cày ruộng" gợi lên thực trạng nhọc nhằn, khi mảnh vườn xưa không còn đủ nuôi sống con người. Nỗi buồn càng trở nên thấm thía khi những nét đẹp văn hóa truyền thống như lời hát dân ca hay mái tóc dài ngang lưng của thiếu nữ cũng dần biến mất, thay vào đó là những ngôi nhà "chen chúc" lấn át bóng dáng lũy tre xưa. Nghệ thuật đối lập giữa "làng" và "phố", giữa "ngày xưa" và "bây giờ" đã làm nổi bật nỗi mất mát về cả vật chất lẫn tâm hồn. Câu thơ kết "Mang lên phố những nỗi buồn ruộng rẫy" như một lời tổng kết đầy ám ảnh về thân phận con người ly hương: dẫu thân xác ở chốn phồn hoa nhưng lòng vẫn nặng mang hơi thở, nỗi đau và sự nuối tiếc về một mảnh hồn quê đang dần phai nhạt.

Câu 2

Trong dòng chảy mãnh liệt của cách mạng công nghệ 4.0, mạng xã hội đã không còn là một khái niệm xa lạ mà trở thành một phần tất yếu, một "hệ sinh thái" song hành cùng đời sống thực. Từ Facebook, TikTok đến YouTube, mạng xã hội đã mở ra một kỷ nguyên mới về giao tiếp, nhưng đồng thời cũng đặt ra những thách thức lớn đối với bản sắc và tâm lý con người. Trước hết, không thể phủ nhận những giá trị to lớn mà mạng xã hội mang lại. Nó là nhịp cầu kết nối không biên giới, cho phép chúng ta duy trì mối quan hệ với người thân ở cách xa nửa vòng trái đất chỉ bằng một cái chạm tay. Mạng xã hội còn là một kho tàng tri thức khổng lồ, nơi thông tin được cập nhật từng giây, giúp con người dễ dàng học tập, trau dồi kỹ năng và nắm bắt hơi thở của thời đại. Đối với giới trẻ, đây còn là nơi để khẳng định bản thân, lan tỏa những thông điệp tích cực và tìm kiếm những cơ hội nghề nghiệp mới mẻ trong nền kinh tế số. Tuy nhiên, mạng xã hội cũng chính là "con dao hai lưỡi" đầy sắc lẹm. Đằng sau những giao diện hào nhoáng là những hệ lụy khó lường. Vấn nạn "nghiện" mạng xã hội khiến con người lãng phí thời gian vào những giá trị ảo, dẫn đến lối sống thụ động và sự xa cách trong các mối quan hệ thực tế. Hiện tượng "gần mặt nhưng cách lòng" xảy ra thường xuyên khi các thành viên gia đình ngồi cạnh nhau nhưng mỗi người lại đắm chìm trong một màn hình riêng. Nguy hiểm hơn, mạng xã hội đang trở thành mảnh đất màu mỡ cho tin giả, bạo lực ngôn từ và những trào lưu độc hại. Một bình luận thiếu suy nghĩ có thể hủy hoại danh dự của một con người, và những chuẩn mực ảo về cái đẹp hay sự giàu sang có thể khiến người trẻ rơi vào trạng thái tự ti, trầm cảm. Đứng trước thực trạng đó, mỗi cá nhân cần tự trang bị cho mình một "bộ lọc" thông minh. Chúng ta không nên quay lưng với công nghệ, nhưng cần biết sử dụng nó một cách tỉnh táo. Hãy dùng mạng xã hội để phục vụ cho mục đích học tập và kết nối chân thành, thay vì biến mình thành nô lệ của những lượt "thích" hay "theo dõi" vô hồn. Việc thiết lập một khung giờ sử dụng hợp lý và dành thời gian cho những hoạt động ngoài trời, những cuộc trò chuyện trực tiếp là cách tốt nhất để cân bằng cuộc sống. Tóm lại, mạng xã hội tốt hay xấu không phụ thuộc vào bản chất của công nghệ mà phụ thuộc vào bản lĩnh của người sử dụng. Hãy để mạng xã hội là cánh cửa mở ra thế giới, chứ không phải là bức tường ngăn cách chúng ta với cuộc đời thực. Chỉ khi làm chủ được công cụ này, con người mới có thể tận hưởng một cuộc sống hiện đại trọn vẹn và ý nghĩa.

Câu 1

Văn bản được viết theo thể thơ tự do. (Số chữ trong các dòng thơ không bằng nhau, cách ngắt nhịp linh hoạt).

Câu 2

Dựa vào văn bản, các tính từ dùng để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của các hình ảnh so sánh với hạnh phúc bao gồm: Xanh (lá) Thơm (quả) Im lặng, dịu dàng (không gian/trạng thái của quả) Vô tư (dòng sông) Đầy, vơi (mức độ của dòng sông)

Câu 3

Đoạn thơ cho thấy một góc nhìn về hạnh phúc rất bình dị và sâu sắc. Hạnh phúc không nhất thiết phải là những điều lớn lao hay ồn ào. Nó giống như một trái chín, tỏa hương thơm một cách âm thầm và nhẹ nhàng. Nội dung đoạn thơ nhấn mạnh sự cảm nhận hạnh phúc bằng tâm hồn tĩnh lặng, biết trân trọng những giá trị ngọt ngào, khiêm nhường trong cuộc sống.

Câu 4

Biện pháp tu từ: So sánh "Hạnh phúc" với "lá", "quả", "sông". Tác dụng: Về nội dung: Cụ thể hóa khái niệm trừu tượng là "hạnh phúc" trở nên gần gũi, hữu hình, sinh động và dễ hình dung qua những hình ảnh quen thuộc của thiên nhiên. Qua đó, khẳng định hạnh phúc luôn hiện hữu quanh ta, rất đa dạng và phong phú. Về nghệ thuật: Làm cho lời thơ thêm giàu sức gợi hình, gợi cảm; tạo nhịp điệu nhẹ nhàng, sâu lắng cho bài thơ, giúp người đọc dễ dàng kết nối cảm xúc với thông điệp của tác giả.

Câu 5

Qua đoạn trích, tác giả Nguyễn Loan đã thể hiện một quan niệm về hạnh phúc hết sức tinh tế, sâu sắc và đầy tính nhân văn. Hạnh phúc không được nhìn nhận như những giá trị vật chất xa hoa mà hiện hữu ngay trong những điều bình dị, nhỏ bé như hương quả thơm hay dòng sông chảy trôi. Đó là một trạng thái tâm hồn tự tại, vô tư, không mưu cầu hay đo đếm chuyện "đầy vơi" giữa cuộc đời. Tác giả nhấn mạnh vào vẻ đẹp của sự im lặng và dịu dàng, gợi mở rằng hạnh phúc đôi khi chỉ cần sự cảm nhận tinh tế từ bên trong. Quan niệm này hướng con người đến lối sống nhẹ nhàng, biết trân trọng những gì đang có và giữ cho tâm hồn luôn rộng mở. Qua đó, ta thấy được một thái độ sống tích cực, yêu đời và biết tìm thấy niềm vui trong sự giản đơn.

Câu 1

Mở đoạn: Giới thiệu ngắn gọn về tác phẩm/đoạn trích và hình ảnh người Pa Dí. Thân đoạn: Vẻ đẹp tâm hồn: Sự chân chất, thật thà, gắn bó mật thiết với thiên nhiên và núi rừng. Vẻ đẹp lao động: Sự cần cù, khéo léo (thể hiện qua việc canh tác hoặc dệt vải, làm trang phục). Vẻ đẹp văn hóa: Chiếc mũ hình mái nhà độc đáo của phụ nữ Pa Dí tượng trưng cho sự ấm no, hạnh phúc gia đình. Kết đoạn: Khẳng định giá trị nhân văn và sức cuốn hút của con người vùng cao

Câu 1:

Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do.

Câu 2. Những dòng thơ nói về vẻ đẹp của con trai, con gái là: “Con trai trần trong mặt trời nắng cháy”, “Con gái đẹp trong sương giá đông sang”, “Tước vỏ cây thêu áo đẹp năm tháng.

Câu 3. Biện pháp tu từ : Điệp ngữ (“gọi”). Tác dụng:

+ Nhấn mạnh sức mạnh, ý chí và khả năng chinh phục thiên nhiên của con người; làm nổi bật tinh thần lao động bền bỉ, kiên cường của dân tộc. + Tạo nhịp điệu mạnh mẽ, dồn dập cho câu thơ, tăng sức gợi hình, gợi cảm và làm cho lời thơ thêm sinh động.

Câu 4. Qua đoạn trích, tác giả thể hiện niềm tự hào sâu sắc về dân tộc mình – một dân tộc tuy ít người nhưng giàu sức sống, giàu ý chí và nghị lực. Đồng thời, tác giả bày tỏ tình yêu tha thiết, sự trân trọng đối với con người lao động cần cù, chịu thương chịu khó, biết vượt qua khó khăn để làm chủ thiên nhiên và xây dựng cuộc sống ấm no, hạnh phúc.

Câu 5. Đoạn trích giúp em nhận ra rằng mỗi người cần biết trân trọng cội nguồn, yêu quê hương, dân tộc của mình. Bên cạnh đó, em cần học tập tinh thần kiên cường, chăm chỉ lao động, không ngại khó khăn, thử thách để vươn lên trong cuộc sống. Là học sinh, em sẽ cố gắng học tập tốt hơn, rèn luyện ý chí, không nản lòng trước bài khó hay áp lực học tập, đồng thời biết giúp đỡ gia đình và sống có trách nhiệm với cộng đồng.