Đinh Kim Dũng
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
1. “(Đế) Không xưng danh ai biết là ai?” → Chỉ lời nói xen của người đế (người phụ họa trong chèo).
2. “(Hát điệu con gà rừng)” → Chỉ dẫn cho diễn viên biết hát theo điệu con gà rừng – thể hiện nỗi cay đắng, uất ức.
3. “(Tiếng trống nhịp nổi lên, Xuý Vân múa điệu bắt nhện, xe tơ, dệt cửi. Múa xong, Xuý Vân hát lên rồi cười và hát điệu sa lệch…)” → Hướng dẫn âm thanh (trống), động tác múa và điệu hát của nhân vật.
Câu 2:
Trong lời xưng danh, Xúy Vân: Giới thiệu tên tuổi: “Xúy Vân là tôi”.
Nói về tài năng: “Tuy dại dột, tài cao vô giá, thiên hạ đồn rằng tôi hát hay đã lạ.”
Kể hoàn cảnh và lỗi lầm: “Phụ Kim Nham, say đắm Trần Phương, nên đến nỗi điên cuồng rồ dại.” → Qua đó cho thấy Xúy Vân ý thức rõ thân phận mình, đồng thời bộc lộ nỗi đau, sự dằn vặt và bi kịch tình duyên.
Đặc điểm của sân khấu chèo thể hiện qua đoạn này:
1. Có lời xưng danh – nhân vật tự giới thiệu tên, hoàn cảnh, tính cách (đặc trưng mở đầu các vai chèo).
2. Ngôn ngữ trữ tình, gần gũi dân gian – có vần, điệp, dễ hát dễ nhớ.
3. Kết hợp hát – nói – múa, tạo nên tiết tấu sinh động, hấp dẫn.
4. Tính ước lệ, tượng trưng cao – không tả thật mà gợi cảm xúc, tâm trạng qua lời ca và động tác.
Câu 4:
Hai câu hát thể hiện ước mơ giản dị, chân thành của Xúy Vân:
Mong được sống cuộc đời bình dị, hòa hợp, hạnh phúc bên chồng, cùng nhau làm việc, chăm sóc nhau. Đó là khát vọng về tình yêu chân thật, thủy chung, yên ổn – trái ngược với cảnh cô đơn, lạc lối mà nàng đang chịu.
Câu 5:
Nguyên nhân chính:
1. Hoàn cảnh éo le: Kim Nham là học trò nghèo, sớm xa nhà đi thi, để Xúy Vân ở lại cô đơn, buồn tủi. Cuộc sống lạnh lẽo, thiếu chia sẻ khiến nàng dễ dao động.
2. Tâm lý người phụ nữ: Xúy Vân khao khát được yêu thương, được quan tâm. Khi Trần Phương – kẻ nhà giàu, khéo nịnh đến tán tỉnh, nàng yếu lòng, lầm lỡ.
3. Xã hội phong kiến bất công: Người phụ nữ không được tự do lựa chọn hôn nhân, phải chịu cảnh ép gả, lệ thuộc. Nỗi khao khát hạnh phúc bị dồn nén khiến nàng hành động sai lầm.
Câu 6:
Theo em, Xúy Vân đáng thương hơn đáng trách. Nàng cô đơn, bị ép gả và khao khát tình yêu nên mới lầm lỡ. Lỗi của nàng là do hoàn cảnh, không phải bản tính xấu.
Câu7:
Nếu sống ở thời hiện đại, Xúy Vân có thể tự quyết định hôn nhân, lựa chọn người mình yêu và được yêu thương. Nàng có thể tìm kiếm hạnh phúc qua công việc, học tập, giao tiếp xã hội, không bị ràng buộc bởi ép gả hay lễ giáo khắt khe. Nhờ đó, bi kịch của nàng sẽ được giảm bớt và sống cuộc đời tự do, hạnh phúc hơn.
Câu 1:
1. “(Đế) Không xưng danh ai biết là ai?” → Chỉ lời nói xen của người đế (người phụ họa trong chèo). 2. “(Hát điệu con gà rừng)” → Chỉ dẫn cho diễn viên biết hát theo điệu con gà rừng – thể hiện nỗi cay đắng, uất ức. 3. “(Tiếng trống nhịp nổi lên, Xuý Vân múa điệu bắt nhện, xe tơ, dệt cửi. Múa xong, Xuý Vân hát lên rồi cười và hát điệu sa lệch…)” → Hướng dẫn âm thanh (trống), động tác múa và điệu hát của nhân vật.
Câu 2:
Trong lời xưng danh, Xúy Vân: Giới thiệu tên tuổi: “Xúy Vân là tôi”.
Nói về tài năng: “Tuy dại dột, tài cao vô giá, thiên hạ đồn rằng tôi hát hay đã lạ.”
Kể hoàn cảnh và lỗi lầm: “Phụ Kim Nham, say đắm Trần Phương, nên đến nỗi điên cuồng rồ dại.” → Qua đó cho thấy Xúy Vân ý thức rõ thân phận mình, đồng thời bộc lộ nỗi đau, sự dằn vặt và bi kịch tình duyên.
Đặc điểm của sân khấu chèo thể hiện qua đoạn này: 1. Có lời xưng danh – nhân vật tự giới thiệu tên, hoàn cảnh, tính cách (đặc trưng mở đầu các vai chèo). 2. Ngôn ngữ trữ tình, gần gũi dân gian – có vần, điệp, dễ hát dễ nhớ. 3. Kết hợp hát – nói – múa, tạo nên tiết tấu sinh động, hấp dẫn. 4. Tính ước lệ, tượng trưng cao – không tả thật mà gợi cảm xúc, tâm trạng qua lời ca và động tác.
Câu 4:
Hai câu hát thể hiện ước mơ giản dị, chân thành của Xúy Vân:
Mong được sống cuộc đời bình dị, hòa hợp, hạnh phúc bên chồng, cùng nhau làm việc, chăm sóc nhau. Đó là khát vọng về tình yêu chân thật, thủy chung, yên ổn – trái ngược với cảnh cô đơn, lạc lối mà nàng đang chịu.
Câu 5:
Nguyên nhân chính: 1. Hoàn cảnh éo le: Kim Nham là học trò nghèo, sớm xa nhà đi thi, để Xúy Vân ở lại cô đơn, buồn tủi. Cuộc sống lạnh lẽo, thiếu chia sẻ khiến nàng dễ dao động.
2. Tâm lý người phụ nữ: Xúy Vân khao khát được yêu thương, được quan tâm. Khi Trần Phương – kẻ nhà giàu, khéo nịnh đến tán tỉnh, nàng yếu lòng, lầm lỡ. 3. Xã hội phong kiến bất công: Người phụ nữ không được tự do lựa chọn hôn nhân, phải chịu cảnh ép gả, lệ thuộc. Nỗi khao khát hạnh phúc bị dồn nén khiến nàng hành động sai lầm.
Câu 6:
Theo em, Xúy Vân đáng thương hơn đáng trách. Nàng cô đơn, bị ép gả và khao khát tình yêu nên mới lầm lỡ. Lỗi của nàng là do hoàn cảnh, không phải bản tính xấu.
Câu7:
Nếu sống ở thời hiện đại, Xúy Vân có thể tự quyết định hôn nhân, lựa chọn người mình yêu và được yêu thương. Nàng có thể tìm kiếm hạnh phúc qua công việc, học tập, giao tiếp xã hội, không bị ràng buộc bởi ép gả hay lễ giáo khắt khe. Nhờ đó, bi kịch của nàng sẽ được giảm bớt và sống cuộc đời tự do, hạnh phúc hơn.