PHAN CÔNG ĐOÀN
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Bài thơ trên được viết theo thể thơ Tự Do
Câu 2
Cảm xúc lo âu, buồn thương, nuối tiếc và sợ hãi sự đổi thay trong tình yêu.
Câu 3.
Đoạn thơ trên sử dụng biện pháp tu từ Ẩn Dụ - Nhân Hoá
- Thể hiện nỗi bất an và hạnh phúc mong manh
Câu 4.
Con người cần bản lĩnh, niềm tin, sống chủ động và giữ vững giá trị tốt đẹp để đối diện tương lai
Câu 1.
Trong cuộc sống, những giấc mơ có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với mỗi con người. Giấc mơ không chỉ là những ước muốn thoáng qua trong tâm trí mà còn là nguồn năng lượng tinh thần giúp ta sống có mục tiêu và hi vọng. Khi con người có giấc mơ, họ có lý do để cố gắng, để vượt qua khó khăn, thất bại, và không ngừng hướng về tương lai. Một học sinh mơ ước trở thành bác sĩ sẽ học tập chăm chỉ hơn; một dân tộc có giấc mơ về tự do sẽ kiên cường hơn trong đấu tranh. Ngược lại, cuộc sống không có giấc mơ giống như con thuyền lênh đênh không phương hướng — dễ bị cuốn theo dòng chảy của thực dụng và mỏi mệt. Giấc mơ còn giúp tâm hồn con người trở nên đẹp hơn, nhân văn hơn, bởi đó là nơi lưu giữ những khát vọng thiện lành, yêu thương và sáng tạo. Bởi vậy, mỗi người hãy nuôi dưỡng trong tim mình những giấc mơ, dù nhỏ bé, để cuộc sống này luôn rực rỡ niềm tin và hi vọng.
Câu 2.
Nguyễn Bính là một trong những gương mặt tiêu biểu của phong trào Thơ mới, được mệnh danh là “nhà thơ chân quê”, bởi thơ ông đậm hồn quê, tình quê và phong vị dân gian. “Tương tư” là một trong những bài thơ tiêu biểu nhất của ông, thể hiện nỗi nhớ nhung da diết, chân thật và mộc mạc của chàng trai thôn Đoài dành cho cô gái thôn Đông.
Mở đầu bài thơ, nhà thơ đã giới thiệu nỗi tương tư qua một cách nói thật duyên dáng:
“Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông,
Một người chín nhớ mười mong một người.”
Chỉ hai câu thơ thôi mà đã mở ra cả không gian làng quê gần gũi, nơi có hai thôn, hai người, và một nỗi nhớ nồng nàn. Cách nói dân gian “chín nhớ mười mong” làm cho tình cảm ấy vừa chân thành vừa sâu sắc, thể hiện sự khắc khoải của một tâm hồn đang yêu.
Từ nỗi nhớ, Nguyễn Bính nhân hóa tình yêu thành một “bệnh”:
“Gió mưa là bệnh của giời,
Tương tư là bệnh của tôi yêu nàng.”
Câu thơ mộc mạc mà hóm hỉnh, thể hiện giọng điệu vừa hồn nhiên, vừa tha thiết. “Bệnh tương tư” là cách nói dân gian nhưng dưới ngòi bút Nguyễn Bính lại trở nên lãng mạn và duyên dáng – nó vừa diễn tả nỗi nhớ khôn nguôi, vừa gợi một niềm say đắm đậm chất quê mùa.
Càng yêu, chàng trai càng dằn vặt vì khoảng cách giữa hai người:
“Hai thôn chung lại một làng,
Cớ sao bên ấy chẳng sang bên này?”
Khoảng cách địa lý gần gũi nhưng khoảng cách tâm hồn lại xa xôi, khiến nỗi tương tư càng thêm da diết. Câu hỏi tu từ vang lên như một lời trách yêu, một tiếng thở dài ngậm ngùi. Thời gian trôi đi trong chờ đợi:
“Ngày qua ngày lại qua ngày,
Lá xanh nhuộm đã thành cây lá vàng.”
Nỗi nhớ cứ kéo dài theo năm tháng, tình yêu hóa thành sự khắc khoải triền miên.
Chàng trai tìm mọi lý do để lý giải sự xa cách ấy: nào là “cách trở đò giang”, nào là “đầu đình” – nhưng rồi nhận ra rằng “có xa xôi mấy mà tình xa xôi”. Cái “xa” ở đây không phải là không gian mà là khoảng cách lòng người – một cách diễn tả tinh tế và rất nhân tình.
Những câu thơ sau dâng trào cảm xúc mong ngóng:
“Tương tư thức mấy đêm rồi,
Biết cho ai, hỏi ai người biết cho!”
Nỗi tương tư khiến chàng mất ngủ, thao thức trong cô đơn. Câu hỏi “biết cho ai” gợi cảm giác trống vắng, lạc lõng, cho thấy tình yêu đơn phương đầy xót xa.
Hình ảnh “bến” và “đò”, “hoa khuê các” và “bướm giang hồ” là ẩn dụ cho đôi trai gái, gợi ước mong được gặp gỡ, được hòa hợp. Dù mang sắc thái trữ tình lãng mạn, hình ảnh ấy vẫn thấm đẫm hồn dân gian.
Khổ thơ kết mang âm hưởng duyên dáng, đậm chất quê:
“Nhà em có một giàn giầu,
Nhà anh có một hàng cau liên phòng.
Thôn Đoài thì nhớ thôn Đông,
Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?”
Hình ảnh “cau” và “giầu” – biểu tượng của tình duyên đôi lứa – khiến bài thơ khép lại trong một dư vị ngọt ngào mà vẫn bâng khuâng. Câu hỏi cuối cùng như vừa hóm hỉnh, vừa đau đáu, thể hiện nỗi khát khao được gắn bó, sum vầy.
Bằng giọng thơ mộc mạc, ngôn ngữ gần gũi, lối nói dân gian mà tinh tế, Nguyễn Bính đã diễn tả chân thật tâm trạng tương tư – một cung bậc tình yêu muôn thuở của con người. “Tương tư” không chỉ là tiếng lòng của một chàng trai quê mà còn là bản nhạc dịu dàng về tình yêu, về vẻ đẹp tâm hồn dân Việt – mộc mạc, chân thành mà sâu sắc.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính trong đoạn trích là nghị luận.
Câu 2.
Thao tác lập luận được sử dụng trong đoạn (5): Lập luận bằng so sánh và chứng minh (dẫn chứng thực tế).
Tác dụng:
- Việc nêu dẫn chứng về cuộc bầu cử Tổng thống Mỹ năm 2008 và hình ảnh Barack Obama giúp làm sáng tỏ luận điểm: Giấc mơ có sức mạnh làm thay đổi con người và xã hội.
- Từ ví dụ thực tế đó, tác giả chứng minh rằng “hạt giống của giấc mơ” có thể khơi dậy niềm tin, hy vọng và tinh thần nhân văn – ngay cả trong một xã hội được coi là thực dụng như nước Mỹ.
→ Nhờ vậy, bài viết trở nên thuyết phục và sâu sắc hơn.
Câu 3.
Lý do tác giả cho rằng “Chúng ta thực sự là những kẻ nghèo đói”:
Bởi vì:
- Con người ngày nay đánh mất những giấc mơ đẹp, những giá trị tinh thần và lý tưởng sống nhân văn.
- Chúng ta chỉ chạy theo vật chất, lợi ích trước mắt, mà quên mất đời sống tâm hồn, quên gieo trồng “những hạt giống của giấc mơ”.
- Khi tâm hồn trống rỗng, nghèo nàn ước mơ và niềm tin, con người tuy có đủ của cải vật chất nhưng vẫn nghèo đói về tinh thần.
→ Vì thế, “nghèo đói” ở đây là nghèo đói tâm hồn, chứ không phải thiếu thốn vật chất.
Câu 4.
Những cách khả thi để chữa chạy cho “những cơn đau ốm tâm hồn”:
Có thể thực hiện bằng nhiều hướng, ví dụ:
- Khơi dậy và nuôi dưỡng ước mơ, lý tưởng sống tốt đẹp cho bản thân và thế hệ trẻ.
- Xây dựng đời sống tinh thần phong phú: đọc sách, nghe nhạc, làm thơ, kể chuyện cổ tích, tham gia hoạt động nghệ thuật – văn hóa.
- Tạo môi trường gia đình ấm áp, yêu thương, nơi cha mẹ, ông bà trò chuyện, chia sẻ, kể chuyện cho con cháu nghe.
- Giáo dục lòng nhân ái và sự đồng cảm, để mỗi người biết quan tâm, yêu thương, và tin vào điều tốt đẹp.
- Khuyến khích trẻ (và cả người lớn) mơ ước, sáng tạo, sống chân thành, không chỉ hướng đến lợi ích vật chất.
→ Khi con người được “chữa lành” bằng tình yêu thương, sự sẻ chia và những giấc mơ nhân văn, tâm hồn sẽ không còn “ốm đau” nữa.
Câu 1
Sống một cách ý nghĩa là khi con người biết trân trọng từng khoảnh khắc của cuộc đời, biết sống tốt với bản thân và với những người xung quanh. Trong cuộc sống hiện đại, để sống ý nghĩa, trước hết mỗi người cần có mục tiêu rõ ràng và lý tưởng đúng đắn để nỗ lực vươn lên, không buông thả hay sống vô định. Bên cạnh đó, con người cần sống chân thành, biết yêu thương, sẻ chia và giúp đỡ người khác, bởi ý nghĩa của cuộc sống không chỉ nằm ở việc ta nhận được gì, mà còn ở chỗ ta đã cho đi những gì. Đồng thời, chúng ta cũng cần biết trân trọng hiện tại, học cách biết ơn và tận hưởng những điều giản dị, như một bữa cơm ấm, một lời động viên, hay một nụ cười. Cuộc sống chỉ thật sự có giá trị khi con người sống có trách nhiệm, nhân ái và không ngừng hoàn thiện bản thân. Như vậy, sống ý nghĩa không phải là sống lâu hay sống giàu, mà là sống sao cho khi ta đi qua, thế gian này trở nên tốt đẹp hơn một chút.
Câu 2
Lưu Quang Vũ là một nghệ sĩ đa tài, một tâm hồn nhạy cảm, luôn viết bằng tình yêu thương tha thiết dành cho con người và cuộc sống. Bài thơ " Áo cũ" là một sáng tác giản dị nhưng sâu lắng, thể hiện tình cảm chân thành, xúc động của người con đối với người mẹ và những ký ức tuổi thơ. Qua hình ảnh chiếc áo, tác giả đã gửi gắm một thông điệp nhân văn: hãy biết trân trọng những điều bình dị, thân thuộc trong cuộc đời.
Ngay từ khổ thơ đầu, hình ảnh “áo cũ” được khắc họa đầy gợi cảm và chan chứa yêu thương:
“Áo cũ rồi, mỗi ngày thêm ngắn
Chỉ đứt sờn màu bạc hai vai.”
Chiếc áo cũ không chỉ là vật dụng, mà còn là chứng nhân của thời gian, của tuổi thơ đang lớn lên từng ngày. Câu thơ “Thương áo cũ như là thương ký ức” bộc lộ một tình cảm tha thiết: chiếc áo chứa đựng bao kỷ niệm, bao hơi ấm của mẹ, khiến người con chỉ cần nghĩ đến thôi cũng thấy “mắt phải cay cay”. Ở đây, chiếc áo trở thành biểu tượng của tình mẹ, của tuổi thơ êm đềm mà ai đi xa cũng mang theo trong tim.
Đến khổ thơ thứ hai, Lưu Quang Vũ hướng về người mẹ với tình cảm dạt dào:
“Mẹ vá áo mới biết con chóng lớn
Mẹ không còn nhìn rõ chỉ để xâu kim.”
Những câu thơ giản dị mà lay động lòng người. Hình ảnh người mẹ già, mắt mờ, tay run nhưng vẫn cặm cụi vá áo cho con đã trở thành biểu tượng của tình mẫu tử bao la, bền bỉ. Đường kim mũi chỉ mẹ vá không chỉ là sợi chỉ của áo, mà còn là sợi chỉ của yêu thương nối liền hai thế hệ, gắn bó mẹ và con trong dòng chảy của thời gian. Câu thơ “Thương mẹ nhiều con càng yêu áo thêm” cho thấy tình yêu áo cũ chính là tình yêu và lòng biết ơn sâu sắc dành cho mẹ.
Hai khổ thơ tiếp theo mở rộng cảm xúc từ cá nhân sang suy ngẫm mang tính triết lý. Chiếc áo cũ không chỉ gợi nhớ kỷ niệm mà còn khiến người con nhận ra sự trôi đi của thời gian và tuổi già của mẹ:
“Áo đã ở với con qua mùa qua tháng
Cũ rồi con vẫn quý vẫn thương
Con chẳng nỡ mỗi lần thay áo mới
Áo dài hơn thấy mẹ cũng già hơn.”
Ở đây, nhà thơ tinh tế nhận ra sự thay đổi của mẹ qua từng đường kim mũi chỉ. Cảm giác “áo dài hơn” không chỉ nói đến sự lớn lên của con mà còn gợi nỗi xót xa khi thấy mẹ già yếu theo năm tháng. Tình cảm ấy vừa trong sáng, vừa thấm đẫm nỗi thương đời thường mà sâu sắc.
Khép lại bài thơ, tác giả gửi gắm một lời nhắn nhủ thấm thía:
“Hãy biết thương lấy những manh áo cũ
Để càng thương lấy mẹ của ta.”
Câu thơ mang giọng điệu nhẹ nhàng mà đầy xúc động. Thương áo cũ là biết trân trọng những điều bình dị, thân thuộc, là giữ gìn ký ức, yêu thương mẹ cha và quá khứ của chính mình. Đó là lời nhắc nhở chân thành về lòng hiếu thảo, về cách sống nhân hậu giữa dòng đời nhiều biến động.
Bằng ngôn ngữ mộc mạc, hình ảnh gần gũi, cảm xúc chân thành, Lưu Quang Vũ đã tạo nên một bài thơ giản dị mà sâu sắc. “Áo cũ” không chỉ nói về chiếc áo của tuổi thơ, mà còn là bức chân dung đầy yêu thương của người mẹ Việt Nam tảo tần. Đọc bài thơ, mỗi chúng ta đều thấy lòng mình lắng lại, để học cách biết ơn, trân trọng và yêu thương những điều nhỏ bé nhưng thiêng liêng trong cuộc sống.
Câu 1
Sống một cách ý nghĩa là khi con người biết trân trọng từng khoảnh khắc của cuộc đời, biết sống tốt với bản thân và với những người xung quanh. Trong cuộc sống hiện đại, để sống ý nghĩa, trước hết mỗi người cần có mục tiêu rõ ràng và lý tưởng đúng đắn để nỗ lực vươn lên, không buông thả hay sống vô định. Bên cạnh đó, con người cần sống chân thành, biết yêu thương, sẻ chia và giúp đỡ người khác, bởi ý nghĩa của cuộc sống không chỉ nằm ở việc ta nhận được gì, mà còn ở chỗ ta đã cho đi những gì. Đồng thời, chúng ta cũng cần biết trân trọng hiện tại, học cách biết ơn và tận hưởng những điều giản dị, như một bữa cơm ấm, một lời động viên, hay một nụ cười. Cuộc sống chỉ thật sự có giá trị khi con người sống có trách nhiệm, nhân ái và không ngừng hoàn thiện bản thân. Như vậy, sống ý nghĩa không phải là sống lâu hay sống giàu, mà là sống sao cho khi ta đi qua, thế gian này trở nên tốt đẹp hơn một chút.
Câu 2
Lưu Quang Vũ là một nghệ sĩ đa tài, một tâm hồn nhạy cảm, luôn viết bằng tình yêu thương tha thiết dành cho con người và cuộc sống. Bài thơ " Áo cũ" là một sáng tác giản dị nhưng sâu lắng, thể hiện tình cảm chân thành, xúc động của người con đối với người mẹ và những ký ức tuổi thơ. Qua hình ảnh chiếc áo, tác giả đã gửi gắm một thông điệp nhân văn: hãy biết trân trọng những điều bình dị, thân thuộc trong cuộc đời.
Ngay từ khổ thơ đầu, hình ảnh “áo cũ” được khắc họa đầy gợi cảm và chan chứa yêu thương:
“Áo cũ rồi, mỗi ngày thêm ngắn
Chỉ đứt sờn màu bạc hai vai.”
Chiếc áo cũ không chỉ là vật dụng, mà còn là chứng nhân của thời gian, của tuổi thơ đang lớn lên từng ngày. Câu thơ “Thương áo cũ như là thương ký ức” bộc lộ một tình cảm tha thiết: chiếc áo chứa đựng bao kỷ niệm, bao hơi ấm của mẹ, khiến người con chỉ cần nghĩ đến thôi cũng thấy “mắt phải cay cay”. Ở đây, chiếc áo trở thành biểu tượng của tình mẹ, của tuổi thơ êm đềm mà ai đi xa cũng mang theo trong tim.
Đến khổ thơ thứ hai, Lưu Quang Vũ hướng về người mẹ với tình cảm dạt dào:
“Mẹ vá áo mới biết con chóng lớn
Mẹ không còn nhìn rõ chỉ để xâu kim.”
Những câu thơ giản dị mà lay động lòng người. Hình ảnh người mẹ già, mắt mờ, tay run nhưng vẫn cặm cụi vá áo cho con đã trở thành biểu tượng của tình mẫu tử bao la, bền bỉ. Đường kim mũi chỉ mẹ vá không chỉ là sợi chỉ của áo, mà còn là sợi chỉ của yêu thương nối liền hai thế hệ, gắn bó mẹ và con trong dòng chảy của thời gian. Câu thơ “Thương mẹ nhiều con càng yêu áo thêm” cho thấy tình yêu áo cũ chính là tình yêu và lòng biết ơn sâu sắc dành cho mẹ.
Hai khổ thơ tiếp theo mở rộng cảm xúc từ cá nhân sang suy ngẫm mang tính triết lý. Chiếc áo cũ không chỉ gợi nhớ kỷ niệm mà còn khiến người con nhận ra sự trôi đi của thời gian và tuổi già của mẹ:
“Áo đã ở với con qua mùa qua tháng
Cũ rồi con vẫn quý vẫn thương
Con chẳng nỡ mỗi lần thay áo mới
Áo dài hơn thấy mẹ cũng già hơn.”
Ở đây, nhà thơ tinh tế nhận ra sự thay đổi của mẹ qua từng đường kim mũi chỉ. Cảm giác “áo dài hơn” không chỉ nói đến sự lớn lên của con mà còn gợi nỗi xót xa khi thấy mẹ già yếu theo năm tháng. Tình cảm ấy vừa trong sáng, vừa thấm đẫm nỗi thương đời thường mà sâu sắc.
Khép lại bài thơ, tác giả gửi gắm một lời nhắn nhủ thấm thía:
“Hãy biết thương lấy những manh áo cũ
Để càng thương lấy mẹ của ta.”
Câu thơ mang giọng điệu nhẹ nhàng mà đầy xúc động. Thương áo cũ là biết trân trọng những điều bình dị, thân thuộc, là giữ gìn ký ức, yêu thương mẹ cha và quá khứ của chính mình. Đó là lời nhắc nhở chân thành về lòng hiếu thảo, về cách sống nhân hậu giữa dòng đời nhiều biến động.
Bằng ngôn ngữ mộc mạc, hình ảnh gần gũi, cảm xúc chân thành, Lưu Quang Vũ đã tạo nên một bài thơ giản dị mà sâu sắc. “Áo cũ” không chỉ nói về chiếc áo của tuổi thơ, mà còn là bức chân dung đầy yêu thương của người mẹ Việt Nam tảo tần. Đọc bài thơ, mỗi chúng ta đều thấy lòng mình lắng lại, để học cách biết ơn, trân trọng và yêu thương những điều nhỏ bé nhưng thiêng liêng trong cuộc sống.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích trên là Nghị Luận
Câu 2: Đoạn trích là những chiêm nghiệm của tác giả về ý nghĩa của cái chết – rằng mỗi sự ra đi của một con người là lời nhắc nhở những người còn sống phải biết sống nhân ái, vị tha và chân thành hơn.
Cái chết giúp con người nhìn lại mình, gột bỏ lòng tham, sự ích kỷ và trân trọng hơn những người đang sống bên cạnh.
Câu 3: Biện pháp tu từ trong đoạn (7):
- So sánh: “Đời sống chúng ta đang sống là một cánh đồng. Còn cái chết là một cánh đồng bên cạnh mà chúng ta chưa hề biết.”
- Ẩn dụ: “Cánh đồng” → ẩn dụ cho hai thế giới: sự sống và cái chết.
Hiệu quả nghệ thuật:
- Giúp người đọc hình dung cái chết không còn là điều đáng sợ, mà là một không gian khác của sự sống, gần gũi, tự nhiên, liền kề với cuộc đời con người.
- Gợi lên cảm giác thanh thản, nhẹ nhõm và niềm tin nhân văn: nếu sống trung thực, tử tế, con người sẽ bình an khi bước sang “cánh đồng bên cạnh”.
Câu 4:
Tác giả cho rằng:
Cái chết chứa đựng một lời nhắc nhở để con người sống tốt hơn, nhân ái hơn, biết trân trọng cuộc sống và những người xung quanh.
Ý kiến cá nhân:
Em đồng tình với quan điểm này.
- Bởi vì, khi đối diện với cái chết – dù của người khác hay của chính mình – con người nhận ra sự mong manh và giới hạn của đời sống, từ đó biết quý trọng thời gian, tình cảm và nhân cách sống.
- Cái chết là một phần của quy luật tự nhiên, nhưng chính sự ra đi ấy giúp người sống tỉnh thức và sống ý nghĩa hơn.
Câu 5
Thông điệp ý nghĩa nhất:
“Hãy sống nhân hậu, sẻ chia và yêu thương nhau khi còn có thể.”
Vì sao:
- Vì con người thường chỉ nhận ra giá trị của nhau khi đã mất đi.
- Sự ra đi của một người là lời nhắc nhở sâu sắc rằng chúng ta cần biết trân trọng những người đang sống quanh mình, cư xử với nhau bằng thiện chí và tình thương, để không phải nuối tiếc khi quá muộn.