Vũ Thị Cẩm Tú

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Vũ Thị Cẩm Tú
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

câu 1.

bài thơ “bến đò ngày mưa” gợi lên trong em nhiều cảm xúc sâu lắng về vẻ đẹp bình dị của làng quê. cảm hứng chủ đạo của bài thơ là nỗi buồn nhẹ nhàng, man mác trước khung cảnh bến đò trong một ngày mưa. qua những hình ảnh quen thuộc như bến nước, con đò, dòng sông và cơn mưa rơi lặng lẽ, tác giả đã vẽ nên một bức tranh thiên nhiên yên tĩnh, trầm lắng. khung cảnh ấy không chỉ đơn thuần là sự miêu tả thiên nhiên mà còn gửi gắm tâm trạng của con người khi đứng trước cảnh vật. đề tài của bài thơ hướng tới vẻ đẹp bình dị của quê hương và những cảm xúc sâu lắng trong lòng người. bến đò vốn là nơi gắn với sự qua lại, gặp gỡ, nhưng trong cơn mưa lại trở nên vắng vẻ, lặng lẽ, từ đó gợi lên nỗi buồn nhẹ nhàng và những suy tư về cuộc sống. đọc bài thơ, em cảm nhận được tình cảm tha thiết của tác giả đối với quê hương. đồng thời, bài thơ cũng khiến em thêm yêu những hình ảnh giản dị của làng quê và trân trọng những kỉ niệm gắn bó với nơi mình sinh ra và lớn lên.

câu 2.

quê hương là nơi mỗi con người sinh ra và lớn lên, là nơi gắn bó với biết bao kỉ niệm của tuổi thơ. đối với mỗi người, quê hương không chỉ là một địa danh trên bản đồ mà còn là nguồn cội, là chỗ dựa tinh thần quan trọng trong suốt cuộc đời.

trước hết, quê hương là nơi nuôi dưỡng con người từ những ngày đầu tiên của cuộc sống. ở đó có gia đình, có những người thân yêu và có cả những cảnh vật quen thuộc như con đường làng, dòng sông, cánh đồng hay mái trường. tất cả những điều giản dị ấy đã góp phần hình thành nên tính cách, tâm hồn và nhân cách của mỗi người. nhờ có quê hương, con người được sống trong tình yêu thương, được dạy dỗ và trưởng thành từng ngày.

không chỉ vậy, quê hương còn là nguồn động lực để mỗi người cố gắng vươn lên trong cuộc sống. dù đi đâu, làm gì, con người vẫn luôn nhớ về nơi mình sinh ra. chính tình cảm ấy giúp chúng ta có thêm sức mạnh để học tập, làm việc và đạt được những thành công. khi thành công, nhiều người lại mong muốn quay về đóng góp cho quê hương, giúp quê hương ngày càng phát triển.

bên cạnh đó, quê hương còn là nơi lưu giữ những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc. mỗi vùng quê đều có những phong tục, tập quán, nét văn hóa riêng tạo nên bản sắc đặc biệt. những giá trị ấy góp phần nuôi dưỡng tâm hồn con người, giúp chúng ta hiểu hơn về nguồn cội và thêm tự hào về nơi mình sinh ra.

tuy nhiên, trong cuộc sống hiện nay, vẫn có một số người chưa thật sự trân trọng quê hương của mình. họ thờ ơ với những giá trị truyền thống hoặc chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân. điều đó là không đúng, bởi quê hương luôn là một phần không thể thiếu trong cuộc đời mỗi con người.

tóm lại, quê hương có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với mỗi người. đó không chỉ là nơi bắt đầu của cuộc sống mà còn là nơi nuôi dưỡng tâm hồn và lưu giữ những kỉ niệm đẹp. vì vậy, mỗi chúng ta cần biết yêu quý, trân trọng và cố gắng học tập, rèn luyện để sau này có thể góp phần xây dựng quê hương ngày càng giàu đẹp hơn.

câu 1.
bài thơ được viết theo thể thơ tự do. các câu thơ có độ dài ngắn khác nhau, không bị gò bó bởi số chữ hay cách gieo vần cố định.

câu 2.
đề tài của bài thơ là cảnh bến đò trong một ngày mưa và những cảm xúc của con người trước khung cảnh ấy. qua đó bài thơ thể hiện vẻ đẹp bình dị của quê hương và tâm trạng của tác giả khi đứng trước cảnh vật.

câu 3.
một biện pháp tu từ gây ấn tượng trong bài thơ là nhân hóa. tác giả làm cho những sự vật quen thuộc như mưa, dòng sông hay con đò trở nên có hồn như con người. nhờ biện pháp này, cảnh vật trong bài thơ trở nên sinh động hơn, không còn khô khan mà gợi nhiều cảm xúc. đồng thời, nhân hóa còn giúp thể hiện rõ tâm trạng lặng lẽ, man mác buồn của tác giả khi quan sát bến đò trong cơn mưa.

câu 4.
bức tranh bến đò ngày mưa được miêu tả qua nhiều hình ảnh quen thuộc như cơn mưa rơi, dòng sông, bến đò, con đò, mặt nước và không gian mờ ảo trong màn mưa. những hình ảnh này tạo nên một khung cảnh khá yên tĩnh và vắng lặng. cơn mưa khiến cảnh vật trở nên trầm lắng hơn, làm cho bến đò như chậm lại giữa không gian rộng lớn. từ đó gợi cho người đọc cảm giác buồn nhẹ nhàng, lặng lẽ nhưng cũng rất bình yên của cảnh quê.

câu 5.
qua bức tranh bến đò ngày mưa, bài thơ gợi lên một tâm trạng trầm lắng và man mác buồn. khung cảnh bến đò hiện lên khá vắng vẻ dưới cơn mưa khiến không gian trở nên yên ắng và tĩnh lặng. trong không gian ấy, con người dường như chìm vào những suy nghĩ riêng, cảm nhận rõ hơn sự bình dị của cuộc sống.

bến đò vốn là nơi có nhiều người qua lại, nhưng khi mưa xuống lại trở nên thưa vắng và lặng lẽ. điều này làm cho khung cảnh mang một nét buồn nhẹ nhàng, gợi lên cảm giác cô đơn và suy tư. cơn mưa, dòng sông và con đò không chỉ là những hình ảnh của thiên nhiên mà còn phản ánh tâm trạng của con người khi đứng trước cảnh vật.

bên cạnh đó, bức tranh bến đò ngày mưa còn gợi lên tình cảm gắn bó với quê hương. những hình ảnh quen thuộc của làng quê như bến nước, con đò, dòng sông khiến người đọc nhớ đến cuộc sống giản dị và gần gũi. vì vậy, bài thơ không chỉ miêu tả cảnh thiên nhiên mà còn thể hiện sự rung động tinh tế của tác giả trước vẻ đẹp bình dị của quê hương và cuộc sống.

Câu 1 : Bài thơ trong phần Đọc hiểu đã để lại trong em nhiều xúc động sâu sắc về tình yêu quê hương, đất nước. Qua những hình ảnh giản dị như núi rừng, dòng sông, đồng ruộng, bữa cơm rau muống quả cà…, tác giả đã gợi lên một không gian thân thuộc, gần gũi mà nghĩa tình. Điệp ngữ “ta đi ta nhớ”, “nhớ” được lặp lại nhiều lần khiến nỗi nhớ trở nên da diết, như dâng trào trong lòng người ra đi. Đó không chỉ là nỗi nhớ cảnh vật mà còn là nỗi nhớ con người, nhớ những năm tháng gian lao nhưng đậm tình nghĩa. Giọng thơ tha thiết, chân thành đã giúp em cảm nhận rõ hơn vẻ đẹp tâm hồn của con người Việt Nam: thủy chung, giàu tình cảm và luôn gắn bó với quê hương. Bài thơ khiến em thêm trân trọng những giá trị bình dị trong cuộc sống và biết yêu hơn mảnh đất nơi mình đang sống Câu 2 : Tinh thần dân tộc là một trong những giá trị thiêng liêng và bền vững nhất của người Việt Nam. Đó là lòng yêu nước, ý chí kiên cường, tinh thần đoàn kết và khát vọng xây dựng, bảo vệ Tổ quốc. Trải qua hàng nghìn năm lịch sử với biết bao cuộc đấu tranh chống giặc ngoại xâm, dân tộc ta luôn chứng minh sức mạnh to lớn của tinh thần ấy. Từ những trang sử hào hùng đến những năm tháng kháng chiến gian khổ, lòng yêu nước đã trở thành sợi dây gắn kết mọi người dân Việt Nam. Tinh thần dân tộc còn thể hiện ở sự đoàn kết, tương thân tương ái. Trong khó khăn, hoạn nạn, người Việt luôn sẵn sàng giúp đỡ lẫn nhau. Hình ảnh cả nước chung tay vượt qua thiên tai, dịch bệnh hay ủng hộ đồng bào vùng lũ đã cho thấy rõ truyền thống tốt đẹp ấy. Không chỉ trong chiến tranh mà ngay cả thời bình, tinh thần dân tộc vẫn là động lực để đất nước phát triển. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay, tinh thần dân tộc càng cần được phát huy mạnh mẽ. Mỗi người trẻ cần giữ gìn bản sắc văn hóa, sử dụng tiếng Việt đúng đắn, trân trọng truyền thống cha ông. Đồng thời, chúng ta phải không ngừng học tập, rèn luyện để góp phần xây dựng đất nước giàu mạnh, văn minh. Yêu nước không chỉ là những lời nói lớn lao mà còn thể hiện qua những hành động nhỏ bé hằng ngày như sống có trách nhiệm, tuân thủ pháp luật và nỗ lực vươn lên trong học tập. Có thể khẳng định, tinh thần dân tộc là nguồn sức mạnh vô tận của Việt Nam. Giữ gìn và phát huy tinh thần ấy chính là trách nhiệm của mỗi công dân, đặc biệt là thế hệ trẻ hôm nay.

câu2: Trong suốt chiều dài lịch sử dựng nước và giữ nước, tinh thần dân tộc luôn là sức mạnh nội sinh to lớn của con người Việt Nam. Đó là tình yêu quê hương đất nước, niềm tự hào về truyền thống văn hóa, ý thức bảo vệ chủ quyền và khát vọng xây dựng một quốc gia độc lập, giàu mạnh. Chính tinh thần ấy đã giúp dân tộc ta vượt qua biết bao thử thách khắc nghiệt để tồn tại và phát triển.

Trước hết, tinh thần dân tộc thể hiện ở lòng yêu nước sâu sắc. Từ thời các vua Hùng dựng nước, qua những cuộc kháng chiến chống ngoại xâm của Ngô Quyền, Trần Hưng Đạo, Quang Trung cho đến các cuộc kháng chiến hiện đại dưới sự lãnh đạo của Hồ Chí Minh, dân tộc Việt Nam luôn kiên cường, bất khuất. Khi Tổ quốc bị xâm lăng, tinh thần dân tộc trở thành lời hiệu triệu, gắn kết triệu trái tim thành một khối thống nhất. Những chiến thắng oanh liệt như Bạch Đằng, Chi Lăng, Đống Đa hay Điện Biên Phủ đã minh chứng cho sức mạnh ấy. Lòng yêu nước không chỉ nằm ở lời nói mà được thể hiện bằng hành động cụ thể, bằng sự hi sinh, cống hiến của biết bao thế hệ.

Tinh thần dân tộc còn được thể hiện ở ý thức gìn giữ và phát huy bản sắc văn hóa. Người Việt Nam tự hào về tiếng Việt giàu đẹp, về những làn điệu dân ca, về phong tục tập quán và truyền thống “uống nước nhớ nguồn”. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, khi nhiều luồng văn hóa ngoại lai du nhập mạnh mẽ, tinh thần dân tộc giúp chúng ta biết chọn lọc, tiếp thu tinh hoa của thế giới nhưng vẫn giữ được cốt cách riêng. Đó là sự hòa nhập mà không hòa tan, mở cửa nhưng không đánh mất mình.

Bên cạnh đó, tinh thần dân tộc còn thể hiện ở ý chí vươn lên xây dựng đất nước. Trong thời bình, yêu nước không chỉ là cầm súng bảo vệ biên cương mà còn là học tập tốt, lao động sáng tạo, chấp hành pháp luật, góp phần phát triển kinh tế – xã hội. Nhiều người Việt Nam đã nỗ lực học tập, nghiên cứu khoa học, khởi nghiệp sáng tạo, quảng bá hình ảnh đất nước ra thế giới. Mỗi hành động nhỏ nhưng tích cực đều là biểu hiện của tinh thần dân tộc trong thời đại mới.

Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận rằng trong xã hội hiện nay vẫn còn những biểu hiện lệch lạc. Có người nhân danh lòng yêu nước để có hành vi cực đoan, thiếu tỉnh táo; có người thờ ơ với vận mệnh đất nước, chạy theo lối sống thực dụng, coi nhẹ giá trị truyền thống. Những biểu hiện ấy làm suy giảm sức mạnh đoàn kết và đi ngược lại tinh thần dân tộc chân chính. Bởi tinh thần dân tộc không phải là sự tự tôn mù quáng hay bài xích cái mới, mà là tình yêu đất nước đi cùng trách nhiệm, hiểu biết và hành động đúng đắn.

Là thế hệ trẻ hôm nay, chúng ta cần nuôi dưỡng tinh thần dân tộc bằng những việc làm thiết thực: học tập nghiêm túc, rèn luyện đạo đức, tìm hiểu lịch sử dân tộc, trân trọng văn hóa truyền thống và sẵn sàng đóng góp cho cộng đồng. Đồng thời, mỗi người cần có bản lĩnh để tiếp thu tri thức hiện đại, hội nhập quốc tế mà vẫn giữ được lòng tự hào và ý thức trách nhiệm với quê hương.

Tinh thần dân tộc của người Việt Nam là ngọn lửa đã được thắp sáng qua hàng nghìn năm lịch sử. Ngọn lửa ấy đã giúp dân tộc ta vượt qua chiến tranh, nghèo khó và tiếp tục tiến bước trên con đường phát triển. Trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay, tinh thần dân tộc càng cần được bồi đắp để trở thành động lực đưa đất nước vươn xa. Khi mỗi người Việt Nam biết sống có trách nhiệm với Tổ quốc, biết đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân, thì sức mạnh dân tộc sẽ tiếp tục được khẳng định và tỏa sáng.

Câu 1 :
Văn bản thuộc thể loại truyện ngắn, mang màu sắc tự sự kết hợp biểu cảm, hướng tới giáo dục nhân cách cho người đọc.


Câu 2 :
Tác phẩm được kể theo ngôi thứ nhất. Nhân vật “tôi” vừa là người trực tiếp tham gia câu chuyện, vừa là người hồi tưởng lại sự việc sau nhiều năm, tạo nên giọng kể chân thành và giàu suy ngẫm.


Câu 3 :
Cốt truyện được xây dựng theo dòng hồi ức, diễn biến tự nhiên, mạch lạc. Mở đầu là hình ảnh quán nhỏ của bà Bảy Nhiêu và cuộc sống nghèo khó, cô đơn của bà. Tiếp đó là sự việc nhóm trẻ dùng giấy lộn giả tiền để mua kẹo – một hành động sai trái tưởng như nhỏ bé. Điểm thắt nút và cao trào của truyện là khi bà qua đời và sự thật được tiết lộ: bà biết rõ những tờ giấy lộn nhưng vẫn âm thầm nhận, gói riêng lại. Kết thúc truyện mở ra chiều sâu tâm lí với nỗi ân hận kéo dài suốt bốn mươi năm. Cốt truyện giản dị nhưng giàu kịch tính nội tâm và mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc.


Câu 4 :
Văn bản kể lại một kỉ niệm tuổi thơ đầy day dứt của nhân vật “tôi” khi từng lừa dối một bà cụ mù lòa để thỏa mãn sự ham muốn của bản thân. Qua sự ra đi của bà Bảy Nhiêu và chi tiết bà đã lặng lẽ phân riêng những tờ giấy giả, truyện làm nổi bật tấm lòng nhân hậu, bao dung của bà. Đồng thời, tác phẩm thể hiện sự thức tỉnh của lương tâm và nỗi ân hận sâu sắc của nhân vật “tôi”, từ đó gửi gắm bài học về sự trung thực, lòng vị tha và trách nhiệm trước hành động của mình.


Câu 5 :
Câu nói cuối truyện cho thấy trong cuộc đời có những sai lầm nếu không kịp thời nhận ra và sửa chữa thì sẽ trở thành nỗi tiếc nuối dai dẳng. Khi thời gian đã trôi qua và người ta không còn cơ hội để bù đắp, sự ân hận sẽ theo ta suốt đời. Vì vậy, mỗi người cần sống cẩn trọng, trung thực và biết sửa sai khi còn có thể.

câu 1:Văn bản thuộc thể loại truyện ngắn (truyện ngắn thiếu nhi).

câu 2: Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất, người kể xưng “tôi”.

câu 3:Cốt truyện đơn giản nhưng chặt chẽ, tự nhiên và giàu ý nghĩa. Truyện xoay quanh một sự việc nhỏ: nhóm trẻ con dùng giấy lộn giả tiền để mua kẹo của bà Bảy Nhiêu – một bà cụ mù. Cao trào của truyện là khi bà Bảy qua đời và mọi người phát hiện bà đã biết chuyện nhưng vẫn âm thầm nhận riêng những tờ giấy giả. Kết thúc truyện là sự day dứt, ân hận kéo dài suốt bốn mươi năm của nhân vật “tôi”.

Cốt truyện không có nhiều biến cố lớn nhưng tạo được cảm xúc mạnh nhờ tình huống bất ngờ và chi tiết giàu ý nghĩa nhân văn.

câu 4:Truyện kể về một lỗi lầm thời thơ ấu của nhân vật “tôi” và bạn Bá khi lừa một bà cụ mù để lấy kẹo. Sau khi bà mất, các em mới biết bà đã nhận ra sự gian dối nhưng vẫn im lặng. Câu chuyện thể hiện sự ân hận sâu sắc của nhân vật “tôi”, đồng thời ca ngợi tấm lòng bao dung, nhân hậu của bà Bảy Nhiêu.

Qua đó, tác giả gửi gắm bài học về sự trung thực, lòng nhân ái và ý thức trách nhiệm với những hành động của bản thân.

câu 5:Câu nói: “Trong đời, có những điều ta đã lầm lỡ, không bao giờ còn có dịp để sửa chữa được nữa.” nhấn mạnh rằng có những sai lầm nếu không kịp thời sửa chữa sẽ trở thành nỗi ân hận suốt đời. Khi cơ hội đã qua đi (như bà Bảy đã mất), ta không thể quay lại để xin lỗi hay bù đắp nữa.

Câu nói nhắc nhở mỗi người cần sống trung thực, biết suy nghĩ trước khi hành động và trân trọng những cơ hội được sửa sai khi còn có thể.

Câu 1 (2,0 điểm): Viết đoạn văn phân tích nhân vật "tôi"

Nhân vật "tôi" trong truyện ngắn Một lần và mãi mãi được khắc họa với những diễn biến tâm lý tinh tế, chân thực. Ban đầu, "tôi" là một đứa trẻ hồn nhiên, có đôi chút yếu lòng khi bị bạn bè lôi kéo, dẫn đến việc lừa bà Bảy Nhiêu bằng tờ giấy giả. Tuy nhiên, khác với Bá, "tôi" mang trong mình sự do dự, áy náy khi phạm sai lầm. Đặc biệt, khi nghe tin bà Bảy qua đời và biết được rằng bà đã nhận ra hành vi gian dối nhưng vẫn âm thầm bỏ riêng số tiền giả, nhân vật "tôi" rơi vào trạng thái sững sờ, hối hận sâu sắc. Bốn mươi năm trôi qua, "tôi" vẫn luôn day dứt về lỗi lầm năm xưa, thường xuyên cùng Bá viếng thăm mộ bà để cầu mong sự tha thứ. Qua đó, nhân vật "tôi" hiện lên như một con người giàu tình cảm, biết trăn trở, suy nghĩ về lỗi lầm của mình. Hình ảnh ấy chính là bài học sâu sắc về lòng trung thực và sự hối lỗi muộn màng, nhắc nhở mỗi người phải luôn sống ngay thẳng, chân thành để không phải nuối tiếc về sau.

Câu 2 (4,0 điểm): Bài văn nghị luận về sự trung thực trong cuộc sống

Trung thực là một trong những phẩm chất cao quý của con người, thể hiện qua lời nói, hành động và suy nghĩ ngay thẳng. Một người trung thực không chỉ nhận được sự tin yêu từ người khác mà còn có được sự thanh thản trong tâm hồn. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, khi cuộc sống ngày càng thay đổi với nhiều cám dỗ, giá trị của lòng trung thực dường như đang bị thách thức hơn bao giờ hết.

Trung thực là sự thẳng thắn, chân thành, không gian dối trong lời nói và hành động. Một người trung thực luôn sống đúng với sự thật, không lừa dối bản thân hay người khác vì lợi ích cá nhân. Sự trung thực không chỉ thể hiện trong những việc lớn lao mà còn nằm trong từng hành động nhỏ bé hàng ngày.

Trung thực là nền tảng để xây dựng lòng tin trong các mối quan hệ và tạo nên một xã hội công bằng, lành mạnh. Đối với cá nhân, trung thực giúp con người sống thanh thản, không lo lắng bị phát hiện vì những lời nói dối. Những người trung thực thường được người khác tin tưởng, kính trọng và dễ dàng đạt được thành công bền vững. Đối với xã hội, sự trung thực giúp xây dựng một môi trường minh bạch, công bằng. Khi mỗi người đều trung thực, xã hội sẽ phát triển theo hướng tích cực, tránh được những tiêu cực như tham nhũng, gian lận hay lừa đảo.

Tuy nhiên, trong thực tế, không phải ai cũng giữ được lòng trung thực. Nhiều người vì lợi ích cá nhân đã dối trá, gian lận, gây ảnh hưởng đến người khác và làm mất đi niềm tin trong xã hội. Ví dụ, trong học tập, có những học sinh gian lận trong thi cử chỉ để đạt điểm cao, nhưng lại không thực sự có kiến thức. Trong kinh doanh, có những doanh nghiệp sẵn sàng lừa dối khách hàng để kiếm lợi nhuận, gây hậu quả nghiêm trọng.

Mỗi người cần rèn luyện và giữ gìn lòng trung thực trong mọi hoàn cảnh. Muốn vậy, cần có sự giáo dục từ gia đình, nhà trường và xã hội để giúp mỗi cá nhân hiểu rõ giá trị của sự trung thực. Đồng thời, bản thân mỗi người cũng cần ý thức được trách nhiệm của mình, luôn sống ngay thẳng, không chạy theo những lợi ích trước mắt mà đánh mất đạo đức của chính mình.

Trung thực là phẩm chất quan trọng giúp con người xây dựng cuộc sống ý nghĩa và tốt đẹp hơn. Mỗi người cần tự nhắc nhở bản thân phải sống ngay thẳng, trung thực trong từng lời nói và hành động để góp phần xây dựng một xã hội công bằng, văn minh.