Triệu Thị Trúc Ly

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Triệu Thị Trúc Ly
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Bài làm

Trong dòng chảy của văn học đương đại, Phong Điệp là cây bút luôn đau đáu với những giá trị văn hóa truyền thống giữa nhịp sống hối hả. Truyện ngắn "Bát phở" là một tác phẩm tiêu biểu, không chỉ đơn thuần miêu tả một món ăn đặc sản mà qua đó còn gửi gắm những suy ngẫm sâu sắc về tính nhân văn và sự kết nối giữa người với người. Chủ đề xuyên suốt của tác phẩm là sự trân trọng những giá trị giản dị nhưng tinh tế trong cuộc sống. Qua hình ảnh bát phở – linh hồn của ẩm thực Hà Thành – tác giả đã khéo léo khắc họa tình cảm gia đình, sự thấu hiểu giữa các thế hệ và lòng tự hào về nếp sống thanh lịch. Truyện không có những kịch tính hay biến cố dữ dội; nó nhẹ nhàng như chính hơi khói tỏa ra từ nồi nước dùng, nhưng lại có sức lay động lớn lao về cách con người ứng xử với nhau và với di sản tinh thần của cha ông. Về nét đặc sắc nghệ thuật, trước hết phải kể đến khả năng quan sát và miêu tả vô cùng tinh tế của Phong Điệp. Tác giả không chỉ tả bát phở bằng thị giác mà bằng tất cả các giác quan: màu trắng của bánh phở, sắc xanh của hành lá, vị ngọt thanh của nước dùng xương ninh và mùi thơm đặc trưng của gừng, hồi, quế. Những câu văn giàu tính tạo hình giúp độc giả như đang được thưởng thức món ăn ngay trước mắt. Nghệ thuật miêu tả này không chỉ dừng lại ở ẩm thực mà còn len lỏi vào tâm trạng nhân vật, tạo nên một không gian văn học vừa hiện thực vừa đầy chất thơ. Thứ hai, cách xây dựng nhân vật của Phong Điệp rất gần gũi và chân thực. Qua những mẩu đối thoại ngắn, những cử chỉ chăm sóc nhỏ bé, tác giả làm nổi bật lên tính cách của từng người. Đó là sự cầu kỳ, duy mĩ của người già vốn coi trọng nếp nhà, và sự tiếp nối, thấu hiểu của lớp trẻ. Ngôn ngữ trong truyện giản dị, trong sáng, mang đậm hơi thở đời thường nhưng lại được chắt lọc kỹ lưỡng, tạo nên nhịp điệu êm đềm cho câu chuyện. Cuối cùng, nét đặc sắc nằm ở sự kết hợp giữa yếu tố tự sự và trữ tình. Câu chuyện về một bát phở trở thành cái cớ để tác giả bày tỏ những triết lý nhân sinh: rằng hạnh phúc đôi khi không nằm ở những điều xa hoa, mà nằm ngay trong sự tận tâm khi chuẩn bị một bữa ăn cho người thân yêu. Tóm lại, qua truyện ngắn "Bát phở", Phong Điệp đã khẳng định phong cách nghệ thuật riêng biệt của mình: tinh tế, nhân hậu và giàu cảm xúc. Tác phẩm không chỉ là một bức tranh ẩm thực sống động mà còn là lời nhắc nhở nhẹ nhàng về việc giữ gìn "phần hồn" của văn hóa dân tộc giữa dòng đời vạn biến.

Câu 1:

-Văn bản bàn về vẻ đẹp của mùa gặt và sự trân trọng đối với lao động nhân dân qua việc miêu tả sinh động các công đoạn thu hoạch lúa và cảm xúc của người nông dân.

Câu 2:

-Câu văn nêu luận điểm: "Chưa hết, không gian mùa gặt không chỉ được mở ra trên những cánh đồng ban ngày, nó còn hiện lên ở trong thôn xóm buổi đêm".

-Đây là câu chủ đề, giới thiệu nội dung chính đoạn (3) sẽ triển khai: miêu tả không gian mùa gặt về đêm ở thôn xóm để bổ sung, mở rộng không gian mùa gặt được đề cập ở đoạn (2).

Câu 3:

a. Thành phần biệt lập: hình như (phụ chú, thể hiện sự phỏng đoán của người viết về cảm nhận của con người trước ánh sáng của cánh đồng lúa).

b. Thành phần biệt lập: "của một đồng, công một nén là đây" (thành phần biệt lập trích dẫn, giải thích rõ giá trị của thành quả lao động nông dân)

"Tay nhè nhẹ chút, người ơi/ Trông đôi hạt rụng, hạt rơi xót lòng" (thành phần biệt lập trích dẫn nguyên văn lời thơ của Nguyễn Duy, thể hiện sự trân trọng của nhà thơ với từng hạt lúa); trong đó "người ơi" là thành phần gọi - đáp nhắn nhủ với người đang thu hoạch lúa.

Câu 4: Đoạn (2) sử dụng những cách trích dẫn bằng chứng nào? Tác dụng của việc dùng cách trích dẫn ấy là gì?


*Cách trích dẫn:

-Trích dẫn trực tiếp: Nguyên vân từ ngữ và câu thơ của Nguyễn Duy như chữ "phả", cụm từ "liếm ngang chân trời" hay hai câu thơ "cánh cò dẫn gió".

-Trích dẫn gián tiếp: Dẫn truyền thống dân gian (câu nói quen thuộc "cánh cò chớ nắng") để so sánh với sự sáng tạo của Nguyễn Duy.

-Tác dụng: Làm rõ và tăng tính thuyết phục cho luận điểm về sự sống động, sáng tạo trong cách miêu tả không gian mùa gặt của nhà thơ; giúp người đọc cảm nhận được nét độc đáo trong ngôn ngữ thơ của Nguyễn Duy, đồng thời hiểu rõ hơn cảm nhận của tác giả văn bản phân tích.

Câu 5:

-Luận điểm chính của đoạn (4) là nhà thơ Nguyễn Duy có sự "cả nghĩ", tức sự lo xa, trân trọng với thành quả lao động của người nông dân. Các lí lẽ và bằng chứng trong đoạn có vai trò: Chứng minh trực tiếp luận điểm: Trích dẫn nguyên văn các câu thơ của Nguyễn Duy ("Tay nhè nhẹ chút, người ơi/ Trông đôi hạt rụng, hạt rơi xót lòng" hay "Nắng non mầm mục mất thôi/ Vì đời lúa đó mà phơi cho giòn") làm rõ sự trân trọng, lo lắng của nhà thơ với từng hạt lúa.

-Kết nối cảm xúc của nhà thơ với truyền thống văn hóa của người nông dân Việt Nam: Việc dẫn các câu thơ lo xa về hạt lúa, cơm gạo cho thấy tình cảm của Nguyễn Duy bắt nguồn từ tình cảm chung của cộng đồng nông dân, làm cho luận điểm thêm sâu sắc, chân thực.

Câu 6:

-Em thích nhất việc tác giả phân tích bài thơ kết hợp giữa dẫn chứng văn bản và phân tích cảm xúc, không đưa ra lý lẽ khô khan mà luôn gắn ngôn ngữ thơ với cảm nhận của con người. Ví dụ khi phân tích chữ "phả" của Nguyễn Duy, tác giả không chỉ nói từ ngữ đó hay, mà còn giải thích nó gợi được cái nắng hầm hập của thời tiết, sự sáng ngợp của cánh đồng lúa làm đảo lộn cả cảm nhận tự nhiên. Cách lập luận này giúp người đọc vừa hiểu rõ giá trị nghệ thuật của bài thơ, vừa cảm nhận được tình cảm của nhà thơ Nguyễn Duy, làm cho văn bản nghị luận vừa có tính thuyết phục, vừa giàu sức lay động.