Hồ Thị Hiền Thương
Giới thiệu về bản thân
Trong nền văn học Việt Nam hiện đại, truyện ngắn "Chiếc lược ngà" của Nguyễn Quang Sáng là một bản tình ca cảm động về tình phụ tử trong chiến tranh. Để lại ấn tượng sâu đậm nhất trong lòng độc giả chính là nhân vật bé Thu – một cô bé có cá tính mạnh mẽ nhưng ẩn chứa một tình yêu cha mãnh liệt và vô bờ bến.
Đầu tiên, bé Thu hiện lên là một cô bé có cá tính ngang ngạnh và quyết liệt. Vì vết sẹo trên mặt ông Sáu không giống với người cha trong bức ảnh, Thu nhất quyết không nhận cha. Cô bé phản ứng dữ dội: từ việc sợ hãi bỏ chạy đến những hành động bướng bỉnh như nói trổng, hất cái trứng cá ra khỏi bát cơm. Đọc đến đây, ta thấy một đứa trẻ có phần "khó bảo", nhưng thực chất đó là sự trung thành tuyệt đối với hình bóng người cha duy nhất mà em biết.
Tuy nhiên, sau khi hiểu ra sự thật, tình cảm của Thu bùng nổ một cách mạnh mẽ. Cảnh tượng Thu nhận cha ở bến tàu là đoạn cao trào xúc động nhất. Em kêu thét lên tiếng "Ba", tiếng kêu như xé tan sự lặng im, chứa đựng nỗi nhớ nhung kìm nén suốt tám năm. Thu ôm chặt lấy cổ cha, hôn khắp người cha và cả vết sẹo dài. Tình yêu cha của Thu lúc này thật thiêng liêng, mãnh liệt và đầy hối hận.
Về nghệ thuật, Nguyễn Quang Sáng đã rất thành công khi miêu tả tâm lí trẻ em một cách tinh tế. Việc đặt nhân vật vào tình huống ngặt nghèo của chiến tranh đã làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn của bé Thu: một cô bé giàu tình cảm, kiên định và yêu thương sâu sắc.
Qua câu chuyện nhân vật bé Thu đã để lại trong em nhiều cung bậc cảm xúc. Qua hình ảnh cô bé, ta càng thêm trân trọng tình cảm gia đình và thấu hiểu những mất mát, hy sinh mà chiến tranh đã gây ra. Bé Thu sẽ mãi là biểu tượng đẹp về lòng hiếu thảo và tình yêu thương trong văn học Việt Nam.
1,Biến khó khăn thành cơ hội:
- Trong cuộc sống, chúng ta sẽ luôn gặp phải những khó khăn, thử thách (giống như những xẻng đất dội xuống). Nếu biết cách đối mặt và tận dụng chính những khó khăn đó làm "bậc thang", chúng ta sẽ vượt qua được nghịch cảnh.
- Đây là bài học lớn nhất từ chú lừa. Thay vì để những xẻng đất chôn vùi mình, chú lừa đã chọn cách "rung người cho đất rơi xuống và bước chân lên trên".
-Bác nông dân (Chủ trang trại)
+Suy nghĩ: Mang tính tiêu cực và từ bỏ. Ông cho rằng con lừa đã già, cái giếng cũng cần lấp lại, và việc cứu nó là không đáng công sức (không có ích lợi gì).
+Hành động: Quyết định chôn sống con lừa bằng cách nhờ hàng xóm xúc đất đổ xuống giếng. Đây là hành động buông xuôi trước khó khăn và thiếu lòng trắc ẩn.
Trong cuộc sống, bên cạnh tài năng và trí tuệ, phẩm chất đạo đức chính là yếu tố cốt lõi tạo nên giá trị của một con người. Một trong những đức tính cao quý nhất mà mỗi chúng ta cần rèn luyện chính là lòng khiêm tốn. Vậy, thế nào là khiêm tốn?
Trước hết, khiêm tốn là một thái độ sống đúng mực. Người khiêm tốn là người luôn có cái nhìn khách quan về bản thân, biết rõ ưu điểm để phát huy và hiểu rõ khuyết điểm để khắc phục. Họ không tự cao tự đại, không khoe khoang hay kiêu ngạo về những thành công mình đạt được. Thay vào đó, họ luôn giữ thái độ hòa nhã, tôn trọng mọi người xung quanh và coi những gì mình biết chỉ là "hạt cát nhỏ giữa đại dương mênh mông".
Khiêm tốn còn được thể hiện qua hành động và sự cầu thị. Một người khiêm tốn không bao giờ tự mãn với hiện tại. Họ luôn sẵn sàng lắng nghe ý kiến đóng góp, học hỏi từ người khác, kể cả từ những người nhỏ tuổi hay có địa vị thấp hơn mình. Như Karl Marx từng nói: "Khiêm tốn bao nhiêu cũng chưa đủ, tự kiêu một chút cũng là nhiều". Chính sự khiêm tốn là động lực thúc đẩy con người không ngừng vươn lên, hoàn thiện bản thân để đạt được những đỉnh cao mới.
Giá trị của lòng khiêm tốn là vô cùng to lớn. Người có đức tính này thường nhận được sự yêu mến, tin tưởng và nể trọng từ cộng đồng. Trong các mối quan hệ, sự khiêm tốn giúp xóa bỏ khoảng cách, tạo ra sự gắn kết và thấu hiểu. Ngược lại, kẻ kiêu ngạo thường tự cô lập mình trong cái tôi quá lớn, dễ dẫn đến sự chủ quan và thất bại.
cần phân biệt rõ khiêm tốn với tự ti. Khiêm tốn không có nghĩa là hạ thấp giá trị bản thân hay rụt rè, không dám thể hiện năng lực. Một người khiêm tốn thật sự là người có bản lĩnh, tự tin vào khả năng của mình nhưng vẫn biết cách thể hiện nó một cách tinh tế và văn minh.
Vậy nên,khiêm tốn không chỉ là một đức tính, mà còn là một nghệ thuật sống. Đối với thế hệ trẻ ngày nay, rèn luyện lòng khiêm tốn chính là chìa khóa để mở cánh cửa kiến thức và xây dựng một nhân cách tốt đẹp. Hãy nhớ rằng, những bông lúa chín vàng luôn là những bông lúa cúi đầu.
Trong nhịp sống hối hả và hiện đại ngày nay, khi những giá trị vật chất đôi khi được đẩy lên quá cao, con người ta lại có xu hướng tìm về với sự "giản dị". Vậy, thế nào là giản dị?
Giản dị không đơn thuần là sự đơn sơ, nghèo nàn về vật chất. Đó là một phong cách sống, một quan niệm sống biết tiết chế những nhu cầu rườm rà, không cần thiết để tập trung vào những giá trị cốt lõi, chân thực nhất. Người sống giản dị là người biết dung hòa giữa điều kiện cá nhân với hoàn cảnh xã hội, không phô trương, không cầu kỳ, kiểu cách.
Lối sống giản dị mang lại những giá trị vô cùng to lớn. Nó giúp con người ta cảm thấy nhẹ nhàng, thanh thản, thoát khỏi áp lực của việc chạy đua theo những hư danh hay phù phiếm. Hơn thế nữa, giản dị còn giúp chúng ta tiết kiệm thời gian, tiền bạc để đầu tư vào việc tu dưỡng đạo đức và trí tuệ. Một tấm gương sáng ngời về đức tính này chính là Chủ tịch Hồ Chí Minh – một vị lãnh đạo vĩ đại nhưng có lối sống vô cùng khiêm tốn và giản đơn.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giản dị với sự cẩu thả, xuề xòa. Giản dị là sự tinh tế được chắt lọc, còn cẩu thả là thiếu tôn trọng bản thân và người khác. Sống giản dị cũng không có nghĩa là keo kiệt, bủn xỉn mà là biết chi tiêu hợp lý và quý trọng sức lao động.
Giản dị là một vẻ đẹp tâm hồn cao quý. Sống giản dị giúp con người trở nên đẹp hơn, nhân văn hơn và dễ dàng tìm thấy hạnh phúc thực sự giữa cuộc đời đầy biến động. Hãy bắt đầu từ những điều nhỏ nhất để biến sự giản dị thành một phần phong cách sống của riêng mình.
Bài thơ "Đợi mẹ" của Vũ Quần Phương đã chạm đến những rung động sâu xa nhất trong lòng người đọc về tình mẫu tử thiêng liêng và sự thấu hiểu nỗi vất vả của mẹ. Ngay từ những dòng thơ đầu, một không gian tĩnh lặng và mênh mông hiện ra: "Em bé ngồi nhìn ra ruộng lúa/ Trời tối trên đầu hè. Nửa vầng trăng non". Hình ảnh em bé nhỏ bé ngồi đợi mẹ giữa bóng tối đang dần bao trùm gợi lên cảm giác vừa cô đơn, vừa đầy hy vọng. Ánh trăng non xuất hiện như người bạn đồng hành cùng em trong nỗi đợi chờ, nhưng ánh trăng ấy cũng chỉ là "nửa vầng", như sự thiếu vắng bàn tay chăm sóc của mẹ lúc này. Càng về sau, nỗi mong chờ của em bé càng trở nên khắc khoải qua sự đối lập giữa cảnh vật và con người: "Em bé nhìn vầng trăng, nhưng chưa nhìn thấy mẹ/ Mẹ lẫn trên cánh đồng. Đồng lúa lẫn vào đêm". Điệp từ "lẫn" được tác giả sử dụng vô cùng tinh tế, diễn tả hình ảnh người mẹ đang tần tảo, lam lũ, hòa mình vào công việc để lo cho cuộc sống đến mức bóng dáng mẹ nhòa đi trong đêm tối và ruộng đồng. Sự hy sinh thầm lặng ấy của mẹ khiến người đọc không khỏi xúc động. Ngôi nhà tranh hiện lên thật "trống trải", ngọn lửa bếp "chưa nhen", và hình ảnh con đom đóm bay vào nhà như càng tô đậm thêm sự tĩnh mịch, quạnh quẽ của không gian khi thiếu vắng hơi ấm người mẹ. Điểm chạm cảm xúc mạnh nhất nằm ở âm thanh "bàn chân mẹ lội bùn ì oạp phía đồng xa". Đó là âm thanh của sự vất vả, của tình yêu thương đang trở về. Kết thúc bài thơ là hình ảnh đầy chất thơ và cảm động: "Mẹ đã bế vào nhà nỗi đợi vẫn nằm mơ". Em bé đã đợi đến mức ngủ thiếp đi, và ngay cả trong giấc mơ, "nỗi đợi" ấy vẫn còn hiện hữu. Bài thơ không chỉ là tiếng lòng của một đứa trẻ mong mẹ mà còn là bài ca tôn vinh sự tần tảo, đức hy sinh cao cả của những người mẹ Việt Nam. Qua những hình ảnh giản dị, ngôn ngữ hàm súc, Vũ Quần Phương đã gieo vào lòng ta niềm trân trọng và tình yêu thương vô bờ bến dành cho mẹ.
Bài thơ "Đợi mẹ" của Vũ Quần Phương đã chạm đến những rung động sâu xa nhất trong lòng người đọc về tình mẫu tử thiêng liêng và sự thấu hiểu nỗi vất vả của mẹ. Ngay từ những dòng thơ đầu, một không gian tĩnh lặng và mênh mông hiện ra: "Em bé ngồi nhìn ra ruộng lúa/ Trời tối trên đầu hè. Nửa vầng trăng non". Hình ảnh em bé nhỏ bé ngồi đợi mẹ giữa bóng tối đang dần bao trùm gợi lên cảm giác vừa cô đơn, vừa đầy hy vọng. Ánh trăng non xuất hiện như người bạn đồng hành cùng em trong nỗi đợi chờ, nhưng ánh trăng ấy cũng chỉ là "nửa vầng", như sự thiếu vắng bàn tay chăm sóc của mẹ lúc này. Càng về sau, nỗi mong chờ của em bé càng trở nên khắc khoải qua sự đối lập giữa cảnh vật và con người: "Em bé nhìn vầng trăng, nhưng chưa nhìn thấy mẹ/ Mẹ lẫn trên cánh đồng. Đồng lúa lẫn vào đêm". Điệp từ "lẫn" được tác giả sử dụng vô cùng tinh tế, diễn tả hình ảnh người mẹ đang tần tảo, lam lũ, hòa mình vào công việc để lo cho cuộc sống đến mức bóng dáng mẹ nhòa đi trong đêm tối và ruộng đồng. Sự hy sinh thầm lặng ấy của mẹ khiến người đọc không khỏi xúc động. Ngôi nhà tranh hiện lên thật "trống trải", ngọn lửa bếp "chưa nhen", và hình ảnh con đom đóm bay vào nhà như càng tô đậm thêm sự tĩnh mịch, quạnh quẽ của không gian khi thiếu vắng hơi ấm người mẹ. Điểm chạm cảm xúc mạnh nhất nằm ở âm thanh "bàn chân mẹ lội bùn ì oạp phía đồng xa". Đó là âm thanh của sự vất vả, của tình yêu thương đang trở về. Kết thúc bài thơ là hình ảnh đầy chất thơ và cảm động: "Mẹ đã bế vào nhà nỗi đợi vẫn nằm mơ". Em bé đã đợi đến mức ngủ thiếp đi, và ngay cả trong giấc mơ, "nỗi đợi" ấy vẫn còn hiện hữu. Bài thơ không chỉ là tiếng lòng của một đứa trẻ mong mẹ mà còn là bài ca tôn vinh sự tần tảo, đức hy sinh cao cả của những người mẹ Việt Nam. Qua những hình ảnh giản dị, ngôn ngữ hàm súc, Vũ Quần Phương đã gieo vào lòng ta niềm trân trọng và tình yêu thương vô bờ bến dành cho mẹ.
Bài thơ "Đợi mẹ" của Vũ Quần Phương đã chạm đến những rung động sâu xa nhất trong lòng người đọc về tình mẫu tử thiêng liêng và sự thấu hiểu nỗi vất vả của mẹ. Ngay từ những dòng thơ đầu, một không gian tĩnh lặng và mênh mông hiện ra: "Em bé ngồi nhìn ra ruộng lúa/ Trời tối trên đầu hè. Nửa vầng trăng non". Hình ảnh em bé nhỏ bé ngồi đợi mẹ giữa bóng tối đang dần bao trùm gợi lên cảm giác vừa cô đơn, vừa đầy hy vọng. Ánh trăng non xuất hiện như người bạn đồng hành cùng em trong nỗi đợi chờ, nhưng ánh trăng ấy cũng chỉ là "nửa vầng", như sự thiếu vắng bàn tay chăm sóc của mẹ lúc này. Càng về sau, nỗi mong chờ của em bé càng trở nên khắc khoải qua sự đối lập giữa cảnh vật và con người: "Em bé nhìn vầng trăng, nhưng chưa nhìn thấy mẹ/ Mẹ lẫn trên cánh đồng. Đồng lúa lẫn vào đêm". Điệp từ "lẫn" được tác giả sử dụng vô cùng tinh tế, diễn tả hình ảnh người mẹ đang tần tảo, lam lũ, hòa mình vào công việc để lo cho cuộc sống đến mức bóng dáng mẹ nhòa đi trong đêm tối và ruộng đồng. Sự hy sinh thầm lặng ấy của mẹ khiến người đọc không khỏi xúc động. Ngôi nhà tranh hiện lên thật "trống trải", ngọn lửa bếp "chưa nhen", và hình ảnh con đom đóm bay vào nhà như càng tô đậm thêm sự tĩnh mịch, quạnh quẽ của không gian khi thiếu vắng hơi ấm người mẹ. Điểm chạm cảm xúc mạnh nhất nằm ở âm thanh "bàn chân mẹ lội bùn ì oạp phía đồng xa". Đó là âm thanh của sự vất vả, của tình yêu thương đang trở về. Kết thúc bài thơ là hình ảnh đầy chất thơ và cảm động: "Mẹ đã bế vào nhà nỗi đợi vẫn nằm mơ". Em bé đã đợi đến mức ngủ thiếp đi, và ngay cả trong giấc mơ, "nỗi đợi" ấy vẫn còn hiện hữu. Bài thơ không chỉ là tiếng lòng của một đứa trẻ mong mẹ mà còn là bài ca tôn vinh sự tần tảo, đức hy sinh cao cả của những người mẹ Việt Nam. Qua những hình ảnh giản dị, ngôn ngữ hàm súc, Vũ Quần Phương đã gieo vào lòng ta niềm trân trọng và tình yêu thương vô bờ bến dành cho mẹ.
Trong kho tàng truyện cổ tích Việt Nam, nhân vật Thạch Sanh trong truyện cùng tên luôn để lại trong em những ấn tượng sâu sắc nhất. Chàng là hình ảnh tiêu biểu cho người anh hùng nông dân hiền lành, thật thà và có sức mạnh phi thường, đại diện cho lẽ phải và chính nghĩa.
Trước hết, Thạch Sanh hiện thân là một chàng trai có hoàn cảnh bất hạnh nhưng lại có sức mạnh kỳ diệu. Chàng sống nghèo khổ dưới gốc đa, tài sản chỉ có một lưỡi búa cũ. Tuy nhiên, bằng sự chăm chỉ và ý chí, chàng đã học được võ nghệ cao cường. Ngoại hình của Thạch Sanh không được miêu tả cầu kỳ, nhưng qua những hành động của chàng, ta thấy hiện lên một hình ảnh khỏe khoắn, tràn đầy sức sống của người lao động.
Đặc điểm nổi bật nhất của Thạch Sanh chính là sự thật thà và lòng vị tha. Dù nhiều lần bị mẹ con Lý Thông lừa gạt, đẩy vào chỗ chết từ việc đi canh miếu thờ đến việc đi xuống hang cứu công chúa, Thạch Sanh vẫn không hề oán trách. Sự thật thà của chàng đôi khi khiến người đọc cảm thấy xót xa, nhưng đó chính là bản chất lương thiện, chưa bao giờ vướng bụi trần gian. Ngay cả khi đã biết rõ bộ mặt thật của Lý Thông, chàng vẫn tha cho mẹ con hắn về quê, thể hiện một tấm lòng nhân đạo cao cả.
Bên cạnh đó, Thạch Sanh còn là một người anh hùng dũng cảm, bách chiến bách thắng. Những chiến công như diệt Chằn tinh, bắn Đại bàng cứu công chúa hay dùng tiếng đàn để đẩy lui quân sĩ mười tám nước chư hầu không chỉ cho thấy tài năng võ nghệ mà còn thấy được trí tuệ và tinh thần yêu chuộng hòa bình của chàng. Hình ảnh niêu cơm thần không bao giờ cạn là một biểu tượng tuyệt đẹp cho khát vọng no ấm và tấm lòng rộng mở của nhân dân ta.
Nhân vật Thạch Sanh là sự kết hợp hài hòa giữa sức mạnh thể chất và vẻ đẹp tâm hồn. Qua nhân vật này, nhân dân ta muốn gửi gắm niềm tin vào triết lý "ở hiền gặp lành". Em rất yêu mến Thạch Sanh và tự hứa với bản thân sẽ luôn sống trung thực, tốt bụng để xứng đáng với những bài học đạo đức quý báu mà cha ông đã truyền lại.