Nguyễn Thùy Vân

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thùy Vân
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a. Bảo tồn đa dạng sinh học đang là vấn đề cấp thiết ở nước ta vì hiện nay nhiều loài sinh vật đang bị suy giảm và có nguy cơ tuyệt chủng do phá rừng, ô nhiễm môi trường, săn bắt và khai thác quá mức. Điều này làm mất cân bằng hệ sinh thái và ảnh hưởng đến đời sống con người. b. Một số giải pháp để bảo vệ đa dạng sinh học ở nước ta: Bảo vệ và phục hồi rừng, hạn chế phá rừng. Thành lập và quản lí tốt các khu bảo tồn, vườn quốc gia. Cấm săn bắt, buôn bán động vật quý hiếm. Tuyên truyền nâng cao ý thức bảo vệ môi trường cho người dân. Sử dụng hợp lí tài nguyên thiên nhiên và bảo vệ môi trường sống của sinh vật.

Bài thơ “Mẹ” của Viễn Phương khiến em vô cùng xúc động và nghẹn ngào. Hình ảnh mẹ được ví như đóa hoa sen lặng lẽ, âm thầm tỏa hương giữa đời gợi lên sự hi sinh thầm lặng, bền bỉ của mẹ dành cho con. Những câu thơ “Giọt máu hòa theo dòng lệ / Hương đời mẹ ướp cho con” làm em cảm nhận sâu sắc nỗi vất vả, nhọc nhằn và tình yêu thương bao la mà mẹ đã dành trọn cho con. Khi con lớn lên, tung cánh giữa “chân trời gió lộng”, thì mẹ lại lùi về phía sau, lặng lẽ trong “nắng quải chiều hôm”. Đặc biệt, hai câu thơ cuối gợi nỗi buồn man mác khi mẹ đã rời xa cõi đời, nhưng hình ảnh “mẹ thành ngôi sao lên trời” lại đem đến cảm giác ấm áp, thiêng liêng. Bài thơ nhắc em phải biết yêu thương, trân trọng và biết ơn mẹ khi còn có thể, bởi tình mẹ là điều cao quý nhất trên đời.

Nếu gặp lại một người bạn như anh gầy, em sẽ cư xử chân thành, tự nhiên và bình đẳng như những người bạn cũ, không vì địa vị hay chức tước mà thay đổi thái độ. Tình bạn cần sự tôn trọng và chân thật, không nên khúm núm hay xu nịnh. Cách ứng xử của anh béo gợi cho em bài học rằng phải biết coi trọng tình bạn, sống thẳng thắn, không để địa vị làm ảnh hưởng đến cách đối xử với người khác

Sự thay đổi đột ngột trong thái độ, tâm trạng của anh gầy khi biết anh béo là người có địa vị cao. Nó làm nổi bật vẻ khúm núm, sợ sệt, tự ti, đến mức không chỉ con người mà cả đồ vật xung quanh cũng như “co rúm”, “nhăn nhó”. 👉 Ý nghĩa của chi tiết: Là một biện pháp nhân hoá, khiến cảnh vật như mang tâm trạng của con người. Nhấn mạnh sự hèn yếu, xu nịnh của anh gầy trước quyền thế. Qua đó, tác giả phê phán thói trọng chức quyền, coi thường tình bạn chân thành trong xã hội.

a. Tính chất nhiệt đới ẩm gió mùa trong lớp phủ thổ nhưỡng nước ta thể hiện ở: Quá trình phong hoá diễn ra mạnh do nhiệt độ cao, mưa nhiều. Đất feralit chiếm diện tích lớn, có màu đỏ vàng đặc trưng. Đất thường bị rửa trôi, xói mòn mạnh ở vùng đồi núi. Ở đồng bằng, đất phù sa được bồi đắp hằng năm nên khá màu mỡ. b. Nguyên nhân dẫn đến suy giảm tài nguyên sinh vật ở nước ta: Nạn chặt phá rừng, đốt rừng làm nương rẫy. Khai thác lâm sản, săn bắt động vật quá mức. Ô nhiễm môi trường đất, nước, không khí. Chiến tranh trước đây và biến đổi khí hậu hiện nay. Ý thức bảo vệ môi trường của một bộ phận người dân còn hạn chế. → Những nguyên nhân trên làm nhiều loài sinh vật bị giảm số lượng, thậm chí có nguy cơ tuyệt chủng.

a. Những nét chính về tình hình kinh tế thời Nguyễn: Nông nghiệp vẫn là ngành kinh tế chủ yếu. Nhà Nguyễn chú trọng khai hoang, lập ấp, đắp đê, đào kênh mương để phát triển sản xuất. Thủ công nghiệp có phát triển nhưng chủ yếu trong các xưởng thủ công của nhà nước, quy mô nhỏ, kĩ thuật lạc hậu. Thương nghiệp bị hạn chế, đặc biệt là ngoại thương do chính sách “bế quan tỏa cảng”, khiến việc buôn bán với nước ngoài không phát triển mạnh. → Nhìn chung, kinh tế thời Nguyễn còn mang tính tự cung tự cấp, chậm phát triển so với nhiều nước trên thế giới lúc bấy giờ. b. Nét nổi bật về tình hình xã hội nửa đầu thế kỉ XIX: Đời sống nhân dân, nhất là nông dân, vô cùng cực khổ do sưu thuế nặng nề, lao dịch nhiều, thiên tai dịch bệnh thường xuyên xảy ra. Mâu thuẫn xã hội gay gắt, nhiều cuộc khởi nghĩa nông dân bùng nổ ở khắp nơi. Suy nghĩ: Số lượng lớn các cuộc khởi nghĩa cho thấy sự bất bình sâu sắc của nhân dân đối với triều đình nhà Nguyễn. Điều đó chứng tỏ xã hội lúc bấy giờ rất rối ren, đời sống nhân dân khổ cực và chính quyền chưa đáp ứng được nguyện vọng của dân.

Tác phẩm kể về Giôn-xi – một cô họa sĩ trẻ mắc bệnh viêm phổi nặng. Trong lúc tuyệt vọng, cô tin rằng khi chiếc lá thường xuân cuối cùng ngoài cửa sổ rụng xuống thì mình cũng sẽ chết. Suy nghĩ bi quan ấy cho thấy Giôn-xi đã mất niềm tin vào sự sống. Tuy nhiên, chiếc lá cuối cùng vẫn bám trụ qua đêm mưa gió dữ dội. Chính điều đó đã thắp lên trong cô niềm hi vọng, giúp cô có thêm nghị lực để vượt qua bệnh tật. Chi tiết cảm động nhất của truyện chính là sự hi sinh thầm lặng của cụ Bơ-men. Cụ đã vẽ chiếc lá cuối cùng trong đêm mưa bão để cứu Giôn-xi, dù biết điều đó có thể nguy hiểm đến tính mạng mình. Sau đêm ấy, cụ bị viêm phổi và qua đời. Chiếc lá vẽ trở thành “kiệt tác” của cụ – không chỉ vì tài năng mà bởi nó được tạo nên từ tình thương và sự hi sinh cao cả. Qua câu chuyện, O. Hen-ri đã gửi gắm thông điệp ý nghĩa: con người cần có niềm tin và nghị lực để vượt qua khó khăn trong cuộc sống. Đồng thời, tình yêu thương chân thành có thể mang lại sức mạnh kì diệu, giúp con người chiến thắng bệnh tật và tuyệt vọng. Chiếc lá cuối cùng là một truyện ngắn giản dị nhưng sâu sắc, khiến em thêm trân trọng tình người và hiểu rằng trong cuộc sống, đôi khi một hành động nhỏ bé cũng có thể làm thay đổi số phận của người khác.

Từ nội dung bài thơ, em hiểu rằng “Sống là dâng tặng” nghĩa là sống không chỉ cho riêng mình mà còn biết cống hiến cho cuộc đời. Chim yến tuy nhỏ bé nhưng vẫn chắt chiu từng giọt máu để làm tổ, âm thầm vượt qua sóng gió. Nó không nghĩ đến thiệt hơn mà chỉ mong góp phần tạo nên một mái ấm và tự do cất tiếng hót. Hình ảnh ấy gợi cho em bài học rằng mỗi người nên biết sống có ích, biết cho đi bằng khả năng của mình. Sự dâng tặng có thể nhỏ bé nhưng nếu xuất phát từ tấm lòng chân thành thì sẽ trở nên ý nghĩa. Khi con người biết yêu thương, chia sẻ và cống hiến, cuộc sống sẽ trở nên tốt đẹp hơn. Vì vậy, em nghĩ sống đẹp nhất là sống biết trao đi và mang lại niềm vui cho người khác.

Từ khát vọng của chim yến trong đoạn thơ, em nhận ra rằng dù nhỏ bé, con người vẫn có quyền nuôi dưỡng ước mơ và khát vọng cho riêng mình. Chim yến “chắt máu mình làm tổ”, vượt qua sóng gió để xây dựng tổ ấm và được tự do hót giữa trời xanh. Điều đó gợi cho em suy nghĩ: trong cuộc sống hôm nay, mỗi người cũng cần có ước mơ, dám sống vì ước mơ và nỗ lực hết mình để thực hiện nó. Khát vọng không phụ thuộc vào việc ta lớn hay nhỏ, mà nằm ở ý chí và sự kiên trì. Khi con người biết sống có mục tiêu, dám vượt qua khó khăn, âm thầm cống hiến như chim yến, thì những điều nhỏ bé cũng có thể trở thành món quà ý nghĩa cho cuộc đời.

Trong nền văn học Việt Nam hiện đại, Nam Cao là nhà văn tiêu biểu viết về người nông dân trước Cách mạng tháng Tám. Truyện ngắn Lão Hạc đã để lại nhiều xúc động sâu sắc bởi bức chân dung chân thật và cảm động về người nông dân nghèo giàu lòng tự trọng và tình thương con. Trước hết, lão Hạc hiện lên là một người cha vô cùng yêu thương con. Vì nghèo đói, không có tiền cưới vợ cho con, anh con trai phẫn chí bỏ đi làm đồn điền cao su. Ở nhà, lão sống cô đơn, chỉ còn con chó Vàng làm bạn. Lão yêu quý nó như kỉ vật của con trai để lại. Thế nhưng, vì hoàn cảnh túng quẫn, lão buộc phải bán chó. Quyết định ấy khiến lão đau đớn, day dứt như vừa lừa dối một người thân. Chi tiết lão kể chuyện bán chó với ông giáo trong sự ân hận, nước mắt chảy ròng ròng đã thể hiện rõ tấm lòng nhân hậu và tình thương sâu nặng của lão. Không chỉ thương con, lão Hạc còn là người giàu lòng tự trọng. Dù nghèo đói, lão nhất quyết không tiêu vào mảnh vườn dành cho con. Lão gửi tiền nhờ ông giáo giữ hộ để lo hậu sự, quyết không làm phiền hàng xóm. Cuối cùng, lão chọn cái chết dữ dội để bảo toàn mảnh vườn cho con và giữ gìn nhân phẩm. Cái chết của lão khiến người đọc xót xa nhưng cũng đầy trân trọng, bởi đó là cái chết của một con người sống có nghĩa, có tình. Bằng nghệ thuật miêu tả tâm lí tinh tế, ngôn ngữ giản dị mà sâu sắc, Nam Cao đã khắc họa thành công hình ảnh người nông dân nghèo khổ nhưng giàu lòng yêu thương và tự trọng. Qua nhân vật lão Hạc, nhà văn thể hiện sự cảm thông sâu sắc đối với số phận người nông dân và lên án xã hội tàn nhẫn đã đẩy họ vào bước đường cùng. Truyện ngắn Lão Hạc không chỉ giúp em hiểu thêm về cuộc sống cơ cực của người nông dân xưa mà còn dạy em biết trân trọng tình cảm gia đình, lòng nhân hậu và nhân phẩm con người.