Lê Anh Kiệt
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Mark Twain đã thức tỉnh chúng ta bằng một chân lý sâu sắc: “Hai mươi năm sau bạn sẽ hối hận vì những gì bạn đã không làm, hơn là những gì bạn đã làm”. Con người thường sợ thất bại nên chọn "bến đỗ an toàn", chọn vùng an toàn để trú ngụ. Nhưng chính sự an toàn ấy lại là nhà tù giam hãm khát vọng. Thử rồi sai, ta có kinh nghiệm, có bài học, thậm chí có cả thành công. Nhưng không thử, ta chỉ còn lại hai chữ "giá như" đeo đẳng cả đời. Tuổi trẻ như dòng sông, bản năng là phải chảy ra biển lớn. Nếu khước từ vận động, khước từ "nhổ neo", ta sẽ tự biến mình thành đầm lầy tù đọng. Hai mươi năm sau, thứ giết chết ta không phải là những vết sẹo do vấp ngã, mà là sự trống rỗng vì chưa từng dám sống. Vì vậy, hãy dám tháo dây, dám sai, dám đi. Bởi thanh xuân hữu hạn, nhưng nỗi hối hận vì hèn nhát lại là vô hạn.
---
Câu 2:Đọc Trở về của Thạch Lam, ta không khỏi xót xa cho hình tượng người mẹ quê tần tảo, giàu đức hi sinh nhưng phải chịu cảnh cô đơn đến tột cùng.
Người mẹ hiện lên với vẻ ngoài lam lũ, nghèo khó của người phụ nữ nông thôn cũ.
Lần đầu gặp lại con sau 6 năm, bà vẫn "mặc cái bộ áo cũ kỹ như mấy năm về trước", sống trong "cái nhà cũ... sụp thấp hơn một chút và mái gianh xơ xác hơn". Chi tiết ấy cho thấy cuộc sống của bà không hề khá hơn, thậm chí tàn tạ theo thời gian. Bà đã "già đi nhiều", "tiếng guốc thong thả và chậm hơn trước". Thạch Lam không miêu tả dài, chỉ vài nét chấm phá mà khắc họa được cả một đời người mẹ quê vất vả, hao mòn vì ngóng trông con.
Nhưng nổi bật nhất là vẻ đẹp tâm hồn: tình mẫu tử bao la, vị tha đến đau lòng.
Suốt 6 năm con bặt vô âm tín, điều bà lo lắng duy nhất là "Năm ngoái bác Cả lên tỉnh về bảo cậu ốm. Tôi lo quá". Bà không trách con vô tâm, chỉ tự trách mình "quê mùa chả biết tỉnh thế nào mà đi". Khi gặp lại con, bà "ứa nước mắt", "cảm động đến nỗi không nói được". Tình thương của bà thể hiện qua sự săn sóc, hỏi han từng li từng tí về sức khỏe, công việc của con, dù con trai chỉ "trả lời qua loa lấy lệ". Đỉnh điểm của sự vị tha là khi nhận 20 đồng từ con, bà "run run đỡ lấy gói bạc, rơm rớm nước mắt". Đó không phải giọt nước mắt vì tiền, mà là giọt nước mắt tủi thân vì đứa con xem tiền là cách "làm xong bổn phận". Bà cần một lời hỏi thăm, một bữa cơm sum vầy, chứ không cần những tờ bạc vô tri.
Nghệ thuật của Thạch Lam càng làm nhân vật ám ảnh hơn.
Nhà văn không lên án gay gắt người con, ông chỉ kể, tả bằng giọng văn trữ tình, điềm đạm. Chính cái không khí "ẩm thấp hình như ở khắp tường lan xuống, thấm vào người" trong gian nhà đã nói lên sự lạnh lẽo trong mối quan hệ mẹ con. Sự đối lập giữa tình mẹ nồng ấm, "âu yếm nhìn con" với thái độ "dửng dưng", "khó chịu", "vội vàng đứng dậy" của Tâm đã tạo nên bi kịch. Người mẹ trở thành nạn nhân của sự vô tâm, của lối sống thành thị làm con người ta đánh mất gốc rễ.
Tóm lại, nhân vật người mẹ trong Trở về là hiện thân cho vẻ đẹp và bi kịch của người phụ nữ Việt Nam xưa: lam lũ, giàu đức hi sinh nhưng cô đơn. Qua nhân vật này, Thạch Lam gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh về sự vô cảm, về căn bệnh quên đi cội nguồn khi con người đổi đời.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính
Nghị luận.
Lý do: Tác giả không kể hay tả mà chủ yếu dùng lý lẽ, lập luận để bàn về lối sống, về khát vọng của tuổi trẻ. Có bộc lộ cảm xúc nên mang màu sắc trữ tình, nhưng chính vẫn là nghị luận.
Câu 2: Hai lối sống con người từng trải qua
Lối sống tiêu cực, thụ động: "Khước từ sự vận động", "tìm quên trong những giấc ngủ vùi", "ngoan ngoãn bất động", "bải hoải trong tháng ngày chật hẹp".
Lối sống tích cực, khát khao: "hướng ra biển rộng", "khát khao dài rộng", "nghe trong mình tiếng gọi chảy đi".
Câu 3: Tác dụng biện pháp tu từ
Đoạn “Sông như đời người. Và sông phải chảy. Như tuổi trẻ phải hướng ra biển rộng.” sử dụng 2 biện pháp:
So sánh: "Sông như đời người", "Như tuổi trẻ phải hướng ra biển rộng"
- Tác dụng: Gợi liên tưởng dòng sông với cuộc đời, biển rộng với lý tưởng lớn. Khiến triết lý khô khan trở nên cụ thể, dễ hình dung.
Điệp cấu trúc + Liệt kê: "Sông phải chảy. Như tuổi trẻ phải hướng..."
- Tác dụng: Tạo nhịp điệu mạnh, giọng điệu dứt khoát như một mệnh lệnh. Nhấn mạnh quy luật tất yếu: đời người phải vận động, tuổi trẻ phải có khát vọng lớn, không thể sống mòn.
=> Cả đoạn như lời thức tỉnh: sống là phải chuyển động, phải vươn ra chứ không được tù đọng.
Câu 4: Hiểu về “tiếng gọi chảy đi sông ơi”
“Tiếng gọi chảy đi sông ơi” là tiếng gọi của khát vọng, của lẽ sống từ sâu thẳm bên trong mỗi người.
Nó giống như bản năng của dòng sông luôn hướng ra biển. Với con người, đặc biệt là tuổi trẻ, đó là tiếng gọi thôi thúc ta phải hành động, phải trải nghiệm, phải dấn thân, không được sống an phận, lười biếng. Mỗi ngày thức dậy phải nghe được "tiếng gọi" đó để bước tiếp, để không phụ tuổi trẻ của mình.
Câu 5: Bài học rút ra
Bài học: Phải sống một đời chủ động, không ngừng vận động và theo đuổi khát vọng.
Vì sao:
Tuổi trẻ chỉ đến một lần. Nếu "khước từ vận động", "khước từ nắng gió" thì ta sẽ sống mòn, sống hoài như "dòng sông muộn phiền", "cái đầm lầy". Sau này sẽ hối tiếc.
Chỉ khi dám "chảy", dám "hướng ra biển rộng" thì ta mới trưởng thành, mới thấy cuộc đời rộng lớn và ý nghĩa. Nằm im trong vùng an toàn thì mãi mãi không biết mình có thể đi xa đến đâu.