Hoàng Thanh Tùng
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Xác định thể thơ
• Thể thơ của văn bản: Thất ngôn bát cú Đường luật.
Câu 2: Những hình ảnh nói về nét sinh hoạt đạm bạc, thanh cao
Những hình ảnh tái hiện cuộc sống thuần hậu, tự cung tự cấp và gắn liền với thiên nhiên của tác giả là:
• Công cụ lao động: Một mai, một cuốc, một cần câu (trạng thái sẵn sàng của một lão nông tri điền).
• Thức ăn theo mùa (mùa nào thức nấy): Măng trúc (mùa thu), giá (mùa đông).
• Sinh hoạt gắn liền với thiên nhiên: Tắm hồ sen (mùa xuân), tắm ao (mùa hạ).
• Thú vui tao nhã: Rượu đến cội cây ta sẽ uống.
Câu 3: Biện pháp tu từ liệt kê và tác dụng
• Chỉ ra: Biện pháp liệt kê qua các danh từ: "mai", "cuốc", "cần câu" kết hợp với điệp từ "một".
• Tác dụng: * Tạo nhịp điệu thong dong, chậm rãi cho câu thơ.
• Khẳng định tư thế chủ động, sẵn sàng hòa nhập vào cuộc sống lao động chân tay như một người nông dân thực thụ.
• Thể hiện sự gắn bó, yêu mến cuộc sống giản dị, tách biệt khỏi vòng danh lợi.
Câu 4: Quan niệm "dại – khôn" đặc biệt của tác giả
Quan niệm này mang tính chất triết lý ngược đời và đầy mỉa mai:
• Cái "dại" của tác giả: Tìm đến "nơi vắng vẻ" – nơi không có tranh giành, bon chen để giữ gìn sự thanh thản trong tâm hồn. Đây thực chất là cái "khôn" của một bậc đại trí.
• Cái "khôn" của người đời: Đến "chốn lao xao" – nơi cửa quyền, nhiều cạm bẫy và sự đố kỵ. Tác giả gọi đó là "khôn" nhưng thực chất là ngầm ý phê phán sự mù quáng vì công danh mà đánh mất bản ngã.
• Kết luận: Cách nói ngược này khẳng định bản lĩnh, sự tỉnh táo và thái độ sống cao thượng của Nguyễn Bỉnh Khiêm trước thói đời.
Câu 5: Cảm nhận về vẻ đẹp nhân cách của Nguyễn Bỉnh Khiêm
Qua bài thơ "Nhàn", ta thấy hiện lên một nhân cách cao đẹp của Nguyễn Bỉnh Khiêm. Đó là một con người trọng nghĩa khinh tài, luôn giữ cho mình sự thanh sạch, không màng danh lợi phù hoa. Ông chọn lối sống hòa hợp với thiên nhiên, tìm thấy hạnh phúc trong sự giản dị, đạm bạc nhưng tâm hồn luôn thảnh thơi. Đặc biệt, nhân cách ấy còn tỏa sáng ở sự thông tuệ, tỉnh táo trước những cám dỗ của xã hội, khẳng định một bản lĩnh văn sĩ cứng cỏi: thà làm "người dại" giữ mình còn hơn làm "người khôn" trong vòng xoáy bụi trần.
Câu 1: Nghị luận xã hội về lối sống chủ động
Trong thời đại kỷ nguyên số biến đổi không ngừng, lối sống chủ động chính là "chiếc chìa khóa vàng" để mỗi cá nhân mở cánh cửa thành công. Sống chủ động là khả năng tự kiểm soát, tự định hướng cuộc đời mà không đợi hoàn cảnh hay người khác thúc đẩy.
• Tầm quan trọng: Người chủ động luôn trong tư thế sẵn sàng đón nhận cơ hội và đối mặt với thách thức. Họ không thụ động ngồi chờ "may mắn" mà tự tạo ra giá trị cho bản thân thông qua việc tự học, rèn luyện kỹ năng và mở rộng tư duy.
• Giá trị thực tế: Lối sống này giúp chúng ta làm chủ thời gian, giảm bớt áp lực và sự lo âu khi đối mặt với những biến cố bất ngờ. Trong công việc, người chủ động luôn được đánh giá cao bởi sự sáng tạo và tinh thần trách nhiệm.
• Bài học: Ngược lại, nếu sống thụ động, chúng ta sẽ dễ dàng bị đào thải hoặc trở thành "bản sao" mờ nhạt của người khác.
Để rèn luyện, mỗi bạn trẻ cần bắt đầu từ những việc nhỏ nhất như lập kế hoạch mỗi ngày, dám lên tiếng bảo vệ quan điểm và không ngừng trau dồi kiến thức. Hãy nhớ rằng: "Con tàu không chìm vì nước vây quanh nó, nó chỉ chìm khi nước tràn vào bên trong". Chủ động chính là cách bạn xây dựng một "thân tàu" vững chãi để ra khơi.
Câu 2: Cảm nhận bài thơ "Cảnh ngày hè" của Nguyễn Trãi
Nguyễn Trãi không chỉ là một nhà quân sự lỗi lạc mà còn là một tâm hồn thi sĩ nhạy cảm, yêu thiên nhiên và tha thiết với cuộc đời. Bài thơ "Cảnh ngày hè" (Bảo kính cảnh giới số 43) là minh chứng rõ nét cho bức tranh thiên nhiên rực rỡ và tấm lòng "ưu quốc ái dân" của ông.
1. Bức tranh thiên nhiên ngày hè tràn đầy sức sống
Mở đầu bài thơ, Nguyễn Trãi hiện lên trong tâm thế tự tại: "Rồi hóng mát thuở ngày trường". Cụm từ "rồi" (rảnh rỗi) cho thấy một khoảnh khắc hiếm hoi nhà thơ được thảnh thơi sau những lo toan việc nước. Từ đó, cảnh sắc mùa hè hiện ra đầy ấn tượng:
• Sức sống mãnh liệt: Các động từ mạnh như "đùn đùn", "trương", "phun" cho thấy nhựa sống đang căng tràn, ứa căng từ bên trong cảnh vật. Màu xanh của cây hòe, màu đỏ của hoa lựu hòa quyện tạo nên một không gian đa sắc.
• Sự chuyển mình của thời gian: "Hồng liên trì đã tịn mùi hương". Hoa sen cuối mùa vẫn tỏa hương ngào ngạt, cho thấy sự tinh tế trong cảm nhận thính giác của tác giả.
2. Bản giao hưởng âm thanh cuộc sống
Không chỉ có sắc, cảnh ngày hè còn rộn rã âm thanh:
• Âm thanh đời thường: "Lao xao chợ cá làng ngư phủ". Tiếng họp chợ từ xa vọng lại gợi lên sự ấm no, thanh bình của làng quê.
• Âm thanh thiên nhiên: "Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương". Tiếng ve ngân vang như tiếng đàn trong buổi chiều tà, biến không gian trở nên sống động, không hề hiu hắt dù là lúc cuối ngày.
3. Tâm nguyện cao cả của bậc đại nhân
Hai câu kết là nhãn tự của toàn bài, chuyển từ tình cảm với thiên nhiên sang nỗi lòng với dân nước:
"Lẽ có Ngu cầm đàn một tiếng / Dân giàu đủ khắp đòi phương."
Tác giả mượn điển tích về khúc đàn của vua Thuấn để gửi gắm khát vọng của mình. Ông không mong gì cho bản thân, chỉ mong có được cây đàn thần để gảy lên khúc ca thái bình, cầu cho nhân dân khắp mọi miền được ấm no, hạnh phúc. Đây chính là tư tưởng "lấy dân làm gốc" xuyên suốt cuộc đời Nguyễn Trãi.
"Cảnh ngày hè" không chỉ vẽ nên một bức tranh thiên nhiên rực rỡ, sống động mà còn là bức chân dung tâm hồn cao khiết của Nguyễn Trãi. Qua thể thơ thất ngôn xen lục ngôn độc đáo, chúng ta thấy một vị anh hùng dù tro thao thức vì hạnh phú của nhân dân
Câu 1: Xác định thể thơ
• Thể thơ của văn bản: Thất ngôn bát cú Đường luật.
Câu 2: Những hình ảnh nói về nét sinh hoạt đạm bạc, thanh cao
Những hình ảnh tái hiện cuộc sống thuần hậu, tự cung tự cấp và gắn liền với thiên nhiên của tác giả là:
• Công cụ lao động: Một mai, một cuốc, một cần câu (trạng thái sẵn sàng của một lão nông tri điền).
• Thức ăn theo mùa (mùa nào thức nấy): Măng trúc (mùa thu), giá (mùa đông).
• Sinh hoạt gắn liền với thiên nhiên: Tắm hồ sen (mùa xuân), tắm ao (mùa hạ).
• Thú vui tao nhã: Rượu đến cội cây ta sẽ uống.
Câu 3: Biện pháp tu từ liệt kê và tác dụng
• Chỉ ra: Biện pháp liệt kê qua các danh từ: "mai", "cuốc", "cần câu" kết hợp với điệp từ "một".
• Tác dụng: * Tạo nhịp điệu thong dong, chậm rãi cho câu thơ.
• Khẳng định tư thế chủ động, sẵn sàng hòa nhập vào cuộc sống lao động chân tay như một người nông dân thực thụ.
• Thể hiện sự gắn bó, yêu mến cuộc sống giản dị, tách biệt khỏi vòng danh lợi.
Câu 4: Quan niệm "dại – khôn" đặc biệt của tác giả
Quan niệm này mang tính chất triết lý ngược đời và đầy mỉa mai:
• Cái "dại" của tác giả: Tìm đến "nơi vắng vẻ" – nơi không có tranh giành, bon chen để giữ gìn sự thanh thản trong tâm hồn. Đây thực chất là cái "khôn" của một bậc đại trí.
• Cái "khôn" của người đời: Đến "chốn lao xao" – nơi cửa quyền, nhiều cạm bẫy và sự đố kỵ. Tác giả gọi đó là "khôn" nhưng thực chất là ngầm ý phê phán sự mù quáng vì công danh mà đánh mất bản ngã.
• Kết luận: Cách nói ngược này khẳng định bản lĩnh, sự tỉnh táo và thái độ sống cao thượng của Nguyễn Bỉnh Khiêm trước thói đời.
Câu 5: Cảm nhận về vẻ đẹp nhân cách của Nguyễn Bỉnh Khiêm
Qua bài thơ "Nhàn", ta thấy hiện lên một nhân cách cao đẹp của Nguyễn Bỉnh Khiêm. Đó là một con người trọng nghĩa khinh tài, luôn giữ cho mình sự thanh sạch, không màng danh lợi phù hoa. Ông chọn lối sống hòa hợp với thiên nhiên, tìm thấy hạnh phúc trong sự giản dị, đạm bạc nhưng tâm hồn luôn thảnh thơi. Đặc biệt, nhân cách ấy còn tỏa sáng ở sự thông tuệ, tỉnh táo trước những cám dỗ của xã hội, khẳng định một bản lĩnh văn sĩ cứng cỏi: thà làm "người dại" giữ mình còn hơn làm "người khôn" trong vòng xoáy bụi trần.