Phạm Thị Phương Linh
Giới thiệu về bản thân
Trong "Chuyện tình ở Thanh Trì" tác giả đã khéo léo vẽ lên một bức tranh sinh động về cuộc sống và con người trong xã hội Việt Nam trước cách mạng, với những mâu thuẫn sâu sắc và bi kịch con người bị xã hội phong kiến kìm hãm. Câu chuyện tình yêu giữa hai nhân vật chính không chỉ là một cuộc đấu tranh tình cảm mà còn là sựu phản ánh chân thực về những định kiến, bất công và sự phân biệt giai cấp trong xã hội đương thời. Tình yêu của họ bị ràng buộc bởi những quy tắc khắt khe của gia đình, dòng tộc và xã hội, khiến họ không thê tự do sống thật với bản thân. Hình ảnh những con người trong tác phẩm, dù đầy khát vọng và ước mơ, lại phải gánh chịu những đớn đau khi tình yêu chân thành của họ không thể vượt qua được các chuẩn mực xã hội. Qua đó, ông tái hiện một xã hội đầy bất công, nơi mỗi cá nhân đều phải đánh đổi hạnh phúc cá nhân vì trách nhiệm và những quy ước phong kiến. Câu chuyện không chỉ là một bi kịch tình yêu mà còn là lời tố cáo mạnh mẽ về một xã hội mà ở đó con người không thể lựa chọn hạnh phúc cho mình.
Đoạn trích "Chuyện tình ở Thanh Trì" trích "Lan trì kiến văn lục" đã nói lên sự vượt lên rào cản số phận của tình yêu đôi lứa ở xã hội xưa. Tuy vậy, em lại đặc biệt ấn tượng sâu sắc khi tìm hiểu về nhân vật chàng trai trong truyện - Nguyễn Sinh. Có thể thấy rõ trong văn bản, chàng là một người có dung mạo đẹp, tư chất vốn đã thông minh, đã thế giọng hát lại trong trẻo, ngọt ngào nhưng hoàn cảnh của chàng lại rất éo le, khốn khó. Bởi Nguyễn Sinh từ nhỏ đã mồ côi cha, phải tạm gác lại việc học, tìm một công việc tạm bợ mà sinh sống qua ngày - chèo đò. Thế nhưng, khi cô con gái nhà giàu họ Trần đem lòng cảm mến chàng, nhờ người manh mối thì cha của nàng lại phá vỡ tình cảm giữa họ. Chính sự việc này khiến chàng khổ tâm, đau lòng, dằn vặt bản thân, phẫn chí mà bỏ đi xa để lập nghiệp, tự nhủ với lòng rằng sẽ tìm đủ tiền để cưới xin được nàng. Nhưng số phận lại lần nữa trêu đùa chàng trai tội nghiệp, khi mà đã rạng danh trở về, ao ước được thấy nụ cười của người mình yêu, chàng lại hay tin rằng cô gái vì quá buồn lòng mà đã ra đi mãi mãi. Từ hành động sắm sửa lễ vật đến điếu nàng cho đến sự việc nhận lấy món quà cuối cùng mà người thương để lại, có thể thấy Nguyễn Sinh là người chung thủy, tấm lòng son sắc, không phụ bạc người mình yêu và cái chết cũng không thể chia lìa được tình cảm thiêng liêng, to lớn ấy của họ. Qua hình tượng Nguyễn Sinh, nhà văn Vũ Trinh muốn nói lên khát vọng được bày tỏ của tình cảm đôi lứa, tình cảm thuần khiết, trong trẻo, đáng quý nhất và phê phán những lối hủ tục thời phong kiến của xã hội xưa.
Truyện ngắn "Tặng một vầng trăng sáng" của Lâm Thanh Huyền gây ấn tượng sâu sắc bởi những nét đặc sắc nghệ thuật độc đáo. *Thứ nhất, tác phẩm xây dựng tình huống truyện bất ngờ mà giàu chất thiền*. Tình huống thiền sư bắt gặp kẻ trộm trong am tranh của mình vốn đã éo le, nhưng cách ứng xử của ngài lại càng bất ngờ: không tức giận, không hô hoán mà chủ động đứng đợi, cởi áo tặng. Chính sự "ngược đời" ấy đã đẩy kịch tính lên cao và làm nổi bật tư tưởng của truyện. *Thứ hai, nghệ thuật xây dựng nhân vật tương phản làm nổi bật chủ đề*. Một bên là kẻ trộm lén lút, lo sợ, nghèo nàn cả về vật chất lẫn tinh thần. Một bên là thiền sư ung dung, tự tại, giàu lòng từ bi. Sự đối lập này khiến hành động "tặng áo" của thiền sư càng trở nên cao đẹp, cảm hóa được cái ác. *Thứ ba, ngôn ngữ truyện ngắn gọn, hàm súc nhưng giàu hình ảnh và chất thơ*. Hình ảnh "vầng trăng sáng" vừa tả thực, vừa mang ý nghĩa biểu tượng cho lòng từ bi, trí tuệ, cho vẻ đẹp của tâm hồn đã giác ngộ. Lời văn nhẹ nhàng mà thấm thía, không triết lý khô khan nhưng vẫn khiến người đọc phải suy ngẫm. *Cuối cùng, kết cấu truyện mở* với hình ảnh vầng trăng đã "tặng" cho kẻ trộm đã khép lại tác phẩm nhưng mở ra sự thức tỉnh trong tâm hồn nhân vật và cả người đọc. Chính những đặc sắc nghệ thuật ấy đã làm nên sức hấp dẫn và giá trị nhân văn sâu sắc cho truyện ngắn.
Trong truyện ngắn Thằng Gù của Hạ Huyền, nhân vật Đức hiện lên là một cậu bé bất hạnh nhưng giàu nghị lực và khát khao được học tập. Đức bị tật nguyền, lưng gù nên thường bị mọi người gọi bằng cái tên đầy mặc cảm là “thằng Gù”. Dù đã hơn mười tuổi, em vẫn chưa được đến trường như bao bạn bè cùng trang lứa. Hình ảnh Đức chăn trâu ngoài đồng, lặng lẽ hướng mắt về phía trường học giữa tiếng đọc bài vang lên đã gợi lên niềm khao khát tri thức tha thiết và nỗi buồn tủi của một đứa trẻ thiệt thòi. Ngoại hình “gấp khúc”, chiếc lưng gù khiến Đức trở nên nhỏ bé, cô đơn nhưng bên trong em vẫn là một tâm hồn trong sáng, ham học và giàu ước mơ. Qua nhân vật Đức, tác giả bày tỏ sự cảm thương sâu sắc đối với những số phận bất hạnh trong cuộc sống, đồng thời nhắc nhở mọi người cần biết yêu thương, tôn trọng và sẻ chia với những người khuyết tật. Truyện còn gửi gắm thông điệp ý nghĩa về quyền được học tập và được đối xử công bằng của mỗi con người.
Trong đoạn trích Truyện Kiều của Nguyễn Du, nhân vật Đạm Tiên hiện lên là hình ảnh tiêu biểu cho số phận bạc mệnh của người phụ nữ trong xã hội phong kiến xưa. Qua lời kể của Vương Quan, Đạm Tiên từng là một ca nhi nổi tiếng, “nổi danh tài sắc một thì”, được nhiều người ngưỡng mộ và say mê. Tuy nhiên, dù có tài năng và nhan sắc, nàng vẫn không thoát khỏi quy luật nghiệt ngã “hồng nhan bạc mệnh”. Câu thơ “Nửa chừng xuân, thoắt gãy cành thiên hương” gợi sự ra đi đột ngột, đầy đau xót của một kiếp người tài hoa nhưng ngắn ngủi. Sau khi mất, Đạm Tiên bị lãng quên trong cô đơn, chỉ còn nấm mồ hoang lạnh giữa tiết thanh minh. Hình ảnh ấy khiến Thúy Kiều xúc động, thương cảm sâu sắc cho số phận của nàng. Bằng bút pháp ước lệ, ngôn ngữ giàu tính biểu cảm và giọng điệu xót thương, Nguyễn Du đã thể hiện niềm cảm thông sâu sắc đối với những con người tài sắc nhưng bất hạnh. Đồng thời, nhân vật Đạm Tiên còn góp phần dự báo trước số phận truân chuyên của Thúy Kiều sau này
Trong văn bản trên, hình tượng bà má Hậu Giang hiện lên thật nghèo khổ nhưng vô cùng giàu lòng yêu thương và giàu đức hi sinh. Bà má sống đơn sơ trong “túp lều tranh”, một mình bên bếp lửa với “nồi cơm to”, gợi cuộc sống lam lũ, thiếu thốn nơi vùng quê Nam Bộ thời chiến. Khi tên cướp xuất hiện với dáng vẻ hung dữ, “mắt xanh mũi lõ”, “đốc gươm dài”, bà má vô cùng sợ hãi, “run”, “trán toát mồ hôi”, nhưng sâu trong con người ấy vẫn là tình thương con tha thiết. Nỗi lo lớn nhất của má không phải cho bản thân mà là bảo vệ bữa cơm dành cho con. Hình ảnh bà má Hậu Giang tiêu biểu cho những người mẹ Nam Bộ hiền lành, chất phác nhưng giàu tình mẫu tử và sức chịu đựng phi thường. Tác giả đã sử dụng nhiều từ ngữ gợi hình, gợi cảm cùng giọng thơ chân thực để làm nổi bật hoàn cảnh đáng thương và phẩm chất cao đẹp của nhân vật. Qua đó, văn bản bày tỏ sự cảm thông, trân trọng đối với người mẹ nghèo trong những năm tháng chiến tranh gian khổ
Bài thơ Biết ơn cha mẹ của Hoàng Mai đã thể hiện sâu sắc tình cảm biết ơn, yêu thương và nỗi nhớ da diết của người con dành cho cha mẹ. Ngay từ những câu thơ đầu, tác giả đã gợi lên không gian mưa tháng bảy đầy buồn thương cùng nỗi lòng “suốt mướt canh thâu”, cho thấy sự đau xót khi cha mẹ đã khuất. Hình ảnh “đường gian”, “cõi thẳm sâu ngút ngàn” gợi sự xa cách vĩnh viễn nhưng tình yêu thương của cha mẹ vẫn luôn hiện hữu trong trái tim người con. Bài thơ còn làm nổi bật những hi sinh vất vả của cha mẹ qua những kỉ niệm nghèo khó: cha “dầm dương mãi miết vườn rau”, bữa cơm chỉ có “khoai sắn” nhưng vẫn chan chứa tình yêu thương và sự chắt chiu dành cho con cái. Đặc biệt, câu thơ “Con chưa đền đáp ơn sâu cửu trùng” thể hiện niềm day dứt, xót xa vì chưa kịp báo hiếu. Với giọng thơ chân thành, giàu cảm xúc cùng những hình ảnh giản dị mà xúc động, bài thơ nhắc nhở mỗi người phải biết yêu thương, kính trọng và biết ơn cha mẹ khi còn có thể.
Câu 1:
Đoạn trích trên thuộc kiểu văn bản nghị luận (hoặc văn bản thông tin có yếu tố nghị luận). Cụ thể, nó sử dụng phương thức kể chuyện (ví dụ về việc bắt khỉ ở châu Phi) để dẫn dắt và làm rõ cho luận điểm chính về việc tự giam hãm bản thân và sự cần thiết phải đưa ra quyết định, từ đó thể hiện quan điểm, suy nghĩ của tác giả.
Câu 2:
Vấn đề cốt lõi được bàn luận trong văn bản là sự tự giới hạn bản thân, sự thiếu quyết đoán và nỗi sợ hãi bám víu vào quá khứ hoặc sự ổn định quen thuộc, khiến con người không dám hành động để thay đổi và tìm kiếm hạnh phúc tốt đẹp hơn. Tác giả đặt ra câu hỏi cơ bản về mong muốn thực sự trong cuộc sống của mỗi người.
Câu 3:
Đoạn văn đầu tiên có vai trò là phần mở đầu và đưa ra dẫn chứng/ví dụ cụ thể, mang tính minh họa (exemplification). Việc kể về chú khỉ bị mắc kẹt vì không chịu buông bỏ hòn đá đóng vai trò là một hình ảnh ẩn dụ sinh động, giúp người đọc dễ dàng liên hệ và hình dung về tình trạng tự trói buộc, thiếu quyết đoán mà tác giả sắp phân tích ở các đoạn sau.
Câu 4:
Nếu đoạn văn đó trình bày nội dung tiếp nối từ câu hỏi "Ai là người cảm thấy hạnh phúc hơn?" (có trong hình ảnh thứ hai), thì đoạn đó sẽ được trình bày theo kiểu đoạn văn diễn dịch hoặc tổng – phân – hợp nhằm phân tích, so sánh hai đối tượng (người không dám chơi và người dám chơi) để đi đến kết luận cuối cùng về hạnh phúc
Câu 5;
Theo em, người cảm thấy hạnh phúc hơn là "người lao vào cuộc chơi là để giành chiến thắng". Người chỉ nhăm nhăm không thua thường hành động với tâm thế phòng thủ, sợ thất bại, bị giới hạn bởi nỗi sợ hãi và sự so sánh với tiêu chuẩn an toàn. Ngược lại, người đặt mục tiêu chiến thắng (hay tiến bộ) là người dám chấp nhận rủi ro, chủ động hành động và hướng tới kết quả tích cực, điều này thường mang lại cảm giác thành tựu và ý nghĩa cao hơn cho cuộc sống.
Câu 1:
Nếu nhận được đề bài "Đất nước em hình gì?", em sẽ không chỉ giới hạn câu trả lời trong một hình dạng cụ thể, mà sẽ khẳng định Tổ quốc là tổng hòa của những hình ảnh mang ý nghĩa sâu sắc về lịch sử, văn hóa và khát vọng vươn lên. Em sẽ trả lời rằng Tổ quốc là sự kết hợp hài hòa giữa những biểu tượng truyền thống như hình ảnh người mẹ tần tảo nuôi dưỡng (bông lúa), khát vọng vươn ra biển lớn (con tàu), và những dấu ấn anh hùng của quá khứ (tia chớp). Quan trọng hơn, em sẽ nhấn mạnh rằng hình hài của Tổ quốc chính là trách nhiệm và hành động của mỗi người con trong công cuộc xây dựng và bảo vệ đất nước
Câu 2Luận điểm cốt lõi được tác giả sử dụng trong văn bản là việc đặt câu hỏi tu từ về hình dáng của Tổ quốc để qua đó khẳng định tính đa dạng, chiều sâu lịch sử và khát vọng hiện đại của đất nước. Tác giả không đưa ra một câu trả lời duy nhất mà lần lượt đưa ra các hình ảnh ẩn dụ (con tàu, bông lúa, tia chớp) như những luận cứ để chứng minh rằng Tổ quốc không chỉ là một thực thể địa lý mà còn là một tổng thể tinh thần, bao hàm quá khứ hào hùng, hiện tại lao động cần cù và tương lai hội nhập rộng mở.
Câu 3:
Cách mở đầu văn bản rất đặc biệt vì nó sử dụng ngay câu hỏi tu từ trực tiếp và mang tính gợi mở: "Đất nước em hình gì?". Cách mở này lập tức thu hút sự chú ý của người đọc và buộc họ phải suy tư, tham gia vào quá trình tìm kiếm câu trả lời cùng tác giả. Mặc dù đoạn trích chưa thể hiện trọn vẹn phần kết, nhưng qua cách trình bày các luận cứ dưới dạng câu hỏi tu từ, ta có thể dự đoán phần kết sẽ là một lời khẳng định tổng hợp, nhấn mạnh vào vai trò và trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với hình hài Tổ quốc.
Câu 4: KHÔNG BIẾT LÀM
Câu 5:
Phép lặp được sử dụng chủ yếu qua cấu trúc câu hỏi lặp lại với cụm từ "Có phải là..." (trong Câu 2, 3, 4) và việc lặp lại từ "Để" ở đầu các mệnh đề phụ. Tác dụng của phép lặp này rất lớn: thứ nhất, nó tạo ra nhịp điệu mạnh mẽ, dồn dập, như một dòng chảy liên tục của suy tư và cảm xúc; thứ hai, nó nhấn mạnh và làm nổi bật từng khía cạnh quan trọng của Tổ quốc mà tác giả muốn đề cập (khát vọng, cội nguồn, lịch sử); và thứ ba, nó duy trì được sự kết nối logic giữa các luận điểm, dẫn dắt người đọc đi sâu vào ý nghĩa biểu trưng của từng hình ảnh ẩn dụ.
Câu 1:
Luận đề của văn bản được tác giả xác định rõ ràng ngay từ tiêu đề và phần mở đầu, đó là "Giới trẻ với văn hóa ứng xử trên mạng xã hội" và vấn đề nổi bật kèm theo. Cụ thể, đoạn (1) đã nêu bật luận đề này: mạng xã hội (MXH) là công cụ truyền thông, giải trí được giới trẻ ưa chuộng, nhưng bên cạnh những lợi ích tích cực, việc sử dụng MXH trong giới trẻ cũng "nảy sinh không ít vấn đề mà dư luận lo ngại." Như vậy, luận đề bao quát là sự phân tích hai mặt (lợi ích và vấn đề) của việc giới trẻ tham gia vào không gian mạng xã hội
Câu 2:
Thao tác lập luận chính được sử dụng xuyên suốt đoạn (2) là đưa ra dẫn chứng và số liệu thống kê nhằm chứng minh cho thực trạng và tầm quan trọng của vấn đề. Đoạn văn này tập trung vào việc cung cấp các bằng chứng cụ thể như: số liệu của UNICEF (cứ 3 người dùng Internet thì có 1 người dưới 18 tuổi và 71% người từ 15-24 tuổi đang trực tuyến); sự thúc đẩy của đại dịch COVID-19; và thống kê của Google về thói quen tìm kiếm thông tin của người Việt Nam. Các số liệu này có tác dụng làm tăng tính xác thực và thuyết phục cho luận điểm rằng giới trẻ là đối tượng sử dụng MXH đông đảo và tích cực nhất.
Câu 3:
Cách lập luận của tác giả trong đoạn trích này được đánh giá là khoa học và khách quan, đặc biệt là trong hai đoạn đầu. Tác giả đã sử dụng phương pháp tiếp cận hai mặt của vấn đề (mặt tích cực và mặt tiêu cực) ngay từ đầu. Hơn nữa, việc sử dụng các số liệu thống kê cụ thể từ các tổ chức uy tín (UNICEF, Google) cho thấy tác giả không chỉ dừng lại ở nhận định cảm tính mà dựa trên dữ liệu thực tế để chứng minh mức độ phổ biến và sự gắn bó sâu sắc của giới trẻ với MXH. Cách lập luận này giúp người đọc dễ dàng chấp nhận và tin tưởng vào tính xác thực của vấn đề đang được đề cập.
Câu 4:
Dựa trên cấu trúc thường thấy của bài nghị luận, nếu đoạn (3) nhằm làm sáng tỏ mặt tiêu cực ("mâu thuẫn, xung đột") sau khi đã trình bày mặt tích cực và sự phổ biến (đoạn 1 & 2), tác giả có thể đã đưa ra các bằng chứng như: hiện tượng bắt nạt trực tuyến (cyberbullying), lan truyền tin giả (fake news), hoặc hành vi ứng xử thiếu văn hóa, thô tục của một bộ phận người dùng. Những bằng chứng này thường được dùng để minh họa cho việc MXH bị lợi dụng để gây tổn thương hoặc chia rẽ cộng đồng, trái ngược với vai trò là môi trường giải trí lành mạnh.
Câu 5:
Vấn đề "Giới trẻ với văn hóa ứng xử trên mạng xã hội" có ý nghĩa vô cùng lớn đối với cuộc sống của chúng ta ngày nay. Điều này là do mạng xã hội đã trở thành một phần không thể tách rời trong đời sống cá nhân, xã hội và toàn cầu, nhất là với giới trẻ – lực lượng tương lai của đất nước. Việc thảo luận về văn hóa ứng xử trên MXH giúp chúng ta nhận thức rõ về trách nhiệm khi tham gia không gian ảo, từ đó giảm thiểu các rủi ro tiêu cực như thông tin sai lệch, bạo lực mạng. Nếu không ý thức được, văn hóa ứng xử kém sẽ ảnh hưởng xấu đến sự phát triển nhân cách của giới trẻ và gây bất ổn xã hội.