Nguyễn Thị Ngọc Ánh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thị Ngọc Ánh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

1. Chiều dài của DNA và số nucleotide: Chiều dài của một cặp base (nucleotide) trong DNA mạch kép là .

2. Số liên kết Hydrogen (H): Liên kết hydrogen được hình thành giữa các cặp base bổ sung:

◦ A liên kết với T bằng 2 liên kết hydrogen ().

◦ G liên kết với X (Cytosine) bằng 3 liên kết hydrogen ().


Bước 1: Tính tổng số nucleotide (N)


Chiều dài của gene  được tính bằng công thức:

Trong đó, tổng số nucleotide .


Số cặp base () là:


Tổng số nucleotide  trong toàn bộ gene là:


Bước 2: Thiết lập hệ phương trình dựa trên số lượng nucleotide và số liên kết Hydrogen


Ta có các mối quan hệ sau:


1. Tổng số nucleotide:

2. Nguyên tắc bổ sung:

Thay vào (1), ta có:

3. Tổng số liên kết Hydrogen (H):


Bước 3: Giải hệ phương trình để tìm A và G


Ta có hệ hai phương trình với hai ẩn A và G:


Từ (2), ta rút ra . Thay vào (3):


Bước 4: Tính số lượng các nucleotide còn lại


Số lượng Guanine (G): 

Số lượng Cytosine (X): Vì , nên  nucleotide.

Số lượng Adenine (A): Từ :

Số lượng Thymine (T): Vì , nên  nucleotide.


Kết luận


Số lượng từng loại nucleotide trong gene là:


Adenine (A): 1000 nucleotide

Thymine (T): 1000 nucleotide

Guanine (G): 1500 nucleotide

Cytosine (X): 1500 nucleotide

1. Chiều dài của DNA và số nucleotide: Chiều dài của một cặp base (nucleotide) trong DNA mạch kép là .

2. Số liên kết Hydrogen (H): Liên kết hydrogen được hình thành giữa các cặp base bổ sung:

◦ A liên kết với T bằng 2 liên kết hydrogen ().

◦ G liên kết với X (Cytosine) bằng 3 liên kết hydrogen ().


Bước 1: Tính tổng số nucleotide (N)


Chiều dài của gene  được tính bằng công thức:

Trong đó, tổng số nucleotide .


Số cặp base () là:


Tổng số nucleotide  trong toàn bộ gene là:


Bước 2: Thiết lập hệ phương trình dựa trên số lượng nucleotide và số liên kết Hydrogen


Ta có các mối quan hệ sau:


1. Tổng số nucleotide:

2. Nguyên tắc bổ sung:

Thay vào (1), ta có:

3. Tổng số liên kết Hydrogen (H):


Bước 3: Giải hệ phương trình để tìm A và G


Ta có hệ hai phương trình với hai ẩn A và G:


Từ (2), ta rút ra . Thay vào (3):


Bước 4: Tính số lượng các nucleotide còn lại


Số lượng Guanine (G): 

Số lượng Cytosine (X): Vì , nên  nucleotide.

Số lượng Adenine (A): Từ :

Số lượng Thymine (T): Vì , nên  nucleotide.


Kết luận


Số lượng từng loại nucleotide trong gene là:


Adenine (A): 1000 nucleotide

Thymine (T): 1000 nucleotide

Guanine (G): 1500 nucleotide

Cytosine (X): 1500 nucleotide

1. Chiều dài của DNA và số nucleotide: Chiều dài của một cặp base (nucleotide) trong DNA mạch kép là .

2. Số liên kết Hydrogen (H): Liên kết hydrogen được hình thành giữa các cặp base bổ sung:

◦ A liên kết với T bằng 2 liên kết hydrogen ().

◦ G liên kết với X (Cytosine) bằng 3 liên kết hydrogen ().


Bước 1: Tính tổng số nucleotide (N)


Chiều dài của gene  được tính bằng công thức:

Trong đó, tổng số nucleotide .


Số cặp base () là:


Tổng số nucleotide  trong toàn bộ gene là:


Bước 2: Thiết lập hệ phương trình dựa trên số lượng nucleotide và số liên kết Hydrogen


Ta có các mối quan hệ sau:


1. Tổng số nucleotide:

2. Nguyên tắc bổ sung:

Thay vào (1), ta có:

3. Tổng số liên kết Hydrogen (H):


Bước 3: Giải hệ phương trình để tìm A và G


Ta có hệ hai phương trình với hai ẩn A và G:


Từ (2), ta rút ra . Thay vào (3):


Bước 4: Tính số lượng các nucleotide còn lại


Số lượng Guanine (G): 

Số lượng Cytosine (X): Vì , nên  nucleotide.

Số lượng Adenine (A): Từ :

Số lượng Thymine (T): Vì , nên  nucleotide.


Kết luận


Số lượng từng loại nucleotide trong gene là:


Adenine (A): 1000 nucleotide

Thymine (T): 1000 nucleotide

Guanine (G): 1500 nucleotide

Cytosine (X): 1500 nucleotide

1. Chiều dài của DNA và số nucleotide: Chiều dài của một cặp base (nucleotide) trong DNA mạch kép là .

2. Số liên kết Hydrogen (H): Liên kết hydrogen được hình thành giữa các cặp base bổ sung:

◦ A liên kết với T bằng 2 liên kết hydrogen ().

◦ G liên kết với X (Cytosine) bằng 3 liên kết hydrogen ().


Bước 1: Tính tổng số nucleotide (N)


Chiều dài của gene  được tính bằng công thức:

Trong đó, tổng số nucleotide .


Số cặp base () là:


Tổng số nucleotide  trong toàn bộ gene là:


Bước 2: Thiết lập hệ phương trình dựa trên số lượng nucleotide và số liên kết Hydrogen


Ta có các mối quan hệ sau:


1. Tổng số nucleotide:

2. Nguyên tắc bổ sung:

Thay vào (1), ta có:

3. Tổng số liên kết Hydrogen (H):


Bước 3: Giải hệ phương trình để tìm A và G


Ta có hệ hai phương trình với hai ẩn A và G:


Từ (2), ta rút ra . Thay vào (3):


Bước 4: Tính số lượng các nucleotide còn lại


Số lượng Guanine (G): 

Số lượng Cytosine (X): Vì , nên  nucleotide.

Số lượng Adenine (A): Từ :

Số lượng Thymine (T): Vì , nên  nucleotide.


Kết luận


Số lượng từng loại nucleotide trong gene là:


Adenine (A): 1000 nucleotide

Thymine (T): 1000 nucleotide

Guanine (G): 1500 nucleotide

Cytosine (X): 1500 nucleotide