Nguyễn Thị Ngọc Ánh
Giới thiệu về bản thân
1. Chiều dài của DNA và số nucleotide: Chiều dài của một cặp base (nucleotide) trong DNA mạch kép là .
2. Số liên kết Hydrogen (H): Liên kết hydrogen được hình thành giữa các cặp base bổ sung:
◦ A liên kết với T bằng 2 liên kết hydrogen ().
◦ G liên kết với X (Cytosine) bằng 3 liên kết hydrogen ().
Bước 1: Tính tổng số nucleotide (N)
Chiều dài của gene  được tính bằng công thức:

Trong đó, tổng số nucleotide .
Số cặp base () là:

Tổng số nucleotide  trong toàn bộ gene là:

Bước 2: Thiết lập hệ phương trình dựa trên số lượng nucleotide và số liên kết Hydrogen
Ta có các mối quan hệ sau:
1. Tổng số nucleotide:

2. Nguyên tắc bổ sung:

Thay vào (1), ta có:

3. Tổng số liên kết Hydrogen (H):

Bước 3: Giải hệ phương trình để tìm A và G
Ta có hệ hai phương trình với hai ẩn A và G:

Từ (2), ta rút ra . Thay vào (3):





Bước 4: Tính số lượng các nucleotide còn lại
• Số lượng Guanine (G): 
• Số lượng Cytosine (X): Vì , nên  nucleotide.
• Số lượng Adenine (A): Từ :

• Số lượng Thymine (T): Vì , nên  nucleotide.
Kết luận
Số lượng từng loại nucleotide trong gene là:
• Adenine (A): 1000 nucleotide
• Thymine (T): 1000 nucleotide
• Guanine (G): 1500 nucleotide
• Cytosine (X): 1500 nucleotide
1. Chiều dài của DNA và số nucleotide: Chiều dài của một cặp base (nucleotide) trong DNA mạch kép là .
2. Số liên kết Hydrogen (H): Liên kết hydrogen được hình thành giữa các cặp base bổ sung:
◦ A liên kết với T bằng 2 liên kết hydrogen ().
◦ G liên kết với X (Cytosine) bằng 3 liên kết hydrogen ().
Bước 1: Tính tổng số nucleotide (N)
Chiều dài của gene  được tính bằng công thức:

Trong đó, tổng số nucleotide .
Số cặp base () là:

Tổng số nucleotide  trong toàn bộ gene là:

Bước 2: Thiết lập hệ phương trình dựa trên số lượng nucleotide và số liên kết Hydrogen
Ta có các mối quan hệ sau:
1. Tổng số nucleotide:

2. Nguyên tắc bổ sung:

Thay vào (1), ta có:

3. Tổng số liên kết Hydrogen (H):

Bước 3: Giải hệ phương trình để tìm A và G
Ta có hệ hai phương trình với hai ẩn A và G:

Từ (2), ta rút ra . Thay vào (3):





Bước 4: Tính số lượng các nucleotide còn lại
• Số lượng Guanine (G): 
• Số lượng Cytosine (X): Vì , nên  nucleotide.
• Số lượng Adenine (A): Từ :

• Số lượng Thymine (T): Vì , nên  nucleotide.
Kết luận
Số lượng từng loại nucleotide trong gene là:
• Adenine (A): 1000 nucleotide
• Thymine (T): 1000 nucleotide
• Guanine (G): 1500 nucleotide
• Cytosine (X): 1500 nucleotide
1. Chiều dài của DNA và số nucleotide: Chiều dài của một cặp base (nucleotide) trong DNA mạch kép là .
2. Số liên kết Hydrogen (H): Liên kết hydrogen được hình thành giữa các cặp base bổ sung:
◦ A liên kết với T bằng 2 liên kết hydrogen ().
◦ G liên kết với X (Cytosine) bằng 3 liên kết hydrogen ().
Bước 1: Tính tổng số nucleotide (N)
Chiều dài của gene  được tính bằng công thức:

Trong đó, tổng số nucleotide .
Số cặp base () là:

Tổng số nucleotide  trong toàn bộ gene là:

Bước 2: Thiết lập hệ phương trình dựa trên số lượng nucleotide và số liên kết Hydrogen
Ta có các mối quan hệ sau:
1. Tổng số nucleotide:

2. Nguyên tắc bổ sung:

Thay vào (1), ta có:

3. Tổng số liên kết Hydrogen (H):

Bước 3: Giải hệ phương trình để tìm A và G
Ta có hệ hai phương trình với hai ẩn A và G:

Từ (2), ta rút ra . Thay vào (3):





Bước 4: Tính số lượng các nucleotide còn lại
• Số lượng Guanine (G): 
• Số lượng Cytosine (X): Vì , nên  nucleotide.
• Số lượng Adenine (A): Từ :

• Số lượng Thymine (T): Vì , nên  nucleotide.
Kết luận
Số lượng từng loại nucleotide trong gene là:
• Adenine (A): 1000 nucleotide
• Thymine (T): 1000 nucleotide
• Guanine (G): 1500 nucleotide
• Cytosine (X): 1500 nucleotide
1. Chiều dài của DNA và số nucleotide: Chiều dài của một cặp base (nucleotide) trong DNA mạch kép là .
2. Số liên kết Hydrogen (H): Liên kết hydrogen được hình thành giữa các cặp base bổ sung:
◦ A liên kết với T bằng 2 liên kết hydrogen ().
◦ G liên kết với X (Cytosine) bằng 3 liên kết hydrogen ().
Bước 1: Tính tổng số nucleotide (N)
Chiều dài của gene  được tính bằng công thức:

Trong đó, tổng số nucleotide .
Số cặp base () là:

Tổng số nucleotide  trong toàn bộ gene là:

Bước 2: Thiết lập hệ phương trình dựa trên số lượng nucleotide và số liên kết Hydrogen
Ta có các mối quan hệ sau:
1. Tổng số nucleotide:

2. Nguyên tắc bổ sung:

Thay vào (1), ta có:

3. Tổng số liên kết Hydrogen (H):

Bước 3: Giải hệ phương trình để tìm A và G
Ta có hệ hai phương trình với hai ẩn A và G:

Từ (2), ta rút ra . Thay vào (3):





Bước 4: Tính số lượng các nucleotide còn lại
• Số lượng Guanine (G): 
• Số lượng Cytosine (X): Vì , nên  nucleotide.
• Số lượng Adenine (A): Từ :

• Số lượng Thymine (T): Vì , nên  nucleotide.
Kết luận
Số lượng từng loại nucleotide trong gene là:
• Adenine (A): 1000 nucleotide
• Thymine (T): 1000 nucleotide
• Guanine (G): 1500 nucleotide
• Cytosine (X): 1500 nucleotide