VŨ KHÚC GIA KHÁNH

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của VŨ KHÚC GIA KHÁNH
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 :

Nhân vật Bê-li-cốp trong kiệt tác của Séc-khốp là hiện thân tiêu biểu cho kiểu "người trong bao" – một lối sống hèn nhát và giáo điều của trí thức Nga cuối thế kỷ XIX. Điểm đặc trưng nhất ở Bê-li-cốp là khát vọng mãnh liệt được thu mình vào một chiếc "bao" để ngăn cách với thế giới bên ngoài. Từ trang phục (đi giày cao su, mặc áo bành tô ấm cốt bông) đến những vật dụng cá nhân và ngay cả tư duy, hắn đều tìm cách giấu kín trong những vỏ bọc. Lối sống ấy không chỉ dừng lại ở sự lập dị cá nhân mà còn biến thành một áp lực nặng nề đè lên toàn thành phố; nỗi sợ hãi "nhỡ lại xảy ra chuyện gì" của hắn đã khống chế mọi hoạt động tự do, sáng tạo. Bê-li-cốp tôn thờ quá khứ và các thông tư, chỉ thị một cách máy móc, cho thấy một tâm hồn đã xơ cứng, thiếu sức sống. Cái chết của Bê-li-cốp là một sự giải thoát cho chính hắn, bởi khi nằm trong quan tài, hắn mới tìm được chiếc "bao" vĩnh cửu, bền chắc nhất. Qua nhân vật này, Séc-khốp phê phán gay gắt lối sống bạc nhược, bảo thủ, đồng thời gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh: "Không thể sống mãi như thế này được!".

Câu 2 :

Trong cuốn sách "Đừng bao giờ đi ăn một mình", Keith Ferrazzi từng viết: "Mọi thứ bạn muốn đều nằm ở phía bên kia của sự sợ hãi". Câu nói ấy gợi nhắc chúng ta về một ranh giới vô hình nhưng đầy quyền năng trong tâm lý mỗi người: "vùng an toàn". Đó là nơi ta cảm thấy bình yên, kiểm soát được mọi thứ, nhưng cũng chính là chiếc lồng kính ngăn cản ta chạm đến những đỉnh cao mới. Vì vậy, bước ra khỏi vùng an toàn chính là chìa khóa quan trọng nhất để khai phá bản thân và làm chủ cuộc đời. Vùng an toàn (comfort zone) là trạng thái tâm lý mà con người cảm thấy quen thuộc, ít lo âu và không phải đối mặt với rủi ro. Bước ra khỏi vùng an toàn không đơn thuần là làm một việc liều lĩnh, mà là sự dũng cảm đối mặt với những điều chưa biết, chấp nhận thử thách và sẵn sàng thất bại để học hỏi. Ý nghĩa đầu tiên và quan trọng nhất của việc bước ra khỏi vùng an toàn là giúp chúng ta khám phá giới hạn của bản thân. Nếu chỉ mãi đi trên một con đường quen thuộc, bạn sẽ chẳng bao giờ biết mình có thể chạy nhanh đến thế nào hay chịu đựng được những gian khổ ra sao. Khi dấn thân vào một môi trường mới, tiếp nhận một nhiệm vụ khó khăn, chúng ta buộc phải vận dụng hết mọi khả năng tiềm ẩn, từ đó phát hiện ra những thế mạnh mà chính mình cũng chưa từng hay biết. Sự tự tin không đến từ việc làm những gì mình đã giỏi, mà đến từ việc vượt qua được những gì mình từng sợ hãi. Bên cạnh đó, việc phá vỡ ranh giới an toàn còn giúp chúng ta tích lũy kiến thức và kỹ năng thực tế. Thế giới ngoài kia luôn biến động không ngừng, nếu cứ đứng yên trong "vỏ ốc" của sự ổn định, chúng ta sẽ sớm trở nên lạc hậu và trì trệ. Mỗi lần bước ra ngoài là một lần ta được "va đập" với thực tế, được học cách xoay xở trước nghịch cảnh và mở rộng tầm nhìn. Những trải nghiệm này là chất xúc tác mạnh mẽ giúp tư duy trở nên linh hoạt và nhạy bén hơn. Hơn thế nữa, bước ra khỏi vùng an toàn còn mang lại những cơ hội mới và những thành công đột phá. Những người vĩ đại trên thế giới như Steve Jobs hay Elon Musk đều là những người không cam chịu sự an bài. Họ dám từ bỏ sự ổn định để theo đuổi những ý tưởng điên rồ nhất. Chính sự dũng cảm "vượt rào" ấy đã tạo ra những phát minh làm thay đổi cả nhân loại. Nếu cứ mãi sợ hãi "nhỡ lại xảy ra chuyện gì" như nhân vật Bê-li-cốp trong tác phẩm của Séc-khốp, con người sẽ chỉ sống một cuộc đời mòn mỏi, vô nghĩa và đơn điệu. Tuy nhiên, cần hiểu rằng bước ra khỏi vùng an toàn không đồng nghĩa với việc mạo hiểm mù quáng hay làm những việc phi thực tế. Đó phải là một quá trình có sự chuẩn bị, có mục tiêu rõ ràng và sự nỗ lực bền bỉ. Chúng ta không nhất thiết phải làm những điều kỳ vĩ ngay lập tức, mà có thể bắt đầu từ những thay đổi nhỏ: học một ngôn ngữ mới, chủ động bắt chuyện với người lạ hay thử một phương pháp làm việc khác biệt. Tóm lại, "con tàu rất an toàn khi ở trong cảng, nhưng người ta đóng tàu không phải vì mục đích đó". Đừng để nỗi sợ hãi giam cầm đôi chân bạn. Hãy dũng cảm bước ra khỏi vùng an toàn để thấy rằng thế giới rộng lớn hơn ta tưởng và bản thân mình cũng phi thường hơn ta nghĩ. Cuộc sống chỉ thực sự bắt đầu khi bạn dám bước ra khỏi những ranh giới hạn hẹp của chính mình.

Câu 1 :

Nhân vật Bê-li-cốp trong kiệt tác của Séc-khốp là hiện thân tiêu biểu cho kiểu "người trong bao" – một lối sống hèn nhát và giáo điều của trí thức Nga cuối thế kỷ XIX. Điểm đặc trưng nhất ở Bê-li-cốp là khát vọng mãnh liệt được thu mình vào một chiếc "bao" để ngăn cách với thế giới bên ngoài. Từ trang phục (đi giày cao su, mặc áo bành tô ấm cốt bông) đến những vật dụng cá nhân và ngay cả tư duy, hắn đều tìm cách giấu kín trong những vỏ bọc. Lối sống ấy không chỉ dừng lại ở sự lập dị cá nhân mà còn biến thành một áp lực nặng nề đè lên toàn thành phố; nỗi sợ hãi "nhỡ lại xảy ra chuyện gì" của hắn đã khống chế mọi hoạt động tự do, sáng tạo. Bê-li-cốp tôn thờ quá khứ và các thông tư, chỉ thị một cách máy móc, cho thấy một tâm hồn đã xơ cứng, thiếu sức sống. Cái chết của Bê-li-cốp là một sự giải thoát cho chính hắn, bởi khi nằm trong quan tài, hắn mới tìm được chiếc "bao" vĩnh cửu, bền chắc nhất. Qua nhân vật này, Séc-khốp phê phán gay gắt lối sống bạc nhược, bảo thủ, đồng thời gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh: "Không thể sống mãi như thế này được!".

Câu 2 :

Trong cuốn sách "Đừng bao giờ đi ăn một mình", Keith Ferrazzi từng viết: "Mọi thứ bạn muốn đều nằm ở phía bên kia của sự sợ hãi". Câu nói ấy gợi nhắc chúng ta về một ranh giới vô hình nhưng đầy quyền năng trong tâm lý mỗi người: "vùng an toàn". Đó là nơi ta cảm thấy bình yên, kiểm soát được mọi thứ, nhưng cũng chính là chiếc lồng kính ngăn cản ta chạm đến những đỉnh cao mới. Vì vậy, bước ra khỏi vùng an toàn chính là chìa khóa quan trọng nhất để khai phá bản thân và làm chủ cuộc đời. Vùng an toàn (comfort zone) là trạng thái tâm lý mà con người cảm thấy quen thuộc, ít lo âu và không phải đối mặt với rủi ro. Bước ra khỏi vùng an toàn không đơn thuần là làm một việc liều lĩnh, mà là sự dũng cảm đối mặt với những điều chưa biết, chấp nhận thử thách và sẵn sàng thất bại để học hỏi. Ý nghĩa đầu tiên và quan trọng nhất của việc bước ra khỏi vùng an toàn là giúp chúng ta khám phá giới hạn của bản thân. Nếu chỉ mãi đi trên một con đường quen thuộc, bạn sẽ chẳng bao giờ biết mình có thể chạy nhanh đến thế nào hay chịu đựng được những gian khổ ra sao. Khi dấn thân vào một môi trường mới, tiếp nhận một nhiệm vụ khó khăn, chúng ta buộc phải vận dụng hết mọi khả năng tiềm ẩn, từ đó phát hiện ra những thế mạnh mà chính mình cũng chưa từng hay biết. Sự tự tin không đến từ việc làm những gì mình đã giỏi, mà đến từ việc vượt qua được những gì mình từng sợ hãi. Bên cạnh đó, việc phá vỡ ranh giới an toàn còn giúp chúng ta tích lũy kiến thức và kỹ năng thực tế. Thế giới ngoài kia luôn biến động không ngừng, nếu cứ đứng yên trong "vỏ ốc" của sự ổn định, chúng ta sẽ sớm trở nên lạc hậu và trì trệ. Mỗi lần bước ra ngoài là một lần ta được "va đập" với thực tế, được học cách xoay xở trước nghịch cảnh và mở rộng tầm nhìn. Những trải nghiệm này là chất xúc tác mạnh mẽ giúp tư duy trở nên linh hoạt và nhạy bén hơn. Hơn thế nữa, bước ra khỏi vùng an toàn còn mang lại những cơ hội mới và những thành công đột phá. Những người vĩ đại trên thế giới như Steve Jobs hay Elon Musk đều là những người không cam chịu sự an bài. Họ dám từ bỏ sự ổn định để theo đuổi những ý tưởng điên rồ nhất. Chính sự dũng cảm "vượt rào" ấy đã tạo ra những phát minh làm thay đổi cả nhân loại. Nếu cứ mãi sợ hãi "nhỡ lại xảy ra chuyện gì" như nhân vật Bê-li-cốp trong tác phẩm của Séc-khốp, con người sẽ chỉ sống một cuộc đời mòn mỏi, vô nghĩa và đơn điệu. Tuy nhiên, cần hiểu rằng bước ra khỏi vùng an toàn không đồng nghĩa với việc mạo hiểm mù quáng hay làm những việc phi thực tế. Đó phải là một quá trình có sự chuẩn bị, có mục tiêu rõ ràng và sự nỗ lực bền bỉ. Chúng ta không nhất thiết phải làm những điều kỳ vĩ ngay lập tức, mà có thể bắt đầu từ những thay đổi nhỏ: học một ngôn ngữ mới, chủ động bắt chuyện với người lạ hay thử một phương pháp làm việc khác biệt. Tóm lại, "con tàu rất an toàn khi ở trong cảng, nhưng người ta đóng tàu không phải vì mục đích đó". Đừng để nỗi sợ hãi giam cầm đôi chân bạn. Hãy dũng cảm bước ra khỏi vùng an toàn để thấy rằng thế giới rộng lớn hơn ta tưởng và bản thân mình cũng phi thường hơn ta nghĩ. Cuộc sống chỉ thực sự bắt đầu khi bạn dám bước ra khỏi những ranh giới hạn hẹp của chính mình.

Câu 1 (0.5 điểm):

- Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong bài là: Tự sự.

Câu 2 (0.5 điểm):

Nhân vật trung tâm của đoạn trích là Bê-li-cốp.

Câu 3 (1.0 điểm):

- Đoạn trích được kể theo ngôi thứ nhất.

- Tác dụng:

+ Tăng tính chân thực, khách quan: Người kể là nhân vật trực tiếp chứng kiến và sống cùng Bê-li-cốp nên câu chuyện có độ tin cậy cao.

+ Thể hiện rõ thái độ, cảm xúc của người kể (vừa châm biếm, vừa phê phán, vừa ngán ngẩm).

+ Góp phần làm nổi bật bầu không khí ngột ngạt, sợ hãi bao trùm cả trường học và thành phố.

Câu 4 (1.0 điểm):

- Những chi tiết miêu tả chân dung Bê-li-cốp:

+ Đi giày cao su, cầm ô, mặc áo bành tô ấm cốt bông. Ô hắn để trong bao, chiếc đồng hồ quả quýt cũng để trong bao bằng da hươu; và khi rút chiếc dao nhỏ để gọt bút chì thì chiếc dao ấy cũng đặt trong bao; cả bộ mặt hắn ta nữa dường như cũng ở trong bao vì lúc nào hắn cũng giấu mặt sau chiếc cổ áo bành tô bẻ đứng lên.

+ Hắn đeo kính râm, mặc áo bông chần, lỗ tai nhét bông.

- Nhan đề đoạn trích được đặt là Người trong bao vì:

+ Tất cả những đồ vật của Bê-li-cốp đều được đặt trong những cái bao kín.

+ Ngay cả chính bản thân Bê-li-cốp cũng tự ẩn mình vào trong những cái “bao”, cắt đi mọi giao cảm với đời.

+ Chiếc bao là ẩn dụ cho việc không dám bước ra khỏi vòng an toàn của mình.

Câu 5 (1.0 điểm):

- Bài học rút ra từ đoạn trích: Phải sống dũng cảm, hết mình, dám chấp nhận tổn thương.

- Vì: Nếu cứ giấu mình, chúng ta sẽ không bao giờ có thể phát triển, và rộng ra, cả xã hội sẽ bị chậm lại theo.

Câu 1.

a. Xác định đúng yêu cầu về hình thức, dung lượng:

- Yêu cầu về hình thức: đoạn văn.

- Dung lượng: 200 chữ.

Học sinh có thể trình bày theo cách diễn dịch, quy nạp, tổng - phân - hợp, móc xích hoặc song hành.

b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận: phân tích vẻ đẹp của mùa thu được thể hiện trong đoạn trích Thu Hà Nội (Hoàng Cát).

c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận:

+ Mùa thu Hà Nội hiện lên với vẻ đẹp rất đặc trưng: thời tiết se se lạnh, lá vàng xào xạc, chút nắng vàng phảng phất lúc trời chiều, hương sấu chín vàng ươm,...

+ Nghệ thuật: liệt kê, câu hỏi tu từ, nhân hóa, đảo cấu trúc,...

d. Viết đoạn văn đảm bảo các yêu cầu sau:

- Lựa chọn các thao tác lập luận phù hợp để triển khai vấn đề nghị luận.

- Trình bày rõ quan điểm và hệ thống các ý.

- Lập luận chặt chẽ, thuyết phục: lí lẽ xác đáng; bằng chứng tiêu biểu, phù hợp; kết hợp nhuần nhuyễn giữa lí lẽ và bằng chứng.

đ. Diễn đạt: đảm bảo chuẩn chính tả, dùng từ, ngữ pháp tiếng Việt, liên kết trong đoạn.

e. Sáng tạo: thể hiện suy nghĩ sâu sắc về vấn đề nghị luận; có cách diễn đạt mới mẻ.

Câu 2. 

a. Xác định được yêu cầu của kiểu bài: nghị luận xã hội.

b. Xác định đúng vấn đề nghị luận: sự phát triển như vũ bão của trí tuệ nhân tạo (AI).

c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận:

- Xác định được các ý chính của bài viết.

- Sắp xếp được các ý phù hợp theo bố cục ba phần của bài văn nghị luận:

* Giới thiệu vấn đề nghị luận và nêu khái quát quan điểm của người viết về vấn đề.

* Triển khai vấn đề nghị luận:

+ Giải thích vấn đề nghị luận.

+ Thể hiện quan điểm của người viết, có thể theo một số gợi ý sau: sự phát triển như vũ bão của trí tuệ nhân tạo (AI) đã giúp cuộc sống của con người ngày càng tiện ích hơn, mới mẻ hơn, tiết kiệm được thời gian, công sức, tiền bạc,...; tuy nhiên, kéo theo đó, khi con người lạm dụng nó thì sẽ gây ra những tác hại như con người sống phụ thuộc, ỷ lại vào trí tuệ nhân tạo (AI),...

* Khẳng định lại quan điểm cá nhân đã trình bày và rút ra bài học cho bản thân.

d. Viết bài văn đảm bảo các yêu cầu sau:

- Lựa chọn các thao tác lập luận phù hợp để triển khai vấn đề nghị luận.

- Trình bày rõ quan điểm và hệ thống các ý.

- Lập luận chặt chẽ, thuyết phục: lí lẽ xác đáng; bằng chứng tiêu biểu, phù hợp; kết hợp nhuần nhuyễn giữa lí lẽ và bằng chứng.

đ. Diễn đạt: đảm bảo chuẩn chính tả, dùng từ, ngữ pháp tiếng Việt, liên kết trong đoạn.

e. Sáng tạo: thể hiện suy nghĩ sâu sắc về vấn đề nghị luận; có cách diễn đạt mới mẻ.

Câu 1. Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích: biểu cảm.

Câu 2. Những từ ngữ, hình ảnh nào thể hiện năm khốn khó trong đoạn trích: đồng sau lụt, bờ đê sụt lở, gánh gồng xộc xệch, chịu đói suốt ngày tròn, ngồi co ro, có gì nấu đâu, ngô hay khoai còn ở phía mẹ về.

Câu 3. 

- Biện pháp tu từ ẩn dụ/nói giảm nói tránh: vuông đất - chỉ nấm mồ của mẹ.

- Tác dụng: gợi hình ảnh cụ thể, làm giảm sự đau xót khi nhớ về người mẹ đã qua đời.

Câu 4. Cách hiểu nội dung dòng thơ: Mẹ gánh gồng xộc xệch hoàng hôn:

- Hình ảnh người mẹ nghèo khổ suốt đời, tần tảo, chịu thương chịu khó trong cuộc mưu sinh để nuôi con nên người.

- Biểu hiện tình cảm thương xót, kính trọng dành cho mẹ của nhà thơ.

Câu 5. 

- Tình mẫu tử là tình cảm thiêng liêng, xúc động nhất trong những tình cảm của con người.

- Cần biết trân trọng, yêu thương và biết ơn mẹ.

Câu 1. Thể thơ: thất ngôn bát cú Đường luật.

Câu 2. Những hình ảnh nói về nét sinh hoạt hàng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả: ăn măng trúc, ăn giá, tắm hồ sen, tắm ao.

Câu 3:

– Biện pháp tu từ liệt kê: Một mai, một cuốc, một cần câu.

– Tác dụng:

+ Tạo sự cân xứng, nhịp nhàng, hài hòa cho lời thơ.

+ Nhấn mạnh: sự lựa chọn phương châm sống, cách ứng xử của tác giả – chọn lối sống tĩnh tại, an nhàn; vừa thể hiện sắc thái trào lộng, mỉa mai đối với cách sống ham danh vọng, phú quý…

Câu 4:

Quan niệm khôn – dại của tác giả:

– Dại: “tìm nơi vắng vẻ” – nơi tĩnh tại của thiên nhiên, thảnh thơi của tâm hồn.

– Khôn: “đến chốn lao xao” – chốn cửa quyền bon chen, thủ đoạn sát phạt.

=> Đó là một cách nói ngược: khôn mà khôn dại, dại mà dại khôn của tác giả.

=>Thái độ tự tin vào sự lựa chọn của bản thân và hóm hỉnh mỉa mai quan niệm sống bon chen của thiên hạ.

Câu 5:

– Là người sống giản dị, thanh bạch.

– Là người có trí tuệ, cốt cách thanh cao.

– Là người bản lĩnh: coi thường danh lợi.

Câu 1. Thể thơ: thất ngôn bát cú Đường luật.

Câu 2. Những hình ảnh nói về nét sinh hoạt hàng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả: ăn măng trúc, ăn giá, tắm hồ sen, tắm ao.

Câu 3:

– Biện pháp tu từ liệt kê: Một mai, một cuốc, một cần câu.

– Tác dụng:

+ Tạo sự cân xứng, nhịp nhàng, hài hòa cho lời thơ.

+ Nhấn mạnh: sự lựa chọn phương châm sống, cách ứng xử của tác giả – chọn lối sống tĩnh tại, an nhàn; vừa thể hiện sắc thái trào lộng, mỉa mai đối với cách sống ham danh vọng, phú quý…

Câu 4:

Quan niệm khôn – dại của tác giả:

– Dại: “tìm nơi vắng vẻ” – nơi tĩnh tại của thiên nhiên, thảnh thơi của tâm hồn.

– Khôn: “đến chốn lao xao” – chốn cửa quyền bon chen, thủ đoạn sát phạt.

=> Đó là một cách nói ngược: khôn mà khôn dại, dại mà dại khôn của tác giả.

=>Thái độ tự tin vào sự lựa chọn của bản thân và hóm hỉnh mỉa mai quan niệm sống bon chen của thiên hạ.

Câu 5:

– Là người sống giản dị, thanh bạch.

– Là người có trí tuệ, cốt cách thanh cao.

– Là người bản lĩnh: coi thường danh lợi.

- Kinh tế:

+ Thúc đẩy nền kinh tế tri thức, chuyển dịch từ sản xuất truyền thống sang công nghệ cao.

+ Xuất hiện các ngành kinh tế mới như thương mại điện tử, công nghệ tài chính (Fintech).

+ Tự động hóa giúp tăng năng suất lao động nhưng cũng làm thay đổi thị trường việc làm.

- Xã hội:

+ Xuất hiện các phương thức làm việc mới như làm việc từ xa, nền kinh tế gig (gig economy).

+ Khoảng cách giàu nghèo gia tăng do sự chênh lệch về khả năng tiếp cận công nghệ.

+ Thay đổi cách con người giao tiếp và tương tác nhờ mạng xã hội và internet.

- Văn hóa:

+ Toàn cầu hóa văn hóa diễn ra nhanh hơn, giúp phổ biến văn hóa giữa các quốc gia.

+ Xuất hiện nhiều nền tảng giải trí trực tuyến, thay đổi thói quen tiêu dùng nội dung.

+ Thách thức về bảo vệ bản quyền số và kiểm soát thông tin sai lệch.

a) Trình bày khái quát thành tựu Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.

- Kĩ thuật số: trí tuệ nhân tạo (AI), internet vạn vật (IoT), điện toán đám mây, dữ liệu lớn (Big Data).

- Công nghệ sinh học: công nghệ gen; nuôi cấy mô; nhân bản; chế biến và bảo quản thực phẩm; sản xuất các chế phẩm sinh học; chẩn đoán bệnh; xử lý ô nhiễm môi trường, rác thải;...

- Công nghệ in 3D, công nghệ na nô, rô-bốt thế hệ mới, xe tự lái,…

- Vật liệu mới: gờ-ra-phen, Sờ-kai mi-on,…

b) Trong kỉ nguyên số hiện nay, rất nhiều thông tin được chia sẻ trên internet nhưng chưa được kiểm chứng. Nếu là một trong những người nhận được thông tin đó, em nên xử lí như thế nào cho đúng?

- Nếu là một trong những người nhận được thông tin ấy, em sẽ:

+ Không chia sẻ những thông tin chưa được kiểm chứng

+ Cảnh báo cho bạn bè, người thân về tác hại của các tin giả

+ Khi tiếp nhận bất kì thông tin nào, cũng cần có sự thẩm định: Thông tin ấy phục vụ ai? Phương thức thu thập và xử lý thông tin ấy như thế nào: có xác minh độc lập, có công bằng khách quan, có trả tiền để được thông tin hay không? Ai là người thực hiện thông tin ấy? Nguồn tin là ai, cơ quan tổ chức nào? Tác động, kết quả của thông tin ấy ra sao?

- Sức sống của sử thi Đăm Săn và đoạn trích Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời là ở phong tục, tập quán, tín ngưỡng của đồng bào Ê – đê: nhà ở trong nhà sàn, với nhiều hàng cốt, nhiều xà ngang – dọc, có cầu thang; có nhiều vật dụng như chiêng, mâm đồng, chậu thau…biểu thị cho sự sung túc…

- Sức sống của sử thi Đăm Săn và đoạn trích Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời là ở quan niệm về người anh hùng của đồng bào Ê – đê qua nhân vật Đăm Săn; người anh hùng đại diện cho sức mạnh, ý chí của cộng đồng; mang vẻ đẹp khỏe khoẳn, có những khát vọng và ước mơ lớn lao về chinh phục vũ trụ, thiên nhiên

- Sức sống của sử thi Đăm Săn và đoạn trích Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời là ở cách kể chuyện chậm rãi, thường dừng lại ở những chi tiết, đoạn cao trào, tạo điểm nhấn và sự hồi hộp chờ đợi cho người đọc; lời kể thể hiện sắc thái riêng của lối kể khan của người Tây Nguyên; lời đối thoại thể hiện rõ giọng điệu, cá tính của từng nhân vật.