NGUYỄN MINH HÀ
Giới thiệu về bản thân
a) Thành tựu Cách mạng công nghiệp lần thứ tư: -Phát triển trí tuệ Ai, Internet vạn vật, big Data,blockchain. -Ứng dụng robot thông minh, tự động hóa cao trong sản xuất. -Phát triển kinh tế số, thương mại điện tử, công nghệ 4.0 trong nhiều lĩnh vực (y tế, giáo dục… b) Cách xử lí thông tin chưa kiểm chứng: -Không vội tin hoặc chia sẻ ngay. -Kiểm tra nguồn tin (báo chí chính thống,cơ quan uy tín). -So sánh nhiều nguồn khác nhau. Chỉ chia sẻ khi thông tin chính xác. Có ý thức trách nhiệm khi sử dụng mạng xã hội.
1.Kinh tế: -Tăng năng suất, thúc đẩy kinh tế số, xuất hiện ngành nghề và mô hình kinh doanh mới. 2.Xã hội: -Thay đổi cơ cấu việc làm (giảm lao động thủ công, tăng lao động trí tuệ), đòi hỏi kỹ năng cao hơn. 3.Văn hóa: -Mở rộng giao lưu toàn cầu, hình thành văn hóa số, nhưng dễ bị ảnh hưởng và lai tạp văn hóa.
Câu 1 (khoảng 200 chữ): Trong cuộc sống hiện đại đầy biến động, lối sống chủ động có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với mỗi con người, đặc biệt là giới trẻ. Chủ động là khi ta tự giác trong suy nghĩ và hành động, biết đặt mục tiêu và nỗ lực thực hiện mà không chờ đợi hay phụ thuộc vào người khác. Khi sống chủ động, con người có thể nắm bắt cơ hội, thích nghi nhanh với những thay đổi của xã hội. Thay vì bị hoàn cảnh chi phối, ta trở thành người làm chủ cuộc đời mình. Lối sống này còn giúp rèn luyện tính kỉ luật, sự tự tin và tinh thần trách nhiệm. Ngược lại, nếu sống thụ động, con người dễ bỏ lỡ cơ hội, thiếu định hướng và khó đạt được thành công. Trong học tập, người chủ động luôn tìm tòi kiến thức mới, tích cực tham gia hoạt động, từ đó phát triển toàn diện hơn. Tuy nhiên, chủ động không có nghĩa là vội vàng hay hấp tấp, mà cần đi kèm với sự suy nghĩ chín chắn. Vì vậy, mỗi người cần rèn luyện lối sống chủ động từ những việc nhỏ hằng ngày để hoàn thiện bản thân và thích ứng tốt với cuộc sống. Câu 2 (khoảng 600 chữ): Bài thơ “Bảo kính cảnh giới” (bài 43) của Nguyễn Trãi là một bức tranh thiên nhiên mùa hè sinh động, đồng thời thể hiện tâm hồn yêu đời và tấm lòng vì dân sâu sắc của tác giả. Trước hết, bài thơ mở ra khung cảnh thiên nhiên mùa hè rực rỡ, tràn đầy sức sống. Hình ảnh “hoè lục đùn đùn tán rợp trương” gợi lên màu xanh tươi tốt, sum suê của cây hoè, như đang dâng trào sức sống. Từ “đùn đùn” giàu giá trị gợi hình, khiến cảnh vật trở nên sống động, mạnh mẽ. Bên cạnh đó, sắc đỏ của “thạch lựu hiên còn phun thức đỏ” và hương thơm của “hồng liên trì đã tịn mùi hương” đã tạo nên một bức tranh đa sắc, đa hương. Thiên nhiên không chỉ có màu sắc mà còn có hương vị, mang đến cảm giác gần gũi, thanh bình. Không chỉ dừng lại ở cảnh vật, bức tranh mùa hè còn được mở rộng với âm thanh của cuộc sống con người. “Lao xao chợ cá làng ngư phủ” gợi không khí nhộn nhịp, đông vui của làng quê ven sông. Âm thanh “dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương” lại tạo nên nét đặc trưng của mùa hè, vừa rộn ràng vừa gợi chút gì đó trầm lắng khi chiều xuống. Sự kết hợp giữa âm thanh và hình ảnh đã làm cho bức tranh trở nên hài hòa, sinh động, phản ánh một cuộc sống bình yên, no đủ. Đặc biệt, hai câu thơ cuối đã thể hiện rõ tấm lòng của tác giả. Ước muốn “dân giàu đủ khắp đòi phương” cho thấy Nguyễn Trãi luôn hướng đến cuộc sống ấm no của nhân dân. Hình ảnh “Ngu cầm” gợi điển tích về vua Nghiêu, Thuấn – những bậc minh quân luôn chăm lo cho dân. Qua đó, tác giả bộc lộ khát vọng được đem tài năng của mình để giúp đời, mang lại hạnh phúc cho muôn dân. Có thể thấy, bài thơ không chỉ là bức tranh thiên nhiên tươi đẹp mà còn là bức chân dung tâm hồn cao quý của Nguyễn Trãi. Ông là người yêu thiên nhiên, gắn bó với cuộc sống bình dị, đồng thời luôn mang trong mình lí tưởng lớn lao vì dân, vì nước. Tóm lại, “Bảo kính cảnh giới” (bài 43) là một tác phẩm giàu giá trị nghệ thuật và tư tưởng. Qua bức tranh mùa hè sống động, tác giả đã gửi gắm tình yêu thiên nhiên và tấm lòng nhân ái sâu sắc, thể hiện vẻ đẹp của một nhân cách lớn trong lịch sử dân tộc.
Câu 1 (0,5 điểm): Thể thơ: thất ngôn bát cú Đường luật. Câu 2 (0,75 điểm): Những hình ảnh nói về nét sinh hoạt đạm bạc, thanh cao của tác giả: “một mai, một cuốc, một cần câu” “thu ăn măng trúc, đông ăn giá” “xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao” “rượu, đến cội cây, ta sẽ uống” → Thể hiện cuộc sống giản dị, hòa hợp với thiên nhiên, không màng vật chất. Câu 3 (0,75 điểm): Biện pháp tu từ: liệt kê (“một mai, một cuốc, một cần câu”). Tác dụng: Gợi lên những công cụ lao động quen thuộc, bình dị của người nông dân. Nhấn mạnh cuộc sống thanh nhàn, tự do, gắn bó với thiên nhiên của tác giả. Tạo nhịp điệu nhẹ nhàng, thể hiện tâm thế ung dung, thong thả. Câu 4 (1,0 điểm): Quan niệm “dại – khôn” của tác giả rất đặc biệt: “Ta dại”: thực chất là cách nói ngược, thể hiện lựa chọn sống tránh xa danh lợi, tìm nơi yên tĩnh. “Người khôn”: ám chỉ những người chạy theo chốn lao xao, bon chen danh lợi. → Qua đó, tác giả bộc lộ thái độ coi thường danh lợi, đề cao lối sống thanh cao, an nhiên, khác biệt với quan niệm thông thường của xã hội. Câu 5 (1,0 điểm): Qua bài thơ, có thể thấy Nguyễn Bỉnh Khiêm là một con người có nhân cách cao đẹp. Ông sống giản dị, hòa mình với thiên nhiên, không màng đến danh lợi phú quý. Đồng thời, ông có lối sống thanh cao, biết giữ gìn phẩm giá, tránh xa chốn bon chen, xô bồ. Quan niệm sống của ông thể hiện trí tuệ sâu sắc và bản lĩnh kiên định trước cám dỗ của cuộc đời. Đó là vẻ đẹp của một bậc trí giả, sống an nhiên và tự tại.
Câu 1 (khoảng 200 chữ): Đoạn thơ “Thu Hà Nội” của Hoàng Cát đã khắc họa một bức tranh mùa thu Hà Nội vừa dịu dàng, vừa giàu chất thơ và cảm xúc. Trước hết, mùa thu hiện lên qua những tín hiệu rất đặc trưng: “gió heo may”, “lá vàng khô”, “chiều nhạt nắng”. Những hình ảnh ấy gợi nên cái se lạnh, trong trẻo và yên bình của đất trời Hà Nội khi thu về. Âm thanh “xào xạc” của lá rơi càng làm nổi bật không gian tĩnh lặng, man mác buồn. Trong khung cảnh ấy, con người trở nên cô đơn: “Ta lặng lẽ một mình”, mang theo nỗi nhớ về “người xa”. Câu hỏi “Người xa nhớ ta chăng?” vừa da diết vừa mơ hồ, khiến mùa thu thêm phần trữ tình. Đặc biệt, hình ảnh “hàng sấu” và “quả sót rụng vu vơ” mang đậm dấu ấn Hà Nội, vừa gần gũi vừa gợi hoài niệm. Câu thơ “Ta nhặt được cả chùm nắng hạ” là một liên tưởng độc đáo, cho thấy mùa thu không chỉ mang nét buồn mà còn chứa đựng dư vị ấm áp của mùa hè còn vương lại. Qua đó, tác giả đã thể hiện một mùa thu Hà Nội đẹp tinh tế, giàu cảm xúc và đậm chất hoài niệm. Câu 2 (khoảng 600 chữ): Trong thời đại công nghệ số, trí tuệ nhân tạo (AI) đang phát triển với tốc độ “vũ bão”, làm thay đổi sâu sắc mọi mặt của đời sống con người. Từ học tập, y tế đến kinh tế, giải trí, AI ngày càng chứng tỏ vai trò quan trọng và mở ra nhiều cơ hội mới. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích to lớn, sự phát triển nhanh chóng của AI cũng đặt ra không ít thách thức cần được nhìn nhận một cách toàn diện. Trước hết, AI mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho con người. Trong lĩnh vực y tế, AI có thể hỗ trợ chẩn đoán bệnh nhanh và chính xác hơn, giúp cứu sống nhiều bệnh nhân. Trong giáo dục, AI giúp cá nhân hóa việc học, hỗ trợ học sinh tiếp cận kiến thức hiệu quả hơn. Ngoài ra, AI còn giúp tự động hóa nhiều công việc, tiết kiệm thời gian và công sức cho con người. Nhờ đó, năng suất lao động được nâng cao, cuộc sống trở nên tiện nghi và hiện đại hơn. Bên cạnh đó, AI còn thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế và khoa học công nghệ. Nhiều ngành nghề mới ra đời, mở ra cơ hội việc làm trong các lĩnh vực như lập trình, dữ liệu, robot… AI cũng giúp con người giải quyết những bài toán phức tạp mà trước đây khó có thể thực hiện, từ dự báo thời tiết đến nghiên cứu vũ trụ. Tuy nhiên, sự phát triển như vũ bão của AI cũng kéo theo nhiều hệ lụy đáng lo ngại. Một trong những vấn đề lớn là nguy cơ mất việc làm khi máy móc thay thế con người trong nhiều lĩnh vực. Ngoài ra, AI còn đặt ra những thách thức về đạo đức và an ninh, như việc sử dụng AI để tạo thông tin sai lệch hoặc xâm phạm quyền riêng tư. Nếu không được kiểm soát, AI có thể bị lạm dụng và gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Không chỉ vậy, việc phụ thuộc quá nhiều vào AI có thể khiến con người trở nên thụ động, giảm khả năng tư duy và sáng tạo. Đặc biệt với giới trẻ, nếu không biết sử dụng AI một cách hợp lý, sẽ dễ dẫn đến lười suy nghĩ, thiếu chủ động trong học tập và cuộc sống. Trước thực tế đó, mỗi người cần có nhận thức đúng đắn về AI. Chúng ta nên tận dụng những lợi ích mà AI mang lại, đồng thời trang bị kiến thức và kĩ năng để thích ứng với sự thay đổi của công nghệ. Các cơ quan quản lí cũng cần xây dựng những quy định chặt chẽ nhằm kiểm soát và định hướng sự phát triển của AI theo hướng an toàn, bền vững. Tóm lại, trí tuệ nhân tạo là một thành tựu lớn của nhân loại, mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng không ít thách thức. Điều quan trọng là con người phải biết làm chủ công nghệ, sử dụng AI một cách thông minh và có trách nhiệm. Chỉ khi đó, AI mới thực sự trở thành công cụ phục vụ cho sự phát triển của xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống con người.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính: biểu cảm (kết hợp tự sự và miêu tả). Câu 2: Những từ ngữ, hình ảnh thể hiện năm khốn khó: “đồng sau lụt”, “bờ đê sụt lở” “mẹ gánh gồng xộc xệch hoàng hôn” “anh em con chịu đói suốt ngày tròn” “ngồi co ro bậu cửa” “có gì nấu đâu mà nhóm lửa” → Gợi lên hoàn cảnh nghèo khó, thiếu thốn, cơ cực của gia đình. Câu 3: Biện pháp tu từ: ẩn dụ (“vuông đất mẹ nằm lưng núi quê hương”). Tác dụng: Gợi hình ảnh nơi mẹ yên nghỉ (ngôi mộ) một cách trang trọng, giàu cảm xúc. Thể hiện nỗi đau, sự xa cách vĩnh viễn giữa người con và mẹ. Làm tăng tính biểu cảm, gợi niềm xót xa, thương nhớ sâu sắc. Câu 4: Dòng thơ “Mẹ gánh gồng xộc xệch hoàng hôn” gợi hình ảnh người mẹ lam lũ, vất vả trong buổi chiều muộn. Từ “xộc xệch” diễn tả dáng đi mệt mỏi, nặng nhọc; “hoàng hôn” không chỉ là thời gian mà còn gợi sự tàn tạ, nhọc nhằn của cuộc sống. Qua đó, tác giả thể hiện sự hi sinh thầm lặng và nỗi cực khổ của người mẹ. Câu 5: Thông điệp tâm đắc nhất: Hãy biết trân trọng và yêu thương mẹ khi còn có thể. Lí do: Đoạn thơ thể hiện nỗi nhớ thương da diết của người con dành cho người mẹ đã khuất. Khi mẹ còn sống, có thể ta chưa cảm nhận hết sự hi sinh; nhưng khi mất đi, chỉ còn lại nỗi ân hận và khát khao được gặp lại. Vì vậy, thông điệp này nhắc nhở mỗi người phải yêu thương, quan tâm cha mẹ ngay từ bây giờ, đừng để đến khi mất đi mới tiếc nuối.
Câu 1 (khoảng 200 chữ): Trong đoạn trích “Người trong bao” của Anton Chekhov, nhân vật Bê-li-cốp hiện lên như một kiểu người kì quặc, tiêu biểu cho lối sống bảo thủ, sợ hãi và trốn tránh thực tại. Trước hết, Bê-li-cốp được khắc họa qua những chi tiết ngoại hình đầy ám ảnh: lúc nào cũng đi giày cao su, cầm ô, mặc áo bành tô, mọi vật dụng đều “để trong bao”, thậm chí “cả bộ mặt cũng ở trong bao”. Những chi tiết này không chỉ mang tính tả thực mà còn mang ý nghĩa biểu tượng cho một con người luôn muốn tự bao bọc, cách li mình khỏi thế giới xung quanh. Không chỉ trong sinh hoạt, ngay cả suy nghĩ, tư tưởng của hắn cũng bị “đóng khung” trong những quy định, chỉ thị cứng nhắc. Bê-li-cốp sợ hãi cuộc sống hiện tại, luôn ca ngợi quá khứ và tìm cách né tránh mọi thay đổi. Đáng nói hơn, lối sống ấy không chỉ ảnh hưởng đến bản thân mà còn lan rộng, khiến cả trường học, thậm chí cả thành phố sống trong nỗi sợ hãi, dè dặt. Qua hình tượng nhân vật này, tác giả đã phê phán sâu sắc kiểu người sống khép kín, bảo thủ, đồng thời cảnh báo về tác hại của lối sống tiêu cực đối với xã hội. Câu 2 (khoảng 600 chữ): Trong cuộc sống, mỗi người đều có một “vùng an toàn” – nơi ta cảm thấy quen thuộc, dễ chịu và ít rủi ro. Tuy nhiên, nếu mãi ở trong đó, con người sẽ khó phát triển. Vì vậy, việc bước ra khỏi vùng an toàn có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với sự trưởng thành của mỗi cá nhân. Vùng an toàn có thể hiểu là những thói quen, môi trường hay cách sống khiến ta cảm thấy an tâm, không phải đối mặt với thử thách. Ở đó, ta ít khi thất bại nhưng cũng hiếm khi tiến bộ. Khi bước ra khỏi vùng an toàn, con người buộc phải đối diện với những điều mới mẻ, thậm chí là khó khăn và áp lực. Tuy nhiên, chính những trải nghiệm đó lại là cơ hội để ta khám phá bản thân, rèn luyện bản lĩnh và phát triển toàn diện hơn. Trước hết, bước ra khỏi vùng an toàn giúp con người khám phá năng lực của chính mình. Nhiều khi, chúng ta không biết mình có thể làm được gì nếu không dám thử. Khi đối diện với thử thách, ta sẽ phát hiện ra những khả năng tiềm ẩn, từ đó tự tin hơn vào bản thân. Bên cạnh đó, việc dám thay đổi còn giúp con người thích nghi tốt hơn với cuộc sống luôn vận động. Trong xã hội hiện đại, nếu chỉ sống trong sự quen thuộc, ta sẽ dễ bị tụt hậu và bỏ lỡ nhiều cơ hội quý giá. Không chỉ vậy, bước ra khỏi vùng an toàn còn giúp con người trưởng thành về tư duy và cảm xúc. Những thất bại, vấp ngã khi thử sức ở môi trường mới sẽ dạy ta cách kiên trì, bản lĩnh và biết đứng dậy sau khó khăn. Đây chính là những bài học mà không một lý thuyết nào có thể thay thế. Thực tế cho thấy, những người thành công thường là những người dám nghĩ, dám làm, dám bước ra khỏi giới hạn của bản thân để chinh phục những mục tiêu lớn hơn. Tuy nhiên, vẫn có nhiều người ngại thay đổi vì sợ thất bại, sợ rủi ro. Họ chọn cách sống an toàn, lặp lại những điều quen thuộc mà không dám thử thách bản thân. Đây là một lối sống cần được nhìn nhận lại, bởi nó có thể khiến con người trở nên thụ động, thiếu sáng tạo và đánh mất nhiều cơ hội phát triển. Dẫu vậy, bước ra khỏi vùng an toàn không có nghĩa là hành động liều lĩnh, thiếu suy nghĩ. Mỗi người cần có sự chuẩn bị về kiến thức, kĩ năng và tâm lí để sẵn sàng đối diện với thử thách. Sự thay đổi nên diễn ra từng bước, phù hợp với khả năng của bản thân để đạt hiệu quả tốt nhất. Tóm lại, bước ra khỏi vùng an toàn là điều cần thiết để mỗi người trưởng thành và hoàn thiện bản thân. Chỉ khi dám đối diện với thử thách, con người mới có thể khám phá giới hạn của mình và vươn tới những giá trị cao hơn. Vì vậy, hãy mạnh dạn bước ra khỏi vùng an toàn, bởi đó chính là con đường dẫn đến thành công và ý nghĩa của cuộc sống.
Câu 1 (0,5 điểm): Phương thức biểu đạt chính: tự sự (kết hợp miêu tả và biểu cảm). Câu 2 (0,5 điểm): Nhân vật trung tâm của đoạn trích: Bê-li-cốp. Câu 3 (1,0 điểm): Đoạn trích được kể theo ngôi thứ nhất (người kể xưng “tôi”). Tác dụng: Tạo cảm giác chân thực, gần gũi, như một câu chuyện được kể lại từ trải nghiệm cá nhân. Giúp người kể bộc lộ trực tiếp thái độ, cảm xúc đối với nhân vật Bê-li-cốp. Tăng sức thuyết phục khi khắc họa rõ nét tính cách lập dị, đáng sợ của nhân vật. Câu 4 (1,0 điểm): Những chi tiết miêu tả chân dung Bê-li-cốp: Luôn đi giày cao su, cầm ô, mặc áo bành tô ấm. Các vật dụng như ô, đồng hồ, dao nhỏ đều để trong bao. Đeo kính râm, nhét bông tai, kéo mui xe, giấu mặt trong cổ áo. Có thói quen sống khép kín, sợ hãi, luôn tìm cách thu mình trong “bao” để tránh cuộc sống. Ý nghĩa nhan đề “Người trong bao”: Nghĩa đen: chỉ những thói quen kì quặc, lúc nào cũng “bọc kín” mọi thứ của Bê-li-cốp. Nghĩa biểu tượng: chỉ kiểu người sống khép kín, bảo thủ, sợ hãi, trốn tránh thực tại, tự giam mình trong “cái vỏ” an toàn. → Nhan đề mang ý nghĩa phê phán sâu sắc kiểu người tiêu cực trong xã hội. Câu 5 (1,0 điểm): Bài học rút ra: Không nên sống thu mình, sợ hãi, bảo thủ như Bê-li-cốp. Cần mở lòng, hòa nhập với cuộc sống, dám suy nghĩ và hành động tích cực. Đồng thời, phải tránh lối sống áp đặt, gây ảnh hưởng tiêu cực đến người khác. → Con người cần sống tự do, cởi mở và có trách nhiệm với bản thân và xã hội.
Câu 1 (khoảng 200 chữ): Đoạn trích “Con chim vàng” của nhà văn Nguyễn Quang Sáng đã khắc họa sâu sắc số phận đáng thương của cậu bé Bào, qua đó tố cáo sự tàn nhẫn của con người trong xã hội. Bào là một đứa trẻ nghèo khổ, phải đi ở đợ để trả nợ, sống trong sự áp bức, đánh đập của mẹ con thằng Quyên. Cao trào của truyện là khi Bào liều mình trèo cây bắt chim vàng theo lệnh của bà chủ. Hình ảnh Bào run sợ, cố gắng chụp con chim không chỉ cho thấy nỗi ám ảnh roi vọt mà còn thể hiện thân phận nhỏ bé, bị dồn ép đến cùng cực. Đặc biệt, chi tiết Bào ngã xuống, máu chảy nhưng vẫn với tay cầu cứu trong vô vọng đã gây ám ảnh mạnh mẽ, làm nổi bật sự cô độc và tuyệt vọng của em. Trong khi đó, mẹ con thằng Quyên lại chỉ quan tâm đến con chim, thể hiện sự vô cảm đến tàn nhẫn. Qua nghệ thuật kể chuyện chân thực, giàu cảm xúc, tác giả đã bày tỏ niềm thương xót sâu sắc với người lao động nghèo, đồng thời lên án xã hội bất công, nơi con người bị coi rẻ hơn cả một con vật. Câu 2 (khoảng 600 chữ): Trong cuộc sống, tình yêu thương luôn giữ một vai trò vô cùng quan trọng, là sợi dây gắn kết con người với con người và làm cho xã hội trở nên tốt đẹp hơn. Không chỉ là một cảm xúc, tình yêu thương còn là nguồn sức mạnh giúp mỗi người vượt qua khó khăn, thử thách và hướng tới những giá trị nhân văn cao đẹp. Trước hết, tình yêu thương là sự quan tâm, chia sẻ, giúp đỡ giữa con người với nhau. Đó có thể là tình cảm gia đình thiêng liêng, tình bạn chân thành hay lòng nhân ái đối với những người xung quanh. Khi con người biết yêu thương, họ sẽ sống vị tha hơn, biết đặt mình vào hoàn cảnh của người khác để thấu hiểu và cảm thông. Chính điều đó giúp giảm bớt những mâu thuẫn, xung đột trong xã hội, tạo nên sự gắn bó và đoàn kết. Không chỉ vậy, tình yêu thương còn là nguồn động lực to lớn giúp con người vượt qua nghịch cảnh. Một lời động viên đúng lúc, một hành động giúp đỡ chân thành có thể tiếp thêm sức mạnh cho những người đang gặp khó khăn. Trong thực tế, đã có rất nhiều hoàn cảnh bất hạnh được vực dậy nhờ sự yêu thương của cộng đồng. Điều đó cho thấy tình yêu thương không chỉ mang giá trị tinh thần mà còn có ý nghĩa thiết thực trong cuộc sống. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, vẫn còn không ít người sống thờ ơ, vô cảm trước nỗi đau của người khác. Họ chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân mà quên đi giá trị của sự sẻ chia. Đây là một lối sống đáng phê phán, bởi nó làm cho xã hội trở nên lạnh lẽo, thiếu đi sự gắn kết. Mỗi người cần nhận thức rằng, sống không có tình yêu thương cũng đồng nghĩa với việc đánh mất đi một phần ý nghĩa của cuộc sống. Vì vậy, mỗi chúng ta cần biết nuôi dưỡng và lan tỏa tình yêu thương trong cuộc sống hằng ngày. Hãy bắt đầu từ những hành động nhỏ như giúp đỡ bạn bè, kính trọng cha mẹ, quan tâm đến những người xung quanh. Đồng thời, cần biết lên án những hành vi vô cảm, ích kỉ để xây dựng một môi trường sống nhân ái hơn. Tóm lại, tình yêu thương là giá trị cốt lõi làm nên vẻ đẹp của con người và xã hội. Khi con người biết yêu thương, cuộc sống sẽ trở nên ấm áp, ý nghĩa và đáng sống hơn. Vì thế, mỗi người hãy sống bằng cả trái tim, biết cho đi và nhận lại yêu thương, để góp phần xây dựng một thế giới tốt đẹp hơn.
Câu 1 (0,5 điểm): Phương thức biểu đạt chính: tự sự (kết hợp miêu tả và biểu cảm). Câu 2 (0,5 điểm): Tình huống truyện: Bào – một đứa ở nghèo khổ, bị ép buộc phải bắt con chim vàng cho cậu chủ. Trong quá trình cố gắng thực hiện, Bào trèo cây bắt chim và bị ngã trọng thương, còn con chim cũng chết. Tình huống này đẩy mâu thuẫn giữa thân phận người ở và sự tàn nhẫn của chủ nhà lên cao trào. Câu 3 (1,0 điểm): Đoạn trích được kể theo ngôi thứ ba. Tác dụng: Giúp người kể có cái nhìn khách quan, bao quát toàn bộ sự việc. Dễ dàng khắc họa rõ nét hành động, tâm lí của nhiều nhân vật (Bào, mẹ con thằng Quyên). Làm nổi bật hoàn cảnh đáng thương của Bào và sự vô cảm, tàn nhẫn của chủ nhà. Câu 4 (1,0 điểm): Chi tiết: “Mắt Bào chập chờn thấy bàn tay mẹ thằng Quyên thò xuống. Tay Bào với tới, với mãi, với mãi nhưng cũng chẳng với được ai.” có ý nghĩa: Thể hiện khát khao được cứu giúp, được quan tâm của Bào trong lúc đau đớn, tuyệt vọng. Hành động “với mãi” nhưng “chẳng với được ai” cho thấy sự cô độc, bất lực của em – không ai thực sự quan tâm đến tính mạng của em. Đồng thời, chi tiết này tố cáo sự tàn nhẫn, vô nhân đạo của mẹ con thằng Quyên: họ chỉ quan tâm đến con chim, không màng đến con người. → Gợi nỗi xót xa sâu sắc cho số phận người nghèo khổ. Câu 5 (1,0 điểm): Nhân vật Bào: Là một cậu bé nghèo khổ, bất hạnh, phải đi ở đợ từ nhỏ. Nhẫn nhục, chịu đựng, sợ hãi trước roi vọt nhưng vẫn cố gắng làm theo yêu cầu. Đồng thời cũng có lúc phản kháng, có lòng tự trọng nhưng bị hoàn cảnh đè nén. Rất đáng thương, tội nghiệp, bị đối xử tàn nhẫn. Qua đó, tác giả thể hiện: Niềm thương cảm sâu sắc đối với những số phận trẻ em nghèo khổ. Sự phê phán gay gắt đối với những kẻ giàu có nhưng vô nhân đạo, coi thường con người. → Tác phẩm mang giá trị nhân đạo sâu sắc, lên án bất công xã hội.