Nguyễn Thanh Trúc

Giới thiệu về bản thân

Xin chào! Mik tên là Nguyễn Thanh Trúc ,2k14, học trường THCS Kinh Bắc.
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

ngầu chí nhưng bn đừng tự tin quá mức rồi sẽ thất vọng đấy

  1. Động tác Vươn thở: Giúp điều hòa nhịp thở, mở rộng lồng ngực.
  2. Động tác Tay: Rèn luyện sự linh hoạt và sức mạnh cho cơ tay, vai.
  3. Động tác Chân: Phát triển cơ chân, sự thăng bằng và sức bật.
  4. Động tác Lưng - Bụng: Tăng cường sức mạnh và sự dẻo dai cho cơ lưng và bụng.
  5. Động tác Toàn thân: Phối hợp các bộ phận cơ thể một cách nhịp nhàng.
  6. Động tác Thăng bằng: Rèn luyện khả năng giữ thăng bằng cơ thể.
  7. Động tác Nhảy: Tăng cường sức bật và sự nhanh nhẹn.
  8. Động tác Điều hòa: Giúp cơ thể thư giãn, trở lại trạng thái bình thường sau các động tác mạnh. 

nhưng hình như bn copy ai thì phải

trả lời Cao Ngọc Thư 1. Theo góc nhìn sinh học và tiến hóa (Khoa học) Theo khoa học hiện đại, quả trứng có trước.
  • Lập luận: Loài gà hiện đại (gà nhà - Gallus gallus domesticus) tiến hóa từ các loài chim khác không phải là gà. Một cá thể tiền thân của loài gà đã giao phối, và do đột biến gen, quả trứng nó đẻ ra chứa phôi của con gà đầu tiên có đầy đủ các đặc điểm di truyền của loài gà ngày nay.
  • Nói cách khác, con gà đầu tiên được sinh ra từ một quả trứng do một loài chim không phải gà đẻ ra.
2. Theo góc nhìn logic đơn giản (Con gà) Theo logic thông thường và định nghĩa đơn giản: con gà có trước.
  • Lập luận: Quả trứng đó phải là trứng gà thì mới được tính. Để có trứng gà, thì phải có con gà mái đẻ ra nó. Vậy con gà phải tồn tại trước để đẻ ra quả trứng có tên gọi "trứng gà".
3. Theo góc nhìn triết học (Nghịch lý) Đây là một vòng lặp không hồi kết: cần có gà để đẻ trứng, cần có trứng để nở ra gà.
  • Câu hỏi này không nhằm tìm kiếm một câu trả lời chính xác, mà để nói về nguyên nhân và kết quả trong tự nhiên. Nó cho thấy mọi thứ trong tự nhiên đều là một phần của chuỗi nhân quả liên tục, không có điểm khởi đầu hay kết thúc tuyệt đối.
Tóm lại: Bạn có thể chọn câu trả lời tùy thuộc vào bối cảnh bạn muốn sử dụng (khoa học hay logic vui vẻ).
1. Nắm vững kiến thức cơ bản về nhân hoá Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Bạn cần hiểu rõ định nghĩa và các kiểu nhân hoá: Định nghĩa:
Nhân hoá là biện pháp tu từ gán cho sự vật, hiện tượng, con vật những đặc điểm, tính cách, hành động, suy nghĩ... vốn chỉ dành cho con người, nhằm làm cho thế giới vật xung quanh trở nên sống động, gần gũi, biểu đạt được tư tưởng, tình cảm của người viết, người nói.
Các kiểu nhân hoá thường gặp:
  • Dùng từ ngữ chỉ hoạt động, tính chất của người để chỉ hoạt động, tính chất của vật:
    • Ví dụ: Chị ong bay tìm mật (thay vì "ong bay", dùng "chị" và "tìm mật" như người).
  • Dùng từ xưng hô của người để xưng hô với vật:
    • Ví dụ: Ông trời nổi giận.
  • Trò chuyện, tâm tình với vật như với người:
    • Ví dụ: À ơi  lặn  trôi / Muốn về quê mẹ thì  ơi về mau.
2. Các dạng bài tập thường gặp và cách làm Trong chương trình lớp 6, bài tập nhân hoá thường xoay quanh việc nhận biết, chỉ ra tác dụng và tự đặt câu. Dạng 1: Nhận biết biện pháp nhân hoá và chỉ ra các từ ngữ nhân hoá Yêu cầu: Tìm biện pháp nhân hoá trong câu/đoạn văn sau và gạch chân các từ ngữ thể hiện biện pháp đó. Cách làm:
  • Đọc kỹ câu/đoạn văn.
  • Tìm các từ ngữ (danh xưng, hành động, tính cách...) chỉ con người được dùng để nói về sự vật, con vật, hiện tượng tự nhiên.
  • Gạch chân hoặc liệt kê các từ ngữ đó.
Ví dụ:
  • Đề bài: Tìm biện pháp nhân hoá trong khổ thơ sau:
    "Núi cao chi lắm núi ơi!
    Che khuất mặt trời, chẳng thấy người thương."
  • Cách làm:
    • Biện pháp nhân hoá: Núi cao chi lắm núi ơi! (Trò chuyện với núi như với người).
    • Từ ngữ nhân hoá: núi ơi (cách xưng hô, gọi tên).
Dạng 2: Nêu tác dụng của biện pháp nhân hoá Yêu cầu: Chỉ ra và phân tích tác dụng của biện pháp nhân hoá trong đoạn văn/câu thơ đã cho. Cách làm:
Bạn cần trình bày rõ ràng 2 tác dụng chính:
  • Tác dụng nghệ thuật: Làm cho sự vật trở nên sống động, gần gũi, có hồn, có tính cách giống con người.
  • Tác dụng biểu cảm (nội dung): Giúp bộc lộ tình cảm, suy nghĩ, tâm trạng của tác giả (yêu mến, gắn bó, ca ngợi, châm biếm...).
Ví dụ:
  • Đề bài: Nêu tác dụng của biện pháp nhân hoá trong câu: "Mẹ Voi đi rẫy, mang bầu trở dạ".
  • Cách làm:
    • Từ ngữ nhân hoá: "đi rẫy", "mang bầu", "trở dạ" (những hành động của người).
    • Tác dụng:
      • Nghệ thuật: Làm cho hình ảnh con Voi trở nên sống động, gần gũi.
      • Nội dung: Bộc lộ tình cảm yêu mến, gắn bó của người dân Tây Nguyên với con Voi, xem Voi như người thân trong gia đình, đồng thời ca ngợi sự chăm chỉ, vất vả của nó.
Dạng 3: Đặt câu hoặc viết đoạn văn có sử dụng biện pháp nhân hoá Yêu cầu: Đặt 2 câu có sử dụng biện pháp nhân hoá. Cách làm:
Chọn một sự vật và gán cho nó một hành động hoặc tính chất của con người.
Ví dụ:
  1. Chị Mây lững lờ trôi trên bầu trời.
  2. Bác Mặt Trời đang mỉm cười rực rỡ.
3. Lộ trình trình bày bài làm trong vở Khi làm bài tập, bạn nên trình bày theo các bước sau để đạt điểm tối đa: Bước 1: Gạch đầu dòng hoặc ghi rõ phần cần tìm.
  • VD: Biện pháp nhân hoá: ...
Bước 2: Nêu rõ từ ngữ thể hiện (nếu có yêu cầu).
  • VD: Các từ ngữ nhân hoá: ...
Bước 3: Nêu rõ tác dụng (nếu có yêu cầu phân tích).
  • VD: Tác dụng:
    • Làm cho... (nêu tác dụng nghệ thuật).
    • Bộc lộ tình cảm... (nêu tác dụng nội dung).
Chúc bạn học tốt và làm bài tập hiệu quả!