Nguyễn Thanh Trúc
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính
Văn bản sử dụng phương thức biểu cảm kết hợp miêu tả, vì tác giả vừa miêu tả chi tiết hương vị, cách ăn, không gian phở, vừa bày tỏ cảm xúc, suy nghĩ, kỉ niệm về món ăn.
Câu 2. Quy luật đặt tên các quán phở
- Tên quán thường là một tiếng, lấy từ tên chủ quán hoặc tên con (ví dụ: phở Phúc, phở Lộc, phở Thọ).
- Có khi tên hiệu xuất phát từ khuyết điểm thân thể của người bán nhưng trở thành dấu ấn nghề nghiệp (ví dụ: phở Gù, phở Lắp, phở Sứt).
- Cách đặt tên này vừa gần gũi, thân thiện, vừa lưu danh trong nghề, tạo cảm tình với khách hàng.
Câu 3. Phương diện nói về phở và nhận xét
Phương diện:
- Thời gian ăn uống: sáng, trưa, chiều, tối, đêm; mùa nắng, mùa đông.
- Hương vị: nước dùng, rau thơm, thịt, bánh phở.
- Không gian và xã hội: tiếng rao, quầy hàng, người bán, sinh hoạt dân gian.
- So sánh với phở ở các vùng khác (Nam Bộ, hủ tíu).
Nhận xét: Tác giả yêu mến, trân trọng phở, coi phở không chỉ là món ăn mà còn là biểu tượng văn hóa, gắn bó với con người và đời sống Hà Nội.
Câu 4. Đề tài, chủ đề văn bản
- Đề tài: Món phở – ẩm thực truyền thống Hà Nội.
- Chủ đề: Ca ngợi phở như một món ăn tinh túy, gắn với văn hóa, đời sống và tinh thần dân tộc Việt Nam.
Câu 5. Tình cảm của tác giả đối với phở
Tác giả thể hiện tình cảm trân trọng, yêu mến và tự hào về phở. Phở được coi là món ăn gắn bó với kỉ niệm, văn hóa, sinh hoạt dân gian Hà Nội, thấm đượm tinh thần dân tộc và sự sáng tạo, tài tình của người Việt.
Câu 1: Đoạn văn bày tỏ cảm xúc về món phở (khoảng 150 chữ)
Phở là món ăn truyền thống đặc trưng của Việt Nam mà em rất yêu thích. Mỗi lần ngửi thấy mùi thơm của nước dùng nóng hổi cùng hương vị của thịt, rau thơm và bánh phở mềm, em cảm thấy cả người ấm áp, dễ chịu. Phở không chỉ ngon miệng mà còn gợi lên trong em nhiều kỉ niệm đẹp về những buổi sáng đi học hay những chiều đông lạnh, khi cả gia đình quây quần bên nồi phở nghi ngút khói. Mỗi tô phở đều mang theo hương vị quê hương, tình cảm gia đình và sự tinh tế trong ẩm thực Việt. Đối với em, phở không chỉ là món ăn mà còn là biểu tượng của sự sum vầy, yêu thương và những ký ức thân thương khó quên.
Câu 2: Bài văn biểu cảm về một sự việc nhớ mãi
Một trong những kỉ niệm khiến em nhớ mãi là buổi lễ tổng kết năm học cuối cấp tiểu học. Hôm đó, cả lớp đứng trên sân trường, nghe cô giáo đọc danh sách học sinh xuất sắc. Khi đến tên mình, em vừa ngạc nhiên vừa xúc động, cảm giác tự hào và hạnh phúc trào dâng. Cô giáo mỉm cười, vỗ vai động viên em, còn các bạn xung quanh vỗ tay chúc mừng. Em cảm nhận rõ tình cảm thân thương của thầy cô, sự gắn bó với bạn bè và niềm vui của những nỗ lực được ghi nhận. Kỉ niệm ấy đã dạy em bài học quý giá về sự cố gắng, tinh thần học tập và tình cảm bạn bè, thầy cô. Mỗi lần nhớ lại, em đều thấy lòng ấm áp và tràn đầy động lực để cố gắng hơn nữa.
Câu 1. Ngôi kể
Văn bản được kể ở ngôi thứ nhất (ngôi “tôi”), vì nhân vật “tôi” là người trực tiếp kể lại câu chuyện, kể cả cảm xúc, kỉ niệm của mình.
Câu 2. Hoàn cảnh học tập trước khi vào Trường Yên Phụ
Trước khi vào học Trường Yên Phụ, nhân vật “tôi” đã được cha dạy chữ Nho và chữ Quốc ngữ, học cùng em họ và con bạn mẹ. Sau đó, cha nhờ thầy có bằng Tiểu học Pháp–Việt dạy vần Tây. Dù ham chơi nhưng học khá, vượt trội hơn những bạn cùng tuổi, thể hiện sự chăm chỉ và có nền tảng học tập tốt trước khi vào trường mới.
Câu 3. Nội dung bài Tựa và giá trị “hai thế hệ một tấm lòng”
- Nội dung bài Tựa: kể lại buổi học đầu tiên của nhân vật “tôi” và buổi học đầu tiên của con tác giả, bày tỏ cảm xúc về tình cảm gia đình và việc giáo dục con.
- Ý nghĩa chi tiết “hai thế hệ một tấm lòng, một tinh thần”: khẳng định tình cảm cha mẹ dành cho con là xuyên suốt, bền bỉ qua các thế hệ, thể hiện sự chăm sóc, yêu thương và trách nhiệm trong giáo dục con cái.
Câu 4. Phẩm chất đáng quý của người cha và chi tiết minh họa
- Phẩm chất: yêu thương, tận tâm, chu đáo, nghiêm khắc nhưng gần gũi.
- Chi tiết minh họa:
- Dậy sớm, sắp xếp sách vở, bút mực, khăn áo chỉnh tề cho con.
- Thuê xe kéo đưa con tới trường, dắt con chào thầy và gởi gắm con.
- Luôn đồng hành, quan tâm việc học tập và an toàn của con những ngày đầu đi học.
Câu 5. Suy nghĩ về trách nhiệm của cha mẹ (5–7 dòng)
Câu chuyện buổi đầu đi học cho thấy cha mẹ có vai trò quan trọng trong việc chăm sóc và định hướng học tập cho con. Cha mẹ cần quan tâm, đồng hành, tạo điều kiện vật chất và tinh thần để con tự tin, hứng thú học tập. Sự chu đáo và tấm lòng yêu thương của cha mẹ sẽ là nền tảng giúp con phát triển toàn diện và hình thành những kỉ niệm đẹp về tuổi học trò.
Câu 1: Phân tích nhân vật người cha trong “Buổi đầu tiên học trường Yên Phụ” – Nguyễn Hiến Lê
Trong truyện, người cha hiện lên là một hình ảnh đầy yêu thương và tận tâm. Ông luôn quan tâm, chăm sóc con một cách tỉ mỉ: từ việc chuẩn bị quần áo, sách vở cho đến dặn dò con trong ngày đầu tiên đi học. Bên cạnh đó, ông còn là tấm gương về sự nghiêm khắc và nguyên tắc, khéo léo hướng con vào khuôn phép nhưng không áp đặt. Sự chu đáo, kiên nhẫn và tình yêu thương của người cha khiến nhân vật “tôi” cảm thấy ấm áp, an tâm và tự tin khi bước vào ngôi trường mới. Qua đó, Nguyễn Hiến Lê đã khắc họa thành công hình ảnh người cha vừa gần gũi vừa uy nghiêm, là chỗ dựa tinh thần vững chắc cho con trẻ.
(Đoạn này khoảng 130–150 chữ, đủ cho phần đọc hiểu.)
Câu 2: Kể lại một kỉ niệm sâu sắc với thầy cô, bạn bè ở trường tiểu học
Ngày đầu tiên đi học tiểu học, em vẫn còn nhớ rõ cảm giác bỡ ngỡ khi bước vào lớp. Cô giáo chủ nhiệm với nụ cười hiền hậu đã chào đón từng học sinh, giúp em làm quen bạn bè mới. Một kỉ niệm khiến em không thể quên là khi em vô tình làm đổ mực ra bàn, cô nhẹ nhàng dạy em cách lau dọn và động viên: “Lần sau sẽ cẩn thận hơn nhé”. Bạn bè trong lớp cũng chạy đến giúp em, khiến em cảm thấy ấm áp và được chào đón. Khoảnh khắc ấy không chỉ giúp em học cách tự lập mà còn cho em cảm nhận sâu sắc tình cảm thầy trò, bè bạn – tình cảm đầu đời mà em luôn trân trọng.
nguyên hả bn
mik tệ môn GDĐP còn lại tốt cả bn
đúng rùi đó bn
văn :chx có ;anh cx vậy; toán :9,8
mik thi rồi nha bn
mik khum biết nữa chắc do ông trời tạo ra