Nguyễn Thanh Trúc
Giới thiệu về bản thân
rùi nha bn
cô Hoài ơi nộp bảng điểm thế nào vậy
🟩 Câu 1. Chỉ ra một lời độc thoại trong văn bản.
➡ Trả lời:
Lời độc thoại của vua Lia:
“Khi ta sinh ra đời, ta khóc vì nỗi phải bước vào cái sân khấu mênh mông của những kẻ điên rồ!”
🎯 Giải thích:
Đây là lời nói một mình của vua Lia, không hướng đến ai, thể hiện nỗi đau đớn, tỉnh ngộ và bi kịch sâu sắc của nhà vua trước cuộc đời và thân phận con người.
🟩 Câu 2. Vua Lia nhận ra bản chất của hai cô con gái và sự ảo tưởng về quyền phép vạn năng của bản thân khi nào?
➡ Trả lời:
Vua Lia nhận ra bản chất giả dối, bạc bẽo của hai cô con gái Gô-nơ-rin và Rê-gan khi ông bị chúng phản bội, đuổi ra khỏi nhà giữa đêm giông bão, không còn quyền lực hay của cải trong tay.
Cũng trong cơn điên loạn ấy, ông hiểu rằng quyền lực của nhà vua chỉ là hư ảo, rằng mình “không chống được cơn sốt rét nào”, và thiên nhiên mới là sức mạnh thật sự vượt trên nghệ thuật và quyền lực con người.
🟩 Câu 3. Lời thoại sau của vua Lia có đặc điểm gì?
“Về mặt đó thì thiên nhiên vượt trên nghệ thuật. Phí khoản đầu quân cấp cho nhà ngươi đây. Gã kia giương cung y như thằng bù nhìn dọa quạ!... Hù ù ù!...”
➡ Trả lời:
Lời thoại này có đặc điểm của ngôn ngữ người điên, thể hiện sự rối loạn trong cảm xúc và ý thức của vua Lia: lời nói đứt đoạn, rời rạc, không theo logic, chuyển ý đột ngột, pha lẫn giữa ảo tưởng, hồi tưởng và mê sảng.
🎯 Tác dụng:
Qua đó, Shakespeare khắc họa bi kịch tinh thần của vua Lia — một người từng nắm quyền sinh sát, giờ rơi vào điên loạn, mất phương hướng; đồng thời gợi lên nỗi thương cảm sâu sắc cho số phận con người khi quyền lực và danh vọng tan biến.
🟩 Câu 4. Liệt kê các chỉ dẫn sân khấu trong văn bản và nêu tác dụng với người đọc.
➡ Trả lời:
Các chỉ dẫn sân khấu:
- (Lia ra, đeo quấn rất ngộ nghĩnh những hoa đồng cỏ nội)
- (nói riêng)
- (một gia tướng và một số gia nhân ra)
- (Lia vùng chạy, bọn gia nhân đuổi theo)
- (GLÔ-XTƠ: Ta nhận được giọng nói này rồi...) — các chỉ dẫn về hành động, sắc thái, cảm xúc...
🎯 Tác dụng:
- Giúp người đọc (và người xem) hình dung được bối cảnh, hành động, diễn biến tâm lý của nhân vật.
- Tạo tính kịch và tính trực quan cho văn bản sân khấu.
- Thể hiện rõ sự đối lập giữa điên – tỉnh, ảo – thực trong tâm lý vua Lia, đồng thời làm nổi bật bi kịch và tính nhân văn của vở kịch.
🟩 Câu 5. Phần tóm tắt vở kịch và văn bản cho thấy bức tranh hiện thực đời sống hiện ra như thế nào?
➡ Trả lời:
Qua phần tóm tắt và trích đoạn, Shakespeare tái hiện một bức tranh hiện thực xã hội phong kiến mục nát, đầy mưu mô, phản trắc và tàn nhẫn.
Trong đó, tình thân bị phản bội, quyền lực bị tha hóa, người tốt như vua Lia và Bá tước Glô-xtơ đều rơi vào thảm cảnh bi thương.
Bức tranh ấy phản ánh thân phận con người nhỏ bé, cô độc và bất lực trước quyền lực, dục vọng và sự phản trắc của lòng người.
Tuy vậy, qua bi kịch, tác phẩm vẫn tỏa sáng giá trị nhân đạo sâu sắc: cảm thương cho nỗi đau của con người, khẳng định lòng nhân, sự tỉnh ngộ và khát vọng công lý, tình yêu thương trong một thế giới đen tối.
💡 Tổng kết ý chính:
Câu | Nội dung trọng tâm |
|---|---|
1 | Lời độc thoại thể hiện bi kịch và tỉnh ngộ của vua Lia |
2 | Nhận ra sự phản bội và giới hạn của quyền lực trong nghịch cảnh |
3 | Lời thoại rời rạc, phi lý thể hiện cơn điên và đau đớn của vua |
4 | Chỉ dẫn sân khấu giúp thể hiện hành động, tâm lý, tăng tính kịch |
5 | Bức tranh xã hội phong kiến thối nát, bi kịch và giá trị nhân đạo sâu sắc |
Câu 1 (2,0 điểm): Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích văn bản Cảnh tượng đau lòng
Văn bản Cảnh tượng đau lòng của Phạm Đình Hổ là một lời than xót xa, một bản cáo trạng mạnh mẽ tố cáo hiện thực xã hội phong kiến cuối thế kỉ XVIII – đầu XIX đang suy tàn, mục ruỗng. Tác giả kể lại hình ảnh những người dân nghèo đói, rách rưới, chết đói đầy đường, còn kẻ quyền quý, quan lại thì ăn chơi xa xỉ, phung phí, cho thấy sự đối lập gay gắt giữa cảnh lầm than của nhân dân và cuộc sống hưởng lạc của giai cấp thống trị. Giọng văn của Phạm Đình Hổ vừa chân thực, vừa chan chứa lòng thương người, thể hiện tấm lòng nhân đạo và tinh thần phê phán sâu sắc đối với thời cuộc. Qua đó, người đọc cảm nhận được nỗi đau của một trí thức trước cảnh nước mất, dân khổ, đồng thời thấy được giá trị hiện thực và nhân đạo sâu sắc của tác phẩm. Văn bản không chỉ là tiếng kêu thương cho một thời loạn lạc mà còn là lời cảnh tỉnh về trách nhiệm của con người trước xã hội.
🟩 Câu 2 (4,0 điểm): Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bàn về ý nghĩa của nghịch cảnh trong cuộc sống
Mở bài:
Trong cuộc sống, không ai muốn gặp khó khăn, thất bại hay đau khổ. Tuy nhiên, nghịch cảnh – những thử thách, chướng ngại – lại chính là môi trường giúp con người trưởng thành và tỏa sáng. Giống như viên ngọc phải trải qua mài giũa mới trở nên sáng, con người cũng nhờ nghịch cảnh mà hoàn thiện bản thân.
Thân bài:
1. Giải thích:
- Nghịch cảnh là những hoàn cảnh khó khăn, trắc trở, trái với mong muốn của con người.
- Ý nghĩa của nghịch cảnh: giúp con người rèn luyện nghị lực, bản lĩnh, nhân cách, và khám phá sức mạnh tiềm ẩn trong chính mình.
2. Bàn luận:
- Nghịch cảnh là thước đo bản lĩnh sống. Trong gian khổ, con người mới hiểu rõ giới hạn của bản thân và học cách vượt qua nó.
- Nhờ nghịch cảnh, con người biết trân trọng hạnh phúc, yêu thương và cảm thông hơn với nỗi khổ của người khác.
- Nghịch cảnh cũng là cơ hội để trưởng thành: mỗi vấp ngã là một bài học quý giá, mỗi tổn thương là một bước tiến đến sự vững vàng.
3. Dẫn chứng thực tế:
- Nhà bác học Thomas Edison đã thất bại hàng nghìn lần trước khi phát minh ra bóng đèn điện – nhờ đó, thế giới mới có ánh sáng văn minh.
- Trong lịch sử Việt Nam, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã trải qua bao gian khổ, tù đày, song chính trong nghịch cảnh ấy, Người càng kiên định lý tưởng cứu nước.
- Ngay cả trong đời thường, mỗi học sinh khi vấp phải điểm kém, bị hiểu lầm hay gặp khó khăn trong học tập… nếu biết đứng dậy, nỗ lực, thì đó cũng là nghịch cảnh giúp ta trưởng thành.
4. Phản đề:
Không phải ai cũng vượt qua nghịch cảnh. Có người buông xuôi, chán nản, mất niềm tin, biến thử thách thành bi kịch. Vì thế, quan trọng là ta phải đối diện nghịch cảnh bằng ý chí, niềm tin và sự lạc quan.
Kết bài:
Cuộc đời không trải thảm đỏ cho ai. Nghịch cảnh là phép thử của ý chí và là ngọn lửa rèn giũa tâm hồn. Ai biết vượt qua, người đó sẽ tìm thấy ánh sáng trong chính bóng tối. Bởi vậy, thay vì sợ hãi hay né tránh, ta hãy đón nhận nghịch cảnh như một phần tất yếu của hành trình trưởng thành – để mỗi ngày sống đều trở nên mạnh mẽ và ý nghĩa hơn.
Câu 1 (2 điểm): Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) bàn về lợi ích của việc giao lưu và tiếp biến văn hóa trong bối cảnh hiện nay
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, giao lưu và tiếp biến văn hóa là xu thế tất yếu giúp các dân tộc hiểu biết, gắn kết và cùng phát triển. Việc giao lưu văn hóa giúp con người mở rộng tầm nhìn, tiếp cận những giá trị tiến bộ của nhân loại, học hỏi tinh hoa về tri thức, nghệ thuật, lối sống. Nhờ tiếp biến, mỗi dân tộc có thể chọn lọc, hòa nhập mà không hòa tan, vừa phát huy bản sắc truyền thống, vừa làm mới văn hóa dân tộc để phù hợp với thời đại. Thực tế cho thấy, Việt Nam là quốc gia có nền văn hóa đậm đà bản sắc nhưng vẫn không ngừng đổi mới nhờ giao lưu với các nền văn hóa khác — từ ẩm thực, âm nhạc, thời trang đến công nghệ và giáo dục. Tuy nhiên, trong quá trình ấy, chúng ta cũng cần có bản lĩnh và ý thức giữ gìn giá trị gốc, tránh chạy theo, lai tạp hay đánh mất bản sắc dân tộc. Tóm lại, giao lưu và tiếp biến văn hóa chính là cầu nối giúp con người hội nhập, phát triển toàn diện, góp phần làm phong phú và bền vững hơn bản sắc của mỗi dân tộc trong thời đại mới.
🟩 Câu 2 (4 điểm): Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) phân tích trích đoạn truyện thơ Nôm Thạch Sanh
Mở bài:
Truyện thơ Nôm Thạch Sanh là một tác phẩm dân gian giàu giá trị nhân văn, ca ngợi người anh hùng nghĩa hiệp, thật thà và chính trực. Đoạn trích “Đàn kêu nghe tiếng nên xinh...” là một trong những đoạn đặc sắc nhất, thể hiện chiến thắng của lẽ phải, của công lý và đạo đức nhân nghĩa, đồng thời gửi gắm niềm tin của nhân dân vào sự chiến thắng cuối cùng của người tốt.
Thân bài:
1. Khái quát về truyện và vị trí đoạn trích:
Thạch Sanh được sáng tác dựa trên truyện cổ tích cùng tên, thuộc loại truyện thơ Nôm khuyết danh. Đoạn trích thuộc phần giữa truyện, kể về tiếng đàn thần của Thạch Sanh, nhờ đó mà sự thật được phơi bày, công lý được thực thi.
2. Phân tích nội dung đoạn trích:
- a. Tiếng đàn mang âm hưởng kỳ diệu:
“Đàn kêu nghe tiếng nên xinh,
Đàn kêu tang tịch tình tinh tang tình.”
Câu thơ mở đầu gợi âm thanh ngân vang, trong sáng, ẩn chứa sức mạnh kì diệu của cái thiện. Tiếng đàn không chỉ đẹp về âm thanh mà còn là tiếng lòng, tiếng nói của lẽ phải. - b. Tiếng đàn là tiếng nói của công lý, tố cáo kẻ gian, minh oan cho người hiền:
“Đàn kêu: Ai chém trăn tinh,
Cho mày vinh hiển dự mình quyền sang?”
Tiếng đàn cất lên thay cho Thạch Sanh — người thật thà không nói nhiều, để vạch mặt kẻ phản bội Lý Thông, nhắc lại công lao của người anh hùng.
“Đàn kêu: Sao ở bất nhân,
Biết ăn quả lại quên ân người giồng?”
Những lời đàn ấy vừa tha thiết, vừa đanh thép, tố cáo tội vong ân bội nghĩa, đồng thời thể hiện quan niệm đạo đức truyền thống của nhân dân: “Ăn quả nhớ kẻ trồng cây.” - c. Tiếng đàn thức tỉnh lòng người, khơi dậy sự thật:
“Đàn kêu thấu đến cung phi,
Trách nàng công chúa vậy thì sai ngoa.”
Nhờ tiếng đàn, công chúa và triều đình mới hiểu rõ sự thật, minh oan cho Thạch Sanh.
→ Đây là chi tiết giàu ý nghĩa biểu tượng: tiếng đàn là tiếng nói của chân lý, của niềm tin vào cái thiện tất thắng cái ác.
3. Nghệ thuật đặc sắc:
- Thể thơ lục bát quen thuộc, nhịp điệu uyển chuyển, giàu nhạc tính.
- Sử dụng điệp ngữ “Đàn kêu” tạo âm vang liên tục, thể hiện sức mạnh lan tỏa của công lý.
- Hình tượng tiếng đàn thần vừa hiện thực vừa mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc.
Kết bài:
Đoạn trích “Đàn kêu nghe tiếng nên xinh” là minh chứng cho tư tưởng nhân đạo của truyện thơ Nôm Thạch Sanh: đề cao người nghĩa hiệp, thật thà, dám đấu tranh chống lại kẻ ác. Qua hình tượng tiếng đàn, nhân dân gửi gắm niềm tin vào sức mạnh của cái thiện, của công lý và đạo lý “ở hiền gặp lành” – một thông điệp vẫn còn nguyên giá trị trong cuộc sống hôm nay.
chào bn
Câu 1. Sự việc trong văn bản là gì?
👉 Sự việc:
Đoạn trích kể về cuộc đối thoại căng thẳng giữa vua Lê Tương Dực và Vũ Như Tô.
Trong đó, Lê Tương Dực ép Vũ Như Tô xây Cửu Trùng Đài – một công trình xa hoa để vua hưởng lạc. Ban đầu, Vũ Như Tô từ chối, nhưng sau khi đưa ra điều kiện được trọng đãi thợ tài và được toàn quyền thi công, ông chấp thuận thực hiện việc xây đài.
➡️ Đây là sự kiện mở đầu cho bi kịch về mâu thuẫn giữa nghệ thuật – lý tưởng và hiện thực xã hội tàn bạo.
Câu 2. Vũ Như Tô yêu cầu vua Lê Tương Dực điều gì cho những người tài?
👉 Vũ Như Tô yêu cầu vua hai điều:
- Đài Cửu Trùng phải được xây đúng theo bản thiết kế của ông, không thay đổi dù chỉ một chi tiết.
- Vua và triều đình phải trọng đãi, tôn vinh những người thợ tài giỏi – “trọng đãi công ngang sĩ”, không được ức hiếp, khinh rẻ họ.
➡️ Hai yêu cầu thể hiện tấm lòng trân trọng người lao động có tài, khát vọng nâng cao địa vị và danh dự của người làm nghề thủ công trong xã hội phong kiến.
Câu 3. Liệt kê những chỉ dẫn sân khấu trong văn bản và nêu tác dụng của chúng.
👉 Các chỉ dẫn sân khấu (in trong ngoặc đơn):
Ví dụ:
- “(cười gằn)”, “(lòng tự tin của Vũ làm cho vua kinh ngạc)”, “(mắt sáng lên, nét mặt quả quyết)”,
- “(mừng rỡ)”, “(đặt bản đồ lên long kỷ, mặt mỗi lúc một tươi)”,
- “(dịu giọng nhìn bản đồ say sưa)”, “(trầm ngâm)”, “(ngần ngại)”, “(nói to)”...
👉 Tác dụng:
- Giúp người đọc và diễn viên hình dung rõ nét hành động, cử chỉ, thái độ, tâm lý nhân vật.
- Làm cho lời thoại sinh động, chân thực, giúp khắc họa rõ tính cách và mối quan hệ căng thẳng giữa hai nhân vật.
Câu 4. Văn bản thể hiện xung đột giữa ai với ai và xung đột về điều gì?
👉 Xung đột:
- Giữa Vũ Như Tô (người nghệ sĩ tài hoa, chân chính)
và vua Lê Tương Dực (vị hôn quân xa hoa, tàn bạo).
👉 Xung đột về:
- Quan niệm và mục đích xây dựng Cửu Trùng Đài:
- Vũ Như Tô muốn xây một công trình nghệ thuật vĩ đại vì nước vì dân.
- Còn Lê Tương Dực chỉ muốn xây đài nguy nga để hưởng lạc, thỏa mãn dục vọng cá nhân.
➡️ Đây là xung đột giữa lý tưởng nghệ thuật và hiện thực quyền lực, giữa người nghệ sĩ chân chính và kẻ thống trị tàn ác.
Câu 5. Nhận xét về lời nói của nhân vật Vũ Như Tô trong văn bản.
👉 Nhận xét:
- Lời nói của Vũ Như Tô thẳng thắn, cương trực, mạnh mẽ và đầy tự tin.
- Ông thể hiện tư thế hiên ngang, không sợ quyền uy, dám nói lên lẽ phải và bảo vệ phẩm giá của người lao động tài hoa.
- Trong đối thoại, Vũ Như Tô vừa tự hào về tài năng, vừa chân thành với lý tưởng nghệ thuật cao cả — muốn xây dựng cho đất nước một công trình trường tồn với thời gian.
➡️ Qua lời nói, ta thấy Vũ Như Tô là người nghệ sĩ tài năng, có nhân cách lớn, dám sống và chết vì lý tưởng nghệ thuật.
8192 bài nha bn
Câu 1.
Kiểu loại của văn bản:
→ Văn bản “Còn thời cưỡi ngựa bắn cung” thuộc kiểu văn bản nghị luận (nghị luận xã hội), bàn về thái độ đúng đắn đối với nghề nghiệp, danh tiếng và hạnh phúc trong cuộc sống.
Câu 2.
Minh chứng thể hiện cái nhìn sai lệch, phân biệt, gắn mác cho ước mơ – nghề nghiệp:
“Phải trở thành nhà thiết kế thời trang nổi tiếng chứ. Làm thợ may chán chết!”
“Giờ thì nói gì cũng được, chứ mai mốt lớn mà đòi làm thợ may là không được đâu nghe con.”
→ Những lời nói này cho thấy định kiến xã hội: coi thường nghề bình thường (như thợ may), chỉ đề cao nghề danh giá, nổi tiếng.
Câu 3.
Ý nghĩa của chi tiết về Hosokawa Morihiro:
Câu chuyện về Hosokawa Morihiro – người từng là Thủ tướng Nhật Bản rồi trở thành nghệ nhân gốm chuyên tâm và hạnh phúc – thể hiện thông điệp rằng:
→ Dù ở vị trí nào, làm nghề gì, nếu con người chuyên tâm, yêu nghề và sống đúng với mình, thì đều đáng trân trọng.
→ Đồng thời, chi tiết này minh chứng cho luận điểm của tác giả: hạnh phúc không đến từ danh vọng mà đến từ sự tận tâm với công việc mình yêu thích.
Câu 4.
Nhận xét về cách dẫn dắt và lập luận của tác giả:
- Cách dẫn dắt tự nhiên, gần gũi: Bắt đầu từ một câu chuyện đời thường (ước mơ làm thợ may của cô bé) rồi mở rộng dần đến vấn đề xã hội.
- Lập luận chặt chẽ, thuyết phục: Tác giả sử dụng nhiều dẫn chứng thực tế, tiêu biểu (người bạn làm nông dân, Hosokawa Morihiro, Oprah Winfrey...) để minh họa cho quan điểm.
- Giọng văn nhẹ nhàng, triết lý, giàu cảm xúc giúp người đọc suy ngẫm sâu về giá trị của lao động và hạnh phúc thật sự.
Câu 5.
Những thông điệp rút ra từ văn bản:
- Không có ước mơ hay nghề nghiệp nào là tầm thường, chỉ có cách ta làm việc mới quyết định giá trị của nó.
- Danh tiếng không phải mục tiêu cao nhất; điều quan trọng là được làm công việc mình yêu thích với sự chuyên tâm và tự hào.
- Mọi người đều có vai trò riêng trong xã hội, hãy trân trọng, không phân biệt nghề nghiệp.
- Hạnh phúc và thành công thật sự đến từ sự tận tâm và bình thản trong lao động.
Câu 1.
Văn bản “Chơi Phú Quốc” thuộc kiểu văn bản nhật ký – bút ký du lịch (văn bản tự sự – miêu tả, ghi chép cảm xúc và trải nghiệm thực tế trong một chuyến đi).
Câu 2.
Khi đặt chân đến bãi biển Hàm Ninh, hình ảnh gây ấn tượng mạnh mẽ với tác giả là:
“Nước trong như lọc, thấy tận đáy, những con chang chang sứa biển ngo ngoe đang bò, chúng nó sinh hoạt trong cái thế giới thuỷ tinh.”
→ Hình ảnh này cho thấy nước biển Phú Quốc trong vắt, tinh khiết và đầy sức sống.
Câu 3.
- Ngôi kể: Ngôi thứ nhất (người kể xưng “tôi”, “chúng tôi”).
- Tác dụng: Giúp lời kể trở nên chân thực, sinh động, thể hiện trực tiếp cảm xúc, cảm nhận cá nhân của người viết về phong cảnh và con người Phú Quốc, khiến người đọc cảm thấy gần gũi và tin cậy hơn.
Câu 4.
- Những hoạt động của người dân Phú Quốc:
- Ban ngày: đánh cá, phơi lưới, làm việc nặng nhọc.
- Ban đêm: vá lưới, chuốt mây, đi “thẻ” mực, chuyện trò.
→ Các hoạt động đó cho thấy người dân nơi đây cần cù, chăm chỉ, yêu lao động, dù vất vả nhưng vẫn vui vẻ, an nhiên trong cuộc sống.
Câu 5.
Qua văn bản “Chơi Phú Quốc”, em hiểu rằng việc trải nghiệm và khám phá những vùng đất mới giúp con người mở mang hiểu biết, cảm nhận vẻ đẹp của thiên nhiên và cuộc sống, đồng thời trân trọng công sức lao động của con người. Những chuyến đi còn giúp ta biết yêu quê hương đất nước hơn và bồi dưỡng tâm hồn, cảm xúc.