Nguyễn Thanh Trúc

Giới thiệu về bản thân

Xin chào! Mik tên là Nguyễn Thanh Trúc ,2k14, học trường THCS Kinh Bắc.
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Đừng bớt ngầu đi nha 😏

  • Bật/tắt máy: Nhấn nút nguồn, tắt qua Start → Shut down (Windows) hoặc Apple menu → Shut Down (Mac).
  • Chuột và bàn phím: Chuột chọn/nhấp, bàn phím gõ chữ và dùng phím tắt (Ctrl+C, Ctrl+V…).
  • Mở phần mềm: Nhấp đúp biểu tượng trên Desktop hoặc tìm trong Start/Spotlight.
  • Lưu file: File → Save, quản lý file qua File Explorer/Finder.
  • Dùng internet: Kết nối Wi-Fi/cáp, mở trình duyệt và lướt web.
  • Cài đặt phần mềm: Tải từ trang uy tín → mở file cài → Next → Finish.
  • NẾU ĐÚNG THÌ TICK CHO MIK NHA

Câu 1. Xác định người kể trong văn bản


Người kể trong văn bản là người kể thứ nhất, tức nhân vật “tôi” trong truyện. Nhân vật kể lại chính trải nghiệm của mình khi vượt biển, diễn tả trực tiếp cảm giác sợ hãi, lo lắng và cố gắng vượt qua nguy hiểm. Cách kể này giúp người đọc cảm nhận chân thực và sống động hành trình gian nan của nhân vật.


Câu 2. Hình ảnh “biển” trong văn bản có đặc điểm gì?


Hình ảnh biển trong văn bản được miêu tả hung dữ, dữ dội và nguy hiểm:


Biển “nước cuộn thác”, “nước ác kéo ầm ầm”, “nước dựng đứng chấm trời”, “nước sôi gầm réo”.


Biển vừa là thực tại hiểm nguy, vừa là biểu tượng cho thử thách, bão tố của cuộc đời mà con người phải vượt qua.


Biển cũng là đối tượng mà nhân vật phải cầu xin, thuyết phục, thể hiện mối quan hệ con người – thiên nhiên đầy căng thẳng và khát vọng sống.


Câu 3. Chủ đề của văn bản


Chủ đề của văn bản là: khát vọng sống, sức mạnh vượt qua thử thách và ý chí kiên cường của con người trước thiên nhiên và số phận. Đồng thời, truyện cũng phản ánh niềm tin vào cõi tâm linh và các nghi lễ dân gian trong đời sống tinh thần của người Tày – Nùng.


Câu 4. Các rán nước trong văn bản là biểu tượng cho điều gì?


Các rán nước (từ rán thứ sáu đến rán thứ mười hai) là biểu tượng cho những thử thách, khó khăn và hiểm nguy liên tiếp mà con người phải đối mặt trong cuộc đời. Mỗi rán nước là một chặng đường gian nan, đòi hỏi ý chí, sự kiên trì và khả năng vượt khó. Chúng tượng trưng cho sự đấu tranh không ngừng để giành lại cuộc sống và tự do, đồng thời phản ánh quan niệm nhân quả và thử thách trong tín ngưỡng dân gian.


Câu 5. Những âm thanh và cảm xúc được gợi lên trong đoạn:


“Chèo đi rán thứ chín,/ Trông thấy nước dựng đứng chấm trời,/ Khắp mặt biển nước sôi gầm réo./ Biển ơi, đừng giết tôi,/ Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền?”


Âm thanh được thể hiện:


“nước sôi gầm réo” → âm thanh dữ dội, vang rền của sóng biển.


Tiếng cầu cứu của nhân vật: “Biển ơi, đừng giết tôi, Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền?” → âm thanh kêu van, lo sợ.


Cảm xúc gợi lên:


Sợ hãi, căng thẳng, lo lắng trước hiểm nguy.


Khát vọng sống mạnh mẽ, cầu mong an toàn.


Đồng thời tạo cảm giác kịch tính và hồi hộp cho người đọc, giúp nhập vai vào hành trình gian nan của nhân vật.

Câu 1 (Khoảng 200 chữ): Phân tích đoạn trích

Đoạn trích “Chèo đi rán thứ sáu … Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!” thể hiện nỗi bi ai, cô độc và khát vọng tự do của con người trước thiên nhiên và số phận. Ngôn ngữ tác giả giàu nhịp điệu, giọng điệu bi tráng, gợi cảm giác dồn nén và bức bối. Hình ảnh “biển” vừa là biểu tượng của thiên nhiên hùng vĩ, vừa là ẩn dụ cho thử thách, bão tố cuộc đời mà con người phải đối mặt. Qua lời độc thoại, nhân vật bộc lộ tâm trạng kiên cường, quyết liệt và khát khao sống, đồng thời phản ánh sự đấu tranh nội tâm giữa ý chí sống và hoàn cảnh éo le. Nghệ thuật sử dụng từ ngữ mang âm hưởng gợi hình, gợi cảm và nhịp điệu câu linh hoạt tạo ra hiệu quả biểu cảm mạnh mẽ, giúp người đọc cảm nhận sâu sắc nỗi đau, khát vọng và tình yêu cuộc sống của nhân vật. Từ đó, đoạn trích không chỉ tái hiện hoàn cảnh khó khăn mà còn nhấn mạnh sức sống tiềm ẩn và lòng dũng cảm của con người trong nghịch cảnh.


Câu 2 (Khoảng 600 chữ): Giá trị của tình thân trong cuộc sống

Tình thân, bao gồm tình cảm gia đình, quan hệ ruột thịt và sự gắn bó giữa những người thân yêu, là một giá trị tinh thần vô cùng quý báu trong cuộc sống mỗi con người. Nó không chỉ là nơi ta tìm thấy sự che chở, bảo vệ và đồng cảm, mà còn là nguồn động lực tinh thần để vượt qua khó khăn, thử thách. Trong xã hội hiện đại đầy biến động, mỗi người đều phải đối mặt với áp lực học tập, công việc hay các mối quan hệ phức tạp. Trong bối cảnh ấy, tình thân trở thành bến bờ bình yên, giúp con người cảm thấy an toàn, vững vàng và được yêu thương.

Tình thân còn được thể hiện qua những hành động cụ thể: cha mẹ nhẫn nại nuôi dưỡng, dạy dỗ con; anh chị em chia sẻ, giúp đỡ nhau trong khó khăn; người thân luôn ở bên lúc hoạn nạn, đau ốm hay thất bại. Những giá trị ấy không thể đo bằng vật chất, mà được cảm nhận qua sự quan tâm, sẻ chia và tình yêu thương chân thành. Văn học, điện ảnh hay những câu chuyện đời thường đều minh chứng rằng, tình thân giúp con người giữ được nhân cách, niềm tin và lạc quan trong cuộc sống.

Ngược lại, thiếu tình thân sẽ khiến con người cô độc, mất phương hướng và dễ chán nản. Chính vì vậy, việc duy trì, nuôi dưỡng tình thân là điều cần thiết. Mỗi người cần biết trân trọng gia đình, quan tâm và sẻ chia với người thân, bởi chỉ khi có tình thân, con người mới cảm nhận trọn vẹn hạnh phúc, nghị lực và ý nghĩa cuộc sống.

Tóm lại, tình thân là nguồn sức mạnh tinh thần, chỗ dựa bền vững và ánh sáng dẫn lối cho con người trong hành trình sống. Dù cuộc sống có bộn bề, khó khăn hay thử thách, tình thân vẫn là giá trị vĩnh hằng, giúp mỗi chúng ta vượt qua nghịch cảnh và hoàn thiện nhân cách.

🟩 Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản.

👉 Trả lời:
Văn bản được viết theo thể thơ lục bát.

📘 Giải thích:

  • Thể thơ gồm các cặp câu 6–8 tiếng luân phiên, có vần lưng và vần chân hài hòa (“cheo leo – lang thang”, “mối thù – đầu Thạch Sanh”...), nhịp thơ mềm mại, uyển chuyển – đặc trưng của thể thơ dân tộc Việt Nam.

🟩 Câu 2. Xác định những phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản.

👉 Trả lời:
Văn bản sử dụng kết hợp nhiều phương thức biểu đạt, trong đó:

  • Tự sựchủ đạo (kể lại diễn biến câu chuyện Thạch Sanh bị oan và được minh oan).
  • Miêu tả, biểu cảm và nghị luận được đan xen (miêu tả cảm xúc, tâm trạng nhân vật; bày tỏ thái độ yêu – ghét rõ ràng).

🟩 Câu 3. Tóm tắt văn bản bằng những sự kiện chính và cho biết văn bản thuộc mô hình cốt truyện nào.

👉 Tóm tắt:

  • Chằn tinh và đại bàng bàn mưu trả thù, vu oan cho Thạch Sanh bằng cách lấy trộm của cải trong cung, bỏ vào lều chàng.
  • Thạch Sanh bị bắt, bị xử tội oan.
  • Trong ngục, chàng gảy đàn, tiếng đàn vang đến công chúa.
  • Công chúa xin vua cha gặp người đánh đàn, Thạch Sanh được minh oan và cưới công chúa.
  • Lý Thông bị trừng trị nhưng được Thạch Sanh tha chết; sau đó bị sét đánh chết giữa đường.

👉 Cốt truyện:
Văn bản thuộc mô hình cốt truyện cổ tích – kiểu cốt truyện thử thách và công lí, kết thúc có hậu, thể hiện quy luật “ở hiền gặp lành, ác giả ác báo”.


🟩 Câu 4. Phân tích tác dụng của một chi tiết kì ảo trong văn bản.

👉 Chi tiết kì ảo tiêu biểu: Tiếng đàn vang lên tự minh oan cho Thạch Sanh và làm công chúa nhận ra chàng.

📘 Phân tích:

  • Chi tiết tiếng đàn là yếu tố kì ảo – mang màu sắc huyền diệu, vượt ra khỏi thực tế đời thường.
  • Tiếng đàn biểu tượng cho tâm hồn trong sáng, nhân hậu của người anh hùng.
  • Nó có tác dụng thúc đẩy bước ngoặt cốt truyện, giúp Thạch Sanh được giải oan, đồng thời thể hiện niềm tin dân gian vào công lí và lẽ phải luôn được sáng tỏ.
  • Bên cạnh đó, yếu tố kì ảo này góp phần tăng tính hấp dẫn, thơ mộng và nhân văn cho câu chuyện.

🟩 Câu 5. So sánh văn bản với truyện cổ tích “Thạch Sanh”, chỉ ra những điểm giống và khác nhau cơ bản.

Nội dung

Giống nhau

Khác nhau

Cốt truyện

Cùng kể về người anh hùng Thạch Sanh hiền lành, dũng cảm, bị Lý Thông hãm hại nhưng cuối cùng được minh oan, cưới công chúa, còn Lý Thông bị trừng phạt.

Truyện cổ tích kể bằng

văn xuôi

; văn bản này kể lại

bằng thơ lục bát

– giàu nhịp điệu, cảm xúc.

Nhân vật

Các nhân vật chính: Thạch Sanh, Lý Thông, công chúa, vua… giữ nguyên.

Một số chi tiết được

mở rộng và khắc họa đậm cảm xúc

hơn, như tâm trạng công chúa, âm vang tiếng đàn.

Chi tiết kì ảo

Cùng sử dụng yếu tố kì ảo (chằn tinh, đại bàng, tiếng đàn…).

Trong bản thơ,

chi tiết kì ảo mang tính biểu cảm và nghệ thuật cao hơn

, góp phần tô đậm tính lãng mạn.

Ý nghĩa

Cùng khẳng định

chiến thắng của chính nghĩa, lòng nhân hậu

và quy luật “thiện thắng ác”.

Bản thơ thể hiện rõ hơn

tình cảm nhân văn, cảm xúc trữ tình và tính dân tộc trong ngôn ngữ.

👉 Kết luận:
Hai văn bản đều hướng đến ca ngợi con người chính trực, hiền lành và tin tưởng vào công lí, song bản thơ mang hơi hướng nghệ thuật hóa, trữ tình hóa truyện cổ tích truyền thống, giúp câu chuyện trở nên bay bổng và sâu sắc hơn.

🟩 Câu 1 (2,0 điểm): Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích những nét đặc sắc về nội dung và nghệ thuật của đoạn trích “Cảnh tượng đau lòng”

Đoạn trích Cảnh tượng đau lòng trong bi kịch Vua Lia của William Shakespeare là một trong những cảnh cảm động và bi thương nhất, thể hiện sâu sắc bi kịch của con người khi mất đi tất cả. Về nội dung, đoạn trích khắc họa hình ảnh vua Lia — một vị quân vương từng đầy quyền uy nhưng nay hóa điên, lang thang giữa đời, chịu nỗi đau của sự phản bội và cô đơn. Qua cơn điên của vua, Shakespeare bộc lộ nỗi xót xa cho thân phận con người, đồng thời lên án sự tha hóa của quyền lực, sự giả dối và lạnh lùng của xã hội phong kiến. Về nghệ thuật, đoạn trích đặc sắc bởi ngôn ngữ kịch giàu biểu cảm, đậm tính triết lý, xen kẽ giữa tỉnh và mê, cùng chỉ dẫn sân khấu chi tiết giúp khắc họa rõ diễn biến tâm lý nhân vật. Sự kết hợp giữa hiện thực và bi kịch, giữa nghệ thuật đối thoại – độc thoại đã làm nổi bật tầm nhân đạo sâu sắc của tác phẩm: cảm thương, thức tỉnh và trân trọng con người.


🟩 Câu 2 (4,0 điểm): Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bàn về việc sống chậm trong xã hội hiện đại

Mở bài:

Trong thời đại công nghệ và tốc độ, con người ngày càng bị cuốn vào nhịp sống gấp gáp, hối hả. Giữa dòng đời tất bật ấy, “sống chậm” trở thành một cách sống cần thiết – không phải để chậm lại so với người khác, mà để hiểu mình, hiểu người và sống có ý nghĩa hơn.


Thân bài:

1. Giải thích:

  • Sống chậm là cách sống biết tạm dừng nhịp vội vã, dành thời gian để suy ngẫm, cảm nhận và tận hưởng những giá trị giản dị của cuộc sống.
  • Đó không phải là lười biếng hay chậm tiến, mà là biết cân bằng giữa làm việc và nghỉ ngơi, giữa thành công và hạnh phúc.

2. Bàn luận:

  • Trong xã hội hiện đại, con người thường chạy đua với thời gian, bị áp lực công việc, học tập, tiền bạc, danh vọng chi phối. Nếu sống quá nhanh, ta dễ đánh mất cảm xúc, sức khỏe và các mối quan hệ.
  • Sống chậm giúp ta lắng nghe bản thân, hiểu được điều gì thực sự quan trọng, từ đó nuôi dưỡng tâm hồn và sống có chiều sâu hơn.
  • Khi sống chậm, ta mới có thể quan sát, yêu thương và sẻ chia, thấy được vẻ đẹp của thiên nhiên, của con người và của cuộc sống.

3. Dẫn chứng:

  • Nhiều người trẻ ngày nay chọn “detox mạng xã hội”, dành thời gian đọc sách, đi dạo, tập thiền… để lấy lại cân bằng – đó là biểu hiện của sống chậm.
  • Triết lý “thiền” của người Nhật hay “hygge” của người Đan Mạch đều hướng con người đến sự chậm rãi, giản dị, biết tận hưởng từng khoảnh khắc.
  • Những người biết sống chậm thường có tâm thế an nhiên, ít căng thẳng, sống tích cực và bền vững hơn trong xã hội hiện đại.

4. Phản đề:
Tuy nhiên, sống chậm không đồng nghĩa với ì trệ hay thiếu nỗ lực. Nếu hiểu sai, con người sẽ trở nên thụ động, lười biếng, đánh mất cơ hội. Vì thế, cần sống chậm mà không dừng lại, chậm để hiểu sâu hơn chứ không phải để tụt lại phía sau.


Kết bài:

Giữa guồng quay hiện đại, sống chậm là cách để con người giữ gìn tâm hồn, tìm lại bình yên và sống thật với chính mình. Hãy bước chậm lại để lắng nghe tiếng nói từ trái tim, để mỗi ngày không trôi đi vô nghĩa, và để ta biết trân trọng từng hơi thở, từng phút giây của cuộc đời.