Nguyễn Thanh Trúc

Giới thiệu về bản thân

Xin chào! Mik tên là Nguyễn Thanh Trúc ,2k14, học trường THCS Kinh Bắc.
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Tại sao bn ko nói sao mik dốt thế đi?


  • Lục Ngạn
  • Lục Nam
  • Sơn Động
  • và rải rác ở một số xã của Yên Thế – Tân Yên
  • TICK CHO MIK NẾU THẤY ĐÚNG NHA
Câu 1. Sự việc trong văn bản là gì? Sự việc chính trong văn bản là cuộc đối thoại giữa Vũ Như Tô và Đan Thiềm [1]. Trong cuộc nói chuyện, Đan Thiềm khuyên Vũ Như Tô nên sử dụng tài năng của mình để xây Cửu Trùng Đài, bất chấp bối cảnh vua chúa hôn quân và sự khổ nhục mà ông đã trải qua [1]. Câu 2. Chỉ ra chỉ dẫn sân khấu trong văn bản và nêu tác dụng.
  • Chỉ dẫn sân khấu: Các cụm từ được đặt trong ngoặc đơn, in nghiêng (nếu có), ví dụ: (Chàng rơm rớm nước mắt.) và các từ đặt trước lời thoại để chỉ nhân vật đang nói, ví dụ: VŨ NHƯ TÔĐAN THIỀM [1].
  • Tác dụng:
    • Giúp người đọc hình dung được hành động, thái độ, và cảm xúc của nhân vật trong lúc nói chuyện, làm cho nội dung kịch trở nên sinh động và dễ hiểu hơn [1, 2].
    • Xác định rõ ràng người đang nói trong đoạn đối thoại, tránh nhầm lẫn [1].
    • Thể hiện rõ bối cảnh, trạng thái của nhân vật, ví dụ như Vũ Như Tô đang tiều tụy, đau khổ (Chàng rơm rớm nước mắt.), từ đó làm nổi bật bi kịch của người tài bị đối xử bất công [1].

Câu 3. Từ “đồng bệnh” trong câu: “Bà nói như một người đồng bệnh.” của Vũ Như Tô có ý nghĩa gì trong việc khắc hoạ chân dung nhân vật Đan Thiềm? Từ “đồng bệnh” ở đây cho thấy Đan Thiềm và Vũ Như Tô có một sự tương đồng sâu sắc trong cảnh ngộ [1]. Ý nghĩa của nó là:
  • Sự đồng cảm và thấu hiểu: Đan Thiềm, với nhan sắc của mình, cũng bị mắc kẹt trong chốn cung đình, bị giam cầm và lãng phí tuổi xuân. Nàng hiểu được nỗi đau khổ của người có tài năng bị chèn ép, không được "thi thố", giống như Vũ Như Tô [1].
  • Điểm tựa tinh thần: Sự thấu hiểu này giúp Đan Thiềm trở thành tri kỷ của Vũ Như Tô, là người duy nhất thực sự hiểu và chia sẻ nỗi đau với ông trong bối cảnh xung quanh toàn là kẻ thù và sự nghi kị [1].

Câu 4. Văn bản thể hiện xung đột giữa những nhân vật nào? Nêu ý nghĩa của xung đột đó đối với văn bản trên.
  • Xung đột: Xung đột chính trong văn bản là cuộc đấu tranh nội tâm giữa hai nhân vật, mà cụ thể là xung đột giữa quan điểm của Vũ Như Tô và Đan Thiềm về việc sử dụng tài năng [1].
  • Ý nghĩa:
    • Vũ Như Tô: Ban đầu, ông từ chối xây đài vì không muốn tài năng của mình phục vụ cho một "bạo chúa" và trở thành "bia miệng cho người đời" [1].
    • Đan Thiềm: Nàng thuyết phục Vũ Như Tô phải "lợi dụng cơ hội" để xây nên một công trình vĩ đại, vì "sự nghiệp của ông còn lại về muôn đời" [1].
    • Ý nghĩa của xung đột: Xung đột này làm nổi bật bi kịch của người nghệ sĩ trong một xã hội không trọng tài năng, phải đứng trước sự lựa chọn giữa việc giữ gìn phẩm giá (không xây đài) và việc hiện thực hóa khát vọng nghệ thuật (xây đài) [1].

Câu 5. Ban đầu Vũ Như Tô có quyết định như thế nào đối với việc xây Cửu Trùng Đài? Theo anh/chị, vì sao sau khi được Đan Thiềm khuyên nhủ, Vũ Như Tô lại thay đổi quyết định của mình?
  • Quyết định ban đầu: Ban đầu, Vũ Như Tô kiên quyết từ chối xây Cửu Trùng Đài và thà chịu chết [1]. Ông cho rằng việc phục vụ "hôn quân", "bạo chúa" là một việc làm "ô uế" [1]. Ông cũng muốn "trả lại tài cho trời đất" vì cảm thấy tài năng không được trọng dụng [1].
  • Lí do thay đổi quyết định: Sau khi nghe Đan Thiềm khuyên nhủ, Vũ Như Tô thay đổi vì:
    • Cái đẹp vĩnh hằng: Đan Thiềm đã giúp ông nhìn ra rằng những việc làm của hôn quân, cung nữ chỉ là "tiểu tiết" và rồi sẽ "mất đi" [1]. Còn "sự nghiệp của ông còn lại về muôn đời" [1].
    • Khát vọng nghệ thuật: Lời khuyên của Đan Thiềm đã đánh thức khát vọng lớn lao nhất của một người nghệ sĩ: để lại một công trình kiến trúc vĩ đại cho hậu thế, làm cho "đất Thăng Long này thành nơi kinh kỳ lộng lẫy nhất trần gian" [1].
    • Tìm thấy tri âm: Đan Thiềm là người đầu tiên thực sự hiểu và trân trọng tài năng của Vũ Như Tô. Lời khuyên của nàng đã "khai" cho "cái óc u mê" của ông, giúp ông tìm thấy một lối thoát cho khát vọng nghệ thuật của mình [1].

Câu 1. (2,0 điểm – khoảng 200 chữ)

Phân tích nhân vật Đan Thiềm

Trong đoạn trích, Đan Thiềm hiện lên là một nhân vật giàu lòng nhân ái, biết trân trọng tài năng và có tấm lòng vượt lên hoàn cảnh cung cấm khắc nghiệt. Dù bản thân là cung nữ bị giam hãm suốt hai mươi năm, mang nỗi “cung oán” dằng dặc, Đan Thiềm vẫn giữ được sự tinh tế và lòng cảm thông đối với những người tài hoa bị vùi dập. Khi gặp Vũ Như Tô, bà lập tức nhận ra nỗi khổ của “người đồng bệnh” – những con người có tài mà không được dùng, có tâm mà không được trọng. Sự chia sẻ chân thành cùng tiếng lòng thấu hiểu cho thấy Đan Thiềm là người sâu sắc, biết nhìn xa hơn những câu chuyện cá nhân để nghĩ cho vận mệnh quốc gia. Quan trọng hơn, bà là người có “con mắt xanh” hiếm có trong xã hội phong kiến suy tàn: bà không chỉ thương tài mà còn biết khơi dậy, nâng đỡ tài năng để thực hiện những giá trị lớn lao cho đất nước. Tư tưởng thuyết phục Vũ Như Tô xây Cửu Trùng Đài cho thấy Đan Thiềm là người có lý tưởng thẩm mỹ, có khát vọng làm đẹp cho non sông, vượt lên cách nhìn thiển cận về việc phục vụ bạo chúa. Vì thế, Đan Thiềm là điểm sáng nhân văn của tác phẩm, đại diện cho khát vọng trân trọng và bảo vệ hiền tài.


Câu 2. (4,0 điểm – khoảng 600 chữ)

Nghị luận: Mối quan hệ giữa hiền tài và sự nghiệp quốc gia

Từ câu chuyện của Vũ Như Tô, ta lại được nhắc nhở về một chân lý có giá trị bền vững: hiền tài luôn giữ vai trò đặc biệt đối với sự hưng thịnh của đất nước. Bi kịch của người nghệ sĩ tài hoa bị vùi lấp trong xã hội phong kiến không chỉ là nỗi đau của một cá nhân, mà còn là sự suy yếu chung của quốc gia khi không biết trọng dụng người tài. Bởi vậy, việc nhận thức đúng đắn và trân trọng hiền tài là điều kiện tiên quyết để xây dựng sự nghiệp lớn lao của dân tộc.

Hiền tài trước hết là những con người có trí tuệ, bản lĩnh và tấm lòng hướng về lợi ích chung. Họ là nguồn lực đặc biệt – không phải nguồn lực vật chất mà là nguồn lực tinh thần, sáng tạo và ý chí. Một đất nước muốn mạnh, muốn phát triển, nhất thiết phải dựa vào tầng lớp tinh hoa này. Lịch sử dân tộc ta đã chứng minh điều ấy: thời Lý – Trần rực rỡ nhờ có các bậc hiền tài như Lý Thường Kiệt, Trần Hưng Đạo; thời Lê Thánh Tông thịnh trị nhờ trọng dụng những trí thức như Nguyễn Trãi, Thân Nhân Trung. Không phải ngẫu nhiên mà Thân Nhân Trung đã khẳng định: “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia.” Nguyên khí thịnh thì quốc gia mạnh, nguyên khí suy thì đất nước yếu. Đó là quy luật không bao giờ thay đổi.

Tuy nhiên, hiền tài chỉ có thể cống hiến khi họ được đặt vào đúng môi trường phát triển. Câu chuyện của Vũ Như Tô là một bài học đắt giá: chế độ phong kiến thối nát đã làm cho người tài trở thành tội nhân, chà đạp họ bằng gông cùm và nghi kỵ. Người nghệ sĩ, vốn mang trong mình khát vọng sáng tạo, rơi vào bế tắc vì bị cản trở bởi những thế lực tăm tối. Khi quốc gia không biết tôn trọng người tài, thì tài năng sẽ héo tàn, sự nghiệp chung sẽ lụi bại. Đó chính là nguyên nhân khiến đất nước nghèo nàn, nghệ thuật trì trệ, công trình kiến trúc không thể sánh với các quốc gia xung quanh. Bi kịch của Vũ Như Tô cũng là cảnh tỉnh: lãng phí hiền tài là tội lỗi với tương lai dân tộc.

Ngày nay, mối quan hệ giữa hiền tài và đất nước càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Trong bối cảnh hội nhập toàn cầu, cạnh tranh không chỉ bằng tài nguyên mà bằng trí tuệ, sáng tạo, khoa học công nghệ, việc thu hút và bồi dưỡng nhân tài trở thành trách nhiệm sống còn. Một quốc gia muốn tiến bộ phải tạo môi trường công bằng, minh bạch, trọng dụng đúng người. Đồng thời, mỗi người trẻ cũng cần ý thức nuôi dưỡng tài năng của bản thân để góp phần vào sự phát triển chung.

Từ câu chuyện của Vũ Như Tô, ta hiểu rằng hiền tài chỉ có thể phát huy khi được đặt đúng chỗ. Một đất nước biết trọng dụng hiền tài là đất nước có tương lai vững mạnh. Vì vậy, phát hiện – bồi dưỡng – sử dụng – bảo vệ người tài chính là con đường ngắn nhất để xây dựng một quốc gia phồn thịnh, văn minh và trường tồn.

Câu 1. Sự việc trong văn bản là gì?

Đan Thiềm lén gặp Vũ Như Tô trước khi ông diện kiến vua, hai người trò chuyện về cảnh ngộ của mình; Đan Thiềm thuyết phục Vũ Như Tô nhận xây Cửu Trùng Đài và cuối cùng ông dao động, thay đổi ý định.


Câu 2. Chỉ ra chỉ dẫn sân khấu và nêu tác dụng.

  • Chỉ dẫn sân khấu: “(Chàng rơm rớm nước mắt.)”, “(lược một đoạn…)”, lời hướng dẫn động tác, cảm xúc, bối cảnh…
  • Tác dụng: Giúp người đọc/học sinh hình dung rõ hành động, tâm trạng nhân vật; hỗ trợ diễn viên khi biểu diễn; tăng tính kịch và tính chân thực cho tình huống.

Câu 3. Ý nghĩa của từ “đồng bệnh”.

“Đồng bệnh” nghĩa là cùng chung nỗi khổ. Cách dùng này cho thấy Đan Thiềm cảm thông sâu sắc với Vũ Như Tô vì họ đều là người có tài năng nhưng bị chế độ phong kiến khắc nghiệt vùi dập → khắc hoạ nhân vật Đan Thiềm như một người đa cảm, thấu hiểu và trân trọng tài năng.


Câu 4. Xung đột trong văn bản là giữa những nhân vật nào? Ý nghĩa?

  • Xung đột: giữa Vũ Như Tô (người có tài, có nhân cách nhưng bị dằn vặt giữa lý tưởng và hiện thực) và vua Lê Tương Dực (bạo chúa), đồng thời là xung đột giữa Vũ Như Tô và chính bản thân mình (làm hay không làm Cửu Trùng Đài); cuộc đối thoại với Đan Thiềm làm xung đột bộc lộ rõ.
  • Ý nghĩa: làm nổi bật bi kịch của người nghệ sĩ tài hoa trong xã hội phong kiến; thể hiện tư tưởng của tác phẩm: tài năng lớn dễ gặp bi kịch khi đối lập với hiện thực tàn bạo.

Câu 5. Ban đầu Vũ Như Tô quyết định thế nào? Vì sao sau lời khuyên của Đan Thiềm lại thay đổi?

  • Ban đầu: Vũ Như Tô nhất quyết không xây Cửu Trùng Đài, thà chết chứ không chịu làm việc cho bạo chúa.
  • Sau đó thay đổi vì:
    • Đan Thiềm đánh vào khát vọng sáng tạo và lý tưởng nghệ thuật của ông.
    • Bà thuyết phục rằng xây đài không phải để phục vụ vua mà để cống hiến cho đất nước, cho hậu thế, ghi dấu tài năng muôn đời.
    • Ông nhận ra đây là cơ hội duy nhất để thực hiện mộng lớn kiến trúc mà cả đời theo đuổi.

→ Vì vậy, ông dao động và chấp nhận đưa tài năng vào công trình.

Câu 1. Phân tích nhân vật Đan Thiềm (Khoảng 200 chữ) Do bạn không cung cấp văn bản đọc hiểu cụ thể, tôi sẽ phân tích nhân vật Đan Thiềm dựa trên tác phẩm kịch nổi tiếng "Vũ Như Tô" của nhà văn Nguyễn Huy Tưởng, tác phẩm mà nhân vật này thường xuất hiện trong các đề thi Ngữ văn. (Đoạn văn phân tích): Trong vở kịch "Vũ Như Tô" của Nguyễn Huy Tưởng, nhân vật Đan Thiềm nổi bật như một hình ảnh đại diện cho cái đẹp và sự thấu hiểu bi kịch của người nghệ sĩ tài hoa. Xuất thân là một cung nữ, Đan Thiềm không chỉ là người chứng kiến mà còn là người trực tiếp tham gia vào vòng xoáy biến động của triều đình và cuộc đời Vũ Như Tô. Nàng là tri âm, là người duy nhất thực sự hiểu được khát vọng cháy bỏng của Vũ Như Tô: xây dựng Cửu Trùng Đài vĩ đại để lưu danh muôn đời và làm rạng rỡ quốc gia. Khác với những kẻ ham quyền lực hay đám dân đen chỉ nhìn thấy sự bóc lột, Đan Thiềm nhìn thấy ở Vũ Như Tô một thiên tài đang bị giam cầm bởi thực tế phũ phàng. Nàng khuyên Vũ Như Tô chạy trốn khỏi vòng xoáy nguy hiểm, nhưng khi ý nguyện xây đài của chàng quá mãnh liệt, nàng lại dốc lòng ủng hộ, thậm chí hy sinh bản thân để bảo vệ chàng. Bi kịch của Đan Thiềm là bi kịch của một tâm hồn cao đẹp, khao khát bảo vệ cái đẹp tuyệt đối trong một xã hội loạn lạc. Sự ra đi của nàng, dù không được miêu tả trực tiếp, vẫn để lại sự day dứt về việc cái đẹp và sự thấu cảm bị chà đạp bởi sự vô cảm và bạo lực của thời cuộc. Qua Đan Thiềm, Nguyễn Huy Tưởng ngợi ca những tấm lòng biết trân trọng và bảo vệ tài năng, đồng thời tô đậm thêm tính chất bi kịch không lối thoát của người nghệ sĩ trong xã hội phong kiến. Câu 2. Nghị luận về mối quan hệ giữa hiền tài và sự nghiệp quốc gia (Khoảng 600 chữ) (Bài văn nghị luận): Hiền tài là nguyên khí quốc gia Lịch sử dân tộc Việt Nam đã chứng minh hùng hồn một chân lý: sự hưng vong của một quốc gia luôn gắn liền mật thiết với việc trọng dụng và phát huy sức mạnh của hiền tài. Câu chuyện bi kịch của Vũ Như Tô trong tác phẩm cùng tên của Nguyễn Huy Tưởng, dù đặt trong bối cảnh lịch sử đầy biến động, vẫn là một minh chứng sâu sắc và day dứt về mối quan hệ biện chứng, sống còn giữa hiền tài và sự nghiệp quốc gia. Hiền tài là những người có đức độ và tài năng xuất chúng, là "nguyên khí" – khí chất ban đầu làm nên sự sống còn, phát triển của đất nước. Họ không chỉ là những bộ óc định hướng chiến lược, mà còn là những người trực tiếp tạo ra của cải vật chất, nâng tầm văn hóa và bảo vệ bờ cõi. Một quốc gia muốn vững mạnh, thịnh vượng không thể không dựa vào nguồn lực quý báu này. Câu chuyện về kiến trúc sư Vũ Như Tô là một ví dụ điển hình về sự lãng phí hiền tài do đặt nhầm chỗ và không thấu hiểu giá trị cốt lõi. Vũ Như Tô là một thiên tài, ấp ủ hoài bão xây dựng một công trình vĩ đại "bền như sao Băng, vững như núi Thái Sơn", làm rạng danh đất nước. Hoài bão đó, tự thân nó là chính đáng và cao đẹp. Tuy nhiên, bi kịch xảy ra khi tài năng ấy bị lợi dụng để phục vụ cho những dục vọng cá nhân của vua chúa (xây Cửu Trùng Đài tốn kém, xa hoa), gây nên sự oán thù trong dân chúng. Cuối cùng, chính tài năng ấy lại trở thành nguyên nhân dẫn đến cái chết oan khuất của người nghệ sĩ. Cái chết của Vũ Như Tô không chỉ là bi kịch cá nhân, mà còn là sự mất mát to lớn của quốc gia khi một hiền tài không được sử dụng đúng mục đích, đúng thời điểm. Qua bi kịch này, ta thấy rõ mối quan hệ hai chiều giữa hiền tài và sự nghiệp quốc gia. Về phía quốc gia, việc trọng dụng hiền tài phải đi đôi với việc tạo môi trường để tài năng đó phát huy giá trị chân chính, phục vụ lợi ích chung của nhân dân, chứ không phải phục vụ cho một cá nhân hay một nhóm lợi ích nào. Một chính sách đúng đắn là bệ phóng cho hiền tài cống hiến; một chính sách sai lầm sẽ biến hiền tài thành công cụ, thậm chí là nạn nhân của sự hỗn loạn. Ngược lại, về phía hiền tài, bản thân người tài cũng cần có tầm nhìn và sự tỉnh táo. Tài năng cần gắn liền với trách nhiệm xã hội và đạo đức. Vũ Như Tô vì quá say mê cái đẹp tuyệt đối, mải miết với mộng "ngàn năm", mà quên đi thực tế phũ phàng, quên đi nỗi thống khổ của nhân dân. Sự thiếu nhạy bén chính trị, sự lãng quên mục đích phục vụ quần chúng đã khiến tài năng của ông trở nên vô nghĩa, thậm chí phản tác dụng. Trong thời đại ngày nay, khi sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước đòi hỏi những bước đột phá mạnh mẽ, mối quan hệ giữa hiền tài và sự nghiệp quốc gia càng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Để đất nước phát triển, chúng ta cần những "Vũ Như Tô" biết xây dựng những "Cửu Trùng Đài" của khoa học công nghệ, kinh tế, văn hóa. Tuy nhiên, những công trình đó phải là vì dân, do dân. Tóm lại, hiền tài là tài sản vô giá của quốc gia. Mối quan hệ giữa hai yếu tố này không thể tách rời. Chỉ khi quốc gia có chính sách trọng dụng hiền tài đúng đắn, đặt lợi ích quốc gia, dân tộc lên hàng đầu, và bản thân hiền tài nhận thức rõ trách nhiệm của mình đối với nhân dân, thì đất nước mới có thể phát triển phồn vinh và bền vững. Bi kịch của Vũ Như Tô vẫn là lời cảnh tỉnh sâu sắc cho các thế hệ mai sau về nghệ thuật dùng người và đạo đức của người tài.

bố mày hỏi đc chưa lắm mồm