Nguyễn Bảo Ngọc

Giới thiệu về bản thân

Dep trai top 1 sever ..
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Phương trình a³ + b³ + c³ = 33 có nhiều nghiệm số nguyên khác nhau, ví dụ như (1, 2, 3) hoặc (3, 2, 1). Tuy nhiên, nếu xét các nghiệm tổng quát hơn (bao gồm cả số âm), có vô số nghiệm.

Đếm cừu đếm cừu đến sáng mai.., không thì đọc một quyển sách chẳng có gì đặc biệt hoặc phức tạp. Tự dưng sẽ buồn ngủ:)

Câu 1. Văn bản thuộc thể loại gì? Văn bản trên thuộc thể loại truyện thơ Nôm. Câu 2. Có những nhân vật nào xuất hiện trong văn bản? Các nhân vật chính xuất hiện trong văn bản là: 
  • Tống Trân: Người chồng hiếu học, thi đậu Trạng nguyên.
  • Cúc Hoa: Người vợ hiền thảo, hy sinh vì chồng.
  • Mẹ chồng: Yêu thương, quý trọng con dâu.
  • Trưởng giả: Một nhân vật phản diện, đại diện cho tầng lớp giàu có, tham lam.
Câu 3. Trong đoạn trích trên, hoàn cảnh sống của Tống Trân và Cúc Hoa hiện lên như thế nào? Hoàn cảnh sống ấy có vai trò gì trong việc thể hiện số phận nhân vật?
  • Hoàn cảnh sống Tống Trân và Cúc Hoa sống trong cảnh nghèo khó, cơ hàn, phải "gạn sẻ" miếng ăn để sống qua ngày. 
  • Vai trò Hoàn cảnh này thể hiện số phận bi đát của họ, đặc biệt là Cúc Hoa, vì sự nghèo khó đã đẩy nàng vào hoàn cảnh bị lừa gạt gả đi, nhưng nàng vẫn kiên cường, hy sinh vì chồng. 
Câu 4. Thông qua mối quan hệ với mẹ chồng, Cúc Hoa có phẩm chất nào đáng quý? Những chi tiết nào giúp em nhận thấy điều đó?
  • Phẩm chất đáng quý Cúc Hoa có phẩm chất hiếu thảo, hiền lành, và đức hy sinh sâu sắc. 
  • Chi tiết thể hiện:
    • Mẹ chồng thấy con dâu hiền đã rơi nước mắt vì tình thương. 
    • Cúc Hoa chia sẻ miếng ăn với mẹ, khuyên mẹ ăn những thứ ngon nhất khi có chút tiền vàng. 
    • Khi nhận được vàng từ mẹ, Cúc Hoa đã bán đi để nuôi chồng ăn học, không quản ngại vất vả. 
Câu 5. Ước mơ "bảng vàng rồng mây" trong lời khấn nguyện của Cúc Hoa thể hiện mong muốn, khát vọng gì của nhân dân? Ước mơ "bảng vàng rồng mây" thể hiện khát vọng thành công, công danh, và vinh quang của những người dân lao động nghèo trong xã hội phong kiến. Nó cho thấy họ mong muốn con cháu mình được học hành, thi cử đỗ đạt, có được danh vọng và một cuộc sống ấm no, tốt đẹp hơn sau bao tháng ngày vất vả. 
Câu 1: Phân tích nhân vật người chinh phụ (khoảng 200 chữ) Nhân vật người chinh phụ trong "Chinh phụ ngâm" là hiện thân của nỗi đau và bi kịch gia đình trong thời chiến. Qua từng câu chữ, người chinh phụ thể hiện nỗi cô đơn, buồn tủi sâu sắc khi chồng xa cách nơi biên ải. Nàng sống trong cảnh "phòng không", ngày ngày ngóng trông chồng, khao khát hạnh phúc lứa đôi giản dị. Nỗi nhớ thương ấy được diễn tả qua sự thay đổi của thời gian và thiên nhiên, nơi mọi cảnh vật đều nhuốm màu bi lụy, như gợi lên sự đồng cảm với tâm trạng của người chinh phụ. Bi kịch của nàng không chỉ là sự chia ly trong chiến tranh mà còn là sự gián đoạn khát vọng hạnh phúc chính đáng, mang đến một nỗi đau âm ỉ, dai dẳng. 


C2:

Từ xa xưa, con người luôn khao khát chiến tranh và hòa bình. Tuy nhiên, lịch sử đã chứng minh rằng chiến tranh luôn đi kèm với mất mát, đau thương. Hình ảnh người chinh phụ cô đơn, ngày ngày ngóng trông chồng nơi biên ải xa xôi trong Chinh phụ ngâm của Đoàn Thị Điểm là biểu tượng cho sự tàn khốc ấy. Từ hoàn cảnh éo le ấy, chúng ta càng thêm thấm thía những mất mát mà chiến tranh gây ra và hiểu rõ hơn về trách nhiệm của thế hệ trẻ hôm nay trong việc trân trọng, giữ gìn cuộc sống hòa bình.  Nỗi cô đơn, sầu muộn của người chinh phụ là kết tinh của bao nỗi đau chiến tranh. Nàng ngồi lặng lẽ nơi hiên vắng, lòng hướng về nơi biên ải xa xôi. Cảnh vật xung quanh như sương, mưa, bóng cây hòe rủ bóng càng làm tăng thêm nỗi buồn, nỗi cô đơn, sự trống trải trong cõi lòng nàng. Hình ảnh điệp từ “trời” và “thăm thẳm” đã diễn tả nỗi sầu dằng dặc như miền biển xa.


Câu 1: Phân tích nhân vật người chinh phụ (khoảng 200 chữ) Nhân vật người chinh phụ trong "Chinh phụ ngâm" là hiện thân của nỗi đau và bi kịch gia đình trong thời chiến. Qua từng câu chữ, người chinh phụ thể hiện nỗi cô đơn, buồn tủi sâu sắc khi chồng xa cách nơi biên ải. Nàng sống trong cảnh "phòng không", ngày ngày ngóng trông chồng, khao khát hạnh phúc lứa đôi giản dị. Nỗi nhớ thương ấy được diễn tả qua sự thay đổi của thời gian và thiên nhiên, nơi mọi cảnh vật đều nhuốm màu bi lụy, như gợi lên sự đồng cảm với tâm trạng của người chinh phụ. Bi kịch của nàng không chỉ là sự chia ly trong chiến tranh mà còn là sự gián đoạn khát vọng hạnh phúc chính đáng, mang đến một nỗi đau âm ỉ, dai dẳng. 


C2:

Từ xa xưa, con người luôn khao khát chiến tranh và hòa bình. Tuy nhiên, lịch sử đã chứng minh rằng chiến tranh luôn đi kèm với mất mát, đau thương. Hình ảnh người chinh phụ cô đơn, ngày ngày ngóng trông chồng nơi biên ải xa xôi trong Chinh phụ ngâm của Đoàn Thị Điểm là biểu tượng cho sự tàn khốc ấy. Từ hoàn cảnh éo le ấy, chúng ta càng thêm thấm thía những mất mát mà chiến tranh gây ra và hiểu rõ hơn về trách nhiệm của thế hệ trẻ hôm nay trong việc trân trọng, giữ gìn cuộc sống hòa bình.  Nỗi cô đơn, sầu muộn của người chinh phụ là kết tinh của bao nỗi đau chiến tranh. Nàng ngồi lặng lẽ nơi hiên vắng, lòng hướng về nơi biên ải xa xôi. Cảnh vật xung quanh như sương, mưa, bóng cây hòe rủ bóng càng làm tăng thêm nỗi buồn, nỗi cô đơn, sự trống trải trong cõi lòng nàng. Hình ảnh điệp từ “trời” và “thăm thẳm” đã diễn tả nỗi sầu dằng dặc như miền biển xa.


C1:
Văn bản thuộc thể thơ song thất lục bát

C2:

Dòng thơ mong mỏi, ngóng trông tin chồng:
Dòng thơ "Thấy nhạn luống tưởng thư phong" cho thấy sự mong mỏi, ngóng trông tin chồng của người chinh phụ. 


C3: Hành động của người chinh phụ và nhận xét:

  • Hành động:Người chinh phụ đã thực hiện các hành động như:
    • Nghe hơi sương là sắm áo bông sẵn sàng.
    • Đề chữ gấm.
    • Gieo bói tiền. 
  • Nhận xét:Những hành động này cho thấy sự mong mỏi, hy vọng vào tin tức từ chồng. Việc chuẩn bị áo bông, đề chữ gấm, gieo bói tiền cho thấy người chinh phụ không chỉ trông ngóng tin tức mà còn chuẩn bị tâm lý và vật chất cho cuộc đoàn viên. Tuy nhiên, những hy vọng này cũng mong manh, xen lẫn sự ngờ vực khi "tin dở còn ngờ", thể hiện nỗi lòng cô đơn, sầu muộn của người chinh phụ nơi xa cách. 

C4: Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ:

  • Biện pháp tu từ:Nhân hóa.
  • Câu thơ:"Ngoài rèm, thước chẳng mách tin, Trong rèm dường đã có đèn biết chăng. Đèn có biết dường bằng chẳng biết". 
  • Tác dụng:Việc nhân hóa chiếc "đèn" thành một nhân vật có khả năng "biết" và "chẳng biết" làm tăng sức gợi hình và diễn tả một cách tinh tế nỗi lòng của người chinh phụ. Chiếc đèn ở đây không chỉ là vật dụng trong phòng mà còn là "nhân chứng" cho nỗi buồn cô đơn của người vợ. Câu hỏi "Đèn có biết dường bằng chẳng biết" thể hiện sự cô đơn cùng cực, bởi ngay cả một vật vô tri như đèn cũng không thể thấu hiểu hay sẻ chia nỗi bi thiết trong lòng người chinh phụ. 

C5: Tâm trạng và suy nghĩ về giá trị hòa bình:

  • Tâm trạng:Người chinh phụ thể hiện tâm trạng buồn thương, cô đơn, nhớ thương chồng và day dứt, xót xa cho hoàn cảnh chiến tranh. 
  • Suy nghĩ về giá trị hòa bình:Qua tâm trạng này, ta thấy được giá trị của cuộc sống hòa bình. Hòa bình mang lại sự sum họp, hạnh phúc đôi lứa, tránh xa cảnh chia ly, ly tán và đau khổ trong chiến tranh. Nó cho phép con người được sống trong tình yêu thương, sự gắn bó và tận hưởng trọn vẹn những khoảnh khắc đẹp đẽ của cuộc sống. 
C1:
Văn bản thuộc thể thơ song thất lục bát

C2:

Dòng thơ mong mỏi, ngóng trông tin chồng:
Dòng thơ "Thấy nhạn luống tưởng thư phong" cho thấy sự mong mỏi, ngóng trông tin chồng của người chinh phụ. 


C3: Hành động của người chinh phụ và nhận xét:

  • Hành động:Người chinh phụ đã thực hiện các hành động như:
    • Nghe hơi sương là sắm áo bông sẵn sàng.
    • Đề chữ gấm.
    • Gieo bói tiền. 
  • Nhận xét:Những hành động này cho thấy sự mong mỏi, hy vọng vào tin tức từ chồng. Việc chuẩn bị áo bông, đề chữ gấm, gieo bói tiền cho thấy người chinh phụ không chỉ trông ngóng tin tức mà còn chuẩn bị tâm lý và vật chất cho cuộc đoàn viên. Tuy nhiên, những hy vọng này cũng mong manh, xen lẫn sự ngờ vực khi "tin dở còn ngờ", thể hiện nỗi lòng cô đơn, sầu muộn của người chinh phụ nơi xa cách. 

C4: Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ:

  • Biện pháp tu từ:Nhân hóa.
  • Câu thơ:"Ngoài rèm, thước chẳng mách tin, Trong rèm dường đã có đèn biết chăng. Đèn có biết dường bằng chẳng biết". 
  • Tác dụng:Việc nhân hóa chiếc "đèn" thành một nhân vật có khả năng "biết" và "chẳng biết" làm tăng sức gợi hình và diễn tả một cách tinh tế nỗi lòng của người chinh phụ. Chiếc đèn ở đây không chỉ là vật dụng trong phòng mà còn là "nhân chứng" cho nỗi buồn cô đơn của người vợ. Câu hỏi "Đèn có biết dường bằng chẳng biết" thể hiện sự cô đơn cùng cực, bởi ngay cả một vật vô tri như đèn cũng không thể thấu hiểu hay sẻ chia nỗi bi thiết trong lòng người chinh phụ. 

C5: Tâm trạng và suy nghĩ về giá trị hòa bình:

  • Tâm trạng:Người chinh phụ thể hiện tâm trạng buồn thương, cô đơn, nhớ thương chồng và day dứt, xót xa cho hoàn cảnh chiến tranh. 
  • Suy nghĩ về giá trị hòa bình:Qua tâm trạng này, ta thấy được giá trị của cuộc sống hòa bình. Hòa bình mang lại sự sum họp, hạnh phúc đôi lứa, tránh xa cảnh chia ly, ly tán và đau khổ trong chiến tranh. Nó cho phép con người được sống trong tình yêu thương, sự gắn bó và tận hưởng trọn vẹn những khoảnh khắc đẹp đẽ của cuộc sống. 

c1:

- Song thất lục bát.

c2:

- Sự việc Bà Má Hậu Giang bị cướp khi vừa nấu xong dược nồi cơm. Bà bị đe doạ, bắt giao thực giẩm và thông tin về hành động của du kích nước mình.

c3:

" Hắn rống hét: "Con bò cái chết!
Một mình mày ăn hết này sao?
Đừng hòng che được mắt tao
Khai mau, du kích ra vào nơi đâu?
Khai mau, tao chém mất đầu!" "


" Thằng kia bỗng giậm gót giày
Đạp lên đầu má: "Mẹ mày, nói không?"
Lưỡi gươm lạnh toát kề hông ", ...


_ Theo em, nhân vật tên giặc cướp là một kẻ độc ác, không có tình người, dễ nổi nóng và hại dân, hại nước. Là một kẻ xấu đáng bị trừng trị với tính cách hiểm độc và lòng dạ đen tối của bản thân.


c4:

Hai dòng thơ:
“Con tao, gan dạ anh hùng
Như rừng đước mạnh, như rừng chàm thơm!”

→ Biện pháp tu từ: so sánh (so sánh con của má với rừng đước, rừng chàm).
→ Tác dụng: Làm nổi bật sức mạnh, tinh thần gan dạ, anh hùng của những người con kháng chiến; đồng thời ca ngợi sức sống bền bỉ, kiên cường, giàu sức mạnh của nhân dân miền Nam.


c5:

Hình tượng bà má Hậu Giang đã gợi cho em suy ngẫm sâu sắc về tinh thần yêu nước của nhân dân ta. Dù là người mẹ già yếu đuối, bà má vẫn kiên cường, bất khuất trước quân thù, quyết không khai báo, sẵn sàng hy sinh để bảo vệ con em và nghĩa quân. Qua đó, ta thấy được sức mạnh phi thường của những con người bình dị khi đứng lên bảo vệ Tổ quốc. Tinh thần yêu nước ấy chính là cội nguồn sức mạnh giúp dân tộc ta vượt qua gian khổ, chiến thắng mọi kẻ thù xâm lược.



c1:

- Song thất lục bát.

c2:

- Sự việc Bà Má Hậu Giang bị cướp khi vừa nấu xong dược nồi cơm. Bà bị đe doạ, bắt giao thực giẩm và thông tin về hành động của du kích nước mình.

c3:

" Hắn rống hét: "Con bò cái chết!
Một mình mày ăn hết này sao?
Đừng hòng che được mắt tao
Khai mau, du kích ra vào nơi đâu?
Khai mau, tao chém mất đầu!" "


" Thằng kia bỗng giậm gót giày
Đạp lên đầu má: "Mẹ mày, nói không?"
Lưỡi gươm lạnh toát kề hông ", ...


_ Theo em, nhân vật tên giặc cướp là một kẻ độc ác, không có tình người, dễ nổi nóng và hại dân, hại nước. Là một kẻ xấu đáng bị trừng trị với tính cách hiểm độc và lòng dạ đen tối của bản thân.


c4:

Hai dòng thơ:
“Con tao, gan dạ anh hùng
Như rừng đước mạnh, như rừng chàm thơm!”

→ Biện pháp tu từ: so sánh (so sánh con của má với rừng đước, rừng chàm).
→ Tác dụng: Làm nổi bật sức mạnh, tinh thần gan dạ, anh hùng của những người con kháng chiến; đồng thời ca ngợi sức sống bền bỉ, kiên cường, giàu sức mạnh của nhân dân miền Nam.


c5:

Hình tượng bà má Hậu Giang đã gợi cho em suy ngẫm sâu sắc về tinh thần yêu nước của nhân dân ta. Dù là người mẹ già yếu đuối, bà má vẫn kiên cường, bất khuất trước quân thù, quyết không khai báo, sẵn sàng hy sinh để bảo vệ con em và nghĩa quân. Qua đó, ta thấy được sức mạnh phi thường của những con người bình dị khi đứng lên bảo vệ Tổ quốc. Tinh thần yêu nước ấy chính là cội nguồn sức mạnh giúp dân tộc ta vượt qua gian khổ, chiến thắng mọi kẻ thù xâm lược.



c1:

- Song thất lục bát.

c2:

- Sự việc Bà Má Hậu Giang bị cướp khi vừa nấu xong dược nồi cơm. Bà bị đe doạ, bắt giao thực giẩm và thông tin về hành động của du kích nước mình.

c3:

" Hắn rống hét: "Con bò cái chết!
Một mình mày ăn hết này sao?
Đừng hòng che được mắt tao
Khai mau, du kích ra vào nơi đâu?
Khai mau, tao chém mất đầu!" "


" Thằng kia bỗng giậm gót giày
Đạp lên đầu má: "Mẹ mày, nói không?"
Lưỡi gươm lạnh toát kề hông ", ...


_ Theo em, nhân vật tên giặc cướp là một kẻ độc ác, không có tình người, dễ nổi nóng và hại dân, hại nước. Là một kẻ xấu đáng bị trừng trị với tính cách hiểm độc và lòng dạ đen tối của bản thân.


c4:

Hai dòng thơ:
“Con tao, gan dạ anh hùng
Như rừng đước mạnh, như rừng chàm thơm!”

→ Biện pháp tu từ: so sánh (so sánh con của má với rừng đước, rừng chàm).
→ Tác dụng: Làm nổi bật sức mạnh, tinh thần gan dạ, anh hùng của những người con kháng chiến; đồng thời ca ngợi sức sống bền bỉ, kiên cường, giàu sức mạnh của nhân dân miền Nam.


c5:

Hình tượng bà má Hậu Giang đã gợi cho em suy ngẫm sâu sắc về tinh thần yêu nước của nhân dân ta. Dù là người mẹ già yếu đuối, bà má vẫn kiên cường, bất khuất trước quân thù, quyết không khai báo, sẵn sàng hy sinh để bảo vệ con em và nghĩa quân. Qua đó, ta thấy được sức mạnh phi thường của những con người bình dị khi đứng lên bảo vệ Tổ quốc. Tinh thần yêu nước ấy chính là cội nguồn sức mạnh giúp dân tộc ta vượt qua gian khổ, chiến thắng mọi kẻ thù xâm lược.